Gói thầu: Gia cố tường rào Đội Cảnh sát giao thông Công an huyện Vĩnh Thạnh thuộc Công an tỉnh Bình Định
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200630303-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Gia cố tường rào Đội Cảnh sát giao thông Công an huyện Vĩnh Thạnh thuộc Công an tỉnh Bình Định |
| Số hiệu KHLCNT | 20200621789 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 15:27:00 đến ngày 2020-06-19 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 289,641,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 4,0035 | m3 |
| 2 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 4,0035 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 4,0035 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 5,711 | 1m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,588 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,0056 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,094 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1,2719 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3,916 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1,95 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,0065 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,053 | tấn |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,288 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3,552 | m3 |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 20,16 | m2 |
| 18 | Khung thép 16x16x1.4 đầu cổng chính | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3 | Cái |
| 19 | Lắp đặt đèn cầu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 40 | m |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 40 | m |
| 23 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | bảng |
| 24 | Sửa lại cánh cổng chính, cổng phụ, hàn nối thép nâng cao cánh cổng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 17,27 | m2 |
| B | NHÀ VỌNG GÁC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6,536 | m3 |
| 2 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6,536 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6,536 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 39,5593 | 1m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1,04 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,1316 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,0112 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,1879 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2,5439 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2,31 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,0844 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,0236 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,1452 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,852 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 18,361 | m3 |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 12,152 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1,674 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1,62 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 15,9 | m2 |
| 20 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 8,1 | m2 |
| 21 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 18 | m |
| 22 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 4,2 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 7 | m |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1,376 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,168 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,0521 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,1402 | tấn |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,84 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,2864 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,0268 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,1924 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1,764 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,3 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,4316 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3,024 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,0708 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,0092 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,057 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,472 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 4,428 | m3 |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,1445 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,145 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,3718 | 100m2 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 60,34 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 47,38 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 26,44 | m2 |
| 47 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 22,48 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 8,44 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 25,98 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 30,24 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 73,82 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 82,82 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 17,52 | m2 |
| 54 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2,49 | m2 |
| 55 | SXLD cửa đi, cửa sổ khung nhôm tĩnh điện hệ 1000 kính trắng dày 5 ly, loại nhôm KAL (bao gồm phụ kiện khóa, móc, lề....) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 13,52 | m2 |
| 56 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 58 | Lắp đặt sứ các loại | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 59 | Lắp đặt puli sứ kẹp tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6 | hộp |
| 61 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 150 | m |
| 62 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi