Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200632797-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200632763
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp kiến thiết thị chính, sự nghiệp giao thông và lồng ghép các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 09:55:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,274,289,141 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
1 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Theo HSTK BVTC được duyệt 8,6895 m3
2 Đào nền đường mở rộng bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Theo HSTK BVTC được duyệt 1,651 100m3
3 Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép Theo HSTK BVTC được duyệt 173,79 m2
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Theo HSTK BVTC được duyệt 3,4662 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III (2km tiếp theo ĐM x2) Theo HSTK BVTC được duyệt 3,4662 100m3
6 Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa Theo HSTK BVTC được duyệt 47,66 m3
7 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7 tấn Theo HSTK BVTC được duyệt 0,4766 100m3 nguyên khai
8 Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 7 tấn Theo HSTK BVTC được duyệt 0,4766 100m3 nguyên khai/1km
9 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa Theo HSTK BVTC được duyệt 47,173 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSTK BVTC được duyệt 47,173 100m2
11 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm bù vênh (vận dụng định mức; Khối lượng/0,07 để quy đổi ra diện tích) Theo HSTK BVTC được duyệt 18,8457 100m2
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSTK BVTC được duyệt 62,7081 100m2
13 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm (vận dụng định mức; Khối lượng/0,07 để quy đổi ra diện tích) Theo HSTK BVTC được duyệt 63,2457 100m2
14 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 10 tấn Theo HSTK BVTC được duyệt 13,619 100tấn
15 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 10 tấn (VC 59 km ĐM x 59) Theo HSTK BVTC được duyệt 803,521 100tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK BVTC được duyệt 138,03 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Theo HSTK BVTC được duyệt 9,63 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo HSTK BVTC được duyệt 36,59 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK BVTC được duyệt 1,7238 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK BVTC được duyệt 7,8214 tấn
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK BVTC được duyệt 31 cái
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK BVTC được duyệt 25,65 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Theo HSTK BVTC được duyệt 3,1944 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo HSTK BVTC được duyệt 14,35 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK BVTC được duyệt 0,8712 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK BVTC được duyệt 1,2243 tấn
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK BVTC được duyệt 242 cái
28 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá Theo HSTK BVTC được duyệt 1,62 m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bó vỉa Thường đá 1x2, mác 200 Theo HSTK BVTC được duyệt 6,16 m3
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bó vỉa Theo HSTK BVTC được duyệt 0,2797 tấn
31 Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại - Ván khuôn bó vỉa Theo HSTK BVTC được duyệt 0,324 100m2
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK BVTC được duyệt 10,8 m2
33 Lưới chắn rác Theo HSTK BVTC được duyệt 54 cái
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo HSTK BVTC được duyệt 54 cái
35 Nạo vét rãnh Theo HSTK BVTC được duyệt 134,28 m3
36 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC được duyệt 1.700,88 m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC được duyệt 895,2 m2
38 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép Trọng lượng cấu kiện <= 150 (kg) Theo HSTK BVTC được duyệt 1.472 Cấu kiện
39 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo HSTK BVTC được duyệt 1.492 cái
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK BVTC được duyệt 18,12 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Theo HSTK BVTC được duyệt 0,8232 100m2
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Theo HSTK BVTC được duyệt 1,8764 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->