Gói thầu: Gói thầu số 05: Cải tạo, nâng cấp ngõ 313 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200635037-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Hải Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cải tạo, nâng cấp ngõ 313 Đà Nẵng, phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603529 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 23:57:00 đến ngày 2020-06-19 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,778,781,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng ga, đất cấp II | 34,7643 | m3 | |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 0,8112 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 5,6329 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 9,6378 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | 0,2605 | 100m2 | |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | 22,4793 | m3 | |
| 7 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 90,7652 | m2 | |
| 8 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 15,5232 | m2 | |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 9,218 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | 0,8184 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 1,9393 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | 66 | cái | |
| 13 | Gia công, lắp dựng ghi chắn rác | 436,7 | kg | |
| 14 | Gia công, lắp dựng bản lề, chốt lưới chắn rác | 22 | bộ | |
| 15 | Sơn sắt thép ghi chắn rác, 1 nước lót, 2 nước phủ | 8,1224 | m2 | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt nắp ga gang | 22 | cái | |
| 17 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 67,896 | 10m | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 108,6336 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 26,4498 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 57,0803 | m3 | |
| 21 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 20,3097 | m3 | |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | 111,2487 | m3 | |
| 23 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 2,5958 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 1,9216 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 1,9216 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, bê tông cũ | 1,9216 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 4,8771 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 4,8771 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | 4,8771 | 100m3 | |
| 30 | Thuê xe chuyên dụng để vận chuyển bùn rác cặn bã | 6 | chuyến | |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 28,4858 | m3 | |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 68,1013 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 1,9302 | 100m2 | |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 500mm | 321 | đoạn ống | |
| 35 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm | 303 | mối nối | |
| 36 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | 321 | cấu kiện | |
| 37 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 15km | 8,4744 | 10 tấn | |
| 38 | Bốc xếp cấu kiện bê tông ống cống D500 bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | 321 | cấu kiện | |
| 39 | Đắp cát móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95, đắp đường cống, D500 bằng thủ công | 100,3628 | m3 | |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,3418 | 100m3 | |
| 41 | Chi phí đấu nối hệ thống thoát nước từ trong ngõ vào hệ thống thoát nước của Thành phố | 1 | điểm | |
| 42 | Phá dỡ bó vỉa và móng cũ | 28,925 | m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,2893 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,2893 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,2893 | 100m3 | |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 11,57 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,89 | 100m2 | |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 133,5 | m2 | |
| 49 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | 20,559 | m3 | |
| 50 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 4,1163 | 100m2 | |
| 51 | Bó vỉa hè, vữa XM mác 75 | 445 | m | |
| 52 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,4737 | 100m3 | |
| 53 | Vật liệu đất núi đắp nền hè | 64,2337 | m3 | |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 3,7615 | m3 | |
| 55 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | 376,15 | m2 | |
| 56 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,1269 | 100m3 | |
| 57 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 12,2528 | 100m2 | |
| 58 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 2,0757 | 100tấn | |
| 59 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 2,0757 | 100tấn | |
| 60 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 12,5406 | 100m2 | |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | 16,4615 | m3 | |
| B | TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 39,616 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 55,4624 | m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 31,9679 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 10,4625 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 20,944 | m3 | |
| 6 | Đào bùn trong mọi điều kiện trong đường cống cũ | 6,7259 | m3 | |
| 7 | Đào móng đường cống, đất cấp II | 113,4389 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp bê tông cũ để vận chuyển | 86,8689 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm bê tông cũ | 86,8689 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo bê tông cũ | 86,8689 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, bê tông cũ | 0,8687 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, bê tông cũ | 0,8687 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, bê tông cũ | 0,8687 | 100m3 | |
| 14 | Bốc xếp đất các loại | 152,1329 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | 152,1329 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - đất các loại | 152,1329 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 1,4541 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 1,4541 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | 1,4541 | 100m3 | |
| 20 | Thuê xe chuyên dụng để vận chuyển bùn rác cặn bã (Mỗi chuyến 4m3) | 2 | chuyến | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 13,8849 | m3 | |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 18,5937 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn BT móng | 0,8634 | 100m2 | |
| 24 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây ga thu nước, vữa XM mác 75 | 11,4924 | m3 | |
| 25 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | 1,8997 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | 0,1544 | 100m2 | |
| 27 | Trát tường trong hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 36,384 | m2 | |
| 28 | Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 4,9152 | m2 | |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | 190 | đoạn ống | |
| 30 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | 166 | mối nối | |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | 190 | cấu kiện | |
| 32 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 15km | 2,603 | 10 tấn | |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | 190 | cấu kiện | |
| 34 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 37,2749 | m3 | |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,8697 | 100m3 | |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | 1,6585 | m3 | |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | 0,2283 | 100m2 | |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | 0,4869 | tấn | |
| 39 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | 0,957 | tấn | |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | 0,957 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan | 36 | cái | |
| 42 | Gia công, lắp dựng lưới chắn rác | 238,2 | kg | |
| 43 | Gia công, lắp dựng bản lề, chốt lưới chắn rác bằng INOX | 12 | bộ | |
| 44 | Sơn sắt thép ghi chắn rác, 1 nước lót, 2 nước phủ | 4,4304 | m2 | |
| 45 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 43,3127 | m3 | |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 92,7462 | m3 | |
| 47 | Xoa nhẵn mặt đường bằng máy xoa và bổ sung xi măng nguyên chất trên mặt | 618,3076 | m2 | |
| 48 | Bốc xếp cát các loại | 239,1646 | m3 | |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại | 239,1646 | m3 | |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - cát các loại | 239,1646 | m3 | |
| 51 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | 163,9636 | m3 | |
| 52 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | 163,9636 | m3 | |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | 163,9636 | m3 | |
| 54 | Bốc xếp gạch xây | 6,321 | 1000v | |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | 6,321 | 1000v | |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - gạch xây các loại | 6,321 | 1000v | |
| 57 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 443,7711 | tấn | |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 12,0542 | tấn | |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 12,0542 | tấn | |
| 60 | Bốc xếp cấu kiện ống cống | 26,1013 | tấn | |
| 61 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện ống cống | 26,1013 | tấn | |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo ống cống | 26,1013 | tấn | |
| 63 | Bốc xếp sắt thép các loại | 1,5149 | tấn | |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 1,5149 | tấn | |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - sắt thép các loại | 1,5149 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi