Gói thầu: Xây lắp + Chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200636018-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoà An, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp + Chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200561816
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 10:54:00 đến ngày 2020-06-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,565,697,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,2709 100m3
2 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,8168 100m3
3 Đào rãnh, đào khuôn, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,4109 100m3
4 Đào rãnh, đào khuôn máy đào <=0,8m3, đất C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2866 100m3
5 Đào rãnh, đào khuôn thủ công, sâu <=30cm, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 104,566 m3
6 Đào rãnh, đào khuôn, thủ công, sâu <=30cm, đất C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80,962 m3
7 Đánh cấp, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2188 100m3
8 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9191 100m3
9 Đào chân khay bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3508 100m3
10 Đào chân khay bằng thủ công, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,898 m3
11 Xây rãnh dọc bằng đá hộc, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,99 m3
12 Xây ốp mái bằng đá hộc, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,13 m3
13 Xây bó nền bằng đá hộc, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,85 m2
15 Vận chuyển đất tận dụng đi đắp nền bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=700m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,216 100m3
16 Vận chuyển đất C3 đi đổ thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ, 1km đầu tiên trong tổng 2km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,9797 100m3
17 Vận chuyển đất C3 đi đổ thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ, 1km tiếp theo trong tổng 2km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,9797 100m3
18 Vận chuyển đất đi làm lớp móng bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=700m, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,4334 100m3
19 Vận chuyển đất C4 đi đổ thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ, 1km đầu tiên trong tổng 2km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,5477 100m3
20 Vận chuyển đất C4 đi đổ thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ, 1km tiếp theo trong tổng 2km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,5477 100m3
D HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Lu mặt đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95, chiều dày lớp lu 30cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,324 100m3
2 Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,4132 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4088 100m2
4 Bê tông mặt đường đá 1x2, mác 200, chiều dày mặt đường 16cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 870,6112 m3
5 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 104,78 10m
E HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2224 100m3
2 Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,471 m3
3 Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,716 100m3
4 Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,956 m3
5 Xây đá hộc, xây cống, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,87 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,3 m2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,36 m3
8 Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3392 tấn
9 Lắp dựng cống cống bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép ống cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7272 100m2
11 Đắp đất trả cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,157 100m3
12 Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,48 m3
13 Nhân công khơi cống cũ trên tuyến Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->