Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200634480-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200627316
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thực hiện đảm bảo trật tự ATGT tỉnh và nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 16:59:00 đến ngày 2020-06-18 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,648,316,556 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo Chương V; phần 2 3 1 tủ
2 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy Theo Chương V; phần 2 90 1 cột
3 Lắp cần đèn, chiều dài cần đèn ≤3,6m Theo Chương V; phần 2 90 1 cần đèn
4 Lắp đèn độ cao <12m Theo Chương V; phần 2 90 1 bộ
5 Lắp bảng điện cửa cột Theo Chương V; phần 2 90 bảng
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Chương V; phần 2 9 m3
7 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo Chương V; phần 2 0,81 100m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Chương V; phần 2 90 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Chương V; phần 2 3,6 100m2
10 Lắp đặt ống nhựa xoắn TFP fi50/40 Theo Chương V; phần 2 144 m
11 Khung móng M24x300x300x750 Theo Chương V; phần 2 90 bộ
12 Bu lông mạ kẽm M24 Theo Chương V; phần 2 360 bộ
13 Làm tiếp địa cho cột đèn chiếu sáng Theo Chương V; phần 2 9 10 cọc
14 Đào rãnh cáp Đất C3 bằng thủ công Theo Chương V; phần 2 48,256 m3
15 Đào rãnh cáp Đất C3 bằng máy Theo Chương V; phần 2 5,5494 100m3
16 Đắp đất rãnh cáp Theo Chương V; phần 2 622,05 m3
17 Lưới báo hiệu cáp ngầm Theo Chương V; phần 2 565,5 m2
18 Bảo vệ cáp ngầm, rãi lưới nilong Theo Chương V; phần 2 565,5 m2
19 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III, đất đổ thải Theo Chương V; phần 2 1,3666 100m3
20 Phá dỡ bê tông mặt Theo Chương V; phần 2 77,505 m3
21 Đào rãnh cáp Đất C3 bằng thủ công Theo Chương V; phần 2 34,7222 m3
22 Đào rãnh cáp Đất C3 bằng máy Theo Chương V; phần 2 3,9931 100m3
23 Đắp đất rãnh cáp Theo Chương V; phần 2 447,5914 m3
24 Lưới báo hiệu cáp ngầm Theo Chương V; phần 2 465,03 m2
25 Bảo vệ cáp ngầm, rãi lưới nilong Theo Chương V; phần 2 465,03 m2
26 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III, đất đổ thải Theo Chương V; phần 2 1,1432 100m3
27 Hoàn trả bê tông nền Theo Chương V; phần 2 77,505 m3
28 Phá dỡ bê tông mặt Theo Chương V; phần 2 10,87 m3
29 Đào rãnh cáp Đất C3 bằng thủ công Theo Chương V; phần 2 2,7827 m3
30 Đào rãnh cáp Đất C3 bằng máy Theo Chương V; phần 2 0,32 100m3
31 Đắp đất rãnh cáp Theo Chương V; phần 2 31,3871 m3
32 Lưới báo hiệu cáp ngầm Theo Chương V; phần 2 32,61 m2
33 Bảo vệ cáp ngầm, rãi lưới nilong Theo Chương V; phần 2 32,61 m2
34 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III, đất đổ thải Theo Chương V; phần 2 0,0802 100m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Chương V; phần 2 10,8 m3
36 Lắp đặt ống thép D65 Theo Chương V; phần 2 3,421 100m
37 Đai thép không rỉ Theo Chương V; phần 2 103 bộ
38 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm 2 Theo Chương V; phần 2 1,0231 100m
39 Cáp ngầmCu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm 2 Theo Chương V; phần 2 43,1375 100m
40 Lầm đầu cáp Theo Chương V; phần 2 90 đầu cáp
41 Dây điện CXV lên đèn 3x1,5mm2 Cadivi hoặc tương đương Theo Chương V; phần 2 1.004,85 1 m
42 Ống nhựa xoắn HPDE 50/40 Theo Chương V; phần 2 33,96 100m
43 Dây tiếp địa liên hoàn M10 Theo Chương V; phần 2 432,2885 10 m
44 Lắp đầu cốt đồng M16 Theo Chương V; phần 2 582 cái
45 Lắp đầu cốt nhôm Theo Chương V; phần 2 3 cái
46 Lắp đặt ống thép D65 Theo Chương V; phần 2 4,51 100m
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Theo Chương V; phần 2 0,762 m3
48 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V; phần 2 0,138 m3
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo Chương V; phần 2 0,936 m3
50 Khung móng M16x650 Theo Chương V; phần 2 3 bộ
51 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo Chương V; phần 2 0,0756 100m2
52 Ống nhựa xoắn HPDE 50/40 Theo Chương V; phần 2 0,048 100m
53 Tiếp địa tủ Theo Chương V; phần 2 3 1 bộ
54 Đánh số cột Theo Chương V; phần 2 9 10 cột
55 Luồn cáp cửa cột Theo Chương V; phần 2 90 đầu cáp
56 Hệ cáp treo Theo Chương V; phần 2 3 1 bộ
57 Cáp vặn xoắn 4x35mm Theo Chương V; phần 2 0,04 km/dây
58 Mốc sứ báo hiệu cáp Theo Chương V; phần 2 213 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->