Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633870-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tàm Xá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200547668 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 15:45:00 đến ngày 2020-06-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,548,824,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà văn hóa thôn Đông | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mục III, chương V, phần 2 | 962,435 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Mục III, chương V, phần 2 | 415,561 | m2 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng nền gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 287,617 | m2 |
| 4 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 42,447 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 42,447 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mục III, chương V, phần 2 | 42,447 | đ/m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô | Mục III, chương V, phần 2 | 42,447 | đ/m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 140,436 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 393,104 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 1.121,434 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,787 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 130,89 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 289,439 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 78 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mục III, chương V, phần 2 | 178,2 | m |
| 16 | Tháo dỡ cửa hao sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 41,04 | m2 |
| 17 | Cửa đi bằng nhôm hệ tham khảo giá cửa nhôm xingfa 2.0mm cửa 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 34,02 | m2 |
| 18 | Cửa sổ bằng nhôm hệ xingfa 1.4mm, cửa 2 cánh mở trượt, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 41,04 | m2 |
| 19 | Sản xuất cửa song sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 2,94 | 1m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mục III, chương V, phần 2 | 2,94 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 75,06 | m2 |
| 22 | Sản xuất lan can inox vuông 15x15 | Mục III, chương V, phần 2 | 307,01 | kg |
| 23 | Lắp dựng lan can inox vuông 15x15 | Mục III, chương V, phần 2 | 41,04 | m2 |
| 24 | Vệ sinh sênô | Mục III, chương V, phần 2 | 47,104 | m2 |
| 25 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục III, chương V, phần 2 | 47,104 | m2 |
| 26 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 47,104 | m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục III, chương V, phần 2 | 4,631 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,21 | 100m2 |
| 29 | Mài bóng granitô cầu thang (chỉ tính nhân công không tính vật liệu) | Mục III, chương V, phần 2 | 27,537 | m2 |
| 30 | Lắp đặt tủ điện tổng tủ vỏ thép sơn tĩnh điện KT 600x400x200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt tủ điện tầng tủ vỏ thép sơn tĩnh điện KT 400x350x200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | bộ |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 34 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | bộ |
| 35 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 13 | bộ |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục III, chương V, phần 2 | 315 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 225 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | m |
| 40 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | m |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 345 | m |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 245 | m |
| 45 | Hộp chứa 4 atomat | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | hộp |
| 46 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤100x100 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | hộp |
| 49 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 50 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =20A | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 75A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 57 | Ống thoát nước U.PVC D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,72 | 100m |
| 58 | Quả cầu chắn rác | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 59 | Tê chếch 135' D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 60 | Cút 90 D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 61 | Măng xông D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 62 | Thu miệng bát | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 63 | Bàn làm việc | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | Chiếc |
| 64 | Ghế hội trường làm việc | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | Chiếc |
| 65 | Bục tượng bác + Tượng Bác | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Bộ |
| 66 | Bục phát biểu | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 67 | Phông cờ hội trường | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | m2 |
| 68 | Yếm hội trường | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | md |
| 69 | Đảng cộng sản bằng khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,5 | m2 |
| 70 | Ngôi sao búa liềm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 71 | Bảng tin ngoài trời | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Bộ |
| 72 | Tủ pháp luật (KT 2400x450x2100) | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | Cái |
| 73 | Loa hội trường | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Bộ |
| 74 | Loa treo tường | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | Cái |
| 75 | Đẩy CREST CA 20 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Cái |
| 76 | Đẩy BW K8 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Cái |
| 77 | Míc không dây | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | Cái |
| 78 | Míc hội thảo | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Cái |
| 79 | Cục trầm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Cái |
| 80 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Cái |
| 81 | Dây loa | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 82 | Giá loa | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | Cái |
| B | Phần sân, cổng tường rào, điện chiếu sáng (NVH thôn Đông) | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=33cm | Mục III, chương V, phần 2 | 23,571 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2357 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2357 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 23,01 | m2 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 54,701 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,105 | 100m2 |
| 7 | Nilon lót đáy chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,349 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,875 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,376 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,092 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,511 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,512 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,183 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,364 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,364 | 100m3 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,965 | m3 |
| 17 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,803 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,144 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,113 | tấn |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,58 | m3 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 19,82 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 96,237 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,52 | m2 |
| 24 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 143,68 | m |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,004 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,083 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,022 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,526 | m3 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,052 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,053 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,29 | m3 |
| 33 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,87 | m3 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,4 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 134,157 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 20x40x2 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,273 | tấn |
| 37 | Mũi mác bằng ngang | Mục III, chương V, phần 2 | 90 | cái |
| 38 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 27,405 | m2 |
| 39 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,16 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mục III, chương V, phần 2 | 8,225 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 71,26 | m2 |
| 42 | Bánh xe | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 43 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | m3 |
| 44 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,271 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1713 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1713 | 100m3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,102 | 100m2 |
| 49 | Nilon lót đáy chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,367 | 100m2 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,672 | m3 |
| 51 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,049 | m3 |
| 52 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 45,9 | m2 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,124 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,304 | tấn |
| 55 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,122 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 51 | cái |
| 57 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mục III, chương V, phần 2 | 8,969 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0897 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0897 | 100m3 |
| 60 | Lát gạch hạ long màu đỏ 400x400 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 406,55 | m2 |
| 61 | Nilon lót đáy chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,057 | 100m2 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,144 | m3 |
| 63 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 6,955 | m3 |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,391 | m3 |
| 65 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,066 | 100m2 |
| 66 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,829 | m3 |
| 67 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 13,91 | m2 |
| 68 | Mua đất màu | Mục III, chương V, phần 2 | 11,136 | m3 |
| 69 | Cây Giáng hương H=5-6m; ĐK 1,3m =15-20cm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cây |
| 70 | Bổ xung cọc chống cây dài 3m | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cọc |
| 71 | Phân bón cây | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | kg |
| 72 | Biển nhà văn hóa | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 10,56 | m3 |
| 74 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,009 | 100m3 |
| 75 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,36 | m3 |
| 76 | Rải dây đồng trần ngầm M10 | Mục III, chương V, phần 2 | 79 | m |
| 77 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công loại cột bê tông chiều cao cột <=10m | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cột |
| 78 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 79 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | m |
| 80 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cọc |
| 81 | Lắp cần đèn đơn + bóng led 70W | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 82 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 83 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 150 | m |
| 84 | Ống nhựa xoắn Ø34 luồn cáp ngầm dọc tuyến | Mục III, chương V, phần 2 | 75 | m |
| 85 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| C | Cải tạo nhà vệ sinh (NVH thôn Đông) | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục III, chương V, phần 2 | 77,032 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục III, chương V, phần 2 | 7,978 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục III, chương V, phần 2 | 12,726 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày <=22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,213 | m3 |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Mục III, chương V, phần 2 | 12,726 | m2 |
| 6 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 2,591 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,078 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,078 | 100m3 |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 10 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,58 | m2 |
| 13 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,726 | m2 |
| 14 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,978 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 52,284 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 19,104 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,726 | m2 |
| 18 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục III, chương V, phần 2 | 15,12 | m2 |
| 19 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15,12 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 6,18 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mục III, chương V, phần 2 | 19,6 | m |
| 22 | Cửa đi bằng nhôm hệ tham khảo giá cửa nhôm xingfa 2.0mm cửa 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 5,88 | m2 |
| 23 | Cửa sổ bằng nhôm hệ xingfa 1.4mm, cửa 2 cánh mở trượt, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,84 | m2 |
| 24 | Vách Kính khung nhôm hệ xingfa | Mục III, chương V, phần 2 | 2,16 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 6,72 | m2 |
| 26 | Vách ngăn phòng vệ sinh bằng tấm nhựa composite (bao gồm cả phụ kiện bản lề, chân đế ... vv) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,34 | m2 |
| 27 | Hút vệ sinh bể tự hoại | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,16 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m |
| 31 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 32 | Ống thoát nước U.PVC D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 33 | Ống thoát nước U.PVC D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m |
| 34 | Ống thoát nước U.PVC D48 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,04 | 100m |
| 35 | Ống thoát nước U.PVC D34 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m |
| 36 | Y thu D110x90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 37 | Cút D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 38 | Cút D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 39 | Cút D34 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 40 | Cút thu 34x90 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 41 | Tê thu D90x34 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 42 | Măng xông D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 43 | Tê đều D48 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 44 | Tê đều D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 45 | Tê thu D90x48 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 46 | Cút thu D90x48 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 47 | Cút góc D27 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 48 | Tê thu D34 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 49 | Tê thu D27- D21 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 50 | Góc D27- D21 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 51 | Cút góc D21 ren trong | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 52 | Nút bịt | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 53 | Rắc co D34, D27 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 54 | Thu sàn INOX D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (tham khảo giá hãng inax mã AL-2398V) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt hộp đựng | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (tham khảo giá vòi hãng inax mã AMV-90(220V)) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt chậu xí bệt (tham khảo giá hãng inax mã ACL-700VAN) | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 60 | Lắp đặt chậu tiểu nam (tham khảo giá vòi hãng inax mã U-440V) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt bộ ván xả cảm ứng tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt van khóa D27 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt van khóa D34 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt van khóa D48 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt van điện,ván hình cầu D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 67 | Hút but tự hoạch và vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | toàn bộ |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | m |
| 69 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | m |
| 70 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | m |
| 71 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 73 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| D | Phần nhà tôn (NVH thôn Đông) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,85 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0085 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0085 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,008 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,048 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,48 | m3 |
| 8 | Bu lông neo móng | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | bộ |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mục III, chương V, phần 2 | 0,094 | tấn |
| 10 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,358 | tấn |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,174 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,174 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,358 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 129,56 | m2 |
| 15 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,572 | 100m2 |
| 16 | Máng tôn | Mục III, chương V, phần 2 | 10,84 | m |
| 17 | Lợp vách tôn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,164 | 100m2 |
| E | Phần sân (NVH thôn Đoài) | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 38,732 | m3 |
| 2 | Nilon lót đáy chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,582 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,821 | m3 |
| 4 | Lát gạch hạ long 400x400 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 258,21 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục III, chương V, phần 2 | 0,42 | m3 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | m2 |
| 7 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,064 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,064 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,064 | 100m3 |
| 10 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 43,2 | m2 |
| 11 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,93 | m3 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | m2 |
| 13 | Láng granitô cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 11,993 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 10,985 | m2 |
| 15 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 20x80x2 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,093 | tấn |
| 16 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 20x40x2 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,085 | tấn |
| 17 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 7,285 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 7,285 | m2 |
| 19 | Biển nhà văn hóa | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 20 | Đục tẩy rỉ kết cấu thép, thép trong bê tông, cầu thang, lan can và kết cấu tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 58,32 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 58,32 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mục III, chương V, phần 2 | 169,758 | m2 |
| 23 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 3,395 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | 100m3 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 169,758 | m2 |
| F | Xây gốc cây (NVH thôn Đoài) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,801 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,267 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,018 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,979 | m3 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,738 | m2 |
| 6 | Mua đất màu | Mục III, chương V, phần 2 | 1,068 | m3 |
| G | Điện chiếu sáng (NVH thôn Đoài) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 7,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,004 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,88 | m3 |
| 4 | Rải dây đồng trần ngầm M10 | Mục III, chương V, phần 2 | 49 | m |
| 5 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công loại cột bê tông chiều cao cột <=10m | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cột |
| 6 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 7 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | m |
| 8 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cọc |
| 9 | Lắp cần đèn đơn + bóng led 70W | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 10 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 11 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 38 | m |
| 12 | Ống nhựa xoắn Ø34 luồn cáp ngầm dọc tuyến | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | m |
| 13 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| H | Phần Nhà văn hóa thôn Đoài | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 749,246 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Mục III, chương V, phần 2 | 321,645 | m2 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng nền gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 249,561 | m2 |
| 4 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 33,896 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 33,896 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mục III, chương V, phần 2 | 33,896 | đ/m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô | Mục III, chương V, phần 2 | 33,896 | đ/m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 117,314 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 286,795 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 760,389 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,577 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 88,474 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 205,637 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 83,77 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mục III, chương V, phần 2 | 60,3 | m |
| 16 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục III, chương V, phần 2 | 109,2 | m |
| 17 | Cửa đi bằng nhôm hệ tham khảo giá cửa nhôm xingfa 2.0mm cửa 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 38,88 | m2 |
| 18 | Cửa sổ bằng nhôm hệ xingfa 1.4mm, cửa 2 cánh mở trượt, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 43,96 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 35 | m2 |
| 20 | Sản xuất lan can inox vuông 15x15 | Mục III, chương V, phần 2 | 320,23 | kg |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt, inox vuông 14x14 | Mục III, chương V, phần 2 | 50,44 | m2 |
| 22 | Đục tẩy rỉ kết cấu thép, thép trong bê tông, cầu thang, lan can và kết cấu tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 2,94 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 5,88 | m2 |
| 24 | Mài bóng granitô cầu thang (chỉ tính nhân công không tính vật liệu) | Mục III, chương V, phần 2 | 31,42 | m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục III, chương V, phần 2 | 3,859 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục III, chương V, phần 2 | 9,504 | 100m2 |
| 27 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 6,444 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,289 | m3 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20,214 | m2 |
| 30 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,108 | m3 |
| 31 | Bàn làm việc | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | Chiếc |
| 32 | Ghế hội trường làm việc | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | Chiếc |
| 33 | Bục tượng bác + Tượng Bác | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Bộ |
| 34 | Bục phát biểu | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 35 | Phông cờ hội trường | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | m2 |
| 36 | Yếm hội trường | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | md |
| 37 | Đảng cộng sản bằng khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,5 | m2 |
| 38 | Ngôi sao búa liềm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 39 | Bảng tin ngoài trời | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Bộ |
| 40 | Tủ pháp luật (KT 2400x450x2100) | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | Cái |
| 41 | Loa hội trường | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Bộ |
| 42 | Loa treo tường | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | Cái |
| 43 | Đẩy CREST CA 20 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Cái |
| 44 | Đẩy BW K8 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Cái |
| 45 | Míc không dây | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | Cái |
| 46 | Míc hội thảo | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Cái |
| 47 | Cục trầm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Cái |
| 48 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Cái |
| 49 | Dây loa | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 50 | Giá loa | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | Cái |
| 51 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | bộ |
| 52 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 53 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 54 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục III, chương V, phần 2 | 300 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 220 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 58 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 35 | m |
| 60 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 35 | m |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | m |
| 62 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 298 | m |
| 63 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 230 | m |
| 64 | Hộp chứa 4 atomat | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | hộp |
| 65 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 67 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤100x100 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | hộp |
| 68 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =20A | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 75A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 75 | Tủ điện tổng T1 sơn tĩnh điện 600x400x200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Tủ |
| 76 | Tủ điện tổng T2 sơn tĩnh điện 400x350x200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Tủ |
| I | Nhà vệ sinh (NVH thôn Đoài) | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục III, chương V, phần 2 | 57,87 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Mục III, chương V, phần 2 | 7,106 | m2 |
| 3 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,013 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,013 | 100m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 33,644 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 33,644 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24,226 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,106 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m |
| 13 | Ống thoát nước U.PVC D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,04 | 100m |
| 14 | Ống thoát nước U.PVC D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,008 | 100m |
| 15 | Ống thoát nước U.PVC D48 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,004 | 100m |
| 16 | Ống thoát nước U.PVC D34 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,04 | 100m |
| 17 | Y thu D110x90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 18 | Cút D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 19 | Cút D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 20 | Cút D34 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 21 | Cút thu 34x90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 22 | Tê thu D90x34 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 23 | Măng xông D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 24 | Tê đều D48 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 25 | Tê đều D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 26 | Tê thu D90x48 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 27 | Cút thu D90x48 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 28 | Cút góc D27 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 29 | Tê thu D34 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 30 | Tê thu D27- D21 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 31 | Góc D27- D21 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 32 | Cút góc D21 ren trong | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 33 | Nút bịt | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 34 | Rắc co D34, D27 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 35 | Thu sàn INOX D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (tham khảo giá hãng inax mã AL-2398V) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp đựng | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (tham khảo giá vòi hãng inax mã AMV-90 (220V)) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt chậu xí bệt (tham khảo giá vòi hãng inax mã ACL-700VAN) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nam (tham khảo giá vòi hãng inax mã U-440V) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt bộ ván xả cảm ứng tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt van khóa D27 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt van khóa D34 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt van khóa D48 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van điện,ván hình cầu D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 47 | Hút but tự hoạch và vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi