Gói thầu: thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200632904 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 16:36:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,564,451,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cống, hệ thống kênh tưới đập cây Si | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 28,16 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Chương V - HSMT | 20,65 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - HSMT | 136,7 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - HSMT | 381,68 | m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 0,72 | m3 |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V - HSMT | 63 | cái |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,682 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 0,1239 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - HSMT | 0,0752 | tấn |
| 11 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V - HSMT | 8,376 | m3 |
| 12 | Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 | Chương V - HSMT | 0,7538 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V - HSMT | 0,8376 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 0,7493 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V - HSMT | 0,8467 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - HSMT | 0,8467 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V - HSMT | 0,8467 | 100m3 |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V - HSMT | 21,27 | m2 |
| 19 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V - HSMT | 20 | m |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 16,22 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 10,25 | m3 |
| 22 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Chương V - HSMT | 12,6 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - HSMT | 83,39 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - HSMT | 232,84 | m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 0,4 | m3 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V - HSMT | 38 | cái |
| 27 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,4141 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 0,0859 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - HSMT | 0,0395 | tấn |
| 30 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V - HSMT | 4,515 | m3 |
| 31 | Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 | Chương V - HSMT | 0,4064 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V - HSMT | 0,4515 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 0,2413 | 100m3 |
| 34 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V - HSMT | 0,2727 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - HSMT | 0,2727 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V - HSMT | 0,2727 | 100m3 |
| 37 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V - HSMT | 10,88 | m2 |
| 38 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V - HSMT | 20 | m |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 30,4 | m3 |
| 40 | Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 14,22 | m3 |
| 41 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 8,12 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - HSMT | 0,88 | m3 |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 0,76 | m3 |
| 44 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 36,42 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V - HSMT | 0,3464 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - HSMT | 0,0414 | tấn |
| 47 | Sản xuất thang sắt | Chương V - HSMT | 0,1395 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V - HSMT | 2,7451 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt chiều dầy 15mm (Theo QĐ236/QĐ-BXD) | Chương V - HSMT | 0,275 | 100m |
| 50 | Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 315mm chiều dày 15mm (Theo QĐ236/QĐ-BXD) | Chương V - HSMT | 6 | bộ |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt chiều dầy 15mm (Theo QĐ236/QĐ-BXD) | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt van đóng mở cống D300 | Chương V - HSMT | 2 | Bộ |
| 53 | Khóa Việt tiệp | Chương V - HSMT | 2 | Bộ |
| 54 | Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 55 | Bu lông M16 | Chương V - HSMT | 36 | Cái |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước, thủ công | Chương V - HSMT | 21,6 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m | Chương V - HSMT | 0,216 | 100m3 |
| 58 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - HSMT | 10,082 | m3 |
| 59 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V - HSMT | 0,9074 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - HSMT | 1,0082 | 100m3 |
| 61 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 1,2421 | 100m3 |
| 62 | Bơm nước hố móng cống | Chương V - HSMT | 10 | ca |
| 63 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 18,9 | m3 |
| 64 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 9,56 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,3674 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Chương V - HSMT | 0,7329 | 100m2 |
| 67 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V - HSMT | 1,6432 | 100m3 |
| 68 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 4,4844 | 100m3 |
| B | Phai dân Bằng Mán | |||
| 1 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M200, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 37,328 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 28,942 | m3 |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 62,6 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | Chương V - HSMT | 10,31 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - HSMT | 5,1 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V - HSMT | 1,179 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - HSMT | 0,3301 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - HSMT | 1,5219 | tấn |
| 9 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V - HSMT | 0,0324 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 0,0324 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,7972 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Chương V - HSMT | 2,3327 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V - HSMT | 23,54 | m2 |
| 14 | Mối nối si ca 032Y | Chương V - HSMT | 21,8 | m |
| 15 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V - HSMT | 27,274 | m3 |
| 16 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - HSMT | 2,4547 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - HSMT | 2,7274 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 1,6055 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V - HSMT | 1,6572 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - HSMT | 1,6572 | 100m3 |
| 21 | Bơm nước hố móng | Chương V - HSMT | 5 | Ca |
| 22 | Ống cống D1000 dẫn dòng | Chương V - HSMT | 6 | Ống |
| 23 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M200, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 4,631 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 0,11 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,0064 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Chương V - HSMT | 0,3275 | 100m2 |
| 27 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V - HSMT | 0,93 | m2 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 41,4 | m3 |
| 29 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 1 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 24,42 | m3 |
| 31 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Chương V - HSMT | 30,03 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - HSMT | 198,82 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - HSMT | 555,1 | m2 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 1 | m3 |
| 35 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - HSMT | 0,6 | m3 |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V - HSMT | 69 | cái |
| 37 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V - HSMT | 1,0028 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 0,1802 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Chương V - HSMT | 0,119 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - HSMT | 0,1094 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - HSMT | 0,053 | tấn |
| 42 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V - HSMT | 7,211 | m3 |
| 43 | Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 | Chương V - HSMT | 0,649 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V - HSMT | 0,7211 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 4,5098 | 100m3 |
| 46 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V - HSMT | 5,0963 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - HSMT | 5,0963 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V - HSMT | 5,0963 | 100m3 |
| 49 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V - HSMT | 30,94 | m2 |
| 50 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V - HSMT | 20 | m |
| C | Kênh Đồng Tranh | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 282,22 | m3 |
| 2 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 12,14 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 192,05 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Chương V - HSMT | 252,79 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - HSMT | 887,72 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - HSMT | 3.098 | m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 5,52 | m3 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - HSMT | 14,02 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V - HSMT | 425 | cái |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V - HSMT | 5,6078 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 0,9184 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Chương V - HSMT | 2,555 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - HSMT | 0,4884 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - HSMT | 0,9334 | tấn |
| 15 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V - HSMT | 51,79 | m3 |
| 16 | Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 | Chương V - HSMT | 4,6611 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V - HSMT | 5,179 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 6,5933 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V - HSMT | 7,4467 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - HSMT | 7,4467 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V - HSMT | 7,4467 | 100m3 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V - HSMT | 175,18 | m2 |
| 23 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V - HSMT | 34 | m |
| D | Đập kênh hồ Ban | |||
| 1 | Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Chương V - HSMT | 1,4131 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - HSMT | 1,4131 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 4,8623 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V - HSMT | 5,4944 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - HSMT | 5,4944 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - HSMT | 0,396 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - HSMT | 0,396 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 0,3627 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V - HSMT | 0,4099 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - HSMT | 0,4099 | 100m3 |
| 11 | Ống cống D50 dân dòng L=1m | Chương V - HSMT | 6 | Ống |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 13,85 | m3 |
| 13 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 4,09 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 0,55 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 0,43 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 8,61 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - HSMT | 2,43 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,2307 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Chương V - HSMT | 0,8746 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V - HSMT | 0,1398 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - HSMT | 1,6753 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V - HSMT | 0,4031 | tấn |
| 23 | Sản xuất thang sắt | Chương V - HSMT | 0,1215 | tấn |
| 24 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V - HSMT | 0,2104 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m | Chương V - HSMT | 0,2104 | tấn |
| 26 | Bu lông | Chương V - HSMT | 16 | Cái |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Chương V - HSMT | 2,88 | m2 |
| 28 | Giăng cao su củ tỏi | Chương V - HSMT | 3,8 | m |
| 29 | Gỗ tứ thiết | Chương V - HSMT | 0,02 | m3 |
| 30 | Máy đóng mở V3 | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V - HSMT | 0,0066 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 0,0075 | 100m3 |
| 33 | Phá cống cũ | Chương V - HSMT | 6 | Công |
| 34 | Bơm nước hố móng: | Chương V - HSMT | 5 | Ca |
| 35 | Bê tông ống xiphông, phun, buy SX bằng máy trộn, đổ bẳng thủ công, ĐK <=100cm, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 0,58 | m3 |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 0,17 | m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 3,13 | m3 |
| 38 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 3,54 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,1027 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Chương V - HSMT | 0,2242 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V - HSMT | 0,2029 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m | Chương V - HSMT | 0,2029 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK <=10mm | Chương V - HSMT | 0,1621 | tấn |
| 44 | Máy đóng mở V1 | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 45 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 46 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Chương V - HSMT | 0,775 | 100m |
| 47 | Phên nứa | Chương V - HSMT | 34 | m2 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 33,29 | m3 |
| 49 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 1,2 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 19,51 | m3 |
| 51 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Chương V - HSMT | 24 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - HSMT | 159 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - HSMT | 443,97 | m2 |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 1,27 | m3 |
| 55 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - HSMT | 4,2 | m3 |
| 56 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V - HSMT | 79 | cái |
| 57 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,7933 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 0,1441 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Chương V - HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - HSMT | 0,0875 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - HSMT | 0,064 | tấn |
| 62 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V - HSMT | 7,53 | m3 |
| 63 | Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 | Chương V - HSMT | 0,6777 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V - HSMT | 0,753 | 100m3 |
| 65 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 1,486 | 100m3 |
| 66 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V - HSMT | 1,6792 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - HSMT | 1,6792 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V - HSMT | 1,6792 | 100m3 |
| 69 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V - HSMT | 21,27 | m2 |
| 70 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V - HSMT | 12 | m |
| 71 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 4,93 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 2,6 | m3 |
| 73 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Chương V - HSMT | 3,06 | m3 |
| 74 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - HSMT | 25,34 | m2 |
| 75 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - HSMT | 59,16 | m2 |
| 76 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 0,12 | m3 |
| 77 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V - HSMT | 12 | cái |
| 78 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,1258 | 100m2 |
| 79 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 0,0212 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - HSMT | 0,012 | tấn |
| 81 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V - HSMT | 1,103 | m3 |
| 82 | Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 | Chương V - HSMT | 0,0993 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V - HSMT | 0,1103 | 100m3 |
| 84 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 0,2601 | 100m3 |
| 85 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V - HSMT | 0,2939 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - HSMT | 0,2939 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V - HSMT | 0,2939 | 100m3 |
| 88 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V - HSMT | 3,306 | m2 |
| 89 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V - HSMT | 6 | m |
| E | Kênh rẽ nước | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 44,919 | m3 |
| 2 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 1,2 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 26,5 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Chương V - HSMT | 32,54 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - HSMT | 215,46 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - HSMT | 601,58 | m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 1,13 | m3 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - HSMT | 0,72 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V - HSMT | 100 | cái |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V - HSMT | 1,075 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 0,1953 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Chương V - HSMT | 0,1524 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - HSMT | 0,1185 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - HSMT | 0,064 | tấn |
| 15 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V - HSMT | 11,484 | m3 |
| 16 | Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 | Chương V - HSMT | 1,0336 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V - HSMT | 1,1484 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 1,3745 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V - HSMT | 1,5532 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - HSMT | 1,5532 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V - HSMT | 1,5526 | 100m3 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V - HSMT | 21,27 | m2 |
| 23 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V - HSMT | 12 | m |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 65,99 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 34,84 | m3 |
| 26 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Chương V - HSMT | 40,99 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - HSMT | 339,22 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - HSMT | 791,81 | m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 1,16 | m3 |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V - HSMT | 156 | cái |
| 31 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V - HSMT | 1,6846 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 0,2841 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - HSMT | 0,1609 | tấn |
| 34 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V - HSMT | 16,621 | m3 |
| 35 | Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 | Chương V - HSMT | 1,4959 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V - HSMT | 1,6621 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 0,8875 | 100m3 |
| 38 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V - HSMT | 1,0029 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - HSMT | 1,0029 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V - HSMT | 1,0029 | 100m3 |
| 41 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V - HSMT | 44,25 | m2 |
| 42 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V - HSMT | 50 | m |
| 43 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | Chương V - HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi