Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200635370-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 11:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VÂN NỘI |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200584240 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 09:19:00 đến ngày 2020-06-19 11:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,513,085,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1: Đường giao thông | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,239 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,742 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,824 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,824 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 12,977 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,168 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 91,2 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,608 | 100m2 |
| 9 | Rải ni lông lót móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,56 | 100m2 |
| 10 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 9,12 | 10m |
| 11 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 456 | m2 |
| B | TUYẾN 1: Mương xây + Tấm đan | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 2 | Đào bùn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,486 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,54 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,54 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,704 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,783 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 41,53 | m3 |
| 8 | Mua đất đắp mương | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 46,929 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,87 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,87 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,096 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,278 | 100m3 |
| 13 | Rải ni lông lót móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,037 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương, đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 23,712 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,456 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây mương thoát nước, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 46,816 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 462,08 | m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,43 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,143 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép giằng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,044 | tấn |
| 21 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,63 | m2 |
| 22 | Lắp dựng giằng mương | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 46 | cái |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,411 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,062 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 26 | Lắp dựng tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| C | TUYẾN 1: Cửa lấy nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,46 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,131 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,146 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,146 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,8 | m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,92 | m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây của lấy nước, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,6 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 12,8 | m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,688 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 12 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| D | TUYẾN 1: Tường chắn gạch xây | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 13,77 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,239 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,159 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,374 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,961 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,961 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,864 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 12,084 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,456 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 35,112 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 124,64 | m2 |
| E | TUYẾN 1: Cống tròn | |||
| 1 | Đào cống thoát nước, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,768 | m3 |
| 2 | Đào cống thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,159 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,177 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,177 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,8 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cống thoát nước đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 8 | Mua ống cống D400 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 8 | m |
| 9 | Mua đế cống D400 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 10 | Lắp dựng đế cống | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 11 | Lắp dựng cống | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| F | TUYẾN 1: Trung chuyển vận liệu | |||
| 1 | Vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 351,81 | m3 |
| 2 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 116,449 | m3 |
| 3 | Bốc xếp sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,214 | tấn |
| 4 | Bốc xếp gỗ các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,684 | m3 |
| 5 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 319,179 | m3 |
| 6 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 46,49 | 1000viên |
| 7 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 62,896 | tấn |
| 8 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 351,81 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 116,449 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,214 | tấn |
| 11 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,684 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 319,179 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 46,49 | 1000viên |
| 14 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 62,896 | tấn |
| 15 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 66m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 351,81 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 66m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 116,449 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 66m tiếp theo sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,214 | tấn |
| 18 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 66m tiếp theo gỗ các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,684 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 66m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 319,264 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 66m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 46,49 | 1000viên |
| 21 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 66m tiếp theo xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 62,896 | tấn |
| G | TUYẾN 2: Đường giao thông | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,5 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,315 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,35 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,35 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,326 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,749 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 52,5 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 9 | Nilong lót đáy chống thấm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,625 | 100m2 |
| 10 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,25 | 10m |
| 11 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 262,5 | m2 |
| H | TUYẾN 2: Mương xây + Tấm đan | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 3 | m3 |
| 2 | Đào bùn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,27 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,324 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,569 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 23,69 | m3 |
| 8 | Mua đất đắp mương | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 26,77 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,633 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,633 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,202 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,198 | 100m3 |
| 13 | Rải nilon lót đáy chống thấm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,407 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương, đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 16,38 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,315 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây mương thoát nước, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 32,34 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 319,2 | m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,099 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép giằng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 21 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,96 | m2 |
| 22 | Lắp dựng giằng mương | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,109 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,068 | tấn |
| 26 | Lắp dựng tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| I | TUYẾN 2: Cửa lấy nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,095 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,35 | m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,69 | m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây của lấy nước, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,95 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,516 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 12 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| J | TUYẾN 2: Tường chắn gạch xây | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,639 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,688 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,016 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,181 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,562 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,562 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,36 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,348 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,315 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 24,255 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 86,1 | m2 |
| K | TUYẾN 2: Cống tròn | |||
| 1 | Đào cống thoát nước, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,326 | m3 |
| 2 | Đào cống thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,119 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,133 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,133 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,6 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cống thoát nước đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 8 | Mua ống cống D400 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 9 | Mua đế cống D400 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Lắp dựng đế cống | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Lắp dựng cống | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| L | TUYẾN 2: Trung chuyển vật liệu | |||
| 1 | Vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 208,65 | m3 |
| 2 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 71,365 | m3 |
| 3 | Bốc xếp sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,163 | tấn |
| 4 | Bốc xếp gỗ các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,41 | m3 |
| 5 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 209,527 | m3 |
| 6 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 32,2 | 1000viên |
| 7 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 39,447 | tấn |
| 8 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 208,65 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 71,365 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,163 | tấn |
| 11 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,41 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 209,527 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 32,2 | 1000viên |
| 14 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 39,447 | tấn |
| 15 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 42.5m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 208,65 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 42,5m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 71,365 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 42,5m tiếp theo sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,163 | tấn |
| 18 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 42,5m tiếp theo gỗ các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,41 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 42,5m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 209,527 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 42,5m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 32,2 | 1000viên |
| 21 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 42,5m tiếp theo xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 39,447 | tấn |
| M | TUYẾN 3: Đường giao thông | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,443 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,244 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,244 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 9,133 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,822 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 50,5 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,404 | 100m2 |
| 9 | Rải nilong lót đáy chống thấm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,525 | 100m2 |
| 10 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,05 | 10m |
| 11 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 252,5 | m2 |
| N | TUYẾN 3: Mương xây + Tấm đan | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,165 | m3 |
| 2 | Đào bùn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,285 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,317 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,317 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,906 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,712 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 20,72 | m3 |
| 8 | Mua đất đắp mương | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 23,414 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,79 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,79 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,795 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,252 | 100m3 |
| 13 | Rải nilong lót đáy chống thấm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,353 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương, đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 15,756 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,303 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây mương thoát nước, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 31,108 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 307,04 | m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,28 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng ngang | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,093 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép giằng ngang | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 21 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,74 | m2 |
| 22 | Lắp dựng giằng mương | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,109 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,068 | tấn |
| 26 | Lắp dựng tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| O | TUYẾN 3: Cửa lấy nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,095 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,35 | m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,69 | m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây của lấy nước, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,95 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,516 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 12 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| P | TUYẾN 3: Tường chắn gạch xây | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,717 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,605 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 21,151 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,46 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,46 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,232 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,03 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,303 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 23,331 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 82,82 | m2 |
| Q | TUYẾN 3: Cống tròn | |||
| 1 | Đào cống thoát nước, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,326 | m3 |
| 2 | Đào cống thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,119 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,133 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,133 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,6 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cống thoát nước đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 8 | Mua ống cống D400 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 9 | Mua đế cống D400 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Lắp dựng đế cống | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Lắp dựng cống | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| R | TUYẾN 3: Trung chuyển vật liệu | |||
| 1 | Vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 205,39 | m3 |
| 2 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 68,725 | m3 |
| 3 | Bốc xếp sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,161 | tấn |
| 4 | Bốc xếp gỗ các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,318 | m3 |
| 5 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 224,06 | m3 |
| 6 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 31,014 | 1000viên |
| 7 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 37,993 | tấn |
| 8 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 68,725 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,161 | tấn |
| 10 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,318 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 224,06 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 31,014 | 1000viên |
| 13 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 37,993 | tấn |
| 14 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 40,5m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 68,725 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 40,5m tiếp theo sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,161 | tấn |
| 16 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 40,5m tiếp theo gỗ các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,318 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 40,5m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 224,06 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 40,5m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 31,014 | 1000viên |
| 19 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 40,5m tiếp theo xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 37,993 | tấn |
| S | TUYẾN 4: Đường giao thông | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,485 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,764 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,849 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,849 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 14,262 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,284 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 98,8 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,744 | 100m2 |
| 9 | Rải nilong lót đáy chống thấm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,94 | 100m2 |
| 10 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 9,3 | 10m |
| 11 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 494 | m2 |
| T | TUYẾN 4: Mương xây + Tấm đan | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,363 | m3 |
| 2 | Đào bùn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,213 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,236 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,236 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 14,996 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,35 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 27,67 | m3 |
| 8 | Mua đất đắp mương | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 31,267 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,5 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,5 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,538 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,228 | 100m3 |
| 13 | Rải nilong lót đáy chống thấm | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,492 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương, đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 29,016 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,558 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây mương thoát nước, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 57,288 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 565,44 | m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,52 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,174 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép giằng ngang | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,057 | tấn |
| 21 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 10,56 | m2 |
| 22 | Lắp dựng giằng mương | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 56 | cái |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,814 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,079 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,111 | tấn |
| 26 | Lắp dựng tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| U | TUYẾN 4: Cửa lấy nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,19 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,197 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,7 | m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,38 | m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây của lấy nước, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,9 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 19,2 | m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,032 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,053 | tấn |
| 12 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,067 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| V | TUYẾN 4: Tường chắn gạch xây | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 13,07 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,176 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,095 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,369 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,898 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,898 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,952 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 14,787 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,558 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 42,966 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 152,52 | m2 |
| W | TUYẾN 4: Cống tròn | |||
| 1 | Đào cống thoát nước, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,21 | m3 |
| 2 | Đào cống thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,199 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,221 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,221 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 11 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cống thoát nước đá 2x4, mác 200 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 8 | Mua ống cống D400 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 9 | Mua đế cống D400 | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 10 | Lắp dựng đế cống | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 11 | Lắp dựng cống | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| X | TUYẾN 4: Trung chuyển vật liệu | |||
| 1 | Vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 433,14 | m3 |
| 2 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 131,429 | m3 |
| 3 | Bốc xếp sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,292 | tấn |
| 4 | Bốc xếp gỗ các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,334 | m3 |
| 5 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 350,889 | m3 |
| 6 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 57,285 | 1000viên |
| 7 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 72,173 | tấn |
| 8 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 433,14 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 131,429 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,292 | tấn |
| 11 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,334 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 350,889 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 57,285 | 1000viên |
| 14 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 72,173 | tấn |
| 15 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 83m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 433,14 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 83m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 131,429 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 83m tiếp theo sắt thép các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,292 | tấn |
| 18 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 83m tiếp theo gỗ các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,334 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 83m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 350,889 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 83m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 57,285 | 1000viên |
| 21 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 83m tiếp theo xi măng đóng bao các loại | HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT | 72,173 | tấn |
| Y | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công | Thực hiện xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với điều kiện thi công gói thầu của công trình | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với thiết kế được duyệt | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi