Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200634409-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Lâm Thịnh Phát
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200633815
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 21:12:00 đến ngày 2020-06-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,749,328,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mái che bể bơi
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 13,608 1m3
2 Lấp đất hố móng =1/3 đất đào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4,536 m3
3 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,134 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 7,546 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 43,12 m2
6 Sản xuất cột bằng thép ống fi 140 dày 4,5mm mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 201,6 kg
7 Lắp cột bằng thép hình fi 140 dày 4,5mm mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 201,6 kg
8 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1.190,3352 kg
9 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1.190,3352 kg
10 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1.347,1881 kg
11 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8: Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1.347,1881 kg
12 Lợp mái tôn sóng màu xanh dày 0,45mm có ke chống bão Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 327,364 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Expo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 129,8739 1m2
B Hàng rào
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá hàng rào cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 59,229 m3
2 Vận chuyển gạch đá phá dỡ đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 59,229 m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 59,229 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 99,927 m3
5 Lấp đất hố móng =1/3 đất đào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 33,309 m3
6 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 10,33 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 60,3 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 5,8775 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 11,6375 m3
10 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3.090,8 kg
11 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 781,3 kg
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 5,0457 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 8,7362 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 18,8103 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 66,5 m2
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 223,5035 m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 146,3395 m2
18 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 10,9203 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 58,4156 m3
20 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 96,0895 m2
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 642,1495 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 161,367 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 251,25 m
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Jotun Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 912,1695 m2
25 Sản xuất cửa cổng thép mạ kẽm: Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 285,9347 kg
26 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 285,9347 kg
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Expo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 17,3045 1m2
28 Ốp gạch thẻ Hạ Long bồn hoa màu đỏ hở mạch 0,5cm (mặt ngoài hàng rào) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 14,784 m2
29 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 306,1 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Jotun Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 306,1 m2
C Nhà vệ sinh học sinh (Phần Xây dựng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 14,884 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 11,0916 1m3
3 Lấp đất hố móng =1/3 đất đào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 8,6587 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,7231 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,938 m3
6 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2,872 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 9,708 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,0129 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 0,4301 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 0,5227 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6,2639 m3
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 0,036 m3
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,2642 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,2 m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 14,88 m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 66,272 m2
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 12,642 m2
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 0,528 m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,9763 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 8,8368 m2
21 Lắp dựng cốt thép tấm đan nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 187,3 kg
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,5 m
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3 cái
24 Đắp nền móng tưới nước đầm kỹ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2,771 m3
25 Xây móng bằng gạch đặc không nung- Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 5,0043 m3
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (trát 2 lần) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 39,75 m2
27 Trát keo xi măng nguyên chất thành và đáy có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 32,795 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 9,735 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 36,92 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 12,642 m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 14,5095 m3
32 Xây móng bậc cấp gạch 2 lỗ không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,1259 m3
33 Lát gạch bậc tam cấp Gạch Hạ Long 300x300 XM PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,753 m2
34 Ốp tường bồn hoa gạch Hạ Long 70x140mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,512 m2
35 Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm Xingfa, phụ kiện Kim Long. Bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm có độ dày 1,4mm, phụ kiện khóa, bản lề gioăng hãng Xingfa, kính Chulai 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,57 m2
36 Lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở Lật nhôm Xingfa, phụ kiện Kim Long. Bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm có độ dày 1,4mm, phụ kiện khóa, bản lề gioăng hãng Xingfa, kính Chulai 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,12 m2
37 Hệ vách ngăn và cửa dùng tấm compact HPL loại 1 màu ghi dày 12mm bao gồm phụ kiện đi kèm (gia công theo thiết kế) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 28,49 m2
38 Máng tiểu bằng tấm Inox sus304 khung đỡ bằng thanh Inox hộp 20x40x1,2 (gia công theo thiết kế) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,133 m2
39 Sản xuất hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 417,9654 kg
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 417,9654 kg
41 Lợp mái tôn màu đỏ dày 0,45mm có ke chống bão Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 47,73 m2
42 Lợp tôn úp nóc dày 0,5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,225 m2
43 Lợp úp bờ ngói bò 3V/1m, cao <=4m, vữa XM M75, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 14,8 m
44 Trần tôn lạnh màu vân gỗ dày 0,25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 30,6 m2
45 Quét Filinkote chống thấm sê nô mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 12,642 m2
46 Lát nền gạch 300x300mm chống trượt, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 30,6 m2
47 Ốp tường gạch 300x600mm, XM PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 110 m2
48 Lắp đặt vòi tè thoát nước ĐK 30mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,6 m
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 30,6 m
50 Trát tường móng kẻ roăng giả đá dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 12,22 m2
51 Quét nước xi măng 2 nước nguyên chất vào tường móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 12,22 m2
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 96,7333 m2
53 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 261,7 kg
54 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 550,3 kg
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Jotun Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 123,475 m2
D Nhà vệ sinh học sinh (Phần điện)
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 1 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 8 bộ
3 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 cái
4 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 cái
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 100 m
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm xoắn mềm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 50 m
9 Lắp đặt ty treo cáp fi16, L=400 gắn tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 cái
E Nhà vệ sinh học sinh (Phần cấp thoát nước)
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 20 m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 8 m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 26 m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 35mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6 m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 70 m
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6 cái
7 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6 cái
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 35mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6 cái
9 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 30 cái
10 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6 cái
11 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6 cái
12 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 10 cái
13 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50x35mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
14 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 35mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4 cái
15 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x35mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
16 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76x50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
17 Lắp đặt vòi rửa bằng đồng ĐK21 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6 bộ
18 Lắp đặt phễu thu sàn, ĐK 100mm bằng INOX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 7 cái
19 Lắp đặt chậu rửa lavabô 1 vòi INAX GL-285V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4 bộ
20 Lắp đặt xí bệt INAX C-333V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6 bộ
21 Lắp đặt van phao tự động Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 cái
22 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6 cái
23 Lắp đặt gương soi ngoại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4 cái
24 Lắp đặt van khóa+van xả kiệt fi 27 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
25 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Tân Á Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 bể
26 Lắp đặt vòi xịt xí vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6 cái
27 Lắp đặt côn thu hẹp fi50x35 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
28 Lắp đặt côn thu hẹp fi76x50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
29 Máy bơm nước Việt Nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 cái
F Nhà vệ sinh giáo viên (Phần xây dựng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 14,884 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6,9866 1m3
3 Lấp đất hố móng =1/3 đất đào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 7,2903 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2,9791 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,938 m3
6 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2,427 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6,084 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,0945 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 0,2 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 0,243 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4,9109 m3
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 0,036 m3
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,1172 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,2 m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 9,68 m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 56,916 m2
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 11,172 m2
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 0,528 m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,9763 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 8,8368 m2
21 Lắp dựng cốt thép nắp đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 187,3 kg
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,5 m
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3 cái
24 Đắp cát nền nhà tưới nước đầm kỹ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 m3
25 Xây móng bằng gạch đặc không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4,9233 m3
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (trát 2 lần) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 39,75 m2
27 Trát keo xi măng nguyên chất thành và đáy có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 32,795 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 7,605 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 30,096 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 11,172 m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung- Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 11,5466 m3
32 Xây bậc cấp bằng gạch 2 lỗ không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,1259 m3
33 Lát gạch bậc tam cấp Gạch Hạ Long 300x300, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,753 m2
34 Ốp tường bồn hoa gạch Hạ Long 70x140mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,512 m2
35 Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm Xingfa, phụ kiện Kim Long. Bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm có độ dày 1,4mm, phụ kiện khóa, bản lề gioăng hãng Xingfa, kính Chulai 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,57 m2
36 Lắp dựng cửa sổ 1,2 cánh mở hất nhôm Xingfa, phụ kiện Kim Long. Bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm có độ dày 1,4mm, phụ kiện khóa, bản lề gioăng hãng Xingfa, kính Chulai 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2,64 m2
37 Hệ vách ngăn và cửa dùng tấm compact HPL loại 1 màu ghi dày 12mm bao gồm phụ kiện đi kèm (gia công theo thiết kế) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 19,94 m2
38 Sản xuất hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 330,3877 kg
39 Lắp dựng hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 330,3877 kg
40 Lợp mái tôn màu đỏ dày 0,45mm có ke chống bão Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 36,63 m2
41 Lợp tôn úp nóc dày 0,5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2,475 m2
42 Lợp úp bờ ngói bò 3V/1m, cao <=4m, vữa XM M75, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 14,8 m
43 Trần tôn lạnh màu vân gỗ dày 0,25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 22,95 m2
44 Quét Filinkote chống thấm sê nô mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 11,172 m2
45 Lát nền gạch 300x300mm chống trượt, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 22,95 m2
46 Ốp tường gạch 300x600mm, XM PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 93,83 m2
47 Lắp đặt vòi tè thoát nước ĐK 30mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,6 m
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 27,6 m
49 Trát tường móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 10,27 m2
50 Quét nước xi măng 2 nước nguyên chất vào tường móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 10,27 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 75,22 m2
52 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 234,2 kg
53 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 514,7 kg
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Jotun Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 98,992 m2
G Nhà vệ sinh giáo viên (Phần điện)
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 1 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6 bộ
3 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3 cái
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 cái
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 60 m
7 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm xoắn mềm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 40 m
8 Lắp đặt ty treo cáp fi16, L=400 gắn tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 cái
H Nhà vệ sinh giáo viên (Phần cấp thoát nước)
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 15 m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6 m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 20 m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 35mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6 m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 60 m
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4 cái
7 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4 cái
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 35mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4 cái
9 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 25 cái
10 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4 cái
11 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4 cái
12 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 10 cái
13 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50x35mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
14 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 35mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4 cái
15 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x35mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
16 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76x50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
17 Lắp đặt vòi rửa bằng đồng ĐK21 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 bộ
18 Lắp đặt phễu thu sàn, ĐK 100mm bằng INOX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4 cái
19 Lắp đặt chậu rửa lavabô 1 vòi INAX GL-285V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4 bộ
20 Lắp đặt chậu tiểu nam INAX U-116V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4 bộ
21 Lắp đặt xí bệt INAX C-333V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4 bộ
22 Lắp đặt van phao tự động Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 cái
23 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4 cái
24 Lắp đặt gương soi ngoại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4 cái
25 Lắp đặt van khóa+van xả kiệt fi 27 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
26 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Tân Á Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 bể
27 Lắp đặt vòi xịt xí vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4 cái
28 Lắp đặt côn thu hẹp fi50x35 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
29 Lắp đặt côn thu hẹp fi76x50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
30 Máy bơm nước Việt Nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 cái
I Cải tạo bồn hoa, kè đá
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch bó vỉa bồn hoa, thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 3,7905 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 12,825 1m3
3 Lấp đất hố móng =1/3 đất đào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4,275 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,15 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4,596 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 42,13 m2
7 Ốp gạch thẻ Hạ Long bồn hoa màu đỏ hở mạch 0,5cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 33,704 m2
8 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 9,88 m3
J Tháo dỡ nhà cấp 4
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 21,6298 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 32,4 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 69,1022 m3
4 Vận chuyển vật liệu phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 123,132 m3
5 Vận chuyển vật liệu phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 123,132 m3
K Sân bê tông và đường chạy KV lẻ
1 Đắp nền đất biên hòa bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 89 m3
2 Lót bạt sọc chống mất nước xi măng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 281,8 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 dày 120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 33,816 m3
4 Kẻ roăng rộng 2 cm nhồi cát trộn bitum Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 52 m
5 Lát nền sân kích thước gạch ganitô 400x400mm màu đỏ, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 281,8 m2
L Cổng, hàng rào KV lẻ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 25,8703 m3
2 Vận chuyển gạch đá phá dỡ đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 25,87 m3
3 Vận chuyển gạch đá phá dỡ đi đổ tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=5km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 25,87 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 22,972 m3
5 Lấp đất hố móng =1/3 đất đào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 7,6573 m3
6 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2,2714 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 13,2624 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,697 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,77 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1.038 kg
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 181,8 kg
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,6193 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2,4332 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6,6643 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 16,4 m2
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 64,436 m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 54,702 m2
18 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 7,3676 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 12,3457 m3
20 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 43,65 m2
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 164,61 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 63,084 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 102,7 m
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Jotun Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 279,194 m2
25 Sản xuất cửa cổng thép mạ kẽm: Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 231,7508 kg
26 Lắp dựng cửa cổng thép mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 231,7508 kg
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Expo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 13,871 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->