Gói thầu: thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200633406-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa
Tên gói thầu thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200632904
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 16:36:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,564,451,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cống, hệ thống kênh tưới đập cây Si
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 28,16 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V - HSMT 16,8 m3
3 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Chương V - HSMT 20,65 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - HSMT 136,7 m2
5 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - HSMT 381,68 m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 0,72 m3
7 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V - HSMT 63 cái
8 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V - HSMT 0,682 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - HSMT 0,1239 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - HSMT 0,0752 tấn
11 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V - HSMT 8,376 m3
12 Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 Chương V - HSMT 0,7538 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V - HSMT 0,8376 100m3
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 0,7493 100m3
15 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - HSMT 0,8467 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - HSMT 0,8467 100m3
17 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V - HSMT 0,8467 100m3
18 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V - HSMT 21,27 m2
19 Ống nhựa PVC D90 Chương V - HSMT 20 m
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 16,22 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V - HSMT 10,25 m3
22 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Chương V - HSMT 12,6 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - HSMT 83,39 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - HSMT 232,84 m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 0,4 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V - HSMT 38 cái
27 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V - HSMT 0,4141 100m2
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - HSMT 0,0859 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - HSMT 0,0395 tấn
30 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V - HSMT 4,515 m3
31 Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 Chương V - HSMT 0,4064 100m3
32 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V - HSMT 0,4515 100m3
33 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 0,2413 100m3
34 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - HSMT 0,2727 100m3
35 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - HSMT 0,2727 100m3
36 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V - HSMT 0,2727 100m3
37 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V - HSMT 10,88 m2
38 Ống nhựa PVC D90 Chương V - HSMT 20 m
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 30,4 m3
40 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 14,22 m3
41 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 8,12 m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V - HSMT 0,88 m3
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 0,76 m3
44 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 2x4 Chương V - HSMT 36,42 m3
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - HSMT 0,3464 tấn
46 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - HSMT 0,0414 tấn
47 Sản xuất thang sắt Chương V - HSMT 0,1395 tấn
48 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V - HSMT 2,7451 100m2
49 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt chiều dầy 15mm (Theo QĐ236/QĐ-BXD) Chương V - HSMT 0,275 100m
50 Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 315mm chiều dày 15mm (Theo QĐ236/QĐ-BXD) Chương V - HSMT 6 bộ
51 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt chiều dầy 15mm (Theo QĐ236/QĐ-BXD) Chương V - HSMT 2 cái
52 Lắp đặt van đóng mở cống D300 Chương V - HSMT 2 Bộ
53 Khóa Việt tiệp Chương V - HSMT 2 Bộ
54 Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su Chương V - HSMT 4 cái
55 Bu lông M16 Chương V - HSMT 36 Cái
56 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước, thủ công Chương V - HSMT 21,6 m3
57 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m Chương V - HSMT 0,216 100m3
58 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - HSMT 10,082 m3
59 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - HSMT 0,9074 100m3
60 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - HSMT 1,0082 100m3
61 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 1,2421 100m3
62 Bơm nước hố móng cống Chương V - HSMT 10 ca
63 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Chương V - HSMT 18,9 m3
64 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 2x4 Chương V - HSMT 9,56 m3
65 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V - HSMT 0,3674 100m2
66 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - HSMT 0,7329 100m2
67 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - HSMT 1,6432 100m3
68 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 4,4844 100m3
B Phai dân Bằng Mán
1 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M200, đá 2x4 Chương V - HSMT 37,328 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V - HSMT 28,942 m3
3 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 62,6 m3
4 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 Chương V - HSMT 10,31 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V - HSMT 5,1 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - HSMT 1,179 tấn
7 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - HSMT 0,3301 tấn
8 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - HSMT 1,5219 tấn
9 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - HSMT 0,0324 100m3
10 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 0,0324 100m3
11 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V - HSMT 0,7972 100m2
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - HSMT 2,3327 100m2
13 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V - HSMT 23,54 m2
14 Mối nối si ca 032Y Chương V - HSMT 21,8 m
15 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V - HSMT 27,274 m3
16 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V - HSMT 2,4547 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - HSMT 2,7274 100m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 1,6055 100m3
19 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - HSMT 1,6572 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - HSMT 1,6572 100m3
21 Bơm nước hố móng Chương V - HSMT 5 Ca
22 Ống cống D1000 dẫn dòng Chương V - HSMT 6 Ống
23 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M200, đá 2x4 Chương V - HSMT 4,631 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Chương V - HSMT 0,11 m3
25 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V - HSMT 0,0064 100m2
26 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - HSMT 0,3275 100m2
27 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V - HSMT 0,93 m2
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 41,4 m3
29 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 1 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V - HSMT 24,42 m3
31 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Chương V - HSMT 30,03 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - HSMT 198,82 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - HSMT 555,1 m2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 1 m3
35 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - HSMT 0,6 m3
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V - HSMT 69 cái
37 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V - HSMT 1,0028 100m2
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - HSMT 0,1802 100m2
39 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - HSMT 0,119 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - HSMT 0,1094 tấn
41 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - HSMT 0,053 tấn
42 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V - HSMT 7,211 m3
43 Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 Chương V - HSMT 0,649 100m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V - HSMT 0,7211 100m3
45 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 4,5098 100m3
46 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - HSMT 5,0963 100m3
47 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - HSMT 5,0963 100m3
48 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V - HSMT 5,0963 100m3
49 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V - HSMT 30,94 m2
50 Ống nhựa PVC D90 Chương V - HSMT 20 m
C Kênh Đồng Tranh
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 282,22 m3
2 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 12,14 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V - HSMT 192,05 m3
4 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Chương V - HSMT 252,79 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - HSMT 887,72 m2
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - HSMT 3.098 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 5,52 m3
8 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - HSMT 14,02 m3
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V - HSMT 425 cái
10 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V - HSMT 5,6078 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - HSMT 0,9184 100m2
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - HSMT 2,555 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - HSMT 0,4884 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - HSMT 0,9334 tấn
15 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V - HSMT 51,79 m3
16 Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 Chương V - HSMT 4,6611 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V - HSMT 5,179 100m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 6,5933 100m3
19 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - HSMT 7,4467 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - HSMT 7,4467 100m3
21 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V - HSMT 7,4467 100m3
22 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V - HSMT 175,18 m2
23 Ống nhựa PVC D90 Chương V - HSMT 34 m
D Đập kênh hồ Ban
1 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V - HSMT 1,4131 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - HSMT 1,4131 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 4,8623 100m3
4 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - HSMT 5,4944 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - HSMT 5,4944 100m3
6 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V - HSMT 0,396 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - HSMT 0,396 100m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 0,3627 100m3
9 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - HSMT 0,4099 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - HSMT 0,4099 100m3
11 Ống cống D50 dân dòng L=1m Chương V - HSMT 6 Ống
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Chương V - HSMT 13,85 m3
13 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 2x4 Chương V - HSMT 4,09 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 0,55 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 0,43 m3
16 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 8,61 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V - HSMT 2,43 m3
18 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V - HSMT 0,2307 100m2
19 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - HSMT 0,8746 100m2
20 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V - HSMT 0,1398 100m2
21 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - HSMT 1,6753 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - HSMT 0,4031 tấn
23 Sản xuất thang sắt Chương V - HSMT 0,1215 tấn
24 Sản xuất cửa van phẳng Chương V - HSMT 0,2104 tấn
25 Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m Chương V - HSMT 0,2104 tấn
26 Bu lông Chương V - HSMT 16 Cái
27 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Chương V - HSMT 2,88 m2
28 Giăng cao su củ tỏi Chương V - HSMT 3,8 m
29 Gỗ tứ thiết Chương V - HSMT 0,02 m3
30 Máy đóng mở V3 Chương V - HSMT 1 Bộ
31 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - HSMT 0,0066 100m3
32 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 0,0075 100m3
33 Phá cống cũ Chương V - HSMT 6 Công
34 Bơm nước hố móng: Chương V - HSMT 5 Ca
35 Bê tông ống xiphông, phun, buy SX bằng máy trộn, đổ bẳng thủ công, ĐK <=100cm, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 0,58 m3
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 0,17 m3
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 3,13 m3
38 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 3,54 m3
39 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V - HSMT 0,1027 100m2
40 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - HSMT 0,2242 100m2
41 Sản xuất cửa van phẳng Chương V - HSMT 0,2029 tấn
42 Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m Chương V - HSMT 0,2029 tấn
43 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK <=10mm Chương V - HSMT 0,1621 tấn
44 Máy đóng mở V1 Chương V - HSMT 1 Bộ
45 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 0,079 100m3
46 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Chương V - HSMT 0,775 100m
47 Phên nứa Chương V - HSMT 34 m2
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 33,29 m3
49 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 1,2 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V - HSMT 19,51 m3
51 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Chương V - HSMT 24 m3
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - HSMT 159 m2
53 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - HSMT 443,97 m2
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 1,27 m3
55 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - HSMT 4,2 m3
56 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V - HSMT 79 cái
57 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V - HSMT 0,7933 100m2
58 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - HSMT 0,1441 100m2
59 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - HSMT 0,162 100m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - HSMT 0,0875 tấn
61 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - HSMT 0,064 tấn
62 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V - HSMT 7,53 m3
63 Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 Chương V - HSMT 0,6777 100m3
64 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V - HSMT 0,753 100m3
65 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 1,486 100m3
66 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - HSMT 1,6792 100m3
67 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - HSMT 1,6792 100m3
68 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V - HSMT 1,6792 100m3
69 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V - HSMT 21,27 m2
70 Ống nhựa PVC D90 Chương V - HSMT 12 m
71 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 4,93 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V - HSMT 2,6 m3
73 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Chương V - HSMT 3,06 m3
74 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - HSMT 25,34 m2
75 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - HSMT 59,16 m2
76 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 0,12 m3
77 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V - HSMT 12 cái
78 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V - HSMT 0,1258 100m2
79 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - HSMT 0,0212 100m2
80 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - HSMT 0,012 tấn
81 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V - HSMT 1,103 m3
82 Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 Chương V - HSMT 0,0993 100m3
83 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V - HSMT 0,1103 100m3
84 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 0,2601 100m3
85 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - HSMT 0,2939 100m3
86 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - HSMT 0,2939 100m3
87 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V - HSMT 0,2939 100m3
88 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V - HSMT 3,306 m2
89 Ống nhựa PVC D90 Chương V - HSMT 6 m
E Kênh rẽ nước
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 44,919 m3
2 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 1,2 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V - HSMT 26,5 m3
4 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Chương V - HSMT 32,54 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - HSMT 215,46 m2
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - HSMT 601,58 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 1,13 m3
8 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - HSMT 0,72 m3
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V - HSMT 100 cái
10 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V - HSMT 1,075 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - HSMT 0,1953 100m2
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - HSMT 0,1524 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - HSMT 0,1185 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - HSMT 0,064 tấn
15 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V - HSMT 11,484 m3
16 Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 Chương V - HSMT 1,0336 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V - HSMT 1,1484 100m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 1,3745 100m3
19 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - HSMT 1,5532 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - HSMT 1,5532 100m3
21 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V - HSMT 1,5526 100m3
22 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V - HSMT 21,27 m2
23 Ống nhựa PVC D90 Chương V - HSMT 12 m
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 65,99 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V - HSMT 34,84 m3
26 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Chương V - HSMT 40,99 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - HSMT 339,22 m2
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - HSMT 791,81 m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 1,16 m3
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V - HSMT 156 cái
31 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V - HSMT 1,6846 100m2
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - HSMT 0,2841 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - HSMT 0,1609 tấn
34 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V - HSMT 16,621 m3
35 Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 Chương V - HSMT 1,4959 100m3
36 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V - HSMT 1,6621 100m3
37 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 0,8875 100m3
38 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - HSMT 1,0029 100m3
39 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - HSMT 1,0029 100m3
40 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V - HSMT 1,0029 100m3
41 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V - HSMT 44,25 m2
42 Ống nhựa PVC D90 Chương V - HSMT 50 m
43 Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường Chương V - HSMT 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->