Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200627679-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG LIÊN HIỆP |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200627548 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí bồi thường theo quyết định số 1548/QD-UBND ngày 21/12/2018 và quyết định số 3592/QD-UBND ngày 16/9/2019 của UBND thị xã Phú Mỹ. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 14:33:00 đến ngày 2020-06-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,700,162,587 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90% đào máy) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,742 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II (10% thủ công) | Theo hồ sơ thiết kế | 11,82 | m3 |
| 3 | Đào móng bó nền, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (10% thủ công) | Theo hồ sơ thiết kế | 7,536 | m3 |
| 4 | Làm lớp lót đá 4x6 kẹp vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,678 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 56,952 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,892 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,136 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,235 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,701 | 100m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,486 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,403 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,744 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 2,324 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng tường rào | Theo hồ sơ thiết kế | 1,566 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,519 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,293 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=18mm, chiều cao <=6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,269 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,637 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,252 | tấn |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,071 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,368 | m3 |
| 22 | Trát tường rào xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 313,724 | m2 |
| 23 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 313,2 | m |
| 24 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 207,57 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 244,639 | m2 |
| 26 | Miết mạch chân móng đá | Theo hồ sơ thiết kế | 195,507 | m2 |
| 27 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế | 22,26 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 313,724 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào cột, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 429,949 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 743,673 | m2 |
| 31 | Cung cấp, lắp dựng khung thép hàng rào (thanh đứng, thanh ngang thép hộp 30x60x1,2mm kết hợp thanh chéo thép hộp 20x20x1,2mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 299,69 | m2 |
| 32 | Cung cấp, lắp dựng cổng khung thép (thanh đứng, thanh ngang thép hộp 30x60x1,2mm kết hợp thép bản) | Theo hồ sơ thiết kế | 23,653 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 646,686 | m2 |
| 34 | Cung cấp, lắp dựng hộp đèn+ đèn cầu trụ cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ ĐẶT MÁY PHÁT ĐIỆN, TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,416 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp II (10% thủ công) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,65 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (10% thủ công) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,967 | m3 |
| 4 | Làm lớp lót đá 4x6 kẹp vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,992 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,896 | m3 |
| 6 | Bê tông bệ máy đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,168 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,375 | m3 |
| 8 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,586 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,268 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất tôn nền nhà (tận dụng đất đào móng) | Theo hồ sơ thiết kế | 12,206 | m3 |
| 11 | Làm lớp lót nền đá 4x6 kẹp vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,487 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cột, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | m3 |
| 14 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,568 | m3 |
| 15 | Bê tông dầm mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,482 | m3 |
| 16 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,148 | m3 |
| 17 | Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,344 | m3 |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt lam xiên BTCT đúc sẵn KT: 900x250x50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt đan mương cáp BTCT đúc sẵn KT: 900x500x70mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,067 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,147 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,257 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,626 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,615 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 0,192 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, bệ máy đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,013 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, bệ máy đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,606 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, lanh tô đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,084 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, lanh tô đường kính <=18mm, chiều cao <=6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,281 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, sàn đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,671 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, sàn đường kính <=18mm, chiều cao <=6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,742 | tấn |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,566 | m3 |
| 34 | Xây mương cáp bằng gạch bê tông (9x19x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,749 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 104,04 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 144,023 | m2 |
| 37 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,36 | m2 |
| 38 | Trát chân tường chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,725 | m2 |
| 39 | Trát thành mương cáp, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,321 | m2 |
| 40 | Láng đáy mương cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,355 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 82,62 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 35,26 | m2 |
| 43 | Trát, đắp gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 90,4 | m |
| 44 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,3 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 270,148 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 142,3 | m2 |
| 47 | Sơn nước ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 181,805 | m2 |
| 48 | Sơn nước trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 215,523 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,515 | m2 |
| 50 | Quét sika latex AC28 Strongbond bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế | 8,96 | m2 |
| 51 | Lớp làm cứng bệ máy có phụ gia concrete | Theo hồ sơ thiết kế | 8,96 | m2 |
| 52 | Quét sika chống thấm mái, sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 93,31 | m2 |
| 53 | Láng tạo dốc sàn mái có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 69,44 | m2 |
| 54 | Lắp đặt lưới chống chim, chuột | Theo hồ sơ thiết kế | 3,15 | m2 |
| 55 | Xây tam cấp gạch không nung 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,203 | m3 |
| 56 | Láng mặt bậc cấp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,845 | m2 |
| 57 | Cung cấp, lắp dựng cửa sắt cuốn | Theo hồ sơ thiết kế | 21,08 | m2 |
| 58 | Mô tơ cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 59 | Bộ lưu điện cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt ống uPVC D90- PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 61 | Co uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 62 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm đôi hai chấu 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 66 | Lắp đặt domino | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây 30/10 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 68 | Lắp đặt dây 16/10 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 69 | Lắp đặt dây 12/10 | Theo hồ sơ thiết kế | 125 | m |
| 70 | Ống luồn dây PVC D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 71 | Băng keo | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cuộn |
| 72 | Lắp đặt tủ điện MSB | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt mặt bích, viền, nút che các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | hộp |
| 74 | Lắp đặt đèn tuýp huỳnh quang 40W | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO THƯ VIỆN, HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=28m | Theo hồ sơ thiết kế | 704,278 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=28m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,435 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế | 348,92 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 308,07 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ ván sàn sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế | 71,97 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế | 2,888 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế | 15,468 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền nhà bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế | 9,117 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế | 88,637 | m3 |
| 10 | Phá dỡ tường gạch bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế | 209,49 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nền nhà bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế | 64,498 | m3 |
| 12 | Phá dỡ gạch xây hộp gain | Theo hồ sơ thiết kế | 16,627 | m3 |
| 13 | Phá dỡ gạch xây bồn hoa | Theo hồ sơ thiết kế | 8,534 | m3 |
| 14 | Phá dỡ gạch xây tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 8,648 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | bộ |
| 18 | Xúc xà bần lên xe | Theo hồ sơ thiết kế | 4,239 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển xà bần các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế | 42,391 | 10m3 |
| 20 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90% đào máy) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,142 | 100m3 |
| 21 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp II (10% thủ công) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,765 | m3 |
| 22 | Đào móng bó nền, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (10% thủ công) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,814 | m3 |
| 23 | Làm lớp lót móng đá 4x6 kẹp vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,556 | m3 |
| 24 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,213 | m3 |
| 25 | Bê tông cổ cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,131 | m3 |
| 26 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,828 | m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,094 | 100m3 |
| 28 | Bê tông cột, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,872 | m3 |
| 29 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,392 | m3 |
| 30 | Bê tông dầm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,828 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,022 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,195 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,139 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,487 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,004 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,076 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10mm, chiều cao <=28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,021 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=18mm, chiều cao <=28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,148 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm, chiều cao <=6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,228 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=10mm, chiều cao <=28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,093 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=18mm, chiều cao <=28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,731 | tấn |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,847 | m3 |
| 44 | Làm lớp lót tam cấp, bồn hoa đá 4x6 kẹp vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,482 | m3 |
| 45 | Xây bồn hoa bằng gạch bê tông (9x19x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,291 | m3 |
| 46 | Xây tam cấp gạch không nung 4x8x18 h<=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,446 | m3 |
| 47 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,72 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 41,76 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 162,39 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 144,76 | m2 |
| 51 | Trát, đắp gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | m |
| 52 | Trát thành bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,01 | m2 |
| 53 | Ốp gạch đỏ vào thành ngoài bồn hoa, gạch 50x150mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | m2 |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo hồ sơ thiết kế | 6,722 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 277,15 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm | Theo hồ sơ thiết kế | 50,48 | m2 |
| 57 | Sơn nước ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 212,87 | m2 |
| 58 | Sơn nước trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 114,76 | m2 |
| 59 | Cung cấp, lắp dựng lan can sắt hộp vuông 30x30x1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,08 | m2 |
| 60 | Cung cấp, lắp dựng tay vịn BTCT kích thước 2x0,2x0,1m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép phần tiếp giáp trục M (vật liệu tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,085 | tấn |
| 62 | Lợp mái tôn dặm vá phần tiếp giáp trục M | Theo hồ sơ thiết kế | 0,324 | 100m2 |
| 63 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao dặm vá phần tiếp giáp trục M | Theo hồ sơ thiết kế | 26,7 | m2 |
| 64 | Làm lớp lót nền đá 4x6 kẹp vữa M75 dặm vá phần tiếp giáp trục M | Theo hồ sơ thiết kế | 2,67 | m3 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm dặm vá phần tiếp giáp trục M | Theo hồ sơ thiết kế | 26,7 | m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,066 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ ĂN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=28m | Theo hồ sơ thiết kế | 724,64 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=28m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,879 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế | 123,032 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 244,3 | m2 |
| 5 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế | 127,408 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường gạch bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế | 155,027 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền nhà bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế | 65,1 | m3 |
| 8 | Phá dỡ gạch xây hộp gain | Theo hồ sơ thiết kế | 10,006 | m3 |
| 9 | Phá dỡ gạch xây bồn hoa | Theo hồ sơ thiết kế | 1,849 | m3 |
| 10 | Phá dỡ gạch xây tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 4,167 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 14 | Xúc xà bần lên xe, phạm vi 30m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,636 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển xà bần các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế | 36,362 | 10m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,838 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 131,07 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 56,698 | m2 |
| 19 | Kẻ joint lõm tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 115,5 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 342,916 | m2 |
| 21 | Sơn nước ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 208,642 | m2 |
| 22 | Sơn nước trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 134,272 | m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,268 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG, CÂY XANH | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 28,737 | m3 |
| 2 | Làm lớp lót đá 4x6, xen kẹp 30% vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,019 | m3 |
| 3 | Đổ đất hố trồng cây xanh | Theo hồ sơ thiết kế | 8,038 | m3 |
| 4 | Xây bồn hoa gạch không nung 4x8x18 h<=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,249 | m3 |
| 5 | Trát thành bồn hoa bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 160,768 | m2 |
| 6 | Ốp gạch gốm vào bồn hoa, gạch 50x150mm | Theo hồ sơ thiết kế | 75,36 | m2 |
| 7 | Lu lèn nền vỉa hè bằng máy đầm, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,952 | 100m3 |
| 8 | Làm lớp lót vỉa hè bằng đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 96,139 | m3 |
| 9 | Đắp cát vàng đệm nền vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế | 48,07 | m3 |
| 10 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch con sâu tự chèn, chiều dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 961,392 | m2 |
| 11 | Làm lớp lót bó vỉa đường đá 4x6, xen kẹp 30% vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,36 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bó vỉa đường | Theo hồ sơ thiết kế | 2,608 | 100m2 |
| 13 | Bê tông bó vỉa đường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 91,266 | m3 |
| 14 | Lu lèn nền đường bằng máy đầm, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,214 | 100m3 |
| 15 | Làm móng đường cấp phối sỏi đỏ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,476 | 100m3 |
| 16 | Làm lớp lót nền đường đá 4x6, xen kẹp 30% vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,36 | m3 |
| 17 | Bê tông nền đường đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,36 | m3 |
| 18 | Trồng cây viết cao 1,5m- 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | cây |
| 19 | Vận chuyển cây bằng cơ giới, cự ly vận chuyển bình quân 5km | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | cây |
| 20 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | cây/90 ngày |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố ga chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90% khối lượng) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,826 | 100m3 |
| 2 | Đào, sửa hố ga bằng thủ công, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II (10% khối lượng) | Theo hồ sơ thiết kế | 9,178 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đáy hố ga rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,505 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thành hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 2,147 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thành hố ga dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,523 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố ga bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,46 | 100m3 |
| 7 | Xây miệng hố ga bằng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,371 | m3 |
| 8 | Trát thành miệng hố ga bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,95 | m2 |
| 9 | Láng đáy miệng hố ga dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,75 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đan hố ga đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,268 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đan hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,104 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất bê tông đan hố ga đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,023 | m3 |
| 13 | Lắp đan BT đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thang hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,095 | tấn |
| 15 | Sản xuất thép hình L70x70x6mm khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,914 | tấn |
| 16 | Lắp đặt thép hình L70x70x6mm khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,914 | tấn |
| 17 | Sơn chống rỉ khuôn nắp hố ga+ thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 44,958 | m2 |
| 18 | Lắp đặt tấm lưới thép chắn rác hố thu nước mưa (lưới thép D10 a50, KT 600x220mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 19 | Đào đất đặt đường cống chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90% khối lượng) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,555 | 100m3 |
| 20 | Đào, sửa đường cống bằng thủ công, đất cấp II (10% khối lượng) | Theo hồ sơ thiết kế | 72,833 | m3 |
| 21 | Đắp cát hạt to móng đường cống | Theo hồ sơ thiết kế | 7,644 | m3 |
| 22 | Đắp đất móng đường cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,6 | 100m3 |
| 23 | Trát mối nối cống, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,035 | m2 |
| 24 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm D400mm- H30, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm D400mm- H30, đoạn ống dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm D400mm- H10, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | đoạn ống |
| 27 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm D400mm- H10, đoạn ống dài 3m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm D400mm- H10, đoạn ống dài 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | đoạn ống |
| 29 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm D400mm- H10, đoạn ống dài 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 30 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm D400mm- H10, đoạn ống dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 31 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm D600mm- H10, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | đoạn ống |
| 32 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm D600mm- H10, đoạn ống dài 3,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 33 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm D600mm- H10, đoạn ống dài 2,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 34 | Lắp đặt gối đỡ cống D400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 154 | cái |
| 35 | Lắp đặt gối đỡ cống D600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 75 | cái |
| 36 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | mối nối |
| 37 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | mối nối |
| G | HẠNG MỤC: CẢI TẠO HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào đất mương cáp cấp điện, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 348 | m3 |
| 2 | Đắp cát mương cáp cấp điện | Theo hồ sơ thiết kế | 61,625 | m3 |
| 3 | Đắp đất mương cáp cấp điện, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 286,375 | m3 |
| 4 | Băng cảnh báo bảo vệ đường cáp cấp điện | Theo hồ sơ thiết kế | 580 | m |
| 5 | Xếp gạch thẻ 4x8x18cm | Theo hồ sơ thiết kế | 7.250 | viên |
| 6 | Hoàn trả mặt đường rộng 0,6m | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | m |
| 7 | Đào móng hố ga, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 6,739 | m3 |
| 8 | Đắp đất hố ga, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,739 | m3 |
| 9 | Bê tông lót hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,324 | m3 |
| 10 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,404 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,194 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,014 | tấn |
| 13 | Đào đất mương cáp chiếu sáng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 65,59 | m3 |
| 14 | Đắp cát mương cáp chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế | 24,608 | m3 |
| 15 | Đắp đất mương cáp chiếu sáng, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 40,982 | m3 |
| 16 | Băng cảnh báo bảo vệ đường cáp chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế | 308 | m |
| 17 | Xếp gạch thẻ 4x8x18cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3.850 | viên |
| 18 | Hoàn trả mặt đường rộng 0,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | m |
| 19 | Đào móng trụ đèn, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 19,89 | m3 |
| 20 | Đắp đất móng trụ đèn, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,78 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng trụ đèn đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,468 | m3 |
| 22 | Bê tông móng trụ đèn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,72 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng trụ đèn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,358 | 100m2 |
| 24 | Khung 04 Bulon D22 dài 1,3m+ thép gia cường | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 25 | Cáp ngầm 24KV CXV/SEhh/DSTA 3x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 293 | m |
| 26 | Cáp CXV/DTA 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 308 | m |
| 27 | Cáp CV E16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 308 | m |
| 28 | Cáp CXV/DTA 4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 380 | m |
| 29 | Cáp CV E16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 380 | m |
| 30 | Cáp CXV/DTA 4x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 210 | m |
| 31 | Cáp CV E25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 210 | m |
| 32 | Cáp CXV/DTA 4x11mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 33 | Cáp CVV 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 260 | m |
| 34 | Cáp CV 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 260 | m |
| 35 | Tủ điện sơn tĩnh điện D600xR500xS250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 36 | MCCB 3P- 80A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 37 | MCB 2P- 50A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 38 | MCB 2P- 30A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 39 | MCB 2P- 20A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 40 | MCB 2P- 15A | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 41 | MCB 2P- 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 42 | Ống STK D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 43 | Ống gân xoắn HDPE D130/100 | Theo hồ sơ thiết kế | 205 | m |
| 44 | Ống gân xoắn HDPE D85/65 | Theo hồ sơ thiết kế | 380 | m |
| 45 | Ống đi dây PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 308 | m |
| 46 | Cáp đồng trần 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | m |
| 47 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=24m | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cọc |
| 48 | Kẹp cọc tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 49 | Phụ kiện cấp điện | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | lô |
| H | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế | 25,583 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường gạch, đá bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế | 48,893 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 367,623 | m2 |
| 4 | Xúc xà bần lên xe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,745 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển xà bần các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế | 7,447 | 10m3 |
| 6 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế | 5,3 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường gạch bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế | 4,928 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền nhà bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,064 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | m2 |
| 10 | Xúc xà bần lên xe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,113 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển xà bần các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,129 | 10m3 |
| 12 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế | 14,398 | m3 |
| 13 | Phá dỡ tường gạch, đá bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế | 30,255 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền nhà bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế | 5,25 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 21,08 | m2 |
| 16 | Xúc xà bần lên xe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,499 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi