Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200633870-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tàm Xá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200547668
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 15:45:00 đến ngày 2020-06-18 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,548,824,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà văn hóa thôn Đông
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Mục III, chương V, phần 2  962,435 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Mục III, chương V, phần 2  415,561 m2
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng nền gạch Mục III, chương V, phần 2  287,617 m2
4 Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  42,447 m3
5 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  42,447 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  42,447 đ/m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  42,447 đ/m3
8 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  140,436 m2
9 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  393,104 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  1.121,434 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  15,787 m3
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  130,89 m2
13 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  289,439 m2
14 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  78 m2
15 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mục III, chương V, phần 2  178,2 m
16 Tháo dỡ cửa hao sắt Mục III, chương V, phần 2  41,04 m2
17 Cửa đi bằng nhôm hệ tham khảo giá cửa nhôm xingfa 2.0mm cửa 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  34,02 m2
18 Cửa sổ bằng nhôm hệ xingfa 1.4mm, cửa 2 cánh mở trượt, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  41,04 m2
19 Sản xuất cửa song sắt Mục III, chương V, phần 2  2,94 1m2
20 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mục III, chương V, phần 2  2,94 m2
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  75,06 m2
22 Sản xuất lan can inox vuông 15x15 Mục III, chương V, phần 2  307,01 kg
23 Lắp dựng lan can inox vuông 15x15 Mục III, chương V, phần 2  41,04 m2
24 Vệ sinh sênô Mục III, chương V, phần 2  47,104 m2
25 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục III, chương V, phần 2  47,104 m2
26 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  47,104 m2
27 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2  4,631 100m2
28 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục III, chương V, phần 2  2,21 100m2
29 Mài bóng granitô cầu thang (chỉ tính nhân công không tính vật liệu) Mục III, chương V, phần 2  27,537 m2
30 Lắp đặt tủ điện tổng tủ vỏ thép sơn tĩnh điện KT 600x400x200 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
31 Lắp đặt tủ điện tầng tủ vỏ thép sơn tĩnh điện KT 400x350x200 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
32 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mục III, chương V, phần 2  14 bộ
33 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
34 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng Mục III, chương V, phần 2  25 bộ
35 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục III, chương V, phần 2  13 bộ
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục III, chương V, phần 2  315 m
37 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục III, chương V, phần 2  225 m
38 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mục III, chương V, phần 2  60 m
39 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  45 m
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  40 m
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
42 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục III, chương V, phần 2  45 m
43 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  345 m
44 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  245 m
45 Hộp chứa 4 atomat Mục III, chương V, phần 2  6 hộp
46 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
47 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục III, chương V, phần 2  24 cái
48 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤100x100 mm Mục III, chương V, phần 2  10 hộp
49 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục III, chương V, phần 2  20 cái
50 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
51 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
52 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mục III, chương V, phần 2  10 cái
53 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =20A Mục III, chương V, phần 2  8 cái
54 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục III, chương V, phần 2  6 cái
55 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
56 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 75A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
57 Ống thoát nước U.PVC D90 Mục III, chương V, phần 2  0,72 100m
58 Quả cầu chắn rác Mục III, chương V, phần 2  8 cái
59 Tê chếch 135' D90 Mục III, chương V, phần 2  16 cái
60 Cút 90 D90 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
61 Măng xông D90 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
62 Thu miệng bát Mục III, chương V, phần 2  8 cái
63 Bàn làm việc Mục III, chương V, phần 2  9 Chiếc
64 Ghế hội trường làm việc Mục III, chương V, phần 2  5 Chiếc
65 Bục tượng bác + Tượng Bác Mục III, chương V, phần 2  1 Bộ
66 Bục phát biểu Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
67 Phông cờ hội trường Mục III, chương V, phần 2  36 m2
68 Yếm hội trường Mục III, chương V, phần 2  10 md
69 Đảng cộng sản bằng khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  4,5 m2
70 Ngôi sao búa liềm Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
71 Bảng tin ngoài trời Mục III, chương V, phần 2  1 Bộ
72 Tủ pháp luật (KT 2400x450x2100) Mục III, chương V, phần 2  7 Cái
73 Loa hội trường Mục III, chương V, phần 2  1 Bộ
74 Loa treo tường Mục III, chương V, phần 2  4 Cái
75 Đẩy CREST CA 20 Mục III, chương V, phần 2  1 Cái
76 Đẩy BW K8 Mục III, chương V, phần 2  1 Cái
77 Míc không dây Mục III, chương V, phần 2  2 Cái
78 Míc hội thảo Mục III, chương V, phần 2  1 Cái
79 Cục trầm Mục III, chương V, phần 2  1 Cái
80 Tủ đựng thiết bị âm thanh Mục III, chương V, phần 2  1 Cái
81 Dây loa Mục III, chương V, phần 2  100 m
82 Giá loa Mục III, chương V, phần 2  2 Cái
B Phần sân, cổng tường rào, điện chiếu sáng (NVH thôn Đông)
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=33cm Mục III, chương V, phần 2  23,571 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,2357 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,2357 100m3
4 Phá dỡ hàng rào song sắt Mục III, chương V, phần 2  23,01 m2
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  54,701 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,105 100m2
7 Nilon lót đáy chống thấm Mục III, chương V, phần 2  0,349 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  3,875 m3
9 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  20,376 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,092 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,511 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,512 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,183 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,364 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,364 100m3
16 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  4,965 m3
17 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 Mục III, chương V, phần 2  9,803 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,144 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  1,113 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,58 m3
21 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm Mục III, chương V, phần 2  19,82 m2
22 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  96,237 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  23,52 m2
24 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Mục III, chương V, phần 2  143,68 m
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,004 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục III, chương V, phần 2  0,083 tấn
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,022 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,526 m3
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mục III, chương V, phần 2  0,01 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mục III, chương V, phần 2  0,052 tấn
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2  0,053 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,29 m3
33 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1,87 m3
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  14,4 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  134,157 m2
36 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 20x40x2 mm Mục III, chương V, phần 2  0,273 tấn
37 Mũi mác bằng ngang Mục III, chương V, phần 2  90 cái
38 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V, phần 2  27,405 m2
39 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Mục III, chương V, phần 2  0,16 tấn
40 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mục III, chương V, phần 2  8,225 m2
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục III, chương V, phần 2  71,26 m2
42 Bánh xe Mục III, chương V, phần 2  2 cái
43 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,03 m3
44 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,271 100m3
45 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,1713 100m3
47 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,1713 100m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,102 100m2
49 Nilon lót đáy chống thấm Mục III, chương V, phần 2  0,367 100m2
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  3,672 m3
51 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Mục III, chương V, phần 2  5,049 m3
52 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  45,9 m2
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,124 100m2
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,304 tấn
55 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  2,122 m3
56 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  51 cái
57 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mục III, chương V, phần 2  8,969 m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0897 100m3
59 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0897 100m3
60 Lát gạch hạ long màu đỏ 400x400 mm Mục III, chương V, phần 2  406,55 m2
61 Nilon lót đáy chống thấm Mục III, chương V, phần 2  0,057 100m2
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  1,144 m3
63 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  6,955 m3
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  1,391 m3
65 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,066 100m2
66 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  5,829 m3
67 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm Mục III, chương V, phần 2  13,91 m2
68 Mua đất màu Mục III, chương V, phần 2  11,136 m3
69 Cây Giáng hương H=5-6m; ĐK 1,3m =15-20cm Mục III, chương V, phần 2  6 cây
70 Bổ xung cọc chống cây dài 3m Mục III, chương V, phần 2  18 cọc
71 Phân bón cây Mục III, chương V, phần 2  18 kg
72 Biển nhà văn hóa Mục III, chương V, phần 2  1 cái
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  10,56 m3
74 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,009 100m3
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  3,36 m3
76 Rải dây đồng trần ngầm M10 Mục III, chương V, phần 2  79 m
77 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công loại cột bê tông chiều cao cột <=10m Mục III, chương V, phần 2  4 cột
78 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24 Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
79 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Mục III, chương V, phần 2  20 m
80 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục III, chương V, phần 2  4 cọc
81 Lắp cần đèn đơn + bóng led 70W Mục III, chương V, phần 2  4 cái
82 Lắp bảng điện cửa cột Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
83 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  150 m
84 Ống nhựa xoắn Ø34 luồn cáp ngầm dọc tuyến Mục III, chương V, phần 2  75 m
85 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
C Cải tạo nhà vệ sinh (NVH thôn Đông)
1 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục III, chương V, phần 2  77,032 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V, phần 2  7,978 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục III, chương V, phần 2  12,726 m2
4 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày <=22cm Mục III, chương V, phần 2  5,213 m3
5 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Mục III, chương V, phần 2  12,726 m2
6 Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  2,591 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,078 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,078 100m3
9 Tháo dỡ bệ xí Mục III, chương V, phần 2  2 cái
10 Tháo dỡ chậu tiểu Mục III, chương V, phần 2  4 cái
11 Tháo dỡ chậu rửa Mục III, chương V, phần 2  2 cái
12 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  31,58 m2
13 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  12,726 m2
14 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 Mục III, chương V, phần 2  7,978 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  52,284 m2
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Mục III, chương V, phần 2  19,104 m2
17 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mục III, chương V, phần 2  12,726 m2
18 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục III, chương V, phần 2  15,12 m2
19 Lát gạch đất nung 400x400 mm Mục III, chương V, phần 2  15,12 m2
20 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  6,18 m2
21 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mục III, chương V, phần 2  19,6 m
22 Cửa đi bằng nhôm hệ tham khảo giá cửa nhôm xingfa 2.0mm cửa 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  5,88 m2
23 Cửa sổ bằng nhôm hệ xingfa 1.4mm, cửa 2 cánh mở trượt, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  0,84 m2
24 Vách Kính khung nhôm hệ xingfa Mục III, chương V, phần 2  2,16 m2
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  6,72 m2
26 Vách ngăn phòng vệ sinh bằng tấm nhựa composite (bao gồm cả phụ kiện bản lề, chân đế ... vv) Mục III, chương V, phần 2  2,34 m2
27 Hút vệ sinh bể tự hoại Mục III, chương V, phần 2  1 cái
28 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Mục III, chương V, phần 2  0,16 100m
29 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m
30 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m
31 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
32 Ống thoát nước U.PVC D110 Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m
33 Ống thoát nước U.PVC D90 Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m
34 Ống thoát nước U.PVC D48 Mục III, chương V, phần 2  0,04 100m
35 Ống thoát nước U.PVC D34 Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m
36 Y thu D110x90 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
37 Cút D90 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
38 Cút D110 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
39 Cút D34 Mục III, chương V, phần 2  6 cái
40 Cút thu 34x90 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
41 Tê thu D90x34 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
42 Măng xông D110 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
43 Tê đều D48 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
44 Tê đều D90 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
45 Tê thu D90x48 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
46 Cút thu D90x48 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
47 Cút góc D27 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
48 Tê thu D34 Mục III, chương V, phần 2  5 cái
49 Tê thu D27- D21 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
50 Góc D27- D21 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
51 Cút góc D21 ren trong Mục III, chương V, phần 2  6 cái
52 Nút bịt Mục III, chương V, phần 2  6 cái
53 Rắc co D34, D27 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
54 Thu sàn INOX D90 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
55 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (tham khảo giá hãng inax mã AL-2398V) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
56 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Mục III, chương V, phần 2  2 cái
57 Lắp đặt hộp đựng Mục III, chương V, phần 2  2 cái
58 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (tham khảo giá vòi hãng inax mã AMV-90(220V)) Mục III, chương V, phần 2  2 cái
59 Lắp đặt chậu xí bệt (tham khảo giá hãng inax mã ACL-700VAN) Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
60 Lắp đặt chậu tiểu nam (tham khảo giá vòi hãng inax mã U-440V) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
61 Lắp đặt bộ ván xả cảm ứng tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
62 Lắp đặt van khóa D27 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
63 Lắp đặt van khóa D34 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
64 Lắp đặt van khóa D48 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
65 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
66 Lắp đặt van điện,ván hình cầu D32 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
67 Hút but tự hoạch và vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  1 toàn bộ
68 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục III, chương V, phần 2  20 m
69 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  20 m
70 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  20 m
71 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục III, chương V, phần 2  2 cái
72 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
73 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
D Phần nhà tôn (NVH thôn Đông)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,85 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0085 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0085 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,008 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  0,1 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,048 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,48 m3
8 Bu lông neo móng Mục III, chương V, phần 2  16 bộ
9 Sản xuất cột bằng thép hình Mục III, chương V, phần 2  0,094 tấn
10 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Mục III, chương V, phần 2  0,358 tấn
11 Sản xuất xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,174 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,174 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục III, chương V, phần 2  0,358 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục III, chương V, phần 2  129,56 m2
15 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  0,572 100m2
16 Máng tôn Mục III, chương V, phần 2  10,84 m
17 Lợp vách tôn Mục III, chương V, phần 2  0,164 100m2
E Phần sân (NVH thôn Đoài)
1 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  38,732 m3
2 Nilon lót đáy chống thấm Mục III, chương V, phần 2  2,582 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  25,821 m3
4 Lát gạch hạ long 400x400 mm Mục III, chương V, phần 2  258,21 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V, phần 2  0,42 m3
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Mục III, chương V, phần 2  3 m2
7 Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  0,064 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,064 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,064 100m3
10 Lát gạch đất nung 400x400 mm Mục III, chương V, phần 2  43,2 m2
11 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1,93 m3
12 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  3 m2
13 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V, phần 2  11,993 m2
14 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  10,985 m2
15 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 20x80x2 mm Mục III, chương V, phần 2  0,093 tấn
16 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 20x40x2 mm Mục III, chương V, phần 2  0,085 tấn
17 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V, phần 2  7,285 m2
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục III, chương V, phần 2  7,285 m2
19 Biển nhà văn hóa Mục III, chương V, phần 2  1 cái
20 Đục tẩy rỉ kết cấu thép, thép trong bê tông, cầu thang, lan can và kết cấu tương tự Mục III, chương V, phần 2  58,32 m2
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục III, chương V, phần 2  58,32 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Mục III, chương V, phần 2  169,758 m2
23 Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  3,395 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,034 100m3
25 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,034 100m3
26 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  169,758 m2
F Xây gốc cây (NVH thôn Đoài)
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,801 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  0,267 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,018 100m2
4 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  0,979 m3
5 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm Mục III, chương V, phần 2  3,738 m2
6 Mua đất màu Mục III, chương V, phần 2  1,068 m3
G Điện chiếu sáng (NVH thôn Đoài)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  7,28 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,004 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  1,88 m3
4 Rải dây đồng trần ngầm M10 Mục III, chương V, phần 2  49 m
5 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công loại cột bê tông chiều cao cột <=10m Mục III, chương V, phần 2  4 cột
6 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24 Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
7 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Mục III, chương V, phần 2  20 m
8 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục III, chương V, phần 2  4 cọc
9 Lắp cần đèn đơn + bóng led 70W Mục III, chương V, phần 2  4 cái
10 Lắp bảng điện cửa cột Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  38 m
12 Ống nhựa xoắn Ø34 luồn cáp ngầm dọc tuyến Mục III, chương V, phần 2  45 m
13 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
H Phần Nhà văn hóa thôn Đoài
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bê tông Mục III, chương V, phần 2  749,246 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Mục III, chương V, phần 2  321,645 m2
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng nền gạch Mục III, chương V, phần 2  249,561 m2
4 Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  33,896 m3
5 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  33,896 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  33,896 đ/m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô Mục III, chương V, phần 2  33,896 đ/m3
8 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  117,314 m2
9 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  286,795 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  760,389 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  11,577 m3
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  88,474 m2
13 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  205,637 m2
14 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  83,77 m2
15 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mục III, chương V, phần 2  60,3 m
16 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục III, chương V, phần 2  109,2 m
17 Cửa đi bằng nhôm hệ tham khảo giá cửa nhôm xingfa 2.0mm cửa 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  38,88 m2
18 Cửa sổ bằng nhôm hệ xingfa 1.4mm, cửa 2 cánh mở trượt, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  43,96 m2
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  35 m2
20 Sản xuất lan can inox vuông 15x15 Mục III, chương V, phần 2  320,23 kg
21 Lắp dựng lan can sắt, inox vuông 14x14 Mục III, chương V, phần 2  50,44 m2
22 Đục tẩy rỉ kết cấu thép, thép trong bê tông, cầu thang, lan can và kết cấu tương tự Mục III, chương V, phần 2  2,94 m2
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục III, chương V, phần 2  5,88 m2
24 Mài bóng granitô cầu thang (chỉ tính nhân công không tính vật liệu) Mục III, chương V, phần 2  31,42 m2
25 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2  3,859 100m2
26 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục III, chương V, phần 2  9,504 100m2
27 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  6,444 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  1,289 m3
29 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  20,214 m2
30 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 Mục III, chương V, phần 2  0,108 m3
31 Bàn làm việc Mục III, chương V, phần 2  11 Chiếc
32 Ghế hội trường làm việc Mục III, chương V, phần 2  7 Chiếc
33 Bục tượng bác + Tượng Bác Mục III, chương V, phần 2  1 Bộ
34 Bục phát biểu Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
35 Phông cờ hội trường Mục III, chương V, phần 2  36 m2
36 Yếm hội trường Mục III, chương V, phần 2  10 md
37 Đảng cộng sản bằng khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  4,5 m2
38 Ngôi sao búa liềm Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
39 Bảng tin ngoài trời Mục III, chương V, phần 2  1 Bộ
40 Tủ pháp luật (KT 2400x450x2100) Mục III, chương V, phần 2  7 Cái
41 Loa hội trường Mục III, chương V, phần 2  1 Bộ
42 Loa treo tường Mục III, chương V, phần 2  4 Cái
43 Đẩy CREST CA 20 Mục III, chương V, phần 2  1 Cái
44 Đẩy BW K8 Mục III, chương V, phần 2  1 Cái
45 Míc không dây Mục III, chương V, phần 2  2 Cái
46 Míc hội thảo Mục III, chương V, phần 2  1 Cái
47 Cục trầm Mục III, chương V, phần 2  1 Cái
48 Tủ đựng thiết bị âm thanh Mục III, chương V, phần 2  1 Cái
49 Dây loa Mục III, chương V, phần 2  100 m
50 Giá loa Mục III, chương V, phần 2  2 Cái
51 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng Mục III, chương V, phần 2  16 bộ
52 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
53 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
54 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục III, chương V, phần 2  10 cái
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục III, chương V, phần 2  300 m
56 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục III, chương V, phần 2  220 m
57 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mục III, chương V, phần 2  30 m
58 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  50 m
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  35 m
60 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  35 m
61 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục III, chương V, phần 2  25 m
62 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  298 m
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  230 m
64 Hộp chứa 4 atomat Mục III, chương V, phần 2  6 hộp
65 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
66 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục III, chương V, phần 2  24 cái
67 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤100x100 mm Mục III, chương V, phần 2  10 hộp
68 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
69 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
70 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mục III, chương V, phần 2  10 cái
71 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =20A Mục III, chương V, phần 2  8 cái
72 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục III, chương V, phần 2  6 cái
73 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
74 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 75A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
75 Tủ điện tổng T1 sơn tĩnh điện 600x400x200 Mục III, chương V, phần 2  1 Tủ
76 Tủ điện tổng T2 sơn tĩnh điện 400x350x200 Mục III, chương V, phần 2  1 Tủ
I Nhà vệ sinh (NVH thôn Đoài)
1 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục III, chương V, phần 2  57,87 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Mục III, chương V, phần 2  7,106 m2
3 Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  1,3 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,013 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,013 100m3
6 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  33,644 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  33,644 m2
8 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Mục III, chương V, phần 2  24,226 m2
9 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mục III, chương V, phần 2  7,106 m2
10 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Mục III, chương V, phần 2  0,2 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m
13 Ống thoát nước U.PVC D110 Mục III, chương V, phần 2  0,04 100m
14 Ống thoát nước U.PVC D90 Mục III, chương V, phần 2  0,008 100m
15 Ống thoát nước U.PVC D48 Mục III, chương V, phần 2  0,004 100m
16 Ống thoát nước U.PVC D34 Mục III, chương V, phần 2  0,04 100m
17 Y thu D110x90 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
18 Cút D90 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
19 Cút D110 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
20 Cút D34 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
21 Cút thu 34x90 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
22 Tê thu D90x34 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
23 Măng xông D110 Mục III, chương V, phần 2  6 cái
24 Tê đều D48 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
25 Tê đều D90 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
26 Tê thu D90x48 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
27 Cút thu D90x48 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
28 Cút góc D27 Mục III, chương V, phần 2  6 cái
29 Tê thu D34 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
30 Tê thu D27- D21 Mục III, chương V, phần 2  10 cái
31 Góc D27- D21 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
32 Cút góc D21 ren trong Mục III, chương V, phần 2  10 cái
33 Nút bịt Mục III, chương V, phần 2  10 cái
34 Rắc co D34, D27 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
35 Thu sàn INOX D90 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
36 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (tham khảo giá hãng inax mã AL-2398V) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
37 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Mục III, chương V, phần 2  2 cái
38 Lắp đặt hộp đựng Mục III, chương V, phần 2  2 cái
39 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (tham khảo giá vòi hãng inax mã AMV-90 (220V)) Mục III, chương V, phần 2  2 cái
40 Lắp đặt chậu xí bệt (tham khảo giá vòi hãng inax mã ACL-700VAN) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
41 Lắp đặt chậu tiểu nam (tham khảo giá vòi hãng inax mã U-440V) Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
42 Lắp đặt bộ ván xả cảm ứng tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
43 Lắp đặt van khóa D27 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
44 Lắp đặt van khóa D34 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
45 Lắp đặt van khóa D48 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
46 Lắp đặt van điện,ván hình cầu D32 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
47 Hút but tự hoạch và vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->