Gói thầu: Thi công xây lắp+Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634974-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN - XÂY DỰNG AN VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp+Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200634946 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 23:03:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,238,467,939 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG - XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Chương V, E_HSMT | 3,486 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre đất cấp II | Chương V, E_HSMT | 35,7 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, | Chương V, E_HSMT | 7,14 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2, | Chương V, E_HSMT | 28,9347 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E_HSMT | 0,9157 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V, E_HSMT | 0,0463 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E_HSMT | 0,6215 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V, E_HSMT | 2,7081 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V, E_HSMT | 1,3183 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Chương V, E_HSMT | 0,7128 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E_HSMT | 0,4416 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E_HSMT | 2,2132 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E_HSMT | 1,3952 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 27,5752 | m3 |
| 15 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 1,6069 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 16,3797 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 5,6753 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 6,3358 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Chương V, E_HSMT | 3,0393 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái | Chương V, E_HSMT | 0,5675 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V, E_HSMT | 0,0275 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V, E_HSMT | 0,3166 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V, E_HSMT | 0,6226 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V, E_HSMT | 1,6411 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Chương V, E_HSMT | 0,0646 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Chương V, E_HSMT | 0,4499 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V, E_HSMT | 0,6341 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Chương V, E_HSMT | 0,1973 | tấn |
| 29 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V, E_HSMT | 6,989 | tấn |
| 30 | Gia công dầm mái thép | Chương V, E_HSMT | 0,3713 | tấn |
| 31 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ | Chương V, E_HSMT | 6,6575 | tấn |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Chương V, E_HSMT | 1,1672 | tấn |
| 33 | Gia công xà gồ thép hộp | Chương V, E_HSMT | 0,3205 | tấn |
| 34 | Gia công giằng mái thép | Chương V, E_HSMT | 0,1343 | tấn |
| 35 | Lắp cột thép các loại | Chương V, E_HSMT | 6,989 | tấn |
| 36 | Lắp vì kèo thép | Chương V, E_HSMT | 6,658 | tấn |
| 37 | Lắp dựng dầm mái thép | Chương V, E_HSMT | 0,371 | tấn |
| 38 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V, E_HSMT | 0,134 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E_HSMT | 1,487 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E_HSMT | 560,9561 | 1m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V, E_HSMT | 3,2265 | 100m2 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 59,4086 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 28,4166 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 24,9566 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 3,4045 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 31,1571 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm,vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 6,4082 | m3 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 361,4004 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 506,959 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 363,657 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 196,6116 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 271,416 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 56,8 | m2 |
| 54 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 95,92 | m |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 199,68 | m |
| 56 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V, E_HSMT | 5,355 | m2 |
| 57 | Lát gạch bậc tam cấp | Chương V, E_HSMT | 27,6064 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E_HSMT | 563,759 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E_HSMT | 831,685 | m2 |
| 60 | Khuôn cửa đi gỗ nhóm II, Khuôn kép | Chương V, E_HSMT | 31,2 | m |
| 61 | Cửa đi pano gỗ đặc, gỗ nhóm II | Chương V, E_HSMT | 18,333 | m2 |
| 62 | Nẹp cửa đi gỗ nhóm II | Chương V, E_HSMT | 22,2 | m |
| 63 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V, E_HSMT | 31,2 | m |
| 64 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, E_HSMT | 18,333 | m2 |
| 65 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 20x20x2mm | Chương V, E_HSMT | 0,3956 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E_HSMT | 28,0064 | 1m2 |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, E_HSMT | 33,6 | m2 |
| 68 | Cửa nhôm kính hệ, cửa sổ kính an toàn 6.38mm phun mờ | Chương V, E_HSMT | 33,6 | m2 |
| 69 | Phụ kiện kim khí cửa sổ 1 cánh mở hất | Chương V, E_HSMT | 16 | bộ |
| 70 | Vách khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm phun mờ | Chương V, E_HSMT | 44,968 | m2 |
| 71 | Hệ mái sảnh bằng kính an toàn dày 19mm | Chương V, E_HSMT | 48,4166 | m2 |
| 72 | Ốp tấm Cemboard 10mm | Chương V, E_HSMT | 18,6494 | m2 |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Chương V, E_HSMT | 0,459 | 100m |
| 74 | Cầu chắn rác Inox | Chương V, E_HSMT | 6 | cái |
| 75 | Ống kẽm xả tràn D34mm | Chương V, E_HSMT | 12 | cái |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V, E_HSMT | 6,5252 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo trong | Chương V, E_HSMT | 5,031 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V, E_HSMT | 3,1833 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: ĐIỆN TRONG NHÀ CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT, PCCC VÀ ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đèn LED chiếu sáng nhà xưởng 60W | Chương V, E_HSMT | 21 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc đôi | Chương V, E_HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V, E_HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V, E_HSMT | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V, E_HSMT | 16 | cái |
| 6 | Tủ điện 400x300x150 | Chương V, E_HSMT | 1 | chiếc |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E_HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V, E_HSMT | 50 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V, E_HSMT | 175 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V, E_HSMT | 205 | m |
| 11 | Ống PVC D20 | Chương V, E_HSMT | 382 | m |
| 12 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V, E_HSMT | 7 | cái |
| 13 | Sứ ốp chân kim | Chương V, E_HSMT | 7 | chiếc |
| 14 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V, E_HSMT | 6 | cọc |
| 15 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V, E_HSMT | 84 | m |
| 16 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V, E_HSMT | 6 | m |
| 17 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm | Chương V, E_HSMT | 40 | m |
| 18 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V, E_HSMT | 1,44 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E_HSMT | 1,44 | m3 |
| 20 | Móc treo đèn D6mm | Chương V, E_HSMT | 4,66 | kg |
| 21 | Bảng nội quy PCCC | Chương V, E_HSMT | 4 | chiếc |
| 22 | Giá treo bình chữa cháy | Chương V, E_HSMT | 4 | chiếc |
| 23 | Bình chữa cháy ABC | Chương V, E_HSMT | 8 | chiếc |
| 24 | Bình chữa cháy MFZT35 | Chương V, E_HSMT | 8 | chiếc |
| 25 | Tháo dỡ đường điện hiện trạng | Chương V, E_HSMT | 112 | m |
| 26 | Đào đất móng, đất C2 | Chương V, E_HSMT | 0,6468 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát móng đường ống | Chương V, E_HSMT | 64,68 | m3 |
| 28 | Kẹp hãm cáp | Chương V, E_HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Móc treo cáp | Chương V, E_HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Cáp ngầm hạ thế CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4X50mm2 | Chương V, E_HSMT | 147 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE Đường kính 150mm | Chương V, E_HSMT | 1,5 | 100 m |
| 32 | Kéo dải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ | Chương V, E_HSMT | 1,47 | 100m |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E_HSMT | 528,4676 | m2 |
| 2 | Đục nền cũ tam cấp, bậc thang | Chương V, E_HSMT | 47,8424 | m2 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E_HSMT | 17,2893 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E_HSMT | 17,289 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Chương V, E_HSMT | 17,289 | m3 |
| 6 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V, E_HSMT | 527,1964 | m2 |
| 7 | Lát đá bậc | Chương V, E_HSMT | 58,6874 | m2 |
| 8 | Lát đá tự nhiên có băm mặt tạo nhám ram dốc phía sảnh | Chương V, E_HSMT | 6,288 | m2 |
| 9 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V, E_HSMT | 0,96 | m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 3,8148 | m3 |
| 11 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 35,0338 | m2 |
| 12 | Cửa đi khung nhôm hệ, kính dày 6.38ly | Chương V, E_HSMT | 2,76 | m2 |
| 13 | Bộ phụ kiện kim khí cửa đi 2 cánh mở quay | Chương V, E_HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Cạo lớp sơn cũ, sơn lại lan can tay vịn sắt khu ram dốc phía sảnh | Chương V, E_HSMT | 1 | trọn gói |
| D | HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ: NHÀ XE, SÂN, BO BỒN HOA, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, Cấp đất III | Chương V, E_HSMT | 6,069 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V, E_HSMT | 0,867 | m3 |
| 3 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 1,4355 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Chương V, E_HSMT | 8,262 | m3 |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V, E_HSMT | 0,4996 | tấn |
| 6 | Gia công vì kèo thép hình | Chương V, E_HSMT | 1,0413 | tấn |
| 7 | Gia công xà gồ thép | Chương V, E_HSMT | 0,6285 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Chương V, E_HSMT | 0,5 | tấn |
| 9 | Lắp vì kèo thép | Chương V, E_HSMT | 1,041 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E_HSMT | 0,629 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E_HSMT | 162,3228 | 1m2 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.45mm | Chương V, E_HSMT | 0,8874 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E_HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền M200, đá 2x4 | Chương V, E_HSMT | 22,5 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 0,6217 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 0,4559 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 10,362 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 18,84 | m |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E_HSMT | 10,362 | m2 |
| 20 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V, E_HSMT | 0,5952 | 100m3 |
| 21 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V, E_HSMT | 46,5 | 100m |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V, E_HSMT | 7,44 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V, E_HSMT | 52,08 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm vữa XM M100 | Chương V, E_HSMT | 105,5488 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 4,9402 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E_HSMT | 0,3373 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V, E_HSMT | 0,0858 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V, E_HSMT | 0,3719 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 20,4478 | m3 |
| 30 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 3,1639 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 211,108 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 27,3564 | m2 |
| 33 | Hoa xi măng trang trí | Chương V, E_HSMT | 33 | viên |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E_HSMT | 238,464 | m2 |
| 35 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V, E_HSMT | 0,1309 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 36 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V, E_HSMT | 5,75 | 100m |
| 37 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E_HSMT | 0,0954 | 100m3 |
| 38 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V, E_HSMT | 1,166 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V, E_HSMT | 12,032 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Chương V, E_HSMT | 1,674 | m3 |
| 41 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chương V, E_HSMT | 4,884 | m3 |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Mua bục tượng Bác gỗ tự nhiên | Chiều dài (W): 800 mm, chiều sâu (D): 600 mm, chiều cao (H): 1200 mm | 1 | cái |
| 2 | Mua tượng Bác bằng thạch cao | KT:300x600x500mm | 1 | cái |
| 3 | Mua bục nói chuyện gỗ tự nhiên | Chiều dài (W): 800 mm, chiều sâu (D): 600 mm, chiều cao (H): 1200 mm | 1 | cái |
| 4 | Mua phông hội trường | KT: 8,5*5,7 m | 48,45 | m2 |
| 5 | Mua cờ vải nhung đỏ | KT:6*5,7 m | 34,2 | m2 |
| 6 | Mua biển "Đảng cộng sản Việt Nam" | Mặt mica gương, KT:7500x450mm, khung nhôm dày 1,5mm | 1 | cái |
| 7 | Ghế trọng tài cầu lông | S27361 hãng Sodex Toseco hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 8 | Trụ cầu lông | S27045hãng Sodex Toseco hoặc tương đương | 1 | Bộ |
| 9 | Lưới Cầu lông | Hải Yến hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 10 | Bàn bóng bàn | Bình Minh hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 11 | Trụ Lưới Bóng bàn | DHS P106 hoặc tương đương | 1 | Bộ |
| 12 | Loa toàn dải treo tường | JBL KI510 hoặc tương đương | 1 | Đôi |
| 13 | Cục đẩy công suất | KODA KH500B hoặc tương đương | 1 | Chiếc |
| 14 | Vang cơ | LISTENSOUD FX710 hoặc tương đương | 1 | Chiếc |
| 15 | Micro không dây | LISTENSOUD M200 hoặc tương đương | 1 | Bộ |
| 16 | Dây loa, giá loa | Somer hoặc tương đương | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi