Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa nền, mặt đường và hệ thống thoát nước đường thị trấn Phố Mới (đoạn qua thôn Nghiêm Thôn), huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634247-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Sửa chữa nền, mặt đường và hệ thống thoát nước đường thị trấn Phố Mới (đoạn qua thôn Nghiêm Thôn), huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200633908 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế giao thông đường bộ tỉnh Bắc Ninh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 16:51:00 đến ngày 2020-06-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,515,193,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Phá dỡ BTXM các lối lên, xuống các nhà dân bằng máy xúc | Hồ sơ TK BVTC | 2 | Ca |
| 2 | Tưới nhựa dính bám bằng nhựa đường nhũ tương axit, tiêu chuẩn 0,5Kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 4.321,42 | m2 |
| 3 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh cường lực 100 KN/m tại các vị trí rãnh dọc, khe co, khe giãn mặt đường BTXM cũ | Hồ sơ TK BVTC | 2.792,82 | m2 |
| 4 | Bù vênh mặt đường bằng BTNC12,5 dày trung bình 1,7 Cm (Chỉ tính khối lượng vật liệu BTNC12.5) | Hồ sơ TK BVTC | 158,85 | Tấn |
| 5 | Bù vênh mặt đường bằng BTNC12,5 thi công đồng thời cùng lớp Thảm mặt đường bằng BTNC12,5, dày 5,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 3.986,17 | m2 |
| 6 | Vuốt nối với các đường ngang dân sinh và điểm đầu, cuối tuyến bằng BTNC12.5, dày trung bình 3,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 335,25 | m2 |
| 7 | Đào phá BTXM mặt đường cũ bị hư hỏng | Hồ sơ TK BVTC | 36,58 | m3 |
| 8 | Đổ bù BTXM mặt đường mác 250, đá 2x4, dày 20,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 42,57 | m3 |
| 9 | Cắt khe co mặt đường BTXM | Hồ sơ TK BVTC | 37,5 | m |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T cự ly ≤ 4Km | Hồ sơ TK BVTC | 36,58 | m3 |
| B | Hệ thống rãnh dọc | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Hồ sơ TK BVTC | 304,46 | m |
| 2 | Đào phá mặt đường BTXM cũ | Hồ sơ TK BVTC | 24,63 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp III móng rãnh | Hồ sơ TK BVTC | 99,95 | m3 |
| 4 | Cát đen đệm móng rãnh | Hồ sơ TK BVTC | 10,98 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mũ mố | Hồ sơ TK BVTC | 96,25 | m2 |
| 6 | BTXM móng mác150, đá 1x2 | Hồ sơ TK BVTC | 21,96 | m3 |
| 7 | Xây tường rãnh bằng gạch xi măng mác 100, vữa xi măng cát mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 37,72 | m3 |
| 8 | Trát tường rãnh vữa xi măng mác 75, dày 1,5 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 288,76 | m2 |
| 9 | BTXM mũ mố mác 250, đá 1x2 | Hồ sơ TK BVTC | 13,9 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Hồ sơ TK BVTC | 93,85 | m2 |
| 11 | BTXM tầm đan rãnh mác 250, đá 1x2 | Hồ sơ TK BVTC | 21,66 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan KT(100x60x12) Cm | Hồ sơ TK BVTC | 301 | Tấm |
| 13 | Cốt thép tấm đan đường kính D≤10 | Hồ sơ TK BVTC | 2.296,29 | Kg |
| 14 | Cốt thép tấm đan đường kính D>10 | Hồ sơ TK BVTC | 2.934,81 | Kg |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T cự ly ≤ 4Km | Hồ sơ TK BVTC | 124,58 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi