Gói thầu: Gói thầu số 02 Xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh các trường học (07 trường THCS, 05 trường tiểu học), thành phố Cẩm Phả
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634964-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Cẩm Phả |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh các trường học (07 trường THCS, 05 trường tiểu học), thành phố Cẩm Phả |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436985 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 22:15:00 đến ngày 2020-06-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,581,191,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 278,000,000 VNĐ ((Hai trăm bảy mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Hạng mục xây lắp A=I +II+III+IV+V+VI+VII+VIII+IX+X+XI+XII |
|||
| C | I: XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH 4 TẦNG LIỀN KỀ KẾT NỐI KHU NHÀ HỌC 4 TẦNG TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ CẨM BÌNH (I=I.A+I.B+I.C+I.D+I.E+I.F+I.G+I.H+I.K+I.M+I.N+I.O) |
|||
| D | I.A: Phần nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng nhà vệ sinh, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 98,86 | m3 |
| 2 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,53 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 270 | kg |
| 4 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 997,9 | kg |
| 5 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 835 | kg |
| 6 | BT móng, BTTP đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,27 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 103,9 | kg |
| 8 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép >18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 658 | kg |
| 9 | BT giằng móng đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,7 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,425 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,1127 | m3 |
| 12 | Đắp xỉ nhiệt điện độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 95,2 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ lan can INOX | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,952 | m2 |
| 14 | Lắp dựng lan can INOX tận dụng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,4 | m2 |
| 15 | SXLD cốt thép cột đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 173,6 | kg |
| 16 | SXLD cốt thép cột đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.374,4 | kg |
| 17 | BT cột, BTTP đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,59 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 649,2 | kg |
| 19 | SXLD cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3.289,6 | kg |
| 20 | BT dầm nhà, BTTP đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,14 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép sàn, đường kính cốt thép <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3.107,6 | kg |
| 22 | BT sàn, BTTP đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25,64 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 220,3 | kg |
| 24 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 193,2 | kg |
| 25 | BT lanh tô đá 1x2, M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,28 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép nan bê tông D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 299,5 | kg |
| 27 | BT nan bê tông đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,58 | m3 |
| 28 | Lắp dựng nan bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 144 | cái |
| 29 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 59,9632 | m3 |
| 30 | Xây tường + bệ đỡ chậu rửa gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,0386 | m3 |
| 31 | Xây cột trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,447 | m3 |
| 32 | Chống thấm khu vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 133,86 | m2 |
| 33 | SXLD cốt thép tấm đan bệ rửa D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 55,2 | kg |
| 34 | BT tấm đan bệ rửa đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,1 | m3 |
| 35 | Lắp dựng tấm đan bệ rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 36 | Trát xà dầm dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 208,888 | m2 |
| 37 | Trát trần dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 181,926 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 298,9075 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16,08 | m2 |
| 40 | Trát bạ cửa , nan bê tông chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 123,28 | m2 |
| 41 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 446,6188 | m2 |
| 42 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 382,4627 | m2 |
| 43 | Cung cấp, Ốp tường WC gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 476,28 | m2 |
| 44 | Cung cấp, Ốp chân bệ rửa mặt gạch giả đá rối kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,6472 | m2 |
| 45 | Cung cấp, Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 226,8 | m2 |
| 46 | Cắt mái bê tông để phá dỡ bê tông seno cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,22 | m |
| 47 | Phá dỡ seno cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,234 | m3 |
| 48 | Láng mái seno dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,506 | m2 |
| 49 | Chống thấm seno mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,506 | m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 12x12 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21,6 | m2 |
| 51 | Sơn hoa sắt cửa, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,5517 | m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 281,4 | m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 338,7 | kg |
| 54 | Sơn xà gồ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 43,148 | m2 |
| 55 | Cung cấp, Lợp mái tôn múi 0,42mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 65,65 | m2 |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt ke chống bão | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 394 | Cái |
| 57 | Sản suất, lắp dựng Tôn úp nóc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,32 | m |
| E | I.B: Cây xanh | |||
| 1 | Chậu cây trúc quân tử H>1,8m, D bầu >=0,15m ( trồng 5 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | chậu |
| 2 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh ( 3 tháng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | chậu/tháng |
| F | I.C: Phần điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED lốp trần KT 300x300 P=24W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED lốp trần D270 P=14W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED panel âm trần KT 600x600 P=40W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Quạt thông gió âm trần KT 300x300 34W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Ống gió mềm D100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Cửa gió nan chắn KT 250x250 + đai kẹp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Hộp nối KT 75x75mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn điện đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 280 | m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn điện đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 576 | m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 140 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 288 | m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 đặt nổi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 64 | m |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Hộp chia 2 ngả | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32 | hộp |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông ống luồn dây | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| G | I.D: Chống sét | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét + đế sứ, chiều dài kim 1m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn sét D10 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 52 | m |
| 3 | Bật sắt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35 | cái |
| H | I.E: Ống + phụ kiện cấp nước PPR (I.E=I.E1+I.E2) | |||
| I | I.E1: Ống + phụ kiện cấp nước PPR | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 115 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 41 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D50x50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D50x40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D50x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D40x25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D32x25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D25x25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D25x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 56 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D20x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 47 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 ( Ren trong ) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 72 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D50x40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D50x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D40x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D32x25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D25x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 104 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| J | I.E2: Ống + phụ kiện thoát nước PVC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 43 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 62 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 78 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110x110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110x90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D90x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D76x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D76x34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 74 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 72 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa PVC D110x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa PVC D90x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| K | I.F: Lắp đặt thiết bị nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Trần hợp kim nhôm 600x600x0,8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 128,8 | m2 |
| 2 | Cung cấp, Lát đá granit mặt bệ rửa + ốp viền, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16,36 | m2 |
| 3 | SXLD cửa đi bằng nhôm dầy 2mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19,44 | m2 |
| 4 | SXLD cửa sổ bằng nhôm dầy 1,7mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34,56 | m2 |
| 5 | SXLD vách bằng tấm compact dày 12mm + phụ kiện đồng bộ bằng INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 132,44 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng máng tiểu INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 318,4 | kg |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Phễu thu ngăn mùi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt 1 khối | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo đơn + vòi xả + xiphong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Dây mềm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 64 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt vòi nước INOX | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Van phao D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt bể chứa nước ngang bằng inox, dung tích bể 5m3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu nước sàn INOX D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Máy rửa áp lực cao 1800W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| L | I.G: Thoát nước mái | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống thoát nước PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 31 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Rọ chắn rác cầu D150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Đai thép không gỉ L 15*120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 5 | Vít nở 4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| M | I.H: Bể tự hoại xây mới | |||
| 1 | Đào đất móng bể đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19,06 | m3 |
| 2 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,77 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 117,6 | kg |
| 4 | SXLD cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 104,1 | kg |
| 5 | BT đáy bể, đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,41 | m3 |
| 6 | Xây bể gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,1992 | m3 |
| 7 | BT giằng bể đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,34 | m3 |
| 8 | Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,8568 | m2 |
| 9 | Trát tường bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 41,604 | m2 |
| 10 | SXLD cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 45 | kg |
| 11 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,54 | m3 |
| 12 | Lắp dựng tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 13 | Láng nắp đan không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,5704 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,35 | m3 |
| N | I.K: Hố bơm | |||
| 1 | Đào móng hố bơm, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,58 | m3 |
| 2 | BT lót đáy hố bơm đá 4x6 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,19 | m3 |
| 3 | Xây hố bơm gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5016 | m3 |
| 4 | BT giằng hố bơm đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,08 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5304 | m2 |
| 6 | Trát tường bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,32 | m2 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,53 | m3 |
| 8 | SXLD Nắp tôn hố bơm + khóa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| O | I.M: Rãnh Thoát nước | |||
| 1 | Đào đất rãnh thoát nước , đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,3421 | m3 |
| 2 | Đào đất hố ga , đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,248 | m3 |
| 3 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,41 | m3 |
| 4 | Xây rãnh gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,8216 | m3 |
| 5 | Xây hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,263 | m3 |
| 6 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,21 | m2 |
| 7 | Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5 | m2 |
| 8 | Trát thành rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16,56 | m2 |
| 9 | Trát thành hố ga dày 1,5cm VXM M75# | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,392 | m2 |
| 10 | SXLD cốt thép tấm đan rãnh D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36,2 | kg |
| 11 | BT tấm đan rãnh đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,9 | m3 |
| 12 | Lắp dựng tấm đan rãnh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 13 | SXLD cốt thép tấm đan hố ga D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,4 | kg |
| 14 | BT tấm đan hố ga đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,08 | m3 |
| 15 | Lắp dựng tấm đan hố ga | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,2 | m3 |
| P | I.N: Đấu nối điện ngoài nhà | |||
| 1 | Đào rãnh cáp, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | m3 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | m3 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | m2 |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 333 | viên |
| 6 | Gạch sứ báo cáp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | viên |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 106 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn điện đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Vỏ tủ điện ngoài trời KT 250x300x150 + giá treo | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Ổ điện đôi 3 chấu + đế nhựa lắp nổi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Phao điện bể | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Phao điện trên mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa xoắn HPDE 32/25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,85 | m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa luồn dây đặt nổi D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| Q | I.O: Cấp nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào rãnh cấp nước, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | m3 |
| 2 | Đắp xỉ móng đường ống K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,25 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,75 | m3 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa HDPE D32mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa HDPE D25mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa HDPE 32mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa HDPE 25mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Van 1 chiều D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co D32mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co D25mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Van phao D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Máy bơm nước dân dụng P750W, H=20m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Giọ lọc D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Khớp chống rung D32mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Khớp chống rung D25mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Thiết bị tháo cạn bể | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| R | II: XÂY BỔ SUNG, CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH 1 TẦNG NGOÀI NHÀ TRƯỜNG THCS BÁI TỬ LONG (II=II.A+II.B+II.C+II.D+II.E) |
|||
| S | II.A: NHÀ VỆ SINH CẢI TẠO (II.A=II.A1+II.A2+II.A3+II.A4+II.A5+II.A6) | |||
| T | II.A1: Phần nhà vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ tường vách ngăn nhà vệ sinh cũ, máng nước xây gạch | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,56 | m3 |
| 2 | Phá dỡ máng tiểu BTCT, gạch ốp+lát, đục phá vữa trát | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,4 | m3 |
| 3 | Hút bể phốt cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,02 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25,5 | m |
| 8 | Đào móng bệ rửa tay, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,46 | m3 |
| 9 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,461 | m3 |
| 10 | Phá tường mở rộng cửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,48 | m3 |
| 11 | SXLD Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | kg |
| 12 | SXLD Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 43 | kg |
| 13 | BT lanh tô đá 1x2, M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,36 | m3 |
| 14 | Xây bịt ô thoáng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,77 | m3 |
| 15 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,785 | m3 |
| 16 | Xây bệ đỡ chậu rửa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,122 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép tấm đan bệ rửa D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 22 | kg |
| 18 | BT tấm đan bệ rửa đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,22 | m3 |
| 19 | Lắp dựng tấm đan bệ rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 126,511 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,64 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 41,154 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,784 | m2 |
| 24 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 37,2 | m |
| 25 | Láng mái seno dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 37,136 | m2 |
| 26 | Chống thấm seno mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,168 | m2 |
| 27 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,64 | m2 |
| 28 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 126,511 | m2 |
| 29 | Cung cấp, Ốp tường WC gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 89,327 | m2 |
| 30 | Cung cấp, Ốp chân bệ rửa mặt gạch giả đá rối kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,113 | m2 |
| 31 | Cung cấp, Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 45,73 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 543 | kg |
| 33 | Sơn xà gồ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23,04 | m2 |
| 34 | Cung cấp, Lợp mái tôn múi 0,42mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 51,1 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng khung đỡ mái INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 155,6 | kg |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt Tấm nhựa thông minh D=8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17,97 | m2 |
| 37 | Bu lông xuyên tường D10 , L=300 liên kết khung inox | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 38 | Vít nở M6, L75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt ke chống bão | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 144 | Cái |
| 40 | Cung cấp, lắp dựng Tôn úp nóc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| U | II.A2: Cây xanh | |||
| 1 | Chậu cây tiểu hồng môn, cây cao 30-40cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | chậu |
| 2 | SXLD kệ INOX 304 đặt chậu cảnh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 74,9 | kg |
| 3 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh ( 3 tháng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | chậu/ tháng |
| V | II.A3: Phần điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED panel âm trần KT 600x600 P=40W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Quạt thông gió KT 300x300 34W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống gió mềm D100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Cửa gió nan chắn KT 250x250 + đai kẹp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực + đế + mặt 16 ATM | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 140 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 80 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 220 | m |
| W | II.A4: Phần nước (II.A4=II.A4a+II.A4b+II.A4c) | |||
| X | II.A4a: Cắt nền đặt ống thoát WC cải tạo | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 68 | m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,36 | m3 |
| 3 | Đào nền đặt ống thoát WC,đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,284 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,961 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,36 | m3 |
| Y | II.A4b: Ống + phụ kiện cấp nước PPR | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D32x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D40x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D50x40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Cút ren đồng trong PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Cút ren đồng ngoài PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Cút ren đồng trong PPR D20*1/2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt Nối ren đồng trong PPR D20*1/2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co ren trong nhựa PPR hàn nhiệt d=25mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt Van phao D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 29 | Kép nối 2 dầu ren ngoài Inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 30 | Tê inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| Z | II.A4c: Ống + phụ kiện thoát nước PVC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D160 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 43 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa PVC D110x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa PVC D110x34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D160 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| AA | II.A5: Lắp đặt thiết bị nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Trần hợp kim nhôm 600x600x0,8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 41,154 | m2 |
| 2 | Cung cấp, Lát đá granit mặt bàn chậu rửa, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,838 | m2 |
| 3 | Cung cấp, Ốp viền đá granit tự nhiên mặt bệ chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,92 | m2 |
| 4 | SXLD cửa đi bằng nhôm dầy 2mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,16 | m2 |
| 5 | SXLD cửa sổ bằng nhôm dầy 1,7mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,64 | m2 |
| 6 | SXLD vách bằng tấm compact dày 12mm + phụ kiện đồng bộ bằng INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 55,52 | m2 |
| 7 | Cung cấp, Lắp đặt chậu xí bệt 1 khối | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 8 | Cung cấp, Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 9 | Cung cấp, Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt Lavabo đơn + vòi xả + xiphong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 11 | Cung cấp, Lắp đặt Dây mềm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt vòi nước INOX | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 13 | Cung cấp, Lắp đặt gương soi tráng bạc 5mm 1250x600 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 14 | Cung cấp, Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp, Lắp đặt Van điện cho bơm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp, Lắp đặt bể chứa nước đứng bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 17 | Cung cấp, Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 180x180 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Máy bơm nước dân dụng P750W (H9M-Đ40M) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Máy rửa áp lực cao 1800W Việt Nhật | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| AB | II.A6: Thoát nước mái | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống thoát nước PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Côn thu nhựa PVC D110/90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Rọ chắn rác cầu D120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Phễu thu nước mái DN100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Đai thép không gỉ L 15*120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 7 | Vít nở 4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| AC | II.B: NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI (II.B=II.B1+II.B2+II.B3+II.B4+II.B5+II.B6) | |||
| AD | II.B1: Phần nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng nhà vệ sinh, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28,2 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,198 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18,672 | m3 |
| 4 | SXLD Cốt thép giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 370 | kg |
| 5 | SXLD Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 105 | kg |
| 6 | BT giằng móng đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,67 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,595 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,037 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,1 | m3 |
| 10 | Đắp xỉ nhiệt điện tôn nền công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14,1 | m3 |
| 11 | SXLD Cốt thép dầm nhà đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 115 | kg |
| 12 | SXLD Cốt thép dầm nhà đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 372 | kg |
| 13 | BT dầm nhà đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,53 | m3 |
| 14 | SXLD Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 920 | kg |
| 15 | BT sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,53 | m3 |
| 16 | SXLD Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm, | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | kg |
| 17 | SXLD Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 64 | kg |
| 18 | BT lanh tô đá 1x2, M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,53 | m3 |
| 19 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,427 | m3 |
| 20 | Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,648 | m3 |
| 21 | Xây bệ đỡ chậu rửa gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,122 | m3 |
| 22 | SXLD Cốt thép tấm đan bệ rửa D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | kg |
| 23 | BT tấm đan chậu rửa đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,22 | m3 |
| 24 | Lắp dựng tấm đan chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 126,511 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,64 | m2 |
| 27 | Trát trần dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 107,69 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,784 | m2 |
| 29 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 37,2 | m |
| 30 | Láng mái seno dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 37,136 | m2 |
| 31 | Chống thấm seno mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,168 | m2 |
| 32 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,64 | m2 |
| 33 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 126,511 | m2 |
| 34 | Cung cấp, Ốp tường WC gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 89,327 | m2 |
| 35 | Cung cấp, Ốp chân bệ rửa mặt gạch giả đá rối kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,113 | m2 |
| 36 | Cung cấp, Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 45,73 | m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 543 | kg |
| 38 | Sơn xà gồ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23,04 | m2 |
| 39 | Cung cấp, Lợp mái tôn múi 0,42mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 51,1 | m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng khung đỡ mái INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 155,2 | kg |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt Tấm nhựa thông minh D=8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17,97 | m2 |
| 42 | Bu lông xuyên tường D10 , L=300 liên kết khung inox | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 43 | Vít nở M6, L75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt ke chống bão | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 144 | Cái |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng Tôn úp nóc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| AE | II.B2: Cây xanh | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng giá INOX 304 để chậu cảnh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 22,6 | kg |
| 2 | Chậu cây Tiểu hồng môn, cao 30-40cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | chậu |
| 3 | Chậu cây trúc quân tử H>1,8m, D bầu >=0,15m ( trồng 5 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | chậu |
| 4 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh (3 tháng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17 | chậu/ tháng |
| AF | II.B3: Phần điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED panel âm trần KT 600x600 P=40W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Quạt thông gió KT 300x300 34W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống gió mềm D100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Cửa gió nan chắn KT 250x250 + đai kẹp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực + đế + mặt 16 ATM | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 140 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 80 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 220 | m |
| AG | II.B4: Phần nước (II.B4=II.B4a+II.B4b) | |||
| AH | II.B4a: Ống + phụ kiện cấp nước PPR | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 61 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D32x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D40x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D50x40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Cút ren đồng trong PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Cút ren đồng trong PPR D20*1/2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Nối ren đồng trong PPR D20*1/2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co ren trong nhựa PPR hàn nhiệt d=25mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt Van phao D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 28 | Kép nối 2 dầu ren ngoài Inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 29 | Tê inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| AI | II.B4b: Ống + phụ kiện thoát nước PVC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D160 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 53 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D60 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D60 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D60 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa PVC D110x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa PVC D110x34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PVC D60 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D160 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| AJ | II.B5: Lắp đặt thiết bị nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Trần hợp kim nhôm 600x600x0,8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 41,154 | m2 |
| 2 | Cung cấp, Lát đá mặt bàn chậu rửa, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,838 | m2 |
| 3 | Cung cấp, Ốp viền đá granit tự nhiên vào tường và bệ chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,92 | m2 |
| 4 | SXLD cửa đi bằng nhôm dầy 2mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,16 | m2 |
| 5 | SXLD cửa sổ bằng nhôm dầy 1,7mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,64 | m2 |
| 6 | SXLD vách bằng tấm compact dày 12mm + phụ kiện đồng bộ bằng INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 55,52 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng máng tiểu INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 85,7 | kg |
| 8 | Cung cấp, Lắp đặt Phễu thu ngăn mùi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp, Lắp đặt Chậu xí bệt 1 khối | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt Vòi rửa vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 11 | Cung cấp, Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt Lavabo đơn + vòi xả + xiphong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 13 | Cung cấp, Lắp đặt Dây mềm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 14 | Cung cấp, Lắp đặt vòi nước INOX | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp, Lắp đặt gương soi tráng bạc 5mm 1250x600 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp, Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 17 | Cung cấp, Lắp đặt Van điện cho bơm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp, Lắp đặt bể đứng chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 19 | Cung cấp, Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK180x180 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Máy bơm nước dân dụng P750W (H9M-Đ40M) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Máy rửa áp lực cao 1800W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| AK | II.B6: Thoát nước mái | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống thoát nước PVC CL2 D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Côn thu nhựa PVC D110/90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Rọ chắn rác cầu D120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Phễu thu nước mưa DN100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Đai thép không gỉ L 15*120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 7 | Vít nở 4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| AL | II.C: BỂ TỰ HOẠI XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào đất móng bể đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 61,7 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,517 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 271 | kg |
| 4 | Bê tông đáy bể, đá 2x4, mác 200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,471 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21 | kg |
| 6 | SXLD cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép >18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 295 | kg |
| 7 | BT dầm bể, đá 2x4 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,44 | m3 |
| 8 | Xây bể gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,333 | m3 |
| 9 | Trát thành bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 87,372 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17,625 | m2 |
| 11 | Láng mặt bể không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23,138 | m2 |
| 12 | SXLD cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 157 | kg |
| 13 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,68 | m3 |
| 14 | Lắp dựng tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,55 | m3 |
| AM | II.D: BỂ NƯỚC PHÁ DỠ + XÂY MỚI | |||
| 1 | Phá dỡ bể nước cũ, tường gạch, BT lót móng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19,3 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 31,3 | m3 |
| 3 | Đào móng bể, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,9 | m3 |
| 4 | Đắp xỉ nhiệt điện K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,1 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,184 | m3 |
| 6 | SXLD Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 351 | kg |
| 7 | BT đáy bể đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | m3 |
| 8 | SXLD Cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 47 | kg |
| 9 | SXLD Cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 235 | kg |
| 10 | BT dầm bể đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,75 | m3 |
| 11 | Xây bể gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,78 | m3 |
| 12 | Trát bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 81,26 | m2 |
| 13 | SXLD Cốt thép trần bể, đường kính cốt thép <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 263 | kg |
| 14 | BT trần bể đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,01 | m3 |
| 15 | Láng đáy bể, trần bể dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50,176 | m2 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,58 | m3 |
| 17 | Rải lớp sỏi bảo ôn dày 12cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,168 | m3 |
| 18 | Nắp tôn mái D1ly | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,672 | m2 |
| 19 | Bản lề | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 20 | Khóa nắp cửa mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| AN | II.E: HỐ ĐẶT BƠM VÀ CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ (II.E=II.E1+II.E2) | |||
| AO | II.E1 Hố đặt bơm | |||
| 1 | Đào móng hố bơm, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,24 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,24 | m3 |
| 3 | Xây hố bơm gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,526 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,94 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,056 | m2 |
| 6 | Láng đáy hố bơm có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,5 | m2 |
| 7 | SXLD Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18,6 | kg |
| 8 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,23 | m3 |
| 9 | Nắp tôn mái D1ly | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,843 | m2 |
| 10 | Bản lề | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 11 | Khóa nắp cửa mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| AP | II.E2 Cấp nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào rãnh cấp nước, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21,8 | m3 |
| 2 | Đắp xỉ móng đường ống K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,97 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18,87 | m3 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa HDPE D32mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa HDPE 32mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa 90 ren trong HDPE 32mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Van 1 chiều D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co D32mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Van phao D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| AQ | III: XÂY BỔ SUNG, CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH 1 TẦNG NGOÀI NHÀ TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU (III=III.A+III.B+III.C) |
|||
| AR | III.A: NHÀ VỆ SINH CẢI TẠO (III.A =III.A1+III.A2+III.A3+III.A4+III.A5) |
|||
| AS | III.A1: Phần nhà vệ sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, vách ngăn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 57,34 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 93,36 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch, gạch ốp, nền BT, tróc vữa bạ cửa cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18,3 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ đường điện thiết bị vệ sinh khác | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | Toàn bộ |
| 6 | Hút bể phốt cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 7 | Trát lại bạ cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,88 | m2 |
| 8 | Đắp xỉ sảnh ngoài, K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,53 | m3 |
| 9 | Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,3285 | m3 |
| 10 | Xây tường bệ đỡ chậu rửa, bồn cây gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,5868 | m3 |
| 11 | Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,071 | m3 |
| 12 | Xây tường ốp cột gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,7424 | m3 |
| 13 | Trát tường ốp cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17,28 | m2 |
| 14 | Cung cấp, Ốp tường WC gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 156,6 | m2 |
| 15 | Cung cấp, Ốp chân bệ rửa mặt gạch giả đá rối kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,668 | m2 |
| 16 | Cung cấp Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 85,3978 | m2 |
| 17 | SXLD cốt thép tấm đan bệ rửa D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,8 | kg |
| 18 | BT tấm đan bệ rửa đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,315 | m3 |
| 19 | Lắp dựng tấm đan bệ rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 20 | Cung cấp, Lát đá granít bồn cây, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32 | m2 |
| 21 | Cung cấp, Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,59 | m2 |
| 22 | Cung cấp, Lợp mái tôn múi 0,42mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 93,36 | m2 |
| 23 | Vệ sinh tường ngoài để sơn lại | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 151,76 | m2 |
| 24 | Sơn lại tường ngoài nhà 3 nước | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 174,806 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng khung đỡ mái INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 215,6 | kg |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Tấm nhựa thông minh D=8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 29,2 | m2 |
| 27 | Bu lông xuyên tường D10 , L=300 liên kết khung inox | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 28 | Vít nở M6, L75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 96 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt ke chống bão | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 560 | Cái |
| AT | III.A2: Cây xanh | |||
| 1 | Đất màu trồng cây | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m3 |
| 2 | Trồng hàng cây trúc quân tử H>1,8m, D bầu >=0,15m ( trồng 5 cây 1 khóm ) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | khóm |
| 3 | SXLD giá để INOX 304 để chậu cảnh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 62,2 | kg |
| 4 | Chậu cây lan ý, cây cao 30-40cm (3 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | chậu |
| 5 | Chậu cây trúc quân tử H>1,8m, D bầu >=0,15m ( trồng 5 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | chậu |
| 6 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh ( 3 tháng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 26 | chậu/ tháng |
| AU | III.A3: Phần điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Đèn bán nguyệt L=0,6m; P=18W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED panel âm trần KT 600x600 P=40W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Quạt thông gió KT 300x300 35W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống gió mềm D100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Cửa gió nan chắn KT 250x250 + đai kẹp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Hộp nối phân dây KT 75x75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn điện đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 332 | m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn điện đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 100 | m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa luồn dây D16 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 166 | m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa luồn dây D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa luồn dây D16 đặt nổi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36 | m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Hộp chia 2 ngả | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | hộp |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông ống luồn dây | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| AV | III.A4: Phần nước (III.A4=III.A4a+III.A4b) | |||
| AW | III.A4a: Ống + phụ kiện cấp nước PPR | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D50x50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D50x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D40x40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D40x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D20x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 ( Ren trong ) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D50x40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D40x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| AX | III.A4b: Ống + phụ kiện thoát nước PVC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D125 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa xiên 45 độ PVC D125x110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa xiên 45 độ PVC D125x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa xiên 45 độ PVC D110x110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa xiên 45 độ PVC D110x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa xiên 45 độ PVC D90x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa xiên 45 độ PVC D76x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D76x34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D125 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| AY | III.A5: Lắp đặt thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Trần hợp kim nhôm 600x600x0,8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 70,2848 | m2 |
| 2 | Cung cấp, Lát đá granít mặt bệ rửa + ốp viền, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,2855 | m2 |
| 3 | SXLD cửa đi bằng nhôm dầy 2mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,76 | m2 |
| 4 | SXLD cửa sổ bằng nhôm dầy 1,7mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,72 | m2 |
| 5 | SXLD vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm + phụ kiện đồng bộ bằng INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 97,8 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng máng tiểu INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 74,3 | kg |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Phễu thu ngăn mùi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Chậu xí bệt 1 khối | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Vòi rửa vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo đơn + vòi xả + xiphong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Dây mềm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt vòi nước INOX | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu nước sàn INOX D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt gương soi tráng bạc 5mm 1600x800 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Máy rửa áp lực cao 1800W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Máy bơm nước dân dụng P750W (H9M-Đ40M) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| AZ | III.B: NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI (III.B =III.B1+III.B2+III.B3+III.B4+III.B5+III.B6) |
|||
| BA | III.B1: Phần nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng nhà vệ sinh, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 22,69 | m3 |
| 2 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,939 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,08 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40,9 | kg |
| 5 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 187,5 | kg |
| 6 | BT giằng móng đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,232 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,766 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,53 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17,028 | m3 |
| 10 | Xây tường bệ đỡ chậu rửa gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,1386 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 51,9 | kg |
| 12 | SXLD cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 241 | kg |
| 13 | BT dầm nhà đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,5608 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép sàn, đường kính cốt thép <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 749,5 | kg |
| 15 | BT sàn đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,05 | m3 |
| 16 | SXLD cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,2 | kg |
| 17 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24,5 | kg |
| 18 | BT lanh tô đá 1x2, M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3036 | m3 |
| 19 | SXLD Cốt thép tấm đan bệ rửa D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,2 | kg |
| 20 | BT tấm đan bệ rửa đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,192 | m3 |
| 21 | Lắp dựng tấm đan bệ rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 22 | Trát xà dầm dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 38,38 | m2 |
| 23 | Trát trần dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50,5 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40,98 | m2 |
| 25 | Láng mái, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 47,52 | m2 |
| 26 | Chống thấm seno mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 47,52 | m2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 71,482 | m2 |
| 28 | Cung cấp, Ốp tường WC gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 110,58 | m2 |
| 29 | Cung cấp, Ốp chân bệ rửa mặt gạch giả đá rối kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,73 | m2 |
| 30 | Cung cấp, Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28,512 | m2 |
| BB | III.B2: Cây xanh | |||
| 1 | Chậu cây lan ý, cây cao 30-40cm (3 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | chậu |
| 2 | Chậu cây trúc quân tử H>1,8m, D bầu >=0,15m ( trồng 5 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | chậu |
| 3 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh ( 3 tháng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | chậu/ tháng |
| BC | III.B3: Phần điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED bán nguyệt L=0,6m P =18W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED panel âm trần KT 600x600 P=40W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Quạt thông gió KT 300x300 35W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống gió mềm D100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Cửa gió nan chắn KT 250x250 + đai kẹp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Hộp nối KT 75x75mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Mặt + Gông Aptomat | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn điện đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 100 | m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn điện đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 210 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 85 | m |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 đặt nổi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Hộp chia 2 ngả | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông ống luồn dây | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| BD | III.B4: Phần nước (III.B4=III.B4a+III.B4b) | |||
| BE | III.B4a: Ống + phụ kiện cấp nước PPR | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Tê chịu nhiệt PPR D40x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê chịu nhiệt PPR D40x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê chịu nhiệt PPR 32x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê chịu nhiệt PPR 32x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Tê chịu nhiệt PPR 20x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 ( Ren trong ) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D40x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPRD 32x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| BF | III.B4b: Ống + phụ kiện thoát nước PVC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110x110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D90x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D76x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D76x34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| BG | III.B5: Lắp đặt thiết bị nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Trần hợp kim nhôm 600x600x0,8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28,152 | m2 |
| 2 | Cung cấp, Lát đá granít mặt bệ rửa + ốp viền, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,72 | m2 |
| 3 | SXLD cửa đi bằng nhôm dầy 2mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,32 | m2 |
| 4 | SXLD cửa sổ bằng nhôm dầy 1,7mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,48 | m2 |
| 5 | SXLD vách bằng tấm compact dày 12mm + phụ kiện đồng bộ bằng INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 38,25 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng máng tiểu INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 60,4 | kg |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Phễu thu ngăn mùi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Chậu xí bệt 1 khối | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Vòi rửa vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo đơn + vòi xả + xiphong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Dây mềm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Vòi nước INOX | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt gương soi tráng bạc 5mm 1200x700 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Phễu thu nước sàn INOX D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Van phao D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt bể ngang chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Máy rửa áp lực cao 1800W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Máy bơm nước dân dụng P750W (H9M-Đ40M) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| BH | III.B6: Thoát nước mái | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống thoát nước PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Rọ chắn rác cầu D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| BI | III.C: BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào đất móng bể đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 31,98 | m3 |
| 2 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,0696 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 121,8 | kg |
| 4 | SXLD cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 159 | kg |
| 5 | BT đáy bể, đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,9079 | m3 |
| 6 | Xây bể gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,0609 | m3 |
| 7 | BT giằng bể đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,4848 | m3 |
| 8 | Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,7284 | m2 |
| 9 | Trát bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 62,992 | m2 |
| 10 | SXLD cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | kg |
| 11 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,868 | m3 |
| 12 | Lắp dựng tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 13 | Láng nắp đan không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,3684 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,66 | m3 |
| BJ | IV: XÂY BỔ SUNG 03 PHÒNG HỌC KẾT HỢP VỚI NHÀ VỆ SINH 3 TẦNG KẾT NỐI KHỐI NHÀ HỌC 3 TẦNG TRƯỜNG TIỂU HỌC CẨM BÌNH (IV=IV.A+IV.B+IV.C+IV.D+IV.E+IV.F+IV.G+IV.H+IV.K) |
|||
| BK | IV.A: Phần nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 179,14 | m3 |
| 2 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,6 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 387,7 | kg |
| 4 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.153,5 | kg |
| 5 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.402 | kg |
| 6 | BT móng, BTTP đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,32 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép cổ cột đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48,3 | kg |
| 8 | SXLD cốt thép cổ cột đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 111,9 | kg |
| 9 | SXLD cốt thép cổ cột đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 519,2 | kg |
| 10 | BT cổ cột đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,29 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 52,8 | kg |
| 12 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép >= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 190,8 | kg |
| 13 | BT giằng móng đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,3 | m3 |
| 14 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,0029 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,8691 | m3 |
| 16 | Đắp xỉ nhiệt điện độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 177,43 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông lót bậc, chiều rộng < 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,4723 | m3 |
| 18 | Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,3848 | m3 |
| 19 | SXLD cốt thép cột đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 362,2 | kg |
| 20 | SXLD cốt thép cột đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 485,4 | kg |
| 21 | SXLD cốt thép cột đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2.247 | kg |
| 22 | BT cột, BTTP đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,12 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 884,4 | kg |
| 24 | SXLD cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.788 | kg |
| 25 | SXLD cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2.013 | kg |
| 26 | BT dầm nhà, BTTP đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23,85 | m3 |
| 27 | SXLD cốt thép sàn, đường kính cốt thép <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7.672,9 | kg |
| 28 | BT sàn, BTTP đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 54,19 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 142,9 | kg |
| 30 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 209,8 | kg |
| 31 | BT lanh tô đá 1x2, M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,75 | m3 |
| 32 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 129,6451 | m3 |
| 33 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,367 | m3 |
| 34 | Xây cột trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,1434 | m3 |
| 35 | Chống thấm khu vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 118,32 | m2 |
| 36 | Đắp xỉ nhiệt điện tôn nền bục giảng, tôn nền khu vệ sinh K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25,46 | m3 |
| 37 | Bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,6269 | m3 |
| 38 | SXLD cốt thép tấm đan bệ rửa D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40,5 | kg |
| 39 | BT tấm đan bệ rửa đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,81 | m3 |
| 40 | Lắp dựng tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 41 | Trát xà dầm dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 334,3888 | m2 |
| 42 | Trát trần dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 395,85 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 345,66 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 316,41 | m2 |
| 45 | Trát cột trụ+bạ cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 123,156 | m2 |
| 46 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 986,3282 | m2 |
| 47 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 529,1366 | m2 |
| 48 | Cung cấp, Ốp tường WC gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 439,74 | m2 |
| 49 | Cung cấp, Ốp chân bệ rửa mặt gạch giả đá rối kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,706 | m2 |
| 50 | Cung cấp, Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 157,44 | m2 |
| 51 | Cung cấp, Lát nền gạch KT 600x600, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 196,08 | m2 |
| 52 | Cung cấp, Ốp gạch chân tường+ chân bục giảng KT 120x600 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,744 | m2 |
| 53 | Cung cấp, Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,95 | m2 |
| 54 | Láng mái seno dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36,594 | m2 |
| 55 | Chống thấm seno mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36,594 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng lan can INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 42,29 | m2 |
| 57 | SXLD hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 12x12 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 58,32 | m2 |
| 58 | Sơn hoa sắt cửa, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 29,0304 | m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 251,64 | m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 746 | kg |
| 61 | Sơn xà gồ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 95,036 | m2 |
| 62 | Cung cấp, Lợp mái tôn múi 0,42mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 104,99 | m2 |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt ke chống bão | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 630 | Cái |
| 64 | SXLD Tôn úp nóc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21,32 | m |
| 65 | SXLD nắp tôn đạy lỗ thăm mái dày 2mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,56 | m2 |
| 66 | Sản xuất lắp dựng khung cửa sổ mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 89,2 | kg |
| 67 | Sơn khung cửa sổ mái, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,576 | m2 |
| 68 | SXLD cửa sổ chớp tôn của sổ mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,05 | m2 |
| BL | IV.B: Cây xanh | |||
| 1 | Chậu cây trúc quân tử H>1,8m, D bầu >=0,15m ( trồng 5 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | chậu |
| 2 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh ( 3 tháng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | chậu/ tháng |
| BM | IV.C: Phần điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Đèn tuyp LED đôi L =1,2m P =2x18W chiếu sáng lớp học | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Đèn tuyp LED đơn L =1,2m P =18W chiếu bảng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt quạt điện-Quạt trần 1,4m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Đèn lốp trần KT 300x300 P=24W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED panel âm trần KT 600x600 P=36W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Quạt thông gió KT 300x300 35W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Ống gió mềm D100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Cửa gió nan chắn KT 250x250 + đai kẹp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 4 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi ngầm tường + đế | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Hộp nối KT 75x75mm ngầm tường | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | hộp |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Tủ điện 3 - 8 modul ngầm tường | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1pha 32A | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1pha 10A | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1pha 16A | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn điện đơn CU/PVC 1x6mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 240 | m |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn điện đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 570 | m |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn điện đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.164 | m |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 120 | m |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 390 | m |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 492 | m |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 đặt nổi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Hộp chia 2 ngả | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 84 | hộp |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông ống luồn dây | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| BN | IV.D: Chống sét | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m + đế | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Cung cấp, Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 115 | m |
| 3 | Bật sắt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 95 | cái |
| 4 | Chi tiết nối + bulong M18 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Dây nối cọc D16 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Hộp đo kiểm tra tiếp địa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 7 | Cung cấp, Đóng cọc tiếp địa L63x63x6mm dài 2,5m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cọc |
| 8 | Đào đất tiếp địa đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | m3 |
| 9 | Lấp đất tiếp địa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | m3 |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Ống PVC D25 + đai giữ ống | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| BO | IV.E: Phần nước (IV.E=IV.E1+IV.E2) | |||
| BP | IV.E1: Ống + phụ kiện cấp nước PPR | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 84 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 41 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 37 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D50x40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D50x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D40x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D32x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D32x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 63 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D20x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 ( Ren trong ) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 66 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D50x40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D40x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D32x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 102 | cái |
| BQ | IV.E2: Ống + phụ kiện thoát nước PVC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D125 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 68 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 22 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 123 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D125x110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110x110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D90x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D76x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D76x34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ nhựa PVC D125 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 78 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 66 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D125 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| BR | IV.F: Lắp đặt thiết bị nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Trần hợp kim nhôm 600x600x0,8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 166,62 | m2 |
| 2 | Cung cấp, Lát đá granit mặt bàn chậu rửa + ốp viền , vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,475 | m2 |
| 3 | SXLD cửa đi bằng nhôm dầy 2mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34,02 | m2 |
| 4 | SXLD cửa sổ bằng nhôm dầy 1,7mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 64,8 | m2 |
| 5 | SXLD vách bằng tấm compact dày 12mm + phụ kiện đồng bộ bằng INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 172,41 | m2 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng máng tiểu INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 241,8 | kg |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Phễu thu ngăn mùi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt 1 khối | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo đơn + vòi xả + xiphong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt dây mềm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 66 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt vòi nước INOX | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu nước sàn INOX D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt gương soi tráng bạc 5mm 2000x800 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Van phao D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt bể chứa nước ngang bằng inox, dung tích bể 5m3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Máy rửa áp lực cao 1800W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Máy bơm nước dân dụng P750W, H=20m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| BS | IV.G: Thoát nước mái | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống thoát nước PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Rọ chắn rác cầu D150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Đai thép không gỉ L 15*120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | Bộ |
| 5 | Vít nở 4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| BT | IV.H: Bể tự hoại xây mới | |||
| 1 | Đào đất móng bể đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 45,26 | m3 |
| 2 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,58 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 250,7 | kg |
| 4 | SXLD cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép >=18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 186,7 | kg |
| 5 | BT đáy bể, đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,76 | m3 |
| 6 | Xây bể gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,9677 | m3 |
| 7 | BT giằng bể đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,63 | m3 |
| 8 | Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,8984 | m2 |
| 9 | Trát bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 75,18 | m2 |
| 10 | SXLD cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 87,5 | kg |
| 11 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,24 | m3 |
| 12 | Lắp dựng tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 13 | Láng nắp đan không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14,1984 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,09 | m3 |
| BU | IV.K :Phá dỡ nhà vệ sinh hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16,96 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 4 | Phá móng, tường gạch, bê tông nền, máng tiểu | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 87,6 | m3 |
| BV | V: XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH 3 TẦNG NGOÀI NHÀ TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ CỬA ÔNG (V=V.A+V.B+V.C+V.D+V.E+V.F+V.G+V.H+V.K) |
|||
| BW | V.A : Phần nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 137,75 | m3 |
| 2 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,15 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 278 | kg |
| 4 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.794,6 | kg |
| 5 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 874,6 | kg |
| 6 | BT móng, BTTP đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27,06 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,9 | kg |
| 8 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 119,9 | kg |
| 9 | BT giằng móng đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,41 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16,8696 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,6152 | m3 |
| 12 | Đắp xỉ nhiệt điện độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 121,79 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép cột đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 196 | kg |
| 14 | SXLD cốt thép cột đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.027,8 | kg |
| 15 | SXLD cốt thép cột đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 222,9 | kg |
| 16 | BT cột, BTTP đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,05 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép dầm nhà đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 415 | kg |
| 18 | SXLD cốt thép dầm nhà đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 575,3 | kg |
| 19 | SXLD cốt thép dầm nhà đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.154 | kg |
| 20 | BT dầm nhà, BTTP đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,58 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép sàn, đường kính cốt thép <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3.287,5 | kg |
| 22 | BT sàn, BTTP đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24,45 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 52,6 | kg |
| 24 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 133,2 | kg |
| 25 | BT lanh tô đá 1x2, M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,65 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép nan bê tông D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 116,5 | kg |
| 27 | BT nan bê tông đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,83 | m3 |
| 28 | Lắp dựng nan bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 56 | cái |
| 29 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 66,759 | m3 |
| 30 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,4685 | m3 |
| 31 | Chống thấm khu vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 74,8 | m2 |
| 32 | SXLD cốt thép tấm đan bệ rửa D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,4 | kg |
| 33 | BT tấm đan bệ rửa đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,65 | m3 |
| 34 | Lắp dựng tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 35 | Trát xà dầm dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 156,01 | m2 |
| 36 | Trát trần dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 173,29 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 312,15 | m2 |
| 38 | Trát bạ cửa + nan bê tông chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 59,896 | m2 |
| 39 | Láng mái seno dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 101,52 | m2 |
| 40 | Chống thấm seno mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,05 | m2 |
| 41 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 326,792 | m2 |
| 42 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 374,554 | m2 |
| 43 | Cung cấp, Ốp tường WC gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 339,99 | m2 |
| 44 | Cung cấp, Ốp chân bệ rửa mặt gạch giả đá rối kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,567 | m2 |
| 45 | Cung cấp, Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 150,96 | m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng lan can INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,53 | m2 |
| 47 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 12x12 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25,92 | m2 |
| 48 | Sơn hoa sắt cửa, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14,8608 | m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 514,08 | m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 676 | kg |
| 51 | Sơn xà gồ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 86,112 | m2 |
| 52 | Cung cấp, Lợp mái tôn múi 0,42mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 154,13 | m2 |
| 53 | Tháo dỡ mái tôn cũ để đấu nối mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48,412 | m2 |
| 54 | Tháo dỡ xà gồ mái cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 146,0897 | kg |
| 55 | Xây tường thu hồi gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,6488 | m3 |
| 56 | SXLD Cốt thép giằng thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 49,3 | kg |
| 57 | SXLD Cốt thép giằng thu hồi, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 250 | kg |
| 58 | BT giằng thu hồi đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,22 | m3 |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt ke chống bão | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 925 | Cái |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng Tôn úp nóc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | m |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng nắp tôn đạy lỗ thăm mái dày 2mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,56 | m2 |
| BX | V.B: Cây xanh | |||
| 1 | SX giá INOX 304 để chậu cảnh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 139 | kg |
| 2 | Chậu cây lan ý, cao 30-40cm ( trồng 3 cây 1 chậu ) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | chậu |
| 3 | Chậu cây trúc quân tử, H>1,8m, D bầu >=0,15m ( trồng 5 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21 | chậu |
| 4 | Chậu cây tiểu hồng môn, cao 30-40cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | chậu |
| 5 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh ( 3 tháng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39 | chậu/ tháng |
| BY | V.C: Phần điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED lốp trần KT 300x300 P=24W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED panel âm trần KT 600x600 P=40W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Quạt thông gió âm trần KT 300x300 34W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống gió mềm D100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Cửa gió nan chắn KT 250x250 + đai kẹp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Lắp đặt công tắc 1 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Lắp đặt công tắc 3 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Hộp nối KT 75x75mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn điện đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 300 | m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn điện đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 612 | m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 150 | m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 306 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 đặt nổi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Hộp chia 2 ngả | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 42 | hộp |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông ống luồn dây | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| BZ | V.D: Chống sét | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m + đế | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn sét D10 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 75 | m |
| 3 | Bật sắt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | cái |
| CA | V.E: Phần nước (V.E=V.E1+V.E2) | |||
| CB | V.E1: Ống + phụ kiện cấp nước PPR | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 87 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D50x50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D50x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D40x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D32x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D32x25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D32x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 51 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D25x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D20x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 ( Ren trong ) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 60 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D50x40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D40x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D32x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D25x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 108 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| CC | V.E2: Ống + phụ kiện thoát nước PVC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 119 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 107 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110x110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110x90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D90x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D76x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D76x34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 82 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| CD | V.F: Lắp đặt thiết bị nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Trần hợp kim nhôm 600x600x0,8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 150,96 | m2 |
| 2 | Cung cấp, Lát đá mặt bàn chậu rửa + ốp viền, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,774 | m2 |
| 3 | SXLD cửa đi bằng nhôm dầy 2mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14,58 | m2 |
| 4 | SXLD cửa sổ bằng nhôm dầy 1,7mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25,92 | m2 |
| 5 | SXLD vách bằng tấm compact dày 12mm + phụ kiện đồng bộ bằng INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 174,24 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng máng tiểu INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 248 | kg |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Phễu thu máng tiểu ngăn mùi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt 1 khối | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo đơn + vòi xả + xiphong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Dây mềm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 60 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt vòi nước INOX | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu nước sàn INOX D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt gương soi tráng bạc 5mm 3000x800 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Van phao D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt bể chứa nước ngang bằng inox, dung tích bể 4m3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Máy rửa áp lực cao 1800W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Máy bơm nước dân dụng P750W, H=20m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| CE | V.G: Thoát nước mái | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống thoát nước PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 46 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Rọ chắn rác cầu D150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Đai thép không gỉ L 15*120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 5 | Vít nở 4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 80 | cái |
| CF | V.H: Bể tự hoại xây mới | |||
| 1 | Đào đất móng bể đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 31,98 | m3 |
| 2 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,07 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 121,8 | kg |
| 4 | SXLD cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 159 | kg |
| 5 | BT đáy bể, đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,22 | m3 |
| 6 | Xây bể gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,0609 | m3 |
| 7 | BT giằng bể đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,51 | m3 |
| 8 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,7284 | m2 |
| 9 | Trát bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 65,192 | m2 |
| 10 | SXLD cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 64 | kg |
| 11 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,87 | m3 |
| 12 | Lắp dựng tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 13 | Láng nắp đan không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,3684 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,66 | m3 |
| CG | V.K: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,88 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 3 | Phá dỡ nền móng, tường, bậc tam cấp, máng tiểu và máng rửa tay | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 75,5 | m3 |
| 4 | Tháo và lợp lại tôn mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 89,25 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ và lắp dựng lại hàng rào lưới thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,4 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cột, vì kèo, xà gồ kết cấu sắt thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 955,6 | kg |
| 7 | Cắt sân bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36 | m |
| 8 | Phá dỡ bê tông móng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,522 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,6 | m3 |
| 10 | BT móng đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,42 | m3 |
| 11 | SXLD thép nối chân cột | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,7 | kg |
| 12 | Lắp dựng cột sắt ( tận dụng ) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 203,3 | kg |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m ( tận dụng ) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 499,8 | kg |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép ( tận dụng ) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 288 | kg |
| 15 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 57,3112 | m2 |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Ke chống bão | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 536 | Cái |
| CH | VI: XÂY BỔ SUNG, CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH NGOÀI NHÀ TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ CẨM THỊNH (VI=VI.A+VI.B+VI.C+VI.D+VI.E+VI.F) |
|||
| CI | VI.A: CẢI TẠO KHU VỆ SINH GIÁO VIÊN (VI.A=VI.A1+VI.A2+VI.A3+VI.A4) |
|||
| CJ | VI.A1: Phần nhà vệ sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa vách | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25,76 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,084 | m2 |
| 3 | Phá dỡ gạch lát nền + gạch ốp tường | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,57 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 7 | Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,084 | m2 |
| 8 | Ốp tường WC gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 73,464 | m2 |
| 9 | Hút bể phốt cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| CK | VI.A2: Phần điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED panel âm trần KT 600x600 P=40W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Quạt thông gió KT 300x300 35W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống gió mềm D100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Cửa gió nan chắn KT 250x250 + đai kẹp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Hộp nối KT 75x75mm ngầm tường | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn điện đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 110 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn điện đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 80 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 55 | m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 đặt nổi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Hộp chia 2 ngả | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông ống luồn dây | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| CL | VI.A3: Phần nước (VI.A3=VI.A3a+VI.A3b) | |||
| CM | VI.A3a: Ống + phụ kiện cấp nước PPR | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D25x25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D25x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D20x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 ( Ren trong ) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D25x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| CN | VI.A3b: Ống + phụ kiện thoát nước PVC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D42 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110x110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D76x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D110x42 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D76x34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D42 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| CO | VI.A4: Lắp đặt thiết bị nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Trần hợp kim nhôm 600x600x0,8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,084 | m2 |
| 2 | Cung cấp, Lát đá granit mặt bàn chậu rửa + ốp viền , vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,92 | m2 |
| 3 | SXLD khung INOX đỡ bệ chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 4 | SXLD Vách bằng tấm compact dày 12mm + phụ kiện đồng bộ bằng INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,36 | m2 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Chậu xí bệt 1 khối | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Vòi rửa vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo đơn + vòi xả + xiphong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Tiểu treo + van ấn xả | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Dây mềm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Vòi nước INOX | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Lắp đặt phễu thu nước sàn INOX D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Gương soi tráng bạc 5mm 700x800 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Máy rửa áp lực cao 1800W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Máy bơm nước dân dụng P750W (H9M-Đ40M) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| CP | VI.B: NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI (VI.B=VI.B1+VI.B2+VI.B3+VI.B4+VI.B5+VI.B6+VI.B7) | |||
| CQ | VI.B1: Phần nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng nhà vệ sinh, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 119,56 | m3 |
| 2 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,11 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 231,4 | kg |
| 4 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.510,3 | kg |
| 5 | BT móng, BTTP đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,02 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27,5 | kg |
| 7 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép >18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 100,4 | kg |
| 8 | BT giằng móng đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,37 | m3 |
| 9 | Xây tường móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,9947 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,3747 | m3 |
| 11 | Đắp xỉ nhiệt điện độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 100,67 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép cột đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 197 | kg |
| 13 | SXLD cốt thép cột đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.174,6 | kg |
| 14 | BT cột, BTTP đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,65 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 505,3 | kg |
| 16 | SXLD cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2.030 | kg |
| 17 | BT dầm nhà, BTTP đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,06 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép sàn, đường kính cốt thép <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3.945 | kg |
| 19 | BT sàn, BTTP đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27,89 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 76,7 | kg |
| 21 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.417 | kg |
| 22 | BT lanh tô đá 1x2, M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,91 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng+tường thu hồi gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 66,57 | m3 |
| 24 | Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,342 | m3 |
| 25 | Xây hộp kĩ thuật+tường đỡ bệ chậu rửa+tường bao mái gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,607 | m3 |
| 26 | Chống thấm khu vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 131,54 | m2 |
| 27 | SXLD cốt thép tấm đan chậu rửa D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 41,4 | kg |
| 28 | BT tấm đan chậu rửa đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,83 | m3 |
| 29 | Lắp dựng tấm đan chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 30 | Trát xà dầm dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 194,9362 | m2 |
| 31 | Trát trần dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 189,0572 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 230,76 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 67,108 | m2 |
| 34 | Láng mái seno dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 82,005 | m2 |
| 35 | Chống thấm seno mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,76 | m2 |
| 36 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 373,1269 | m2 |
| 37 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 308,7345 | m2 |
| 38 | Cung cấp, Ốp tường WC gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 356,64 | m2 |
| 39 | Cung cấp, Ốp chân bệ rửa mặt gạch giả đá rối kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,7062 | m2 |
| 40 | Cung cấp, Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 183,43 | m2 |
| 41 | Cung cấp, Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,565 | m2 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 12x12 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21,6 | m2 |
| 43 | Sơn hoa sắt cửa, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,1443 | m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng lan can INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24,5 | m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 401,76 | m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 208 | kg |
| 47 | Sơn xà gồ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 26,49 | m2 |
| 48 | Cung cấp và Lợp mái tôn múi 0,42mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 60,48 | m2 |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt ke chống bão | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 363 | Cái |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng Tôn úp nóc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,79 | m |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng nắp tôn đạy lỗ thăm mái dày 2mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,56 | m2 |
| CR | VI.B2: Cây xanh | |||
| 1 | SXLD giá INOX 304 để chậu cảnh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30,5 | kg |
| 2 | Chậu cây lan ý, cây cao 30-40cm (3 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | chậu |
| 3 | Chậu cây trúc quân tử H>1,8m, D bầu >=0,15m ( trồng 5 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | chậu |
| 4 | Chậu cây tiểu hồng môn, cây cao 30-40cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | chậu |
| 5 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh ( 3 tháng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | chậu/ tháng |
| CS | VI.B3: Phần điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED lốp trần KT 300x300 P=24W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED panel âm trần KT 600x600 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Quạt thông gió âm trần KT 300x300 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống gió mềm D100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Cửa gió nan chắn KT 250x250 + đai kẹp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Hộp nối KT 75x75mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn điện đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 240 | m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn điện đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 590 | m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 120 | m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 295 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 đặt nổi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Hộp chia 2 ngả | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 42 | hộp |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông ống luồn dây | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| CT | VI.B4: Chống sét | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m + đế | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Dây dẫn sét D10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 80 | m |
| 3 | Bật sắt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | cái |
| CU | VI.B5: Phần nước (VI.B5=VI.B5a+VI.B5b) | |||
| CV | VI.B5a: Ống + phụ kiện cấp nước PPR | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 78 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê chịu nhiệt PPR D50x50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê chịu nhiệt PPR D50x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê chịu nhiệt PPR D40x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Tê chịu nhiệt PPR 32x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Tê chịu nhiệt PPR 32x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Tê chịu nhiệt PPR 20x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 ( Ren trong ) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 57 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D50x40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D40x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D32x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 96 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| CW | VI.B5b: Ống + phụ kiện thoát nước PVC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D125 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 79 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 104 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D125x110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110x110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110x90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D90x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D76x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D76x34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ PVC D125 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 71 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 135 độ PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 57 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D125 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| CX | VI.B6: Lắp đặt thiết bị nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Trần hợp kim nhôm 600x600x0,8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 123,76 | m2 |
| 2 | Cung cấp, Lát đá mặt bàn chậu rửa + ốp viền, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,144 | m2 |
| 3 | SXLD cửa đi bằng nhôm dầy 2mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14,58 | m2 |
| 4 | SXLD cửa sổ bằng nhôm dầy 1,7mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21,6 | m2 |
| 5 | SXLD Vách bằng tấm compact dày 12mm + phụ kiện đồng bộ bằng INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 143,92 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng máng tiểu INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 248,8 | kg |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Phễu thu máng tiểu ngăn mùi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Chậu xí bệt 1 khối | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Vòi rửa vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo đơn + vòi xả + xiphong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Dây mềm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 57 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Vòi nước INOX | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Phễu thu nước sàn INOX D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt gương soi tráng bạc 5mm 2000x800 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Van phao D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt bể chứa nước ngang bằng inox, dung tích bể 5m3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Máy rửa áp lực cao 1800W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| CY | VI.B7: Thoát nước mái | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống thoát nước PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 46 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Rọ chắn rác cầu D150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Đai thép không gỉ L 15*120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 5 | Vít nở 4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 80 | cái |
| CZ | VI.C: Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào đất móng bể đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 31,98 | m3 |
| 2 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,07 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 121,8 | kg |
| 4 | SXLD cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 159 | kg |
| 5 | BT đáy bể, đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,91 | m3 |
| 6 | Xây bể gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,0609 | m3 |
| 7 | BT giằng bể đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,48 | m3 |
| 8 | Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,2588 | m2 |
| 9 | Trát bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 62,992 | m2 |
| 10 | SXLD cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | kg |
| 11 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,87 | m3 |
| 12 | Lắp dựng tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 13 | Láng nắp đan không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,3684 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,66 | m3 |
| DA | VI.D: Hố bơm | |||
| 1 | Đào móng hố bơm, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,58 | m3 |
| 2 | BT lót đáy hố bơm đá 4x6 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,19 | m3 |
| 3 | Xây hố bơm gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5016 | m3 |
| 4 | BT giằng hố bơm đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,08 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5304 | m2 |
| 6 | Trát hố bơm, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,32 | m2 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,53 | m3 |
| 8 | SXLD Nắp hố bơm + khóa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| DB | VI.E: Cấp nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào rãnh cấp nước, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | m3 |
| 2 | Đắp xỉ móng đường ống K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,01 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | m3 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa HDPE D32mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa HDPE D25mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa HDPE 32mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa HDPE 25mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Van 1 chiều D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co D32mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co D25mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Van phao D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Máy bơm nước dân dụng P750W, H=20m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Giọ lọc D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Khớp chống rung D32mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Khớp chống rung D25mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Thiết bị tháo cạn bể | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| DC | VI.F: Phá dỡ bể nước cũ, làm bể nước mới | |||
| 1 | Phá dỡ bể BTCT | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,74 | m3 |
| 2 | Đào móng bể đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 203,92 | m3 |
| 3 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,4 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép bể nước, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 460 | kg |
| 5 | SXLD cốt thép bể nước, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4.334,7 | kg |
| 6 | BT bể nước đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 31,4 | m3 |
| 7 | Quyét bitum tường ngoài bể | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 78 | m2 |
| 8 | Láng đáy bể dày 3cm VXM M75 có đánh màu | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34,04 | m2 |
| 9 | Trát tường bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 170,14 | m2 |
| 10 | Bả xi măng thành trong tường bể | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 87,98 | m2 |
| 11 | Láng nắp bể không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39,51 | m2 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 77,92 | m3 |
| 13 | Nắp bể + khóa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 14 | SX + LD thang INOX hộp xuống bể | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xây tường gạch không nung bao quanh thành bể 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,264 | m3 |
| DD | VII: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH 1 TẦNG NGOÀI NHÀ TRƯỜNG TIỂU HỌC SUỐI KHOÁNG (PH QUANG TRUNG) (VII=VII.A+VII.B+VII.C+VII.D+VII.E) |
|||
| DE | VII.A: Phần Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ tường vách ngăn vệ sinh cũ, xí xổm, bể nước trong nhà | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,21 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bể nước + mái BTCT, Gạch lát nền, đục phá lớp vữa trát | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,5 | m3 |
| 3 | Hút bể phốt cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 4 | Tháo dỡ mái fibro xi măng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,422 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Đào móng bệ rửa tay, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,139 | m3 |
| 7 | Bê tông móng bệ rửa tay, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,139 | m3 |
| 8 | SXLD Cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35 | kg |
| 9 | SXLD Cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 122 | kg |
| 10 | BT dầm nhà đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,86 | m3 |
| 11 | SXLD Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 206 | kg |
| 12 | BT sàn mái, BTTP đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 29,16 | m3 |
| 13 | Xây xây tường thẳng gạch không 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,426 | m3 |
| 14 | Xây bệ đỡ chậu rửa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,035 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép tấm đan bệ rửa D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | kg |
| 16 | BT tấm đan bệ rửa đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,09 | m3 |
| 17 | Lắp dựng tấm đan bệ rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34,63 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 54,288 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,8 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36,8 | m2 |
| 22 | Chống thấm seno mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21,811 | m2 |
| 23 | Sơn trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 75,226 | m2 |
| 24 | Sơn ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 54,906 | m2 |
| 25 | Cung cấp, Ốp chân bệ rửa mặt gạch giả đá rối kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,869 | m2 |
| 26 | Cung cấp, Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,636 | m2 |
| 27 | Cung cấp, Lát sàn mái gạch đất nung 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16,543 | m2 |
| DF | VII.B: Cây xanh | |||
| 1 | Chậu cây Tiêu Hồng Môn, cây cao 30-40cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | chậu |
| 2 | SXLD giá INOX 304 để chậu cảnh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | kg |
| 3 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh ( 3 tháng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | chậu/ tháng |
| DG | VII.C: Phần điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Đèn ốp D250x15W Compac | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực + đế + mặt 16 ATM | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 150 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 165 | m |
| DH | VII.D: Phần nước (VII.D=VII.D1+VII.D2+VII.D3) | |||
| DI | VII.D1: Cắt nền đặt ống thoát WC cải tạo | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 70 | m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,4 | m3 |
| 3 | Đào nền đặt ống thoát WC,đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,41 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,078 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,4 | m3 |
| DJ | VII.D2: Ống + phụ kiện cấp nước PPR | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 73 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D40x25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cút ren đồng trong PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Tê ren đồng trong PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co ren trong nhựa PPR hàn nhiệt d=25mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Van phao D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 16 | Kép nối 2 dầu ren ngoài Inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 17 | Tê inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| DK | VII.D3: Ống + phụ kiện thoát nước PVC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa PVC D90x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa PVC D90x34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| DL | VII.E: Lắp đặt thiết bị nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cung cấp, Lát đá mặt bàn chậu rửa, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,462 | m2 |
| 2 | Cung cấp, Ốp viền đá granit tự nhiên vào tường và bệ chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,58 | m2 |
| 3 | SXLD vách bằng tấm compact dày 12mm + phụ kiện đồng bộ bằng INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | m2 |
| 4 | SXLD cửa sổ bằng nhôm dầy 1,7mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,44 | m2 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt 1 khối | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo đơn + vòi xả + xiphong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Dây mềm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt vòi nước INOX | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt gương soi tráng bạc 5mm 2220x630 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Van điện cho bơm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bể chứa nước ngang bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 180x180 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Máy bơm nước dân dụng P750W (H9M-Đ40M) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Máy rửa áp lực cao 1800W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| DM | VIII: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH 1 TẦNG NGOÀI NHÀ TRƯỜNG TIỂU HỌC SUỐI KHOÁNG (VIII=VIII.A+VIII.B+VIII.C+VIII.D+VIII.E+VIII.F) |
|||
| DN | VIII.A: Phần Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ tường vách ngăn vệ sinh cũ, máng tiểu nam+nữ xây gạch | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,25 | m3 |
| 2 | Phá dỡ máng tiểu, máng rửa ngoài nhà BTCT, gạch ốp+lát, đục phá vữa trát | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,88 | m3 |
| 3 | Hút bể phốt cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,56 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36,8 | m |
| 7 | Đào móng bệ rửa tay | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,53 | m3 |
| 8 | Bê tông móng bệ rửa tay, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,53 | m3 |
| 9 | Phá tường mở rộng cửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,37 | m3 |
| 10 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,02 | m3 |
| 11 | Xây bệ đỡ chậu rửa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,14 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép tấm đan bệ rửa D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | kg |
| 13 | BT tấm đan bệ rửa đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,36 | m3 |
| 14 | Lắp dựng tấm đan bệ rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 62,99 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,8 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,26 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,76 | m2 |
| 19 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28,4 | m |
| 20 | Chống thấm seno mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24,113 | m2 |
| 21 | Sơn trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 51,82 | m2 |
| 22 | Sơn ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 62,99 | m2 |
| 23 | Cung cấp, Ốp tường WC gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 151,29 | m2 |
| 24 | Cung cấp, Ốp chân bệ rửa mặt gạch giả đá rối kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,48 | m2 |
| 25 | Cung cấp, Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,05 | m2 |
| 26 | Cung cấp, Lát nền chân lavarbo + bậc tam cấp gạch kích thước 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,64 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 230 | kg |
| 28 | Sơn xà gồ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19,55 | m2 |
| 29 | Cung cấp và Lợp mái tôn múi 0,42mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 41 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng khung đỡ mái INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 75,7 | kg |
| 31 | Cung cấp và lắp dựng Tấm nhựa thông minh D=8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | m2 |
| 32 | Bu lông xuyên tường D10 , L=300 liên kết khung inox | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 33 | Vít nở M6, L75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 34 | Cung cấp và đặt ke chống bão | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 96,32 | Cái |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng Tôn úp nóc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,02 | m |
| DO | VIII.B: Cây xanh | |||
| 1 | Chậu cây Lan ý, cây cao 30-40cm (3 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | chậu |
| 2 | Chậu cây Tiêu Hồng Môn, cây cao 30-40cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | chậu |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng giá INOX 304 để chậu cảnh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,9 | kg |
| 4 | Chậu cây trúc quân tử H>1,8m, D bầu >=0,15m ( trồng 5 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | chậu |
| 5 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh ( 3 tháng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | chậu/ tháng |
| DP | VIII.C: Phần điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED panel âm trần KT 600x600 P=40W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Quạt thông gió âm trần KT 300x300 34W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống gió mềm D100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Cửa gió nan chắn KT 250x250 + đai kẹp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Lắp đặt công tắc 2 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực + đế + mặt 16 ATM | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 90 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 130 | m |
| DQ | VIII.D: Phần nước (VIII.D=VIII.D1+VIII.D2+VIII.D3) | |||
| DR | VIII.D1: Cắt nền đặt ống thoát WC cải tạo | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 72,2 | m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,444 | m3 |
| 3 | Đào nền đặt ống thoát WC,đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,549 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,206 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,444 | m3 |
| DS | VIII.D2: Ống + phụ kiện cấp nước PPR | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 85 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D25x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D32x25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D32x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D40x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D40x25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D50x40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Cút ren đồng ngoài PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Cút ren đồng trong PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt Nút bịt nhựa PPR d = 20mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt Tê ren đồng trong PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co ren trong nhựa PPR hàn nhiệt d=25mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt Van phao D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 33 | Kép nối 2 dầu ren ngoài Inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 34 | Tê inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| DT | VIII.D3: Ống + phụ kiện thoát nước PVC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D160 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 53 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa PVC D110x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa PVC D110x34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D160 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| DU | VIII.E: Lắp đặt thiết bị nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Trần hợp kim nhôm 600x600x0,8 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33 | m2 |
| 2 | Cung cấp,Lát đá mặt bàn chậu rửa, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | m2 |
| 3 | Cung cấp, Ốp viền đá granit tự nhiên vào tường và bệ chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | m2 |
| 4 | SXLD cửa đi bằng nhôm dầy 2mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | m2 |
| 5 | SXLD cửa sổ bằng nhôm dầy 1,7mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | m2 |
| 6 | SXLD vách bằng tấm compact dày 12mm + phụ kiện đồng bộ bằng INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng máng tiểu INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 94,6 | kg |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Phễu thu ngăn mùi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt 1 khối | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo đơn + vòi xả + xiphong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Dây mềm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 26 | bộ |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt vòi nước INOX | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt gương soi tráng bạc 5mm 1150x600 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Van điện cho bơm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt bể đứng chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 180x180 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Máy bơm nước dân dụng P750W (H9M-Đ40M) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Máy rửa áp lực cao 1800W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| DV | VIII.F: Thoát nước mái | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống thoát nước PVC CL2 D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Côn thu nhựa PVC D110/90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Rọ chắn rác cầu D120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Phễu thu nước mái DN100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Đai thép không gỉ L 15*120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 7 | Vít nở 4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| DW | IX: XÂY BỔ SUNG, CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH 1 TẦNG NGOÀI NHÀ TRƯỜNG THCS THỐNG NHẤT (IX=IX.A+IX.B+IX.C) |
|||
| DX | IX.A: NHÀ VỆ SINH CẢI TẠO (IX.A=IX.A1+IX.A2+IX.A3+IX.A4++IX.A5+IX.A6) |
|||
| DY | IX.A1: Phần nhà vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ tường vách ngăn vệ sinh cũ, bể nước, xí xổm, tiểu nữ xây gạch | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,03 | m3 |
| 2 | Phá dỡ máng tiểu nam BTCT, gạch ốp+lát, lớp vữa trát | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,4 | m3 |
| 3 | Hút bể phốt cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,6 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39,6 | m |
| 8 | Đào móng nền sân, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,7 | m3 |
| 9 | Bê tông nền sân, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,7 | m3 |
| 10 | Phá tường mở rộng cửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,64 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | kg |
| 12 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 47 | kg |
| 13 | BT lanh tô đá 1x2, M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,43 | m3 |
| 14 | Xây bù cửa sổ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,662 | m3 |
| 15 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,055 | m3 |
| 16 | Xây ốp góc cột gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,101 | m3 |
| 17 | Xây bệ đỡ chậu rửa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,096 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép tấm đan bệ rửa D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | kg |
| 19 | BT tấm đan bệ rửa đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3 | m3 |
| 20 | Lắp dựng tấm đan bệ rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 108,474 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,198 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39,902 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,632 | m2 |
| 25 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,4 | m |
| 26 | Chống thấm seno mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,248 | m2 |
| 27 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 61,732 | m2 |
| 28 | Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 108,474 | m2 |
| 29 | Cung cấp, Ốp tường WC gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 104,006 | m2 |
| 30 | Cung cấp, Ốp chân bệ rửa mặt gạch giả đá rối kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,263 | m2 |
| 31 | Cung cấp, Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39,902 | m2 |
| 32 | Cung cấp, Lát sân gạch giả cỏ, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27,7 | m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 347 | kg |
| 34 | Sơn xà gồ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14,717 | m2 |
| 35 | Cung cấp, Lợp mái tôn múi 0,42mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48,7 | m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng khung đỡ mái INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 120 | kg |
| 37 | Cung cấp, lắp dựng Tấm nhựa thông minh D=8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,3 | m2 |
| 38 | Bu lông xuyên tường D10 , L=300 liên kết khung inox | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 39 | Vít nở M6, L75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp dựng ke chống bão | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 122,64 | Cái |
| 41 | Cung cấp, lắp dựng Tôn úp nóc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,22 | m |
| DZ | IX.A2: Cây xanh | |||
| 1 | Chậu cây trúc quân tử, H>1,8m, D bầu >=0,15m ( trồng 5 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | chậu |
| 2 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh (3 tháng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | chậu/ tháng |
| EA | IX.A3: Phần điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED panel âm trần KT 600x600 P=40W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Quạt thông gió âm trần KT 300x300 34W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống gió mềm D100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Cửa gió nan chắn KT 250x250 + đai kẹp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực + đế + mặt 16 ATM | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 100 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 150 | m |
| EB | IX.A4: Phần nước (IX.A4=IX.A4a+IX.A4b+IX.A4c) | |||
| EC | IX.A4a: Cắt nền đặt ống thoát WC cải tạo | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 76 | m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,52 | m3 |
| 3 | Đào nền đặt ống thoát WC, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,788 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,427 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,52 | m3 |
| ED | IX.A4b: Ống + phụ kiện cấp nước PPR | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 61 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D40x25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D50x40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Cút ren đồng trong PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Tê ren đồng trong PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co ren trong nhựa PPR hàn nhiệt d=25mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Van phao D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 20 | Kép nối 2 dầu ren ngoài Inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 21 | Tê inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| EE | IX.A4c: Ống + phụ kiện thoát nước PVC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D160 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 51 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa PVC D110x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa PVC D110x34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D160 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| EF | IX.A5: Lắp đặt thiết bị nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Trần hợp kim nhôm 600x600x0,8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39,005 | m2 |
| 2 | Cung cấp, Lát đá mặt bàn chậu rửa, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,643 | m2 |
| 3 | Cung cấp, Ốp viền đá granit tự nhiên vào tường và bệ chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,843 | m2 |
| 4 | SXLD cửa đi bằng nhôm dầy 2mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,04 | m2 |
| 5 | SXLD cửa sổ bằng nhôm dầy 1,7mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,64 | m2 |
| 6 | SXLD Vách bằng tấm compact dày 12mm + phụ kiện đồng bộ bằng INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 53,265 | m2 |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt 1 khối | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo đơn + vòi xả + siphong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Dây mềm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt vòi nước INOX | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt gương soi tráng bạc 5mm 1500x800 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Van điện cho bơm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt bể đứng chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 180x180 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Máy bơm nước dân dụng P750W (H9M-Đ40M) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Máy rửa áp lực cao 1800W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| EG | IX.A6: Thoát nước mái | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống thoát nước PVC CL2 D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Côn thu nhựa PVC D110/90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Rọ chắn rác cầu D120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Phễu thu nước mái DN100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Đai thép không gỉ L 15*120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 7 | Vít nở 4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| EH | IX.B: NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI (IX.B=IX.B1+IX.B2+IX.B3+IX.B4+IX.B5+IX.B6+IX.B7) | |||
| EI | IX.B1: Phần hàng rào, bồn cây | |||
| 1 | Đào móng hàng rào, đế bồn cây, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,1 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,428 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,48 | m3 |
| 4 | SXLD Cốt thép giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 113 | kg |
| 5 | SXLD Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32 | kg |
| 6 | BT giằng móng đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,86 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,8 | m3 |
| 8 | Xây hàng rào bồn cây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,314 | m3 |
| 9 | Xây trụ hàng rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,711 | m3 |
| 10 | Trát hàng rào bồn cây, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 59,503 | m2 |
| 11 | Trát trụ hàng rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,687 | m2 |
| 12 | Sơn trụ rào, hàng rào bồn cây, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 67,19 | m2 |
| EJ | IX.B2: Phần nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng nhà vệ sinh, sân bê tông chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, nền sân bê tông chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,417 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17,16 | m3 |
| 4 | SXLD Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 350 | kg |
| 5 | SXLD Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 99 | kg |
| 6 | BT giằng móng đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,52 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,472 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,9 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,6 | m3 |
| 10 | Đắp xỉ nhiệt điện tôn nền công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,9 | m3 |
| 11 | SXLD Cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 108 | kg |
| 12 | SXLD Cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 353 | kg |
| 13 | BT dầm nhà đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,16 | m3 |
| 14 | SXLD Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 871 | kg |
| 15 | BT sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,89 | m3 |
| 16 | SXLD Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | kg |
| 17 | SXLD Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 46 | kg |
| 18 | BT lanh tô đá 1x2, M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,39 | m3 |
| 19 | Xây tường, bằng gạch không nung, 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16,489 | m3 |
| 20 | Xây ốp góc cột gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,101 | m3 |
| 21 | Xây bệ đỡ chậu rửa gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,096 | m3 |
| 22 | SXLD Cốt thép tấm đan bệ rửa D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | kg |
| 23 | BT tấm đan chậu rửa đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3 | m3 |
| 24 | Lắp dựng tấm đan chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 25 | Trát trần dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 183,314 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,632 | m2 |
| 27 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,4 | m |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 58,494 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,198 | m2 |
| 30 | Láng mái seno dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 64,495 | m2 |
| 31 | Chống thấm seno mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,248 | m2 |
| 32 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 61,732 | m2 |
| 33 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 210,75 | m2 |
| 34 | Cung cấp, Ốp tường WC gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 104,021 | m2 |
| 35 | Cung cấp, Ốp chân bệ rửa mặt gạch giả đá rối kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,263 | m2 |
| 36 | Cung cấp, Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39,902 | m² |
| 37 | Cung cấp, Lát sân gạch giả cỏ, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27,8 | m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 347 | kg |
| 39 | Sơn xà gồ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14,717 | m2 |
| 40 | Cung cấp, Lợp mái tôn múi 0,42mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48,7 | m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng khung đỡ mái INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 120 | kg |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt Tấm nhựa thông minh D=8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,3 | m2 |
| 43 | Bu lông xuyên tường D10 , L=300 liên kết khung inox | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 44 | Vít nở M6, L75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt ke chống bão | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 122,64 | Cái |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng Tôn úp nóc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,22 | m |
| EK | IX.B3: Cây xanh | |||
| 1 | Chậu cây Lan ý, cây cao 30-40cm (3 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | chậu |
| 2 | Chậu cây trúc quân tử, H>1,8m, D bầu >=0,15m ( trồng 5 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | chậu |
| 3 | SXLD giá INOX 304 để chậu cảnh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27,3 | kg |
| 4 | Trồng hàng cây trúc quân tử H>1,8m, D bầu >=0,15m ( trồng 5 cây 1 khóm) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 42 | khóm |
| 5 | Đất màu trồng cây | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,72 | m3 |
| 6 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh (3 tháng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 57 | chậu/ tháng |
| EL | IX.B4: Phần điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED panel âm trần KT 600x600 P=40W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Quạt thông gió âm trần KT 300x300 34W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống gió mềm D100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Cửa gió nan chắn KT 250x250 + đai kẹp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Lắp đặt công tắc 3 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực + đế + mặt 16 ATM | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 100 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 150 | m |
| EM | IX.B5: Phần nước (IX.B5=IX.B5a+IX.B5b) | |||
| EN | IX.B5a: Ống + phụ kiện cấp nước PPR | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 81 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D25x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D40x25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D50x40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Cút ren đồng trong PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Tê ren đồng trong PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co ren trong nhựa PPR hàn nhiệt d=25mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Van phao D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 23 | Kép nối 2 dầu ren ngoài Inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 24 | Tê inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| EO | IX.B5b: Ống + phụ kiện thoát nước PVC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D160 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 58 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D60 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D60 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D60 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa PVC D110x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa PVC D110x34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PVC D60 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D160 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| EP | IX.B6: Lắp đặt thiết bị nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Trần hợp kim nhôm 600x600x0,8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39,005 | m2 |
| 2 | Cung cấp, Lát đá mặt bàn chậu rửa, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,643 | m2 |
| 3 | Cung cấp, Ốp viền đá granit tự nhiên vào tường và bệ chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,843 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi bằng nhôm dầy 2mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,04 | m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ bằng nhôm dầy 1,7mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,64 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt vách bằng tấm compact dày 12mm + phụ kiện đồng bộ bằng INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 55,56 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng máng tiểu INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 264,4 | kg |
| 8 | SXLD Phễu thu ngăn mùi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt 1 khối | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo đơn + vòi xả + xiphong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Dây mềm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt vòi nước INOX | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt gương soi tráng bạc 5mm 1500x800 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Van điện cho bơm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt bể chứa nước đứng bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 180x180 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Máy bơm nước dân dụng P750W (H9M-Đ40M) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Máy rửa áp lực cao 1800W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| EQ | IX.B7: Thoát nước mái | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống thoát nước PVC CL2 D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Côn thu nhựa PVC D110/90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Rọ chắn rác cầu D120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Phễu thu nước mái DN100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Đai thép không gỉ L 15*120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 7 | Vít nở 4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| ER | IX.C: Bể tự hoại xây mới | |||
| 1 | Đào đất móng bể đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 61,7 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,517 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 271 | kg |
| 4 | Bê tông đáy bể, đá 2x4, mác 200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,471 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21 | kg |
| 6 | SXLD cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép >18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 295 | kg |
| 7 | BT dầm bể, đá 2x4 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,44 | m3 |
| 8 | Xây thành bể gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dầy <= 33cm vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,333 | m3 |
| 9 | Trát thành bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 87,372 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17,625 | m2 |
| 11 | Láng mặt bể không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23,138 | m2 |
| 12 | SXLD cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 157 | kg |
| 13 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,68 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cấu kiện |
| 15 | Đắp đất bể, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,55 | m3 |
| ES | X: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH 1 TẦNG NGOÀI NHÀ TRƯỜNG THCS SUỐI KHOÁNG (X=X.A+X.B+X.C+X.D+X.E+X.F+X.G) |
|||
| ET | X.A: Phần nhà vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ tường vách ngăn vệ sinh cũ, xí xổm, bậc tam cấp xây gạch | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,37 | m3 |
| 2 | Phá dỡ máng tiểu BTCT,gạch ốp+lát, đục phá vữa trát | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | m3 |
| 3 | Hút bể phốt cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,88 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 47,7 | m |
| 8 | Đào móng nhà vệ sinh chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 57,5 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,4 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 29,502 | m3 |
| 11 | SXLD Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 105 | kg |
| 12 | SXLD Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 309 | kg |
| 13 | BT giằng móng đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,78 | m3 |
| 14 | Xây móng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,113 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19,2 | m3 |
| 16 | Đắp xỉ nhiệt điện tôn nền công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,9 | m3 |
| 17 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,7 | m3 |
| 18 | SXLD Cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 114 | kg |
| 19 | SXLD Cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 66 | kg |
| 20 | SXLD Cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 360 | kg |
| 21 | BT dầm nhà, đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,37 | m3 |
| 22 | SXLD Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 971 | kg |
| 23 | BT sàn mái, đá 1x2 M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,76 | m3 |
| 24 | SXLD Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21 | kg |
| 25 | SXLD Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 66 | kg |
| 26 | BT lanh tô đá 1x2, M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,63 | m3 |
| 27 | Phá tường mở rộng cửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,58 | m3 |
| 28 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 26,65 | m3 |
| 29 | Xây bệ đỡ chậu rửa gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,14 | m3 |
| 30 | Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,574 | m3 |
| 31 | SXLD Cốt thép tấm đan bệ rửa D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21 | kg |
| 32 | BT tấm đan chậu rửa đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,47 | m3 |
| 33 | Lắp dựng tấm đan chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 34 | Trát trần dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 184,293 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39,13 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,188 | m2 |
| 37 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48,78 | m |
| 38 | Láng mái seno dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 97,365 | m2 |
| 39 | Chống thấm seno mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48,682 | m2 |
| 40 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 136,217 | m2 |
| 41 | Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 142,358 | m2 |
| 42 | Cung cấp, Ốp tường WC gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 302,618 | m2 |
| 43 | Cung cấp, Ốp chân bệ rửa mặt gạch giả đá rối kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,54 | m2 |
| 44 | Cung cấp, Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 110,944 | m² |
| 45 | Cung cấp, Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25,529 | m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.066 | kg |
| 47 | Sơn xà gồ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 45,245 | m2 |
| 48 | Cung cấp, Lợp mái tôn múi 0,42mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 112,6 | m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng khung đỡ mái INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 177,6 | kg |
| 50 | Cung cấp, lắp đặtTấm nhựa thông minh D=8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23,87 | m2 |
| 51 | Bu lông xuyên tường D10 , L=300 liên kết khung inox | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 52 | Vít nở M6, L75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 53 | Cung cấp lắp đặt ke chống bão | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 377,04 | Cái |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng Tôn úp nóc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,71 | m |
| EU | X.B: Cây xanh | |||
| 1 | Chậu cây lan ý, cây cao 30-40cm (3 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | chậu |
| 2 | Chậu cây tiểu hồng môn, cây cao 30-40cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | chậu |
| 3 | SXLD giá INOX 304 để chậu cảnh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 160 | kg |
| 4 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh (3 tháng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | chậu/ tháng |
| EV | X.C: Phần điện | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt Đèn LED panel âm trần KT 600x600 P=40W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 2 | Cung cấp lắp đặt Quạt thông gió âm trần KT 300x300 34W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp lắp đặt Ống gió mềm D100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 4 | Cung cấp lắp đặt Cửa gió nan chắn KT 250x250 + đai kẹp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 5 | Cung cấp lắp đặt công tắc 3 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực + đế + mặt 16 ATM | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 70 | m |
| 8 | Cung cấp lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 80 | m |
| 9 | Cung cấp lắp đặt Ống gen nhựa D16 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 150 | m |
| EW | X.D: Phần nước (X.D=X.D1+X.D2+X.D3) | |||
| EX | X.D1: Cắt nền đặt ống thoát WC cải tạo | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 38 | m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,76 | m3 |
| 3 | Đào nền đặt ống thoát WC,đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,394 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,214 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,76 | m3 |
| EY | X.D2: Ống + phụ kiện cấp nước PPR | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 2 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 55 | m |
| 3 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 38 | m |
| 4 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 5 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 6 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 7 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 10 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 11 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 12 | Cung cấp lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 13 | Cung cấp lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 14 | Cung cấp lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D25x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D32x25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 17 | Cung cấp lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D32x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 18 | Cung cấp lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D40x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 19 | Cung cấp lắp đặt Cút ren đồng trong PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 20 | Cung cấp lắp đặt Cút ren đồng trong PPR D20*1/2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 21 | Cung cấp lắp đặt Cút ren đồng ngoài PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 22 | Cung cấp lắp đặt Tê ren đồng trong PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 23 | Cung cấp lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 24 | Cung cấp lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 25 | Cung cấp lắp đặt Rắc co ren trong nhựa PPR hàn nhiệt d=25mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 26 | Cung cấp lắp đặt Van phao D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 27 | Kép nối 2 dầu ren ngoài Inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 28 | Tê inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 29 | Cung cấp lắp đặt Van khóa 1C D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp lắp đặt Van khóa 1C D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 31 | Cung cấp lắp đặt Van khóa 1C D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 32 | Cung cấp lắp đặt Van khóa 1C D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| EZ | X.D3: Ống + phụ kiện thoát nước PVC | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 76 | m |
| 2 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 3 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa PVC D60 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 4 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 5 | Cung cấp lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D60 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39 | cái |
| 7 | Cung cấp lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 8 | Cung cấp lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 11 | Cung cấp lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 12 | Cung cấp lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 14 | Cung cấp lắp đặt Côn nhựa PVC D110x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp lắp đặt Côn nhựa PVC D110x34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 16 | Cung cấp lắp đặt Măng sông PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 17 | Cung cấp lắp đặt Măng sông PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp lắp đặt Bịt đầu PVC D160 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| FA | X.E: Lắp đặt thiết bị nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt Trần hợp kim nhôm 600x600x0,8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 96,459 | m2 |
| 2 | Cung cấp, Lát đá mặt bàn chậu rửa, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,207 | m2 |
| 3 | Cung cấp, Ốp viền đá granit tự nhiên vào tường và bệ chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,86 | m2 |
| 4 | SXLD cửa đi bằng nhôm dầy 2mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,28 | m2 |
| 5 | SXLD cửa sổ bằng nhôm dầy 1,7mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,68 | m2 |
| 6 | SXLD vách bằng tấm compact dày 12mm + phụ kiện đồng bộ bằng INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 102,4 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng máng tiểu INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 160,8 | kg |
| 8 | Cung cấp lắp đặt Phễu thu ngăn mùi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp lắp đặt chậu xí bệt 1 khối | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 10 | Cung cấp lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 11 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 12 | Cung cấp lắp đặt Lavabo đơn + vòi xả + xiphong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 13 | Cung cấp lắp đặt Dây mềm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35 | bộ |
| 14 | Cung cấp lắp đặt vòi nước INOX | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp lắp đặt gương soi tráng bạc 5mm 1600x530 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 16 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 17 | Cung cấp lắp đặt Van điện cho bơm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp lắp đặt bể chứa nước ngang bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bể |
| 19 | Cung cấp lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 180x180 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước dân dụng P750W (H9M-Đ40M) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt máy rửa áp lực cao 1800W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| FB | X.F: Thoát nước mái | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt Ống thoát nước PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | m |
| 2 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp lắp đặt Côn thu nhựa PVC D110/90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp lắp đặt Rọ chắn rác D120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt Phễu thu nước mưa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Đai thép không gỉ L 15*120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 7 | Vít nở 4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| FC | X.G: Bể tự hoại xây mới | |||
| 1 | Đào đất móng bể đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 61,7 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,517 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 271 | kg |
| 4 | Bê tông đáy bể, đá 2x4, mác 200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,471 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21 | kg |
| 6 | SXLD cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép >18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 295 | kg |
| 7 | BT dầm bể, đá 2x4 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,44 | m2 |
| 8 | Xây thành bể gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,333 | m3 |
| 9 | Trát thành bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 87,372 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17,625 | m2 |
| 11 | Láng mặt bể không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23,138 | m2 |
| 12 | SXLD cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 157 | kg |
| 13 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,68 | m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cấu kiện |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,55 | m3 |
| FD | XI: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH 1 TẦNG NGOÀI NHÀ TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ THCS DƯƠNG HUY (PH TÂN TIẾN) (XI=XI.A+XI.B+XI.C+XI.D+XI.E+XI.F) |
|||
| FE | XI.A: Phần nhà vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ tường vách ngăn vệ sinh cũ, máng tiểu xây gạch | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,69 | m3 |
| 2 | Phá dỡ gạch ốp+lát, đục phá vữa trát | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,9 | m3 |
| 3 | Hút bể phốt cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,16 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 38,42 | m |
| 8 | Đào móng bồn cây, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,22 | m3 |
| 9 | Bê tông móng bồn cây, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,22 | m3 |
| 10 | Phá tường mở rộng cửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,31 | m3 |
| 11 | Xây bịt ô thoáng, thu bé cửa đi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,611 | m3 |
| 12 | Xây tường thu hồi, bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm,vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,92 | m3 |
| 13 | Xây gờ góc cột bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,45 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bệ đỡ chậu rửa, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,14 | m3 |
| 15 | SXLD Cốt thép tấm đan bệ rửa D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | kg |
| 16 | BT tấm đan chậu rửa đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,32 | m3 |
| 17 | Lắp dựng tấm đan chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 18 | Trát xà dầm dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,06 | m2 |
| 19 | Trát trần dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50,56 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 101,48 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,39 | m2 |
| 22 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,48 | m |
| 23 | Chống thấm seno mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24,898 | m2 |
| 24 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,39 | m2 |
| 25 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 101,48 | m2 |
| 26 | Cung cấp, Ốp tường WC gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 179,17 | m2 |
| 27 | Cung cấp, Ốp chân bệ rửa mặt gạch giả đá rối kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,48 | m2 |
| 28 | Cung cấp, Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 52,51 | m² |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 320 | kg |
| 30 | Sơn xà gồ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28 | m2 |
| 31 | Cung cấp, Lợp mái tôn múi 0,42mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 58 | m2 |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt ke chống bão | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 137,92 | Cái |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng Tôn úp nóc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,62 | m |
| FF | XI.B: Cây xanh | |||
| 1 | Chậu cây Lan ý, cây cao 30-40cm (3 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | chậu |
| 2 | Chậu cây Tiêu Hồng Môn, cây cao 30-40cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | chậu |
| 3 | Chậu cây trúc quân tử, H>1,8m, D bầu >=0,15m ( trồng 5 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | chậu |
| 4 | SXLD giá INOX 304 để chậu cảnh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,2 | kg |
| 5 | Trồng hàng cây trúc quân tử H>1,8m, D bầu >=0,15m ( trồng 5 cây 1 khóm) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | khóm |
| 6 | Đất màu trồng cây | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,55 | m3 |
| 7 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh (3 tháng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | 1 chậu/ tháng |
| FG | XI.C: Phần điện | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt Đèn LED panel âm trần KT 600x600 P=40W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 2 | Cung cấp lắp đặt Quạt thông gió âm trần KT 300x300 34W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp lắp đặt Ống gió mềm D100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 4 | Cung cấp lắp đặt Cửa gió nan chắn KT 250x250 + đai kẹp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp lắp đặt công tắc 3 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực + đế + mặt 16 ATM | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 110 | m |
| 8 | Cung cấp lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 70 | m |
| 9 | Cung cấp lắp đặt Ống gen nhựa D16 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 180 | m |
| FH | XI.D: Phần nước (XI.D=XI.D1+XI.D2+XI.D3) | |||
| FI | XI.D1: Cắt nền đặt ống thoát WC cải tạo | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 88 | m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,76 | m3 |
| 3 | Đào nền đặt ống thoát WC, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,544 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,126 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,76 | m3 |
| FJ | XI.D2: Ống + phụ kiện cấp nước PPR | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 2 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 98 | m |
| 3 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | m |
| 4 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 5 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 7 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 11 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 12 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 14 | Cung cấp lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 15 | Cung cấp lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D25x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 17 | Cung cấp lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D40x25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 18 | Cung cấp lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D50x40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp lắp đặt Cút ren đồng trong PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 20 | Cung cấp lắp đặt Cút ren đồng ngoài PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp lắp đặt Tê ren đồng trong PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 22 | Cung cấp lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 23 | Cung cấp lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 24 | Cung cấp lắp đặt Rắc co ren trong nhựa PPR hàn nhiệt d=25mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp lắp đặt Van phao D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 26 | Kép nối 2 dầu ren ngoài Inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 27 | Tê inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 28 | Cung cấp lắp đặt Van khóa 1C D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 29 | Cung cấp lắp đặt Van khóa 1C D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 30 | Cung cấp lắp đặt Van khóa 1C D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| FK | XI.D3: Ống + phụ kiện thoát nước PVC | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa PVC D160 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5 | m |
| 2 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39 | m |
| 3 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | m |
| 4 | Cung cấp lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 5 | Cung cấp lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 6 | Cung cấp lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 7 | Cung cấp lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 8 | Cung cấp lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 10 | Cung cấp lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 11 | Cung cấp lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 12 | Cung cấp lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 13 | Cung cấp lắp đặt Côn nhựa PVC D110x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp lắp đặt Côn nhựa PVC D110x34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 15 | Cung cấp lắp đặt Măng sông PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 16 | Cung cấp lắp đặt Măng sông PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 17 | Cung cấp lắp đặt Bịt đầu PVC D160 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| FL | XI.E: Lắp đặt thiết bị nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt Trần hợp kim nhôm 600x600x0,8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 46,646 | m2 |
| 2 | Cung cấp, Lát đá mặt bàn chậu rửa, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,015 | m2 |
| 3 | Cung cấp, Ốp viền đá granit tự nhiên vào tường và bệ chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,99 | m2 |
| 4 | SXLD cửa đi bằng nhôm dầy 2mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,6 | m2 |
| 5 | SXLD cửa sổ bằng nhôm dầy 1,7mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,9 | m2 |
| 6 | SXLD vách bằng tấm compact dày 12mm + phụ kiện đồng bộ bằng INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,72 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng máng tiểu INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 108,7 | kg |
| 8 | Cung cấp lắp đặt Phễu thu ngăn mùi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp lắp đặt chậu xí bệt 1 khối | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 10 | Cung cấp lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 11 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 12 | Cung cấp lắp đặt Lavabo đơn + vòi xả + xiphong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 13 | Cung cấp lắp đặt Dây mềm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 14 | Cung cấp lắp đặt vòi nước INOX | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp lắp đặt gương soi tráng bạc 5mm 1690x600 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 17 | Cung cấp lắp đặt Van điện cho bơm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp lắp đặt bể chứa nước đứng bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 19 | Cung cấp lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 180x180 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước dân dụng P750W (H9M-Đ40M) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt máy rửa áp lực cao 1800W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| FM | XI.F: Thoát nước mái | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt Ống thoát nước PVC CL2 D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 2 | Cung cấp lắp đặt Cút nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp lắp đặt Côn thu nhựa PVC D110/90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp lắp đặt Lắp đặt Rọ chắn rác cầu D120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp lắp đặt Phễu thu nước mái DN100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Đai thép không gỉ L 15*120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 7 | Vít nở 4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| FN | XII: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH 1 TẦNG NGOÀI NHÀ TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ THCS CỘNG HÒA (XII=XII.A+XII.B+XII.C+XII.D+XII.E+XII.F) |
|||
| FO | XII.A: Phần nhà vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ tường, xí xổm, máng tiểu, bạc tam cấp kết cấu gạch | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,39 | m3 |
| 2 | Phá dỡ máng tiểu + máng rửa BTCT, gạch ốp+lát, đục phá lớp vữa trát | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,7 | m3 |
| 3 | Hút bể phốt cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,2 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 41,2 | m |
| 7 | Phá tường mở rộng cửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,53 | m3 |
| 8 | Xây bịt ô thoáng + ốp gạch bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,054 | m3 |
| 9 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,947 | m3 |
| 10 | Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,567 | m3 |
| 11 | Xây bệ đỡ chậu rửa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,122 | m3 |
| 12 | SXLD Cốt thép tấm đan bệ rửa D<=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | kg |
| 13 | BT tấm đan chậu rửa đá 1x2 M200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,298 | m3 |
| 14 | Lắp dựng tấm đan chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 15 | Trát trần dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 144,743 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,924 | m2 |
| 17 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 43,08 | m |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 104,395 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14,872 | m2 |
| 20 | Láng mái seno dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 44,088 | m2 |
| 21 | Chống thấm seno mái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 41,28 | m2 |
| 22 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14,872 | m2 |
| 23 | Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 186,711 | m2 |
| 24 | Cung cấp, Ốp tường WC gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 134,764 | m2 |
| 25 | Cung cấp, Ốp chân bệ rửa mặt gạch giả đá rối kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,042 | m2 |
| 26 | Cung cấp, Lát nền, sàn gạch chống trơn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 88,518 | m² |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 620 | kg |
| 28 | Sơn xà gồ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 26,342 | m2 |
| 29 | Cung cấp, Lợp mái tôn múi 0,42mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 75,3 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng khung đỡ mái INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 182 | kg |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt Tấm nhựa thông minh D=8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,55 | m2 |
| 32 | Bu lông xuyên tường D10 , L=300 liên kết khung inox | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 33 | Vít nở M6, L75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt ke chống bão | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 219,52 | Cái |
| 35 | SXLDTôn úp nóc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,72 | m |
| FP | XII.B: Cây xanh | |||
| 1 | Chậu cây trúc quân tử, H>1,8m, D bầu >=0,15m ( trồng 5 cây 1 chậu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | chậu |
| 2 | Trồng hàng cây trúc quân tử H>1,8m, D bầu >=0,15m ( trồng 5 cây 1 khóm) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | khóm |
| 3 | Đất màu trồng cây | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,88 | m3 |
| 4 | Tưới nước bảo dưỡng cây cảnh (3 tháng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | chậu/ tháng |
| FQ | XII.C: Phần điện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED panel âm trần KT 600x600 P=40W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Quạt thông gió âm trần KT 300x300 34W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống gió mềm D100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Cửa gió nan chắn KT 250x250 + đai kẹp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt + đế + mặt | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực + đế + mặt 16 ATM | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 150 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Dây 2 lớp dẹt CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 90 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Ống gen nhựa D16 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 240 | m |
| FR | XII.D: Phần nước (XII.D=XII.D1+XII.D2+XII.D3) | |||
| FS | XII.D1: Cắt nền đặt ống thoát WC cải tạo | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 94 | m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,88 | m3 |
| 3 | Đào nền đặt ống thoát WC, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,922 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,476 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,88 | m3 |
| FT | XII.D2: Ống + phụ kiện cấp nước PPR | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 123 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa chịu nhiệt PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D32x25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D32x20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D40x32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa chịu nhiệt PPR D50x40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Cút ren đồng trong PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Cút ren đồng trong PPR D20*1/2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Cút ren đồng ngoài PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt Tê ren đồng trong PPR D25*3/4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Nối ren đồng ngoài PPR D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co ren trong nhựa PPR hàn nhiệt d=25mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt Van phao D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 29 | Kép nối 2 dầu ren ngoài Inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 30 | Tê inox D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D20 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D25 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D32 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1C D50 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| FU | XII.D3: Ống + phụ kiện thoát nước PVC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D160 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 65 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Tê vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê xiên 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cút vuông 90 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cút chếch 45 độ nhựa PVC D34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa PVC D110x76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Côn nhựa PVC D110x34 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PVC D110 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông PVC D76 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Bịt đầu PVC D160 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| FV | XII.E: Lắp đặt thiết bị nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Trần hợp kim nhôm 600x600x0,8mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 62,427 | m2 |
| 2 | Cung cấp, Lát đá mặt bàn chậu rửa, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,618 | m2 |
| 3 | Cung cấp, Ốp viền đá granit tự nhiên vào tường và bệ chậu rửa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,833 | m2 |
| 4 | SXLD cửa đi bằng nhôm dầy 2mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,16 | m2 |
| 5 | SXLD cửa sổ bằng nhômdầy 1,7mm phụ kiện đồng bộ kính dầy 6,38mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,6 | m2 |
| 6 | SXLD vách bằng tấm compact dày 12mm + phụ kiện đồng bộ bằng INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 62,12 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng máng tiểu INOX 304 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 152,8 | kg |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Phễu thu ngăn mùi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt 1 khối | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo đơn + vòi xả + xiphong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Dây mềm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt vòi nước INOX | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt gương soi tráng bạc 5mm 1500x600 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Van điện cho bơm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt bể chứa nước đứng bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bể |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 180x180 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước dân dụng P750W (H9M-Đ40M) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt máy rửa áp lực cao 1800W | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| FW | XII.F: Thoát nước mái | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Ống thoát nước PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa PVC D90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Côn thu nhựa PVC D110/90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Rọ chắn rác D120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Phễu thu nước mưa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Đai thép không gỉ L 15*120 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Vít nở 4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi