Gói thầu: Gói thầu số 06: thi công xây lắp hạng mục: Khối nhà bếp + Nhà vệ sinh + hạ tầng kỹ thuật

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200609261-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 06: thi công xây lắp hạng mục: Khối nhà bếp + Nhà vệ sinh + hạ tầng kỹ thuật
Số hiệu KHLCNT 20200608660
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 16:51:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,558,549,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối nhà bếp + nhà vệ sinh
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,63 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 1,087 100M3
3 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp I, kích thước cọc 15x15 Chương V E-HSMT 6,72 100M
4 Rải tấm nilon làm móng công trình Chương V E-HSMT 0,687 100M2
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Chương V E-HSMT 3,435 M3
6 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V E-HSMT 0,072 100M2
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Chương V E-HSMT 15,317 M3
8 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V E-HSMT 0,255 100M2
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT 0,711 Tấn
10 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Chương V E-HSMT 1,313 M3
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột vuông, chữ nhật cao <=16m Chương V E-HSMT 0,21 100M2
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT 0,05 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,134 Tấn
14 Rải tấm nilon làm móng công trình Chương V E-HSMT 0,334 100M2
15 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Chương V E-HSMT 1,671 M3
16 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V E-HSMT 0,067 100M2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Chương V E-HSMT 19,613 M3
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V E-HSMT 1,636 100M2
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT 0,709 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 2,448 Tấn
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 200 Chương V E-HSMT 1,419 M3
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan Chương V E-HSMT 0,05 100M2
23 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT 0,154 Tấn
24 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Chương V E-HSMT 1 Cái
25 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Chương V E-HSMT 12 Cái
26 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 3,845 M3
27 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 0,196 M3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 62,996 M2
29 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 31,296 M2
30 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 15,12 M2
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,397 100M3
32 Rải tấm nilon Chương V E-HSMT 1,124 100M2
33 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Chương V E-HSMT 5,619 M3
34 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Chương V E-HSMT 4,396 M3
35 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông cao <=16m Chương V E-HSMT 0,879 100M2
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT 0,124 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,819 Tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Chương V E-HSMT 7,712 M3
39 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V E-HSMT 1,098 100M2
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT 0,719 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,961 Tấn
42 Bê tông lanh tô, bổ trụ, giằng bệ cửa, đan lavabo, đá 1x2 Mác 250 Chương V E-HSMT 12,204 M3
43 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 1,684 100M2
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT 0,47 Tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép >10mm Chương V E-HSMT 0,511 Tấn
46 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 9,077 M3
47 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 30,001 M3
48 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 6,513 M3
49 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 2,684 M3
50 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=10cm, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 1,007 M3
51 Xây tường gạch thông gió 20x20, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 2,56 M2
52 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung (t/tính nhân công) Chương V E-HSMT 162,21 M2
53 Ốp đá bóc trang trí Chương V E-HSMT 57,387 M2
54 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 mặt bệ các loại Chương V E-HSMT 15,756 M2
55 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V E-HSMT 194,855 M2
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 227,373 M2
57 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 60,822 M2
58 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 67,22 M2
59 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 108,53 M2
60 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 140,608 M2
61 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V E-HSMT 16,09 M2
62 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 24,8 Mét
63 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V E-HSMT 227,373 M2
64 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V E-HSMT 212,631 M2
65 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 398,551 M2
66 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V E-HSMT 60,822 M2
67 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V E-HSMT 152,691 M2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 213,513 M2
69 Lắp dựng cửa đi cánh mở quay (cấu tạo: nhôm xingfa hệ 55, dày 2.0mm sơn tĩnh điện + kính mờ dày 8mm + phụ kiện + phụ kiện: bản lề 3d - ron cao su, tay nắm cửa - lõi khóa - yếm khóa cửa chốt đa điểm đồng bộ, ke inox tăng cứng góc) Chương V E-HSMT 13,24 M2
70 Lắp dựng cửa tủ bếp khung bao nhôm hệ 55, lá sách nhôm Chương V E-HSMT 9,185 M2
71 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm lambri sơn tĩnh điện (cấu tạo: nhôm xingfa hệ 55, dày 1.4mm sơn tĩnh điện + kính mờ dày 8mm + phụ kiện chốt sập âm tự động khóa cửa sổ trượt, ron cao su độ dày trung bình các đố nhôm t=1.4mm) Chương V E-HSMT 18,48 M2
72 Sản xuất + lắp đặt liên kết lam chắn nắng Chương V E-HSMT 0,153 Tấn
73 Tấm bịt đầu 50x100 Chương V E-HSMT 14 Cái
74 Tấm bịt đầu 50x50 Chương V E-HSMT 198 Cái
75 Sản xuất + lắp đặt thanh lam nhôm []50x50x1 Chương V E-HSMT 2,508 100 mét
76 Bulong nở sắt fi 14 liên kết Chương V E-HSMT 462 Cái
77 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V E-HSMT 11,176 M2
78 Lắp dựng vách + cửa cường lực màu d10ly (cấu tạo: kính cường lực màu dày 10mm + phụ kiện inox 304) Chương V E-HSMT 36,33 M2
79 Sản xuất xà gồ thép []50x100x1,8 (mạ kẽm) a900 Chương V E-HSMT 1,136 Tấn
80 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,136 Tấn
81 Sơn sắt thép các loại bằng sơn chống rỉ 2 nước Chương V E-HSMT 80,4 M2
82 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ d0,45mm Chương V E-HSMT 2,305 100M2
83 Tole úp nóc Chương V E-HSMT 26,8 M
84 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 + khung xương + phụ kiện (không tính nhân công lắp đặt) Chương V E-HSMT 137,86 M2
85 Lát nền khu vs vữa xi măng mác 75, gạch granite 600x600mm nhám Chương V E-HSMT 153,2 M2
86 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc tam cấp Chương V E-HSMT 13,635 M2
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V E-HSMT 3,835 100M2
88 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 1,191 100M2
89 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 (loại nằm) Chương V E-HSMT 1 Cái
90 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện trọn bộ Chương V E-HSMT 5 Bộ
91 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện Chương V E-HSMT 4 Bộ
92 Lắp đặt chậu rửa + phụ kiện trọn bộ Chương V E-HSMT 6 Bộ
93 Lắp đặt vòi rửa inox fi 21 + phụ kiện Chương V E-HSMT 18 Bộ
94 Lắp đặt phểu thu nước inox Chương V E-HSMT 9 Cái
95 Hộp giấy + giá treo khăn Chương V E-HSMT 5 Cái
96 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 3,36 M2
97 Lắp đặt van khóa, đường kính van 21mm (tiểu nam) Chương V E-HSMT 4 Cái
98 Lắp đặt van khóa, đường kính van 34mm Chương V E-HSMT 2 Cái
99 Lắp đặt van khóa 1 chiều, đường kính van 34mm Chương V E-HSMT 2 Cái
100 Lắp đặt van phao, đường kính van 34mm Chương V E-HSMT 2 Cái
101 Lắp đặt ống nhựa đk 21mm dày 1,6mm Chương V E-HSMT 0,24 100M
102 Lắp đặt ống nhựa đk 27mm dày 1,6mm Chương V E-HSMT 0,52 100M
103 Lắp đặt ống nhựa đk 34mm dày 2,0mm Chương V E-HSMT 0,24 100M
104 Lắp đặt ống nhựa đk 42mm dày 2,1mm Chương V E-HSMT 0,08 100M
105 Lắp đặt ống nhựa đk 60mm dày 2,7mm Chương V E-HSMT 0,08 100M
106 Lắp đặt ống nhựa đk 90mm dày 2,90mm Chương V E-HSMT 0,8 100M
107 Lắp đặt ống nhựa đk 114mm dày 3,8mm Chương V E-HSMT 0,16 100M
108 Lắp đặt co 90 nhựa đk 21mm Chương V E-HSMT 30 Cái
109 Lắp đặt co 90 nhựa đk 27mm Chương V E-HSMT 20 Cái
110 Lắp đặt co 90 nhựa đk 34mm Chương V E-HSMT 5 Cái
111 Lắp đặt co 90 nhựa đk 42mm Chương V E-HSMT 5 Cái
112 Lắp đặt co 90 nhựa đk 90mm Chương V E-HSMT 30 Cái
113 Lắp đặt co 90 nhựa đk 114mm Chương V E-HSMT 5 Cái
114 Lắp đặt tê 90 nhựa đk 27mm Chương V E-HSMT 20 Cái
115 Lắp đặt tê 90 nhựa đk 34mm Chương V E-HSMT 2 Cái
116 Lắp đặt tê 90 nhựa đk 114mm Chương V E-HSMT 5 Cái
117 Lắp đặt co 135 nhựa đk 60mm Chương V E-HSMT 48 Cái
118 Lắp đặt co 135 nhựa đk 90mm Chương V E-HSMT 4 Cái
119 Lắp đặt co 135 nhựa đk 114mm Chương V E-HSMT 3 Cái
120 Lắp đặt tê 135 nhựa đk 60mm Chương V E-HSMT 24 Cái
121 Lắp đặt tê 135 nhựa đk 90mm Chương V E-HSMT 1 Cái
122 Lắp đặt nối giảm chuyển đk 27/21mm Chương V E-HSMT 25 Cái
123 Lắp đặt nối giảm chuyển đk 42/27mm Chương V E-HSMT 5 Cái
124 Phụ kiện nước khác Chương V E-HSMT 1
B Hạ tầng kỹ thuật
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,689 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 0,23 100M3
3 Rải tấm nilon Chương V E-HSMT 3,444 100M2
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Chương V E-HSMT 17,22 M3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài Chương V E-HSMT 0,086 100M2
6 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 43,05 M3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 (trát 1 mặt) Chương V E-HSMT 602,7 M2
C Sân nền
1 Lát gạch trồng cỏ 8 lỗ Chương V E-HSMT 215 M2
2 Trồng cỏ chỉ nhật Chương V E-HSMT 1,075 100M2
3 Trồng cỏ đậu Chương V E-HSMT 5,76 100M2
4 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào nước máy Chương V E-HSMT 6,835 100M2/th
5 Lớp đất trộn phân hữu cơ Chương V E-HSMT 97,15 M3
6 San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 1,136 100M3
7 Rải tấm nilon Chương V E-HSMT 5,68 100M2
8 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Chương V E-HSMT 28,4 M3
9 Lát gạch xi măng 100x200x60, vữa mác 75 Chương V E-HSMT 568 M2
D Thoát nước
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,133 100M3
2 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 220mm Chương V E-HSMT 0,205 100M
3 Lắp đặt co nhựa, đường kính 220mm Chương V E-HSMT 1 Cái
E Hàng rào kẽm gai + hàng rào cây xanh
1 Đóng cọc đá 100x100 vào đất, chiều dài cọc 1,2m Vào đất cấp I Chương V E-HSMT 0,756 100M
2 Sản xuất hàng rào dây kẽm gai (t/tính 1/3 giá nhân công) Chương V E-HSMT 172,9 M2
3 Trồng cây hàng rào cây Gừa (cây Si) cao 1,8m Chương V E-HSMT 5,004 100M2
4 Tưới nước bảo dưỡng cây xanh hàng rào bằng xe bồn 5M3 Chương V E-HSMT 5,004 100M2/th
F Cầu đi bộ
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,172 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 0,171 100M3
3 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp I, kích thước cọc 15x15 Chương V E-HSMT 1,12 100M
4 Rải tấm nilon làm móng công trình Chương V E-HSMT 0,085 100M2
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Chương V E-HSMT 0,426 M3
6 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V E-HSMT 0,01 100M2
7 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2 Mác 250 Chương V E-HSMT 4,464 M3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu Trên cạn Chương V E-HSMT 0,228 100M2
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10mm Chương V E-HSMT 0,256 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <= 18mm Chương V E-HSMT 0,156 Tấn
11 Sản xuất cấu kiện dầm cầu thép Chương V E-HSMT 1,488 Tấn
12 Sản xuất kết cấu thép lan can cầu Đường bộ Chương V E-HSMT 0,192 Tấn
13 Lắp dựng dầm cầu thép các loại Dưới nước Chương V E-HSMT 1,679 Tấn
14 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V E-HSMT 63,855 M2
15 Sản xuất, Lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu Gỗ ngang mặt cầu ván mặt d5cm (không tính giá vật tư - do sử dụng gỗ của đơn vị sử dụng hiện có) Chương V E-HSMT 1,275 M3
16 Sơn UV hoàn thiện Chương V E-HSMT 25,5 M2
17 Bulong fi 16, L=250 Chương V E-HSMT 16 Cái
18 Bulong fi 18, L=80 Chương V E-HSMT 32 Cái
G Phần điện
1 Lắp đặt MCCB 3P-100A-25KA Chương V E-HSMT 1 Cái
2 Lắp đặt MCCB 3P-75A-25KA Chương V E-HSMT 1 Cái
3 Lắp đặt MCCB 3P-30A-18KA Chương V E-HSMT 1 Cái
4 Lắp đặt MCB 3P-32A-6KA Chương V E-HSMT 1 Cái
5 Lắp đặt Voltage Meter 0-500V Chương V E-HSMT 1 Cái
6 Lắp đặt Voltage Select Switch Chương V E-HSMT 1 Cái
7 Lắp Đèn báo nguồn (R, Y, B) Chương V E-HSMT 3 Cái
8 Lắp Cầu chì bảo vệ 2A Chương V E-HSMT 3 Cái
9 Lắp đặt Võ tủ sơn tĩnh điện (TĐT), 2 lớp + vật tư phụ Chương V E-HSMT 1 Hộp
10 Lắp đặt MCCB 3P-30A-18KA Chương V E-HSMT 1 Cái
11 Lắp đặt MCB 2P-20A-6KA Chương V E-HSMT 1 Cái
12 Lắp đặt MCB 1P-16A-6KA Chương V E-HSMT 5 Cái
13 Lắp đặt ngắt điện rò đất RCBO 2P - 20A/30mA Chương V E-HSMT 3 Cái
14 Lắp Đèn báo nguồn (R, Y, B) Chương V E-HSMT 3 Cái
15 Lắp Cầu chì bảo vệ 2A Chương V E-HSMT 3 Cái
16 Lắp đặt Võ tủ sơn tĩnh điện + vật tư phụ Chương V E-HSMT 1 Hộp
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 14,72 M3
18 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 14,72 M3
19 Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng D16mm - L = 2,4m Chương V E-HSMT 8 Cọc
20 Kéo rải cáp đồng trần 22mm2 Chương V E-HSMT 52 Mét
21 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Ống luồn dây điện fi25, dày 1,6mm Chương V E-HSMT 22 Mét
22 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất + thanh tiếp địa Chương V E-HSMT 2 Hộp
23 Mối hàn hóa nhiệt Chương V E-HSMT 8 Cái
24 Lắp đèn Led tấm 600x600 - 36W Chương V E-HSMT 6 Bộ
25 Lắp đặt đèn Downlight siêu mỏng Led 15W - sơn trắng (vuông âm trần, ánh sáng trăng) Chương V E-HSMT 4 Bộ
26 Lắp đặt đèn Downlight siêu mỏng Led 10W - sơn trắng (vuông âm trần, ánh sáng trăng) Chương V E-HSMT 11 Bộ
27 Lắp đèn EMERGENCY 2x4W (chiếu sáng sự cố) Chương V E-HSMT 2 Bộ
28 Lắp đặt quạt hút gắn tường 29W Chương V E-HSMT 4 Cái
29 Lắp đặt quạt trần 66W Chương V E-HSMT 3 Cái
30 Lắp Bộ một điều tốc (quạt), 10A âm tường + hộp mặt Chương V E-HSMT 3 Cái
31 Lắp công tắc đơn 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt Chương V E-HSMT 2 Cái
32 Lắp công tắc đôi 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt Chương V E-HSMT 2 Cái
33 Lắp công tắc ba 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt Chương V E-HSMT 3 Cái
34 Lắp ổ cắm điện loại đôi, 3 chấu 15A âm tường + hộp mặt Chương V E-HSMT 10 Cái
35 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Ống luồn dây điện fi25, dày 1,6mm Chương V E-HSMT 63,5 Mét
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Ống luồn dây điện fi20, dày 1,45mm Chương V E-HSMT 158,15 Mét
37 Kéo rải dây điện đơn, 1C 1,5mm2 Cu/PVC Chương V E-HSMT 219,25 Mét
38 Kéo rải dây điện đơn, 1C 2,5mm2 Cu/PVC Chương V E-HSMT 377,25 Mét
39 Kéo rải dây điện đơn, 1C 6mm2 Cu/PVC Chương V E-HSMT 12 Mét
40 Phụ kiện lắp đặt hệ thống cáp, ống luồn dây điện (hộp nối dây, cùm treo, giá đỡ, dây rút, dán nhãn, hướng dẫn sử dụng, ...) Chương V E-HSMT 1
41 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, cáp CXV/DSTA 4x35mm2 0,6/1KV Chương V E-HSMT 130 Mét
42 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE fi 85/65 Chương V E-HSMT 128,5 Mét
43 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II Chương V E-HSMT 25,742 M3
44 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 20,13 M3
45 Đắp cát móng đường ống Chương V E-HSMT 5,612 M3
46 Rải lưới Plastic màu đỏ Chương V E-HSMT 1,22 100M2
47 Lát gạch thẻ, vữa mác 75 Chương V E-HSMT 23,18 M2
48 Sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 6 Cái
H Hệ thống báo cháy tự động
1 Lắp đặt trung tâm báo cháy 06 kênh + biến thế + nguồn Chương V E-HSMT 1 Hộp
2 Lắp đặt đầu báo nhiệt Chương V E-HSMT 4 Bộ
3 Lắp đặt còi báo động + đèn tích hợp Chương V E-HSMT 1 Cái
4 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V E-HSMT 1 Cái
5 Lắp đặt nút nhấn khẩn Chương V E-HSMT 2 Bộ
6 Kéo rải dây tín hiệu báo cháy, loại cáp chống cháy CV/RF 1,5mm2 Chương V E-HSMT 160 Mét
7 Kéo rải dây điện đôi cấp nguồn chuôn còi, loại cáp chống cháy CV/RF 4mm2 Chương V E-HSMT 10 Mét
8 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống điện cứng fi20 Chương V E-HSMT 40 Mét
9 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - 5kg Chương V E-HSMT 1 Cái
10 Lắp đặt bình chữa cháy ABC - 6kg Chương V E-HSMT 1 Cái
11 Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy Chương V E-HSMT 1 Cái
12 Lắp đặt tiêu lệnh PCCC Chương V E-HSMT 1 Cái
13 Phụ kiện lắp đặt đường dây tín hiệu Chương V E-HSMT 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->