Gói thầu: Toàn bộ công tác xây dựng Nhà công vụ; Nhà bảo vệ và ATM; Nhà để xe; Sân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617770-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Thành An |
| Tên gói thầu | Toàn bộ công tác xây dựng Nhà công vụ; Nhà bảo vệ và ATM; Nhà để xe; Sân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200573274 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển của ngành |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 07:39:00 đến ngày 2020-06-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,742,328,657 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | 145,91 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình K=0,95 | 290 | m3 | |
| 3 | Khai thác, vận chuyển đất đến chân công trình | 144,09 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng mác 75 | 34,43 | m3 | |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2 vữa mác 250 | 0,4 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 vữa mác 250 | 25,69 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột đá 1x2 mác 250, <0,1m2 cao <6m | 6,67 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột đá 1x2 mác 250, <0,1m2 cao <28m | 5,42 | m3 | |
| 9 | Bê tông đá 1x2 vữa mác 250 xà dầm, giằng nhà | 32,62 | m3 | |
| 10 | Bê tông lanh tô, tấm đan, ô văng đá 1x2 mác 250 | 2,69 | m3 | |
| 11 | Bê tông sàn mái đá 1x2 vữa mác 250 | 46,79 | m3 | |
| 12 | Bê tông cầu thang thưòng đá 1x2 vữa mác 250 | 1,86 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn móng | 1,006 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn cột | 1,84 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 4,087 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn lanh tô, máng nước, tấm đan | 0,414 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | 3,939 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn cầu thang | 0,213 | 100m2 | |
| 19 | Cốt thép móng thép ≤ 10 | 0,09 | tấn | |
| 20 | Cốt thép móng thép ≤ 18 | 1,812 | tấn | |
| 21 | Cốt thép móng thép > 18 | 0,152 | tấn | |
| 22 | Cốt thép trụ thép ≤ 10 | 0,378 | tấn | |
| 23 | Cốt thép trụ thép ≤ 18 | 2,389 | tấn | |
| 24 | Cốt thép trụ thép > 18 | 0,189 | tấn | |
| 25 | Cốt thép xà dầm giằng thép ≤ 10 | 0,739 | tấn | |
| 26 | Cốt thép xà dầm giằng thép ≤ 18 | 7,008 | tấn | |
| 27 | Cốt thép xà dầm giằng thép > 18 | 0,252 | tấn | |
| 28 | Cốt thép lanh tô thép ≤ 10 | 0,159 | tấn | |
| 29 | Cốt thép lanh tô thép > 10 | 0,16 | tấn | |
| 30 | Cốt thép sàn mái thép ≤ 10 | 5,852 | tấn | |
| 31 | Cốt thép sàn mái thép >10 | 0,135 | tấn | |
| 32 | Cốt thép cầu thang thép ≤ 10 | 0,014 | tấn | |
| 33 | Cốt thép cầu thang thép > 10 | 0,4 | tấn | |
| 34 | Xây móng đá hộc VXM mác 50 | 51,14 | m3 | |
| 35 | Xây móng gạch thẻ XM cốt liệu 4x8x19 vxm50# | 0,46 | m3 | |
| 36 | Xây kết cấu phức tạp gạch thẻ XM cốt liệu 4x8x19 vxm50# cao <6m | 3,11 | m3 | |
| 37 | Xây tường gạch XM cốt liệu 80x80x190 dày <10cm cao <6m vxm mác 50 | 4,03 | m3 | |
| 38 | Xây tường gạch XM cốt liệu 80x80x190 dày <30cm cao <6m vxm mác 50 | 39,2 | m3 | |
| 39 | Xây tường gạch XM cốt liệu 80x80x190 dày <10cm cao <28m vxm mác 50 | 11,57 | m3 | |
| 40 | Xây tường gạch XM cốt liệu 80x80x190 dày <30cm cao <28m vxm mác 50 | 51,71 | m3 | |
| 41 | Cung cấp lắp dựng cửa đi nhôm | 31,8 | m2 | |
| 42 | Cung cấp lắp dựng cửa sổ nhôm | 74,32 | m2 | |
| 43 | Cung cấp lắp dựng trụ gỗ lan can cầu thang | 1 | cái | |
| 44 | Gia công lan can sắt | 0,237 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | 0,237 | tấn | |
| 46 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | 216,5 | m2 | |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 50 | 688,7 | m2 | |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 50 | 499,61 | m2 | |
| 49 | Trát trụ, cầu thang dày 1cm vữa XM mác 75 | 65 | m2 | |
| 50 | Trát xà dầm vữa XM mác 75 | 52,48 | m2 | |
| 51 | Trát trần vữa XM mác 75 | 156,52 | m2 | |
| 52 | Bả mastic vào tường | 1.016,49 | m2 | |
| 53 | Bả mastic vào cột, dầm, trần | 274 | m2 | |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 806,18 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 700,81 | m2 | |
| 56 | Ốp tường cột gạch ceramic 600x300 | 139,9 | m2 | |
| 57 | Lát nền sàn gạch granit nhân tạo 600x600 | 386,23 | m2 | |
| 58 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại | 51,67 | m2 | |
| 59 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang | 15,95 | m2 | |
| 60 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê-nô, ô-văng | 267,96 | m2 | |
| 61 | Láng sênô, máng nước dày 1cm vxm mác 75 | 267,96 | m2 | |
| 62 | Trát gờ chỉ vữa XM mác 75 | 269,4 | m | |
| 63 | Sơn sắt các loại 3 nước | 156,6 | m2 | |
| 64 | Gia công xà gồ thép | 0,676 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,676 | tấn | |
| 66 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,35mm | 1,5 | 100m2 | |
| 67 | Đào móng đất cấp III | 32,43 | m3 | |
| 68 | Đắp đất nền móng công trình K=0,95 | 269,65 | m3 | |
| 69 | Khai thác, vận chuyển đất đến chân công trình | 237,22 | m3 | |
| 70 | Bê tông lót móng mác 75 | 63,15 | m3 | |
| 71 | Bê tông nền đá 1x2 vữa mác 200 | 57,8 | m3 | |
| 72 | Bê tông móng đá 1x2 vữa mác 250 | 3,64 | m3 | |
| 73 | Bê tông cột đá 1x2 mác 250 | 0,78 | m3 | |
| 74 | Bê tông đá 1x2 vữa mác 250 xà dầm, giằng nhà | 3,06 | m3 | |
| 75 | Bê tông sàn mái đá 1x2 vữa mác 250 | 2,7 | m3 | |
| 76 | Ván khuôn móng | 0,23 | 100m2 | |
| 77 | Ván khuôn cột | 0,16 | 100m2 | |
| 78 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,34 | 100m2 | |
| 79 | Ván khuôn sàn mái | 0,37 | 100m2 | |
| 80 | Cốt thép xà dầm giằng thép ≤ 10 | 0,409 | tấn | |
| 81 | Cốt thép xà dầm giằng thép ≤ 18 | 0,979 | tấn | |
| 82 | Xây móng đá hộc dày VXM mác 50 | 17,49 | m3 | |
| 83 | Xây móng gạch thẻ XM cốt liệu 4x8x19 vxm50# dày <300 | 4,82 | m3 | |
| 84 | Xây tường gạch XM cốt liệu 80x80x190 dày <10cm vxm mác 50 | 1,43 | m3 | |
| 85 | Xây tường gạch XM cốt liệu 80x80x190 dày <30cm vxm mác 50 | 5,91 | m3 | |
| 86 | Cung cấp lắp dựng cửa đi | 1,76 | m2 | |
| 87 | Cung cấp lắp dựng cửa sổ | 3,68 | m2 | |
| 88 | Cung cấp lắp dựng cửa kính cường lực bản lề sàn | 5,5 | m2 | |
| 89 | Gia công cột thép | 0,619 | tấn | |
| 90 | Lắp dựng cột thép | 0,619 | tấn | |
| 91 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 50 | 60,71 | m2 | |
| 92 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 50 | 48,58 | m2 | |
| 93 | Trát trần vữa XM mác 75 | 31,68 | m2 | |
| 94 | Bả mastic vào tường | 109,29 | m2 | |
| 95 | Bả mastic vào cột, dầm, trần | 31,68 | m2 | |
| 96 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 60,71 | m2 | |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 80,26 | m2 | |
| 98 | Lát nền, sàn gạch granit 400x400 | 14,19 | m2 | |
| 99 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê-nô, ô-văng | 21,66 | m2 | |
| 100 | Láng sênô, máng nước dày 1cm vxm mác 75 | 21,66 | m2 | |
| 101 | Trát gờ chỉ vữa XM mác 75 | 107,8 | m | |
| 102 | Sơn sắt các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 46,72 | m2 | |
| 103 | Gia công xà gồ thép | 0,182 | tấn | |
| 104 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,182 | tấn | |
| 105 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,35mm | 0,422 | 100m2 | |
| 106 | Lắp đặt quạt treo tường | 10 | cái | |
| 107 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục treo tường 1,5HP | 4 | máy | |
| 108 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục treo tường 2 HP | 3 | máy | |
| 109 | Lắp đặt đèn LED sát trần có chụp D300 | 7 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt đèn LED 1,2m loại hộp đèn 1 bóng | 16 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt đèn tưòng kiểu ánh sáng hắt | 8 | bộ | |
| 112 | Lắp đặt đèn đũa | 6 | bộ | |
| 113 | Lắp đặt đèn LED D120 âm trần | 8 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn đặt nổi D<=27mm | 220 | m | |
| 115 | Lắp đặt hộp nối các loại KT hộp 60x80 | 100 | hộp | |
| 116 | Lắp đặt hộp nối các tầng KT 400x400 | 2 | hộp | |
| 117 | Lắp đặt dây điện 2x2,5 | 1.250 | m | |
| 118 | Lắp đặt dây điện 2x6 | 400 | m | |
| 119 | Lắp đặt dây điện 2x10 | 130 | m | |
| 120 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 41 | cái | |
| 121 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 49 | cái | |
| 122 | Lắp đặt Áptômát 1 pha I=100A | 2 | cái | |
| 123 | Lắp đặt Áptômát 1 pha I=50A | 8 | cái | |
| 124 | Lắp đặt Áptômát 1 pha I==10A | 4 | cái | |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa D25 | 1,6 | 100m | |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa D32 | 1 | 100m | |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa D60 | 1 | 100m | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa D89 | 0,8 | 100m | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa D100 | 0,8 | 100m | |
| 130 | Lắp đặt cút, côn nhựa D32 | 100 | cái | |
| 131 | Lắp đặt cút, côn nhựa D89 | 80 | cái | |
| 132 | Lắp đặt cút, côn nhựa D100 | 50 | cái | |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, D25 | 1,2 | 100m | |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng PP hàn, D25 | 21 | cái | |
| 135 | Lắp đặt cút đồng nối bằng PP hàn, D25 | 11 | cái | |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa nhôm D25 | 28 | cái | |
| 137 | Lắp đặt dây mềm D21, L500, 2 đầu rắc-co inox gai trong | 28 | cái | |
| 138 | Lắp đặt van ren D25 | 10 | cái | |
| 139 | Lắp đặt van ren D32 | 10 | cái | |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 7 | bộ | |
| 141 | Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 142 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 143 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi 1 hương sen | 4 | bộ | |
| 144 | Lắp đặt vòi rửa | 9 | bộ | |
| 145 | Lắp đặt phễu thu D100 | 16 | cái | |
| 146 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 147 | Lắp đặt kệ kính | 6 | cái | |
| 148 | Lắp đặt giá treo | 6 | cái | |
| 149 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng, đựng giấy vệ sinh | 12 | cái | |
| 150 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | cái | |
| 151 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox 1m3 | 1 | bồn | |
| 152 | Lắp đặt máy nước nóng NLMT 140l | 1 | bồn | |
| 153 | Lắp đặt bồn tự hoại bằng nhựa 1,5m x 1,5m | 2 | bồn | |
| 154 | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25mm), đường kính ống d=20mm | 1 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi