Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200613661-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Định Quán_Công ty TNHH Một Thành viên Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20191262306
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại + Khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 14:53:00 đến ngày 2020-06-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 536,783,991 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,051,000 VNĐ ((Tám triệu năm mươi mốt nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng và tiếp địa đường dây nỗi
B MóngM8
1 Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) 1 trọn bộ
C Móng M8 phá đá
1 Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) 1 trọn bộ
2 Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph. 1 trọn bộ
D Móng bê tông trụ đơn 8,4m
1 Ximăng 145,2 kg
2 Cát vàng 0,292 m3
3 Đá 1x2 0,526 m3
4 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m DT<5m2. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) 1 trọn bộ
5 Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm 0,59 m3
E Móng bê tông trụ đôi 8,4m
1 Ximăng 1.931 kg
2 Cát vàng 3,89 m3
3 Đá 1x2 6,99 m3
4 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m DT<5m2, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) 1 trọn bộ
5 Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 7,85 m3
F Móng bê tông trụ đôi 8,4m phá đá
1 Ximăng 1.714,7 kg
2 Cát vàng 3,445 m3
3 Đá 1x2 6,214 m3
4 Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) 1 trọn bộ
5 Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1 trọn bộ
6 Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 6,968 m3
G Móng M12 phá đá
1 Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) 1 trọn bộ
2 Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1 trọn bộ
H Móng bê tông trụ đơn 12m phá đá
1 Ximăng 355,8 kg
2 Cát vàng 0,716 m3
3 Đá 1x2 1,288 m3
4 Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) 1 trọn bộ
5 Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1 trọn bộ
6 Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 1,446 m3
I Móng bê tông trụ đôi 12m phá đá
1 Ximăng 1.425,6 kg
2 Cát vàng 2,868 m3
3 Đá 1x2 5,166 m3
4 Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3,Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) 1 trọn bộ
5 Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1 trọn bộ
6 Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 5,796 m3
J Móng M14 phá đá
1 Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) 1 trọn bộ
2 Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1 trọn bộ
K Móng bê tông trụ đơn 14m phá đá
1 Ximăng 326,7 kg
2 Cát vàng 0,657 m3
3 Đá 1x2 1,183 m3
4 Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) 1 trọn bộ
5 Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1 trọn bộ
6 Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 1,328 m3
L Móng bê tông trụ đôi 14m phá đá
1 Ximăng 775,8 kg
2 Cát vàng 1,562 m3
3 Đá 1x2 2,81 m3
4 Đào đất móng cột, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) 1 trọn bộ
5 Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1 trọn bộ
6 Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 3,154 m3
M Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC
1 Cáp đồng trần M25mm2 (17,5m) A cấp 50,7 kg
2 Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 250µm + kẹp cọc 52 bộ
3 Ghíp nối IPC 120-35 26 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 26 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 26 cái
6 Ép Đầu cosse ép Cu 50mm2 26 cái
7 Đai thép Inox 31,2 mét
8 Khóa đai Inox 26 bộ
9 Boulon Inox 12x30mm 13 cái
10 Ống PVC D21x1,6mm 52 m
11 Kéo dây tiếp địa 50,7 kg
12 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,4m 52 cọc
13 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) 1 trọn bộ
N Tiếp địa lặp lại trụ 12m -HT cáp ABC
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 12,5m A cấp 2,8 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16 - 2,4m 2 cọc
3 Ghíp nối IPC 120-35 2 cái
4 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 1 cái
5 Ép Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 1 cái
6 Đai thép Inox 2,4 mét
7 Khóa đai Inox 2 bộ
8 Boulon Inox 12x30mm 1 cái
9 Ống PVC D21x1,6mm 4 m
10 Kéo dây tiếp địa 2,8 kg
11 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,4m 2 cọc
12 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) 1 trọn bộ
13 Kéo dây tiếp địa 2,8 kg
O Tiếp địa lặp lại (trụ 12m)
1 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 2,8 kg
2 Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 250µm + kẹp cọc 2 bộ
3 Kẹp ép WR189 (50/50, 35) 2 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 cái
5 Ép Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 cái
6 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông 1 bộ
7 Ống PVC D21x1,6mm 4 m
8 Kéo dây tiếp địa 2,8 kg
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,4m 2 cọc
10 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) 1 trọn bộ
P Phần trụ đường dây nổi
Q Trụ bê tông ly tâm 8.4m
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực A cấp 87 trụ
2 Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) 87 trụ
R Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực A cấp 16 trụ
2 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) 16 trụ
S Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực A cấp 6 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) 6 trụ
T Phần xà, néo
U Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810
1 Sắt góc L75 x75 x8 dài 2200mm (04 ốp) A cấp 3 thanh
2 Sắt góc L50 x50 x5 dài 810mm A cấp 6 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) 3 bộ
V Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn)
1 Sắt góc L75 x75 x8 dài 2200mm (04 ốp) A cấp 6 thanh
2 Sắt góc L50 x50 x5 dài 810mm A cấp 12 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 3 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 3 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 12 bộ
7 Lắp xà néo 2.2m kép (58,628kg) 3 bộ
W Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép)
1 Sắt góc L75 x75 x8 dài 2200mm (04 ốp) A cấp 8 thanh
2 Sắt góc L50 x50 x5 dài 810mm A cấp 16 thanh
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
4 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 16 bộ
7 Lắp xà néo 2.2m kép (58,628kg) 4 bộ
X Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Sắt góc L75 x75 x8 dài 2000mm (03 ốp) A cấp 2 thanh
2 Sắt góc L50 x50 x5 dài 1150mm A cấp 2 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,0m đơn (25,356kg) 2 bộ
Y Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Sắt góc L75 x75 x8 dài 2000mm (03 ốp) A cấp 8 thanh
2 Sắt góc L50 x50 x5 dài 1150mm A cấp 8 thanh
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 12 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
7 Lắp xà đỡ 2,0m kép (50,751kg) 4 bộ
Z Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP
1 Đà Composite 110x80x5x2400 A cấp 2 cây
2 Chống Composite 40x10x920 A cấp 4 Thanh
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
4 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
5 Lắp xà đỡ composite dài 2400mm 2 bộ
AA Phần dây, sứ và phụ kiện
AB Phân trung thế 3 pha XD mới
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 A cấp 94,3 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 A cấp 1.450,75 mét
AC Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ 5 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 5 bộ
AD Bộ đỡ dây trung hòa trụ ghép: Đth-U-g
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ 4 bộ
2 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
AE Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) 4 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
AF Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) 8 cái
2 Boulon mắt 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
AG Bộ cách điện đứng: SĐU
1 Sứ đứng 24kV ĐR 540mm (bọc chì) A cấp 49 cái
2 Chân sứ đứng D20 A cấp 49 cái
AH Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X
1 Sứ treo polymer A cấp 18 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài 36 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U 18 bộ
AI Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X
1 Sứ treo polymer A cấp 24 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài 36 cái
3 Khánh treo chuỗi polymer kép 24 cái
4 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U 12 bộ
AJ Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới
1 Kẹp ép WR189 (50/50, 35) 32 cái
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 12 cái
3 Ép Đầu cosse ép Cu 50mm2 12 cái
4 Bass LI bắt FCO 6 Bộ
5 Kẹp quai 4/0 6 cái
6 Kẹp hotline 4/0 6 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai 6 Cái
8 Nắp che đầu cực FCO 6 cái
9 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (70-95mm2) 19 cái
10 Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (70-95mm2) 24 cái
11 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 0,4741 km
12 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 50mm2 1,4223 km
13 Lắp sứ đứng 24KV 49 bộ
14 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn 18 bộ
15 Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép 12 bộ
16 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 9 bộ
AK Phần hạ thế độc lập
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 A cấp 2.434 mét
2 Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 79 bộ
3 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 13 bộ
4 Ghíp nối IPC 120-35 518 cái
5 Chụp đầu cáp 35-120mm2 88 cái
6 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 57 cái
7 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 46 cái
8 Hộp phân phối 9 cực đấu nối trực tiếp A cấp 74 cái
9 Lắp Hộp phân phối 9 cực đấu nối trực tiếp 74 cái
10 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp Domino 74 bộ
11 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 370 mét
12 Móc đôi cáp ABC (móc chữ A ) 7 cái
13 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 96 cái
14 Kéo dây ABC 4x120mm2 2,3867 km
AL Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A A cấp 6 cái
2 Lắp FCO 24kV - 100A 6 cái
3 Dây chảy 20K 6 Sợi
AM Phần TBA
AN Phần thiết bị TBA
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA A cấp 3 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA A cấp 3 máy
3 Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA A cấp 1 máy
4 FCO 24kV - 100A A cấp 9 cái
5 Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA 3 máy
6 Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA 3 máy
7 Lắp Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA 1 máy
8 Lắp FCO 24kV - 100A 9 cái
9 Dây chảy 3K 3 Sợi
10 Dây chảy 6K 3 Sợi
11 Dây chảy 8K 3 Sợi
12 LA 18kV 10kA A cấp 9 cái
13 Lắp LA 18kV 10kA 9 cái
14 MCCB 3 cực 400V - 160/400A - 50KA A cấp 3 cái
15 Biến dòng 600V - 250/5A A cấp 3 cái
16 Điện kế 3 pha điện tử 220/380V-5A A cấp 1 cái
AO Phần vật liệu TBA
AP Giá chùm treo 3 MBT
1 Gía chùm treo máy biến áp 3x100 (45kg/bộ) A cấp 2
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 12 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
4 Lắp Gía chùm treo máy biến áp 3x100 2
AQ Đà đặt MBA
1 Bộ đà trạm ngồi 560kVA A cấp 1 bộ
2 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
4 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 18 bộ
6 Lắp xà trụ ghép ≤ 140kg 1 bộ
AR Đà COMPOSITE 2400 -X-24DCP bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 A cấp 3 cây
2 Chống Composite 40x10x920 A cấp 6 Thanh
3 Bass LL bắt FCO và LA 9 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
5 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 3 bộ
6 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 3 bộ
7 Lắp xà đỡ composite dài 2400mm 3 bộ
AS Bộ tiếp địa Trạm 3 pha
1 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 58,6 kg
2 Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 250µm + kẹp cọc 34 bộ
3 Ống PVC D21x1,6mm 11 m
4 Kẹp ép WR189 (50/50, 35) 6 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 14 cái
6 Cổ dê D21 6 bộ
7 Hóa chất giảm điện trở cách điện 11.34 Kg/bao(GEM) 8 Bao
8 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất cấp III. 88 m
9 Kéo dây tiếp địa 261,5 mét
10 Đóng cọc tiếp địa 30 cọc
11 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) 1 trọn bộ
AT Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 A cấp 39 mét
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 14 cái
3 Sứ đứng 24kV ĐR 540mm (bọc chì) A cấp 3 cái
4 Kẹp quai đồng 6 ly 2/0 9 cái
5 Kẹp hotline 2/0 9 cái
6 Nắp che đầu cực FCO 18 cái
7 Nắp che đầu cực LA 18 cái
8 Chụp cách điện kẹp quai 9 Cái
9 Lắp sứ đứng 24KV 3 bộ
10 Lắp cáp đồng xuống thiết bị tiết diện ≤ 95mm2 39 m
AU Bộ dây dẫn hạ thế Trạm
AV Cáp xuống
1 Cáp đồng bọc CV150 A cấp 92,2 mét
2 Cáp đồng bọc CV95 A cấp 6 mét
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 14 mét
4 Đầu cosse ép Cu 150mm2 18 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2 6 cái
6 Ép Đầu cosse ép Cu 150mm2 18 cái
7 Ép Đầu cosse ép Cu 25mm2 6 cái
8 Chụp đầu cosse 150mm2 18 cái
9 Chụp đầu cosse 25mm2 6 cái
10 Ống PVC D114x4,9mm 12,5 m
11 Ống PVC D42x2,1mm 5,5 m
12 Co 90 độ PVC 42 3 cái
13 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 6 bộ
14 Lắp Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 6 bộ
15 Co 90 độ PVC 114 6 cái
16 Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 9 m
17 Khâu ven răng trong D114 2 cái
18 Khâu ven răng ngoài D114 2 cái
AW Cáp lên
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 A cấp 49 mét
2 Tiếp địa cố định cáp ABC 120mm2 32 cái
3 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 21 cái
4 Ép Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 21 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm 20 m
6 Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 9 m
7 Co 90 độ PVC 114 6 cái
8 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 6 bộ
9 Khâu ven răng trong D114 6 cái
10 Khâu ven răng ngoài D114 6 cái
11 Keo dán ống PVC (100gr) 3 tuýp
12 Keo silicon bít miệng ống 4 chai
13 Băng keo cách điện hạ thế 4 cuộn
AX Bộ dây dẫn hạ thế Trạm
1 Cáp CVV 4x4mm2 A cấp 29 mét
2 Lắp Cáp CVV 4x4mm2 29 mét
3 Ống PVC D42x2,1mm 5,5 m
4 Co 90 độ PVC 42 3 cái
5 Khâu ven răng trong D42 1 cái
6 Khâu ven răng ngoài D42 1 cái
7 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 3 cái
AY Phần thí nghiệm
1 Tiếp địa lặp lại 15 vị trí
2 Tiếp địa TBA 3 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->