Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200613661-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Định Quán_Công ty TNHH Một Thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191262306 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại + Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 14:53:00 đến ngày 2020-06-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 536,783,991 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,051,000 VNĐ ((Tám triệu năm mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng và tiếp địa đường dây nỗi | |||
| B | MóngM8 | |||
| 1 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| C | Móng M8 phá đá | |||
| 1 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 2 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph. | 1 | trọn bộ | |
| D | Móng bê tông trụ đơn 8,4m | |||
| 1 | Ximăng | 145,2 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 0,292 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 0,526 | m3 | |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m DT<5m2. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm | 0,59 | m3 | |
| E | Móng bê tông trụ đôi 8,4m | |||
| 1 | Ximăng | 1.931 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 3,89 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 6,99 | m3 | |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m DT<5m2, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 | 7,85 | m3 | |
| F | Móng bê tông trụ đôi 8,4m phá đá | |||
| 1 | Ximăng | 1.714,7 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 3,445 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 6,214 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 | 6,968 | m3 | |
| G | Móng M12 phá đá | |||
| 1 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 2 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| H | Móng bê tông trụ đơn 12m phá đá | |||
| 1 | Ximăng | 355,8 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 0,716 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 1,288 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 | 1,446 | m3 | |
| I | Móng bê tông trụ đôi 12m phá đá | |||
| 1 | Ximăng | 1.425,6 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 2,868 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 5,166 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3,Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 | 5,796 | m3 | |
| J | Móng M14 phá đá | |||
| 1 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 2 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| K | Móng bê tông trụ đơn 14m phá đá | |||
| 1 | Ximăng | 326,7 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 0,657 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 1,183 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 | 1,328 | m3 | |
| L | Móng bê tông trụ đôi 14m phá đá | |||
| 1 | Ximăng | 775,8 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 1,562 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 2,81 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 | 3,154 | m3 | |
| M | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (17,5m) | A cấp | 50,7 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 250µm + kẹp cọc | 52 | bộ | |
| 3 | Ghíp nối IPC 120-35 | 26 | cái | |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 26 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 26 | cái | |
| 6 | Ép Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 26 | cái | |
| 7 | Đai thép Inox | 31,2 | mét | |
| 8 | Khóa đai Inox | 26 | bộ | |
| 9 | Boulon Inox 12x30mm | 13 | cái | |
| 10 | Ống PVC D21x1,6mm | 52 | m | |
| 11 | Kéo dây tiếp địa | 50,7 | kg | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,4m | 52 | cọc | |
| 13 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| N | Tiếp địa lặp lại trụ 12m -HT cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 12,5m | A cấp | 2,8 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16 - 2,4m | 2 | cọc | |
| 3 | Ghíp nối IPC 120-35 | 2 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | 1 | cái | |
| 5 | Ép Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | 1 | cái | |
| 6 | Đai thép Inox | 2,4 | mét | |
| 7 | Khóa đai Inox | 2 | bộ | |
| 8 | Boulon Inox 12x30mm | 1 | cái | |
| 9 | Ống PVC D21x1,6mm | 4 | m | |
| 10 | Kéo dây tiếp địa | 2,8 | kg | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,4m | 2 | cọc | |
| 12 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 13 | Kéo dây tiếp địa | 2,8 | kg | |
| O | Tiếp địa lặp lại (trụ 12m) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A cấp | 2,8 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 250µm + kẹp cọc | 2 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR189 (50/50, 35) | 2 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | cái | |
| 5 | Ép Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Ống PVC D21x1,6mm | 4 | m | |
| 8 | Kéo dây tiếp địa | 2,8 | kg | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,4m | 2 | cọc | |
| 10 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| P | Phần trụ đường dây nổi | |||
| Q | Trụ bê tông ly tâm 8.4m | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | A cấp | 87 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) | 87 | trụ | |
| R | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | A cấp | 16 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | 16 | trụ | |
| S | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | A cấp | 6 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | 6 | trụ | |
| T | Phần xà, néo | |||
| U | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 dài 2200mm (04 ốp) | A cấp | 3 | thanh |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 dài 810mm | A cấp | 6 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) | 3 | bộ | |
| V | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 dài 2200mm (04 ốp) | A cấp | 6 | thanh |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 dài 810mm | A cấp | 12 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 7 | Lắp xà néo 2.2m kép (58,628kg) | 3 | bộ | |
| W | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 dài 2200mm (04 ốp) | A cấp | 8 | thanh |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 dài 810mm | A cấp | 16 | thanh |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 7 | Lắp xà néo 2.2m kép (58,628kg) | 4 | bộ | |
| X | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 dài 2000mm (03 ốp) | A cấp | 2 | thanh |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 dài 1150mm | A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,0m đơn (25,356kg) | 2 | bộ | |
| Y | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 dài 2000mm (03 ốp) | A cấp | 8 | thanh |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 dài 1150mm | A cấp | 8 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 7 | Lắp xà đỡ 2,0m kép (50,751kg) | 4 | bộ | |
| Z | Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | A cấp | 2 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | A cấp | 4 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ composite dài 2400mm | 2 | bộ | |
| AA | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| AB | Phân trung thế 3 pha XD mới | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | A cấp | 94,3 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | A cấp | 1.450,75 | mét |
| AC | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | 5 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 5 | bộ | |
| AD | Bộ đỡ dây trung hòa trụ ghép: Đth-U-g | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | 4 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| AE | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | 4 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| AF | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | 8 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| AG | Bộ cách điện đứng: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV ĐR 540mm (bọc chì) | A cấp | 49 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | A cấp | 49 | cái |
| AH | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 18 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 36 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | 18 | bộ | |
| AI | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 24 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 36 | cái | |
| 3 | Khánh treo chuỗi polymer kép | 24 | cái | |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | 12 | bộ | |
| AJ | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới | |||
| 1 | Kẹp ép WR189 (50/50, 35) | 32 | cái | |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 12 | cái | |
| 3 | Ép Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 12 | cái | |
| 4 | Bass LI bắt FCO | 6 | Bộ | |
| 5 | Kẹp quai 4/0 | 6 | cái | |
| 6 | Kẹp hotline 4/0 | 6 | cái | |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | 6 | Cái | |
| 8 | Nắp che đầu cực FCO | 6 | cái | |
| 9 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (70-95mm2) | 19 | cái | |
| 10 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (70-95mm2) | 24 | cái | |
| 11 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 | 0,4741 | km | |
| 12 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 50mm2 | 1,4223 | km | |
| 13 | Lắp sứ đứng 24KV | 49 | bộ | |
| 14 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 18 | bộ | |
| 15 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | 12 | bộ | |
| 16 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 9 | bộ | |
| AK | Phần hạ thế độc lập | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | A cấp | 2.434 | mét |
| 2 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 79 | bộ | |
| 3 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 13 | bộ | |
| 4 | Ghíp nối IPC 120-35 | 518 | cái | |
| 5 | Chụp đầu cáp 35-120mm2 | 88 | cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | 57 | cái | |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | 46 | cái | |
| 8 | Hộp phân phối 9 cực đấu nối trực tiếp | A cấp | 74 | cái |
| 9 | Lắp Hộp phân phối 9 cực đấu nối trực tiếp | 74 | cái | |
| 10 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp Domino | 74 | bộ | |
| 11 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 370 | mét |
| 12 | Móc đôi cáp ABC (móc chữ A ) | 7 | cái | |
| 13 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 96 | cái | |
| 14 | Kéo dây ABC 4x120mm2 | 2,3867 | km | |
| AL | Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | A cấp | 6 | cái |
| 2 | Lắp FCO 24kV - 100A | 6 | cái | |
| 3 | Dây chảy 20K | 6 | Sợi | |
| AM | Phần TBA | |||
| AN | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | A cấp | 3 | máy |
| 3 | Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA | A cấp | 1 | máy |
| 4 | FCO 24kV - 100A | A cấp | 9 | cái |
| 5 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 3 | máy | |
| 6 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | 3 | máy | |
| 7 | Lắp Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA | 1 | máy | |
| 8 | Lắp FCO 24kV - 100A | 9 | cái | |
| 9 | Dây chảy 3K | 3 | Sợi | |
| 10 | Dây chảy 6K | 3 | Sợi | |
| 11 | Dây chảy 8K | 3 | Sợi | |
| 12 | LA 18kV 10kA | A cấp | 9 | cái |
| 13 | Lắp LA 18kV 10kA | 9 | cái | |
| 14 | MCCB 3 cực 400V - 160/400A - 50KA | A cấp | 3 | cái |
| 15 | Biến dòng 600V - 250/5A | A cấp | 3 | cái |
| 16 | Điện kế 3 pha điện tử 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| AO | Phần vật liệu TBA | |||
| AP | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp 3x100 (45kg/bộ) | A cấp | 2 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 4 | Lắp Gía chùm treo máy biến áp 3x100 | 2 | bô | |
| AQ | Đà đặt MBA | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi 560kVA | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 18 | bộ | |
| 6 | Lắp xà trụ ghép ≤ 140kg | 1 | bộ | |
| AR | Đà COMPOSITE 2400 -X-24DCP bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | A cấp | 3 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | A cấp | 6 | Thanh |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | 9 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp xà đỡ composite dài 2400mm | 3 | bộ | |
| AS | Bộ tiếp địa Trạm 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A cấp | 58,6 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 250µm + kẹp cọc | 34 | bộ | |
| 3 | Ống PVC D21x1,6mm | 11 | m | |
| 4 | Kẹp ép WR189 (50/50, 35) | 6 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 14 | cái | |
| 6 | Cổ dê D21 | 6 | bộ | |
| 7 | Hóa chất giảm điện trở cách điện 11.34 Kg/bao(GEM) | 8 | Bao | |
| 8 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất cấp III. | 88 | m | |
| 9 | Kéo dây tiếp địa | 261,5 | mét | |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa | 30 | cọc | |
| 11 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| AT | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | A cấp | 39 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 14 | cái | |
| 3 | Sứ đứng 24kV ĐR 540mm (bọc chì) | A cấp | 3 | cái |
| 4 | Kẹp quai đồng 6 ly 2/0 | 9 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 9 | cái | |
| 6 | Nắp che đầu cực FCO | 18 | cái | |
| 7 | Nắp che đầu cực LA | 18 | cái | |
| 8 | Chụp cách điện kẹp quai | 9 | Cái | |
| 9 | Lắp sứ đứng 24KV | 3 | bộ | |
| 10 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị tiết diện ≤ 95mm2 | 39 | m | |
| AU | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm | |||
| AV | Cáp xuống | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | A cấp | 92,2 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95 | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 14 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 18 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | 6 | cái | |
| 6 | Ép Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 18 | cái | |
| 7 | Ép Đầu cosse ép Cu 25mm2 | 6 | cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 18 | cái | |
| 9 | Chụp đầu cosse 25mm2 | 6 | cái | |
| 10 | Ống PVC D114x4,9mm | 12,5 | m | |
| 11 | Ống PVC D42x2,1mm | 5,5 | m | |
| 12 | Co 90 độ PVC 42 | 3 | cái | |
| 13 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 6 | bộ | |
| 14 | Lắp Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 6 | bộ | |
| 15 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | cái | |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 | 9 | m | |
| 17 | Khâu ven răng trong D114 | 2 | cái | |
| 18 | Khâu ven răng ngoài D114 | 2 | cái | |
| AW | Cáp lên | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | A cấp | 49 | mét |
| 2 | Tiếp địa cố định cáp ABC 120mm2 | 32 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 21 | cái | |
| 4 | Ép Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 21 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | 20 | m | |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 | 9 | m | |
| 7 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | cái | |
| 8 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 6 | bộ | |
| 9 | Khâu ven răng trong D114 | 6 | cái | |
| 10 | Khâu ven răng ngoài D114 | 6 | cái | |
| 11 | Keo dán ống PVC (100gr) | 3 | tuýp | |
| 12 | Keo silicon bít miệng ống | 4 | chai | |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| AX | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | A cấp | 29 | mét |
| 2 | Lắp Cáp CVV 4x4mm2 | 29 | mét | |
| 3 | Ống PVC D42x2,1mm | 5,5 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 42 | 3 | cái | |
| 5 | Khâu ven răng trong D42 | 1 | cái | |
| 6 | Khâu ven răng ngoài D42 | 1 | cái | |
| 7 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 3 | cái | |
| AY | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | 15 | vị trí | |
| 2 | Tiếp địa TBA | 3 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi