Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200635461-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200635391
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã An Phú (từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất và xử lý vi phạm đất đai) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 09:38:00 đến ngày 2020-06-19 09:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,274,484,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II 126,756 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I 11,408 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 8,7402 100m3
4 Mua đất đồi 987,6426 m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 8,999 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng 3,3189 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình 134,98 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 899,9 m3
9 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 4,4252 100m2
10 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 88,4 10m
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 12,6756 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 12,6756 100m3
B KÈ ĐÁ HỘC NỀN ĐƯỜNG
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I 392,724 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 15,709 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 4,3027 100m3
4 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 213,65 100m
5 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 89,02 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 360,07 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 416,79 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ kè đá 1x2, mác 200 129,92 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố 7,0196 100m2
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 15,3335 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 15,3335 100m3
C CỐNG NGANG ĐƯỜNG B600
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II 9,408 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,3763 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1569 100m3
4 Mua đất đồi 17,7297 m3
5 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 5,1509 100m
6 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 2,1462 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0763 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 3,8544 m3
9 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 10,098 m3
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 4,08 m2
11 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 30,6 m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3024 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0424 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,5992 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 4,8195 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,4704 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,4704 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->