Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200635978-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200624176 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Bảo trì đường bộ tỉnh năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 10:27:00 đến ngày 2020-06-23 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,054,682,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,47 | m3 |
| 2 | Đào nền, khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,4 | m3 |
| 3 | Đào đường cũ (đường láng nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 174,32 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường lu lèn đạt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,69 | m3 |
| 5 | Lu tăng cường K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 258,78 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG, LỀ GIA CỐ | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 862,61 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 có bù vênh chêm chèn đá 1x2 dày trung bình 1,5cm (kết cấu tăng cường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 514,15 | m2 |
| 3 | Làm móng đá dăm nước lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 862,61 | m2 |
| 4 | Làm móng đá dăm nước lớp dưới dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 862,61 | m2 |
| C | NÚT GIAO, ĐƯỜNG DÂN SINH | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,04 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá dăm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,08 | m3 |
| D | RÃNH THOAT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Bê tông rãnh mương M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,21 | m3 |
| 2 | Cốt thép mương rãnh d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,54 | tấn |
| 3 | Cốt thép mương rãnh d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,47 | tấn |
| 4 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,83 | m3 |
| 5 | Bê tông đệm M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,44 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,55 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,77 | tấn |
| 8 | Cốt thép tấm đan d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,39 | tấn |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 321 | cấu kiện |
| 10 | Lót 1 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | m2 |
| 11 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 422,19 | m3 |
| 12 | Đắp đất giáp thổ K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 195,9 | m3 |
| 13 | Cắt bê tông thành cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,72 | m |
| 14 | Phá dỡ bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi