Gói thầu: Xây lắp công trình sửa chữa nền, mặt đường Kênh Bắc (đoạn từ cầu Đại Lai – xã Thái Bảo), huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633926-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình sửa chữa nền, mặt đường Kênh Bắc (đoạn từ cầu Đại Lai – xã Thái Bảo), huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200622734 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế giao thông đường bộ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 16:03:00 đến ngày 2020-06-22 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,636,255,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | San gạt lề cỏ 2 bên | Hồ sơ TK BVTC | 1 | Ca |
| 2 | Cắt bê tông mặt đường | Hồ sơ TK BVTC | 217 | m |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV (Đục phá mặt đường hư hỏng cục bộ BTXM dày H=20cm) | Hồ sơ TK BVTC | 36,76 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Hồ sơ TK BVTC | 104,49 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đá hỗn hợp đổ đi cự ly 3 Km | Hồ sơ TK BVTC | 54,36 | m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Hồ sơ TK BVTC | 45,89 | m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại II dày 30cm | Hồ sơ TK BVTC | 91,8 | m3 |
| 8 | Bù vênh mặt đường bằng BTXM M300# đá 2x4 (dày trung bình 10cm) | Hồ sơ TK BVTC | 269,63 | m3 |
| 9 | Mặt đường BTXM M300# đá 2x4 dày 20cm | Hồ sơ TK BVTC | 1.867,67 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường, ván khuôn thép (tính luân chuyển 2 lần) | Hồ sơ TK BVTC | 533,62 | m2 |
| 11 | Cắt khe co | Hồ sơ TK BVTC | 1.498 | m |
| 12 | Nhựa đường khe dãn | Hồ sơ TK BVTC | 393,23 | kg |
| 13 | Gỗ làm khe dãn | Hồ sơ TK BVTC | 1,12 | m3 |
| B | Lề đường | |||
| 1 | Đắp lề bằng đất tận dụng đầm K90 | Hồ sơ TK BVTC | 104,49 | m3 |
| 2 | Đắp lề bằng đất đồi đầm K90 | Hồ sơ TK BVTC | 966,49 | m3 |
| C | Cống thoát nước ngang đường | |||
| 1 | Đào đất hố móng cống (đất cấp 3) | Hồ sơ TK BVTC | 25,84 | m3 |
| 2 | Đắp hoàn trả hố móng bằng cát đen đầm K95 | Hồ sơ TK BVTC | 5,12 | m3 |
| 3 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng đầm K90 | Hồ sơ TK BVTC | 6,31 | m3 |
| 4 | Lắp đặt đốt cống D400, đoạn ống dài L=2,5m | Hồ sơ TK BVTC | 3 | Đốt |
| 5 | Gioăng cao su đệm mối nối cống | Hồ sơ TK BVTC | 2 | Mối nối |
| 6 | Đá dăm đệm móng cống | Hồ sơ TK BVTC | 0,58 | m3 |
| 7 | Gạch xây vữa M75# | Hồ sơ TK BVTC | 0,91 | m3 |
| 8 | Trát vữa M100 dày 2cm | Hồ sơ TK BVTC | 2,49 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi