Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634976-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/06/2020 22:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200634948 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn, đề nghị cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 21:50:00 đến ngày 2020-06-21 22:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,790,005,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Theo yêu cầu HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí lán trại | Theo yêu cầu HSMT | 1 | khoản |
| B | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,6253 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, sỏi 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,2077 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 1,5138 | 100m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 13,3354 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,263 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu HSMT | 0,7568 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0416 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,9026 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6866 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 34,5913 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSMT | 1,1217 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6742 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,8665 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,9828 | tấn |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, sỏi 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 15,1642 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, M150, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 15,0127 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 31,9202 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 40,2048 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0924 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,0883 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,5173 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,5173 | m3 |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8737 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,489 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,198 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,8054 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,198 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5606 | tấn |
| 29 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,5302 | m3 |
| 30 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,5302 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 1,8808 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3322 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,7072 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 1,0343 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,6652 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,1819 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,282 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,2829 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,5008 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,149 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1609 | tấn |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,9334 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 3,7744 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 3,7876 | tấn |
| 45 | Bê tông sàn mái M200, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 45,8184 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSMT | 0,2594 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,31 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0845 | tấn |
| 49 | Bê tông cầu thang thường M200, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1401 | m3 |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,9564 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 79,5808 | 1m2 |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,9564 | tấn |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSMT | 2,063 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt tấm úp nóc, ốp sườn mái tôn rộng 300 | Theo yêu cầu HSMT | 84,766 | m |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 280,0396 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 490,264 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 120,68 | m2 |
| 58 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 188,2 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 377,5 | m2 |
| 61 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 308,4 | m |
| 62 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 71,7449 | m2 |
| 63 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 174,51 | m |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu HSMT | 72,3324 | m2 |
| 65 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 44,9364 | m2 |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 92,76 | m |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 296,128 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 280,04 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 2.920,444 | m2 |
| 70 | Cửa đi 2 cánh mở quay hệ Xinfa 55, Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ dày 2,0mm; kính an toàn dày 6,38mm) | Theo yêu cầu HSMT | 25,2 | m2 |
| 71 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 72 | Cửa sổ mở quay hệ Xinfa 55 Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ dày 2,0mm; kính an toàn dày 6,38mm) | Theo yêu cầu HSMT | 29,16 | m2 |
| 73 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 74 | Cửa sổ lùa hệ Xinfa 55, Nhôm màu nâu, đen, trắng sứ dày 2,0mm; kính an toàn dày 6,38mm, bao gồm khung cửa) | Theo yêu cầu HSMT | 12,96 | m2 |
| 75 | Vách kính trong nhà nhôm hệ Xinfa 55,Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ dày 1,8-2,0mm; kính an toàn dày 6,38mm, cường lực; đã bao gồm phụ kiện như khóa, bản lề, tay nắm, vật liệu phụ đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 31,2 | m2 |
| 76 | Sản xuất Sen hoa sắt cửa đi, cửa sổ 12x12 | Theo yêu cầu HSMT | 51,12 | m2 |
| 77 | Lắp dựng ống Inox 304 D90 dày 3mm trên lan can LC2 tầng 1+2 | Theo yêu cầu HSMT | 15,7691 | kg |
| 78 | Sản xuất Sen hoa sắt cầu thang KT 16x16 | Theo yêu cầu HSMT | 11,2954 | m2 |
| 79 | Sản xuất tay vịn gỗ lim Nam phi | Theo yêu cầu HSMT | 9,711 | m |
| 80 | Sản xuất trụ cầu thang gỗ lim Nam phi | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,5565 | 100m |
| 82 | Lắp đặt cút, chếch PVC thoát nước D110: | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 83 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 84 | Sản xuất lắp đặt thang khỉ lên mái | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 85 | Nắp đậy tôn lên mái | Theo yêu cầu HSMT | 1,2544 | m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (hao phí tính cho 2 tháng) | Theo yêu cầu HSMT | 3,6452 | 100m2 |
| 87 | Tủ điện tổng tầng 1 và tầng 2 loại chứa được 14 át KT 600x500x180 hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSMT | 2 | tủ |
| 88 | Lắp tủ automat loại tủ 3 át (3 modun) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | hộp |
| 89 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 220V-75A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 220V-50A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-20A | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 92 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-10A | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (đèn chiếu sáng lớp học FS-40X2 CM1*EH) | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng compaq 220V-15W | Theo yêu cầu HSMT | 11 | bộ |
| 95 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 96 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc cầu thang 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt Cáp điện ABC 2x16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 103 | Lắp đặt Cáp điện CU/PVC/PVC 2x10mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 60 | m |
| 104 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 180 | m |
| 105 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 400 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =25mm | Theo yêu cầu HSMT | 60 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =15mm | Theo yêu cầu HSMT | 640 | m |
| 108 | Hộp nối tự chống cháy | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 109 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 110 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 111 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 29 | m |
| 112 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo yêu cầu HSMT | 23 | m |
| 113 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cọc |
| 114 | Chân đỡ dây thu sét dọc tường d10 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 115 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 15 | m |
| 116 | Hồ lô sứ | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 117 | mũ tôn chống dột ở kim | Theo yêu cầu HSMT | 6 | mũ |
| 118 | Đệm lá chì 3mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | m |
| 119 | Kẹp kiểm tra | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 120 | Bu lông đai ốc | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 121 | Đo điện trở nối đất | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 122 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0972 | 100m3 |
| 123 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0972 | 100m3 |
| 124 | Hộp đựng bình chữa cháy KT 50x60x18cm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 125 | Bộ nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 126 | Bình bột chữa cháy loại MFZL4( loại 4kg) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bình |
| 127 | Bình khí CO2 loại MT3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi