Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200572058-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý công trình Xây dựng cơ bản quận Hải Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567051 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hải Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 18:48:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,369,762,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo Nhà làm việc 4 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 28m | 223,89 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ lớp vữa láng sê nô | 144,08 | m2 | |
| 3 | Quét chống thấm sê nô | 144,08 | m2 | |
| 4 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | 144,08 | m2 | |
| 5 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | 2,196 | 100m2 | |
| 6 | Lợp mái tấm Polyacbonat dày 4mm | 0,088 | 100m2 | |
| 7 | Tôn úp nóc 0,47x600mm | 12,2 | md | |
| 8 | Ke chống bão mật độ 6 cái/m2 | 1.318 | cái | |
| 9 | Tháo dỡ khung hoa sắt | 9 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ lan can | 22 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | 15,976 | m3 | |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 17,6 | m2 | |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | 1,97 | m3 | |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,223 | 100m2 | |
| 15 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=28m | 0,157 | tấn | |
| 16 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu lỗ khoan <=15cm | 30 | lỗ khoan | |
| 17 | Cấy thép bồn hoa | 30 | lỗ | |
| 18 | Quét chống thấm bồn hoa | 5,1 | m2 | |
| 19 | Xây tường thẳng, gạch block bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, Chiều dày 10cm Chiều cao (m)<= 28, vữa XM mác 75 | 0,25 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng, gạch block bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, Chiều dày 20cm Chiều cao (m)<= 28, vữa XM mác 75 | 13,972 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 141,06 | m2 | |
| 22 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 32,08 | m2 | |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cũ mặt tiền | 38,62 | m2 | |
| 24 | Bả matít vào tường trong nhà | 32,08 | m2 | |
| 25 | Bả matít vào tường ngoài nhà | 179,68 | m2 | |
| 26 | GCLD lam nhôm mặt tiền | 113,38 | m2 | |
| 27 | Phá dỡ nền gạch xi măng | 149,91 | m2 | |
| 28 | Lát nền, sàn gạch Granite 60x60 vữa M75 | 123,33 | m2 | |
| 29 | Phá dỡ nền gạch xi măng | 15,315 | m2 | |
| 30 | Quét chống thấm sàn vệ sinh | 15,315 | m2 | |
| 31 | Chống thấm cổ ống thoát nước vệ sinh | 11 | cái | |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt 30x30 vữa M75 | 15,155 | m2 | |
| 33 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ cửa, vữa M75 | 0,16 | m2 | |
| 34 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 250x400mm | 67,41 | m2 | |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong phòng vệ sinh | 134,82 | m2 | |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 67,41 | m2 | |
| 37 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 250x400mm | 72,24 | m2 | |
| 38 | Phá dỡ nền gạch xi măng | 27,12 | m2 | |
| 39 | Lát nền, sàn gạch Granite 60x60 vữa M75 | 27,12 | m2 | |
| 40 | Cắt tạo rãnh thu nước | 3,705 | 10m | |
| 41 | Quét chống thấm ban công sau | 27,12 | m2 | |
| 42 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | 27,12 | m2 | |
| 43 | Ống PVC D60x2,8 | 12 | 100m | |
| 44 | Cút PVC D60 | 6 | cái | |
| 45 | Y PVC D60 | 6 | cái | |
| 46 | GCLD cửa đi 2 cánh nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm | 3,78 | m2 | |
| 47 | GCLD cửa đi 1 cánh nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm | 7,02 | m2 | |
| 48 | GCLD cửa sổ nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm | 9,54 | m2 | |
| 49 | Tháo dỡ cửa | 243,96 | m2 | |
| 50 | Cạo rỉ cửa sắt cũ | 231,34 | m2 | |
| 51 | Sơn cửa sắt các loại 3 nước | 231,34 | m2 | |
| 52 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 231,34 | m2 | |
| 53 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà | 775,3 | m2 | |
| 54 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên trần | 851,755 | m2 | |
| 55 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà | 2.326 | m2 | |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 775,3 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 3.105,515 | m2 | |
| 58 | Vận chuyển giá hạ đi đổ bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, tương đươgn đất cấp III | 0,246 | 100m3 | |
| 59 | Vận chuyển giá hạ bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, tương đương đất cấp III | 0,246 | 100m3 | |
| 60 | Vận chuyển giá hạ bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, tương đương đất cấp III | 0,246 | 100m3 | |
| B | Cải tạo Nhà làm việc 2 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 43,93 | m2 | |
| 2 | GCLD cửa đi 4 cánh lề sàn kính cường lực dày 12mm | 6,38 | m2 | |
| 3 | GCLD cửa đi 1 cánh khung nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm | 9,86 | m2 | |
| 4 | GCLD cửa sổ 2 cánh khung nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm | 14,28 | m2 | |
| 5 | GCLD cửa sổ 4 cánh khung nhôm xingfa kính an toàn 6,38mm | 11,2 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ trần | 7,2 | m2 | |
| 7 | GCLD trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600 | 7,2 | m2 | |
| 8 | Xây tường thẳng, gạch block bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, Chiều dày 20cm Chiều cao (m)<= 16, vữa XM mác 75 | 0,762 | m3 | |
| 9 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 7,62 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 gia cố tường nứt, cạnh cửa | 12,754 | m2 | |
| 11 | Bả matít vào tường trong nhà | 20,374 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà | 353,05 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà | 526,95 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | 158,555 | m2 | |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 353,05 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 693,125 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng - Xi măng láng trên mái | 59,985 | m2 | |
| 18 | Quét chống thấm sê nô | 59,985 | m2 | |
| 19 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | 59,985 | m2 | |
| 20 | Cầu chắn rác d100 | 2 | cái | |
| 21 | Ống PVC D90x3,8 | 0,16 | 100m | |
| 22 | Cút nhựa PVC D90 | 4 | cái | |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ | 191,62 | m2 | |
| 24 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 47,04 | m2 | |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 191,62 | m2 | |
| 26 | Sơn sắt dẹt 3 nước | 47,04 | m2 | |
| C | Cải tạo phần điện, nước | |||
| 1 | Đèn tuýp led 2x18W - 1,2m | 6 | bộ | |
| 2 | Công tắc 1 chiều 10A | 3 | cái | |
| 3 | Mặt nạ công tắc 3 hạt + hộp đế + viền | 1 | cái | |
| 4 | Aptomat 2P 20A-4,5KA | 1 | cái | |
| 5 | Hộp đế aptomat | 1 | hộp | |
| 6 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | 120 | m | |
| 7 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | 45 | m | |
| 8 | Ống luồn dây điện SP D16 | 30 | m | |
| 9 | Ống luồn dây điện SP D20 | 20 | m | |
| 10 | Hộp nối dây 150x150 | 4 | hộp | |
| 11 | Ống đồng D9,5 dày 1mm | 0,08 | 100m | |
| 12 | Ống đồng D15,9 dày 1mm | 0,08 | 100m | |
| 13 | Ống PVC D27 | 0,08 | 100m | |
| 14 | Bảo ôn ống đồng đường kính 9,5mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,08 | 100m | |
| 15 | Bảo ôn ống đồng đường kính 15,9mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,08 | 100m | |
| 16 | Bảo ôn ống nhựa PVC D27 | 0,08 | 100m | |
| 17 | Cút nhựa PVC D27 | 6 | cái | |
| 18 | Đèn tuýp led 2x18W - 1,2m | 6 | bộ | |
| 19 | Đèn tuýp led 1x18W - 1,2m | 3 | bộ | |
| 20 | Đèn ốp trần bóng led 12W | 12 | bộ | |
| 21 | Đèn sự cố bóng led | 3 | bộ | |
| 22 | Công tắc 1 chiều 10A | 13 | cái | |
| 23 | Công tắc 2 chiều 10A | 6 | cái | |
| 24 | Mặt nạ công tắc 1 hạt + hộp đế + viền | 10 | cái | |
| 25 | Mặt nạ công tắc 2,3 hạt + hộp đế + viền | 4 | cái | |
| 26 | Aptomat 2P 20A-4,5KA | 2 | cái | |
| 27 | Hộp đế aptomat | 2 | hộp | |
| 28 | Tháo dỡ điều hòa cục bộ (tính 60% lắp đặt) | 2 | cái | |
| 29 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | 2 | máy | |
| 30 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | 360 | m | |
| 31 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | 90 | m | |
| 32 | Ống luồn dây điện SP D16 | 150 | m | |
| 33 | Ống luồn dây điện SP D20 | 50 | m | |
| 34 | Hộp nối dây 150x150 | 8 | hộp | |
| 35 | Ống đồng D6,4 dày 1mm | 0,2 | 100m | |
| 36 | Ống đồng D12,7 dày 1mm | 0,2 | 100m | |
| 37 | Ống PVC D27 | 0,24 | 100m | |
| 38 | Bảo ôn ống đồng đường kính 6,4mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,2 | 100m | |
| 39 | Bảo ôn ống đồng đường kính 12,7mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,2 | 100m | |
| 40 | Bảo ôn ống nhựa PVC D27 | 0,24 | 100m | |
| 41 | Cút nhựa PVC D27 | 12 | cái | |
| 42 | Nẹp nhựa 40x60mm | 10 | m | |
| 43 | Tháo dỡ bệ xí | 10 | bộ | |
| 44 | Tháo dỡ chậu rửa | 14 | bộ | |
| 45 | Tháo dỡ chậu tiểu | 12 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt chậu xí bệt | 10 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh + van chia | 10 | cái | |
| 48 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo + ống xả | 14 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | 14 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả | 12 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt phễu thu sàn 150x150 | 8 | cái | |
| 52 | Ống PVC D60x2,8 | 0,12 | 100m | |
| 53 | Lơi PVC D60 | 12 | cái | |
| 54 | Tê giảm PVC D90/60 | 6 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi