Gói thầu: Thi công xây lắp+Thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200634974-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN - XÂY DỰNG AN VIỆT
Tên gói thầu Thi công xây lắp+Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200634946
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 23:03:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,238,467,939 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG - XÂY LẮP
1 Đào móng đất cấp II Chương V, E_HSMT 3,486 100m3
2 Đóng cọc tre đất cấp II Chương V, E_HSMT 35,7 100m
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, Chương V, E_HSMT 7,14 m3
4 Bê tông móng M200, đá 1x2, Chương V, E_HSMT 28,9347 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E_HSMT 0,9157 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V, E_HSMT 0,0463 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E_HSMT 0,6215 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V, E_HSMT 2,7081 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V, E_HSMT 1,3183 tấn
10 Ván khuôn móng cột Chương V, E_HSMT 0,7128 100m2
11 Ván khuôn móng dài Chương V, E_HSMT 0,4416 100m2
12 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E_HSMT 2,2132 100m3
13 Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E_HSMT 1,3952 100m3
14 Bê tông nền M150, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 27,5752 m3
15 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 1,6069 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 16,3797 m3
17 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 5,6753 m3
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 6,3358 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Chương V, E_HSMT 3,0393 100m2
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái Chương V, E_HSMT 0,5675 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V, E_HSMT 0,0275 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V, E_HSMT 0,3166 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V, E_HSMT 0,6226 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V, E_HSMT 1,6411 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Chương V, E_HSMT 0,0646 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Chương V, E_HSMT 0,4499 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V, E_HSMT 0,6341 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm Chương V, E_HSMT 0,1973 tấn
29 Gia công cột bằng thép tấm Chương V, E_HSMT 6,989 tấn
30 Gia công dầm mái thép Chương V, E_HSMT 0,3713 tấn
31 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Chương V, E_HSMT 6,6575 tấn
32 Gia công xà gồ thép Chương V, E_HSMT 1,1672 tấn
33 Gia công xà gồ thép hộp Chương V, E_HSMT 0,3205 tấn
34 Gia công giằng mái thép Chương V, E_HSMT 0,1343 tấn
35 Lắp cột thép các loại Chương V, E_HSMT 6,989 tấn
36 Lắp vì kèo thép Chương V, E_HSMT 6,658 tấn
37 Lắp dựng dầm mái thép Chương V, E_HSMT 0,371 tấn
38 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V, E_HSMT 0,134 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E_HSMT 1,487 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E_HSMT 560,9561 1m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V, E_HSMT 3,2265 100m2
42 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 59,4086 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 28,4166 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 24,9566 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 3,4045 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 31,1571 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm,vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 6,4082 m3
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 361,4004 m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 506,959 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 363,657 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 196,6116 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 271,416 m2
53 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 56,8 m2
54 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 95,92 m
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 199,68 m
56 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V, E_HSMT 5,355 m2
57 Lát gạch bậc tam cấp Chương V, E_HSMT 27,6064 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E_HSMT 563,759 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E_HSMT 831,685 m2
60 Khuôn cửa đi gỗ nhóm II, Khuôn kép Chương V, E_HSMT 31,2 m
61 Cửa đi pano gỗ đặc, gỗ nhóm II Chương V, E_HSMT 18,333 m2
62 Nẹp cửa đi gỗ nhóm II Chương V, E_HSMT 22,2 m
63 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V, E_HSMT 31,2 m
64 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V, E_HSMT 18,333 m2
65 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 20x20x2mm Chương V, E_HSMT 0,3956 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E_HSMT 28,0064 1m2
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E_HSMT 33,6 m2
68 Cửa nhôm kính hệ, cửa sổ kính an toàn 6.38mm phun mờ Chương V, E_HSMT 33,6 m2
69 Phụ kiện kim khí cửa sổ 1 cánh mở hất Chương V, E_HSMT 16 bộ
70 Vách khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm phun mờ Chương V, E_HSMT 44,968 m2
71 Hệ mái sảnh bằng kính an toàn dày 19mm Chương V, E_HSMT 48,4166 m2
72 Ốp tấm Cemboard 10mm Chương V, E_HSMT 18,6494 m2
73 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V, E_HSMT 0,459 100m
74 Cầu chắn rác Inox Chương V, E_HSMT 6 cái
75 Ống kẽm xả tràn D34mm Chương V, E_HSMT 12 cái
76 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V, E_HSMT 6,5252 100m2
77 Lắp dựng dàn giáo trong Chương V, E_HSMT 5,031 100m2
78 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V, E_HSMT 3,1833 100m2
B HẠNG MỤC: ĐIỆN TRONG NHÀ CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT, PCCC VÀ ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Đèn LED chiếu sáng nhà xưởng 60W Chương V, E_HSMT 21 bộ
2 Lắp đặt công tắc đôi Chương V, E_HSMT 3 cái
3 Lắp đặt công tắc đơn Chương V, E_HSMT 1 cái
4 Lắp đặt quạt treo tường Chương V, E_HSMT 12 cái
5 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V, E_HSMT 16 cái
6 Tủ điện 400x300x150 Chương V, E_HSMT 1 chiếc
7 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V, E_HSMT 1 cái
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V, E_HSMT 50 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V, E_HSMT 175 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, E_HSMT 205 m
11 Ống PVC D20 Chương V, E_HSMT 382 m
12 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V, E_HSMT 7 cái
13 Sứ ốp chân kim Chương V, E_HSMT 7 chiếc
14 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V, E_HSMT 6 cọc
15 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V, E_HSMT 84 m
16 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V, E_HSMT 6 m
17 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm Chương V, E_HSMT 40 m
18 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V, E_HSMT 1,44 m3
19 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E_HSMT 1,44 m3
20 Móc treo đèn D6mm Chương V, E_HSMT 4,66 kg
21 Bảng nội quy PCCC Chương V, E_HSMT 4 chiếc
22 Giá treo bình chữa cháy Chương V, E_HSMT 4 chiếc
23 Bình chữa cháy ABC Chương V, E_HSMT 8 chiếc
24 Bình chữa cháy MFZT35 Chương V, E_HSMT 8 chiếc
25 Tháo dỡ đường điện hiện trạng Chương V, E_HSMT 112 m
26 Đào đất móng, đất C2 Chương V, E_HSMT 0,6468 100m3
27 Đắp cát móng đường ống Chương V, E_HSMT 64,68 m3
28 Kẹp hãm cáp Chương V, E_HSMT 2 bộ
29 Móc treo cáp Chương V, E_HSMT 2 bộ
30 Cáp ngầm hạ thế CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4X50mm2 Chương V, E_HSMT 147 m
31 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE Đường kính 150mm Chương V, E_HSMT 1,5 100 m
32 Kéo dải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ Chương V, E_HSMT 1,47 100m
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E_HSMT 528,4676 m2
2 Đục nền cũ tam cấp, bậc thang Chương V, E_HSMT 47,8424 m2
3 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V, E_HSMT 17,2893 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E_HSMT 17,289 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Chương V, E_HSMT 17,289 m3
6 Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,16m2 Chương V, E_HSMT 527,1964 m2
7 Lát đá bậc Chương V, E_HSMT 58,6874 m2
8 Lát đá tự nhiên có băm mặt tạo nhám ram dốc phía sảnh Chương V, E_HSMT 6,288 m2
9 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V, E_HSMT 0,96 m2
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 3,8148 m3
11 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 35,0338 m2
12 Cửa đi khung nhôm hệ, kính dày 6.38ly Chương V, E_HSMT 2,76 m2
13 Bộ phụ kiện kim khí cửa đi 2 cánh mở quay Chương V, E_HSMT 1 bộ
14 Cạo lớp sơn cũ, sơn lại lan can tay vịn sắt khu ram dốc phía sảnh Chương V, E_HSMT 1 trọn gói
D HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ: NHÀ XE, SÂN, BO BỒN HOA, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, Cấp đất III Chương V, E_HSMT 6,069 m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Chương V, E_HSMT 0,867 m3
3 Bê tông móng , M200, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 1,4355 m3
4 Bê tông lót móng M150, đá 4x6 Chương V, E_HSMT 8,262 m3
5 Gia công cột bằng thép hình Chương V, E_HSMT 0,4996 tấn
6 Gia công vì kèo thép hình Chương V, E_HSMT 1,0413 tấn
7 Gia công xà gồ thép Chương V, E_HSMT 0,6285 tấn
8 Lắp cột thép các loại Chương V, E_HSMT 0,5 tấn
9 Lắp vì kèo thép Chương V, E_HSMT 1,041 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E_HSMT 0,629 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E_HSMT 162,3228 1m2
12 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.45mm Chương V, E_HSMT 0,8874 100m2
13 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E_HSMT 0,18 100m3
14 Bê tông nền M200, đá 2x4 Chương V, E_HSMT 22,5 m3
15 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 0,6217 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 0,4559 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 10,362 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 18,84 m
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E_HSMT 10,362 m2
20 Đào móng - Cấp đất II Chương V, E_HSMT 0,5952 100m3
21 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II Chương V, E_HSMT 46,5 100m
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V, E_HSMT 7,44 m3
23 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Chương V, E_HSMT 52,08 m3
24 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm vữa XM M100 Chương V, E_HSMT 105,5488 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 4,9402 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, E_HSMT 0,3373 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V, E_HSMT 0,0858 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V, E_HSMT 0,3719 tấn
29 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 20,4478 m3
30 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 3,1639 m3
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 211,108 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 27,3564 m2
33 Hoa xi măng trang trí Chương V, E_HSMT 33 viên
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E_HSMT 238,464 m2
35 Đào móng - Cấp đất II Chương V, E_HSMT 0,1309 100m3 đất nguyên thổ
36 Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II Chương V, E_HSMT 5,75 100m
37 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E_HSMT 0,0954 100m3
38 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V, E_HSMT 1,166 m3
39 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Chương V, E_HSMT 12,032 m3
40 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Chương V, E_HSMT 1,674 m3
41 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 Chương V, E_HSMT 4,884 m3
E THIẾT BỊ
1 Mua bục tượng Bác gỗ tự nhiên Chiều dài (W): 800 mm, chiều sâu (D): 600 mm, chiều cao (H): 1200 mm  1 cái
2 Mua tượng Bác bằng thạch cao KT:300x600x500mm 1 cái
3 Mua bục nói chuyện gỗ tự nhiên Chiều dài (W): 800 mm, chiều sâu (D): 600 mm, chiều cao (H): 1200 mm  1 cái
4 Mua phông hội trường KT: 8,5*5,7 m 48,45 m2
5 Mua cờ vải nhung đỏ KT:6*5,7 m 34,2 m2
6 Mua biển "Đảng cộng sản Việt Nam" Mặt mica gương, KT:7500x450mm, khung nhôm dày 1,5mm 1 cái
7 Ghế trọng tài cầu lông S27361 hãng Sodex Toseco hoặc tương đương 1 Cái
8 Trụ cầu lông S27045hãng Sodex Toseco hoặc tương đương 1 Bộ
9 Lưới Cầu lông Hải Yến hoặc tương đương 1 Cái
10 Bàn bóng bàn Bình Minh hoặc tương đương 1 Cái
11 Trụ Lưới Bóng bàn DHS P106 hoặc tương đương 1 Bộ
12 Loa toàn dải treo tường JBL KI510 hoặc tương đương 1 Đôi
13 Cục đẩy công suất KODA KH500B hoặc tương đương 1 Chiếc
14 Vang cơ LISTENSOUD FX710 hoặc tương đương 1 Chiếc
15 Micro không dây LISTENSOUD M200 hoặc tương đương 1 Bộ
16 Dây loa, giá loa Somer hoặc tương đương 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->