Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634278-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200625228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hai Bà Trưng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 15:10:00 đến ngày 2020-06-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,545,615,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm | 12,302 | 100m2 | |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤3cm | 4,327 | 100m2 | |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | 13,432 | 100m2 | |
| 4 | Mua bê tông nhựa C19 (hạt trung), hàm lượng nhựa 6% | 225,392 | tấn | |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 13,432 | 100m2 | |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | 13,432 | 100m2 | |
| 7 | Mua bê tông nhựa C12,5 (hạt mịn) hàm lượng nhựa 6% | 162,792 | tấn | |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 13,432 | 100m2 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông mặt đường hiện trạng | 133,91 | m3 | |
| 10 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 89,35 | m3 | |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 79,708 | m3 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 133,116 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,894 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,894 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,894 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 1,347 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 1,347 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 1,347 | 100m3 | |
| B | XÂY DỰNG BÓ VỈA , VỈA HÈ, BÓ BỒN CÂY | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 27,648 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan, bê tông móng bó vỉa hè cũ dày trung bình 10cm - Bó vỉa vát | 14,235 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi =1000m, ôtô 5T - Đất cấp IV | 0,419 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải cự ly 4 km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5T - Đất cấp IV | 0,419 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải cự ly 17 km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5T - Đất cấp IV | 0,419 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng bó vỉa, đá 2x4, mác 150 | 14,235 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng bó vỉa | 0,949 | 100m2 | |
| 8 | Lớp đệm bó vỉa, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | 107,335 | m2 | |
| 9 | Bó vỉa hè, đường bằng bê tông đúc sẵn, bó vỉa vát kích thước 23x26x100cm | 166 | m | |
| 10 | Mua Bó vỉa hạ hè bằng đá tự nhiên màu xanh xám, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | 36,9 | viên | |
| 11 | Mua Bó vỉa hè bằng đá tự nhiên màu xanh xám, bó vỉa vát 23x26x100 cm | 279,313 | viên | |
| 12 | Lắp dựng bó vỉa đá - Bó vỉa vát KT 23x26x100cm | 272,5 | m | |
| 13 | Lắp dựng bó vỉa đá - Bó vỉa vuông KT 18x22x100cm | 36 | m | |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại, gạch block hiện trạng | 715,8 | m2 | |
| 15 | Đào khuôn hè bằng thủ công-đất cấp III | 51,9 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,519 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,519 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,519 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,429 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,429 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,429 | 100m3 | |
| 22 | Đầm đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 ( Tính chiều dày đầm lèn 20cm trên tổng diện tích mặt hè) | 1,432 | 100m3 | |
| 23 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,42 | m3 | |
| 24 | Rải giấy dầu lớp chống mất nước xi măng | 7,158 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông móng hè thông thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | 50,556 | m3 | |
| 26 | Bê tông móng hạ hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 | 12,578 | m3 | |
| 27 | Lớp vữa lót, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | 715,8 | m2 | |
| 28 | Lát gạch Terrazzo 40x40x3cm | 70,13 | m2 | |
| 29 | Lát gạch bê tông vân đá 30x30x5cm | 645,67 | m2 | |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Phá dỡ gạch đá bồn cây | 2,17 | m3 | |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Phá dỡ móng bồng cây | 0,99 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn bê tông lót móng bồn cây | 0,229 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng bó bồn cây, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 2,29 | m3 | |
| 34 | Bó bồn cây bằng đá 10x15x70 cm (viên dài 70cm) | 257,714 | viên | |
| 35 | Lớp vữa lót, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | 11,44 | m2 | |
| 36 | Lắp đặt bó bồn cây | 176 | m | |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,032 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,032 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,032 | 100m3 | |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông rãnh hiện trạng | 57,43 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Phá dỡ rãnh hiện trạng | 70,37 | m3 | |
| 3 | Nạo vét rãnh hiện trạng | 48,221 | m3 | |
| 4 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 1.446,63 | bao | |
| 5 | Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 46,56 | m3 | |
| 6 | Đắp cát móng rãnh bằng thủ công | 12,055 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng rãnh | 0,804 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 24,11 | m3 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn thân rãnh + nắp rãnh | 14,708 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm | 8,597 | tấn | |
| 11 | Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 53,043 | m3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | 3,87 | tấn | |
| 13 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 25,316 | m3 | |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh) - Bốc xếp lên | 1.607,36 | 1 cấu kiện | |
| 15 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 1,266 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 1,266 | 100m3/1km | |
| 17 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 1,266 | 100m3/1km | |
| 18 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh)- Bốc xếp xuống | 1.607,36 | 1 cấu kiện | |
| 19 | Lắp đặt thân rãnh bằng cần cẩu - Thân rãnh 164 kg | 803,68 | 1cấu kiện | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- nắp rãnh 78kg | 803,68 | 1cấu kiện | |
| 21 | Đắp cát đen chèn khe rãnh | 63,61 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,482 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,482 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,482 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,466 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,466 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,466 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 1,278 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 1,278 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 1,278 | 100m3 | |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông rãnh hiện trạng | 46,88 | m3 | |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw, tường gạch rãnh hiện trạng | 59,36 | m3 | |
| 33 | Nạo vét ga, rãnh hiện trạng | 32,322 | m3 | |
| 34 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 969,66 | bao | |
| 35 | Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 33,94 | m3 | |
| 36 | Đắp cát móng rãnh bằng thủ công | 9,427 | m3 | |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh | 0,539 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 18,855 | m3 | |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn thân rãnh + nắp rãnh | 13,629 | 100m2 | |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm | 6,177 | tấn | |
| 41 | Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 43,096 | m3 | |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | 2,866 | tấn | |
| 43 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 21,548 | m3 | |
| 44 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh) - Bốc xếp lên | 1.077,4 | 1 cấu kiện | |
| 45 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 1,18 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 1,18 | 100m3/1km | |
| 47 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 1,18 | 100m3/1km | |
| 48 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh) - Bốc xếp xuống | 1.077,4 | 1 cấu kiện | |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Thân rãnh | 538,7 | 1cấu kiện | |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- nắp rãnh 90kg | 538,7 | 1cấu kiện | |
| 51 | Đắp cát đen chèn khe rãnh | 52,8 | m3 | |
| 52 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,323 | 100m3 | |
| 53 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,323 | 100m3 | |
| 54 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,323 | 100m3 | |
| 55 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,339 | 100m3 | |
| 56 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,339 | 100m3 | |
| 57 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,339 | 100m3 | |
| 58 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 1,062 | 100m3 | |
| 59 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 1,062 | 100m3 | |
| 60 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 1,062 | 100m3 | |
| 61 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông rãnh hiện trạng | 1,74 | m3 | |
| 62 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Tường rãnh gạch xây hiện trạng | 2,22 | m3 | |
| 63 | Nạo vét ga, rãnh hiện trạng | 1,229 | m3 | |
| 64 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 36,87 | bao | |
| 65 | Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 2,9 | m3 | |
| 66 | Đắp cát móng rãnh bằng thủ công | 8,417 | m3 | |
| 67 | Ván khuôn móng rãnh | 0,03 | 100m2 | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép móng rãnh, ĐK ≤10mm | 0,063 | tấn | |
| 69 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4- bê tông đáy rãnh | 1,303 | m3 | |
| 70 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 2,465 | m3 | |
| 71 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, trát mặt trong rãnh | 13,226 | m2 | |
| 72 | Ván khuôn xà mũ rãnh | 0,04 | 100m2 | |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà mũ rãnh, ĐK ≤10mm | 0,031 | tấn | |
| 74 | Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 0,441 | m3 | |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn nắp rãnh | 0,032 | 100m2 | |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | 0,122 | tấn | |
| 77 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,601 | m3 | |
| 78 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (nắp rãnh) - Bốc xếp lên | 10,02 | 1 cấu kiện | |
| 79 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 0,601 | 100m3 | |
| 80 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,601 | 100m3/1km | |
| 81 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,601 | 100m3/1km | |
| 82 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 10,02 | 1 cấu kiện | |
| 83 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, nắp rãnh 125kg | 10,02 | 1cấu kiện | |
| 84 | Đắp cát chèn khe rãnh | 0,812 | m3 | |
| 85 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,012 | 100m3 | |
| 86 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,012 | 100m3 | |
| 87 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,012 | 100m3 | |
| 88 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,029 | 100m3 | |
| 89 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,029 | 100m3 | |
| 90 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,029 | 100m3 | |
| 91 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,04 | 100m3 | |
| 92 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,04 | 100m3 | |
| 93 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,04 | 100m3 | |
| 94 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | 1,45 | 100m | |
| 95 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép, bê tông rãnh hiện trạng | 6,67 | m3 | |
| 96 | Nạo vét rãnh hiện trạng | 9,063 | m3 | |
| 97 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 271,89 | bao | |
| 98 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn rãnh | 1,488 | 100m2 | |
| 99 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, đường kính <= 10 mm | 0,767 | tấn | |
| 100 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép nắp rãnh, đường kính cốt thép <=18mm | 0,464 | tấn | |
| 101 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 6,67 | m3 | |
| 102 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 290 | 1 cấu kiện | |
| 103 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 0,059 | 100m3 | |
| 104 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,059 | 100m3/1km | |
| 105 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,059 | 100m3/1km | |
| 106 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 290 | 1 cấu kiện | |
| 107 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- nắp rãnh 57,5kg | 290 | 1cấu kiện | |
| 108 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,091 | 100m3 | |
| 109 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,091 | 100m3 | |
| 110 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,091 | 100m3 | |
| 111 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,067 | 100m3 | |
| 112 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,067 | 100m3 | |
| 113 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,067 | 100m3 | |
| 114 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | 1,446 | 100m | |
| 115 | Tháo dỡ nắp rãnh hiện trạng để kê kích - tính 50% lắp đặt | 289,2 | 1cấu kiện | |
| 116 | Tháo dỡ nắp ghi gang thu nước trực tiếp để nạo vét - Tính 50% lắp đặt | 21 | 1cấu kiện | |
| 117 | Nạo vét rãnh và hố ga thu nước trực tiếp hiện trạng | 25,785 | m3 | |
| 118 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 773,55 | bao | |
| 119 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Nắp rãnh 57,5 | 289,2 | 1cấu kiện | |
| 120 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Nắp ghi thu nước trực tiếp 105kg | 21 | 1cấu kiện | |
| 121 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,258 | 100m3 | |
| 122 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,258 | 100m3 | |
| 123 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,258 | 100m3 | |
| 124 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông rãnh hiện trạng | 0,384 | m3 | |
| 125 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw, phá dỡ rãnh hiện trạng | 0,42 | m3 | |
| 126 | Nạo vét rãnh hiện trạng | 0,96 | m3 | |
| 127 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 28,8 | bao | |
| 128 | Ván khuôn xà mũ | 0,032 | 100m2 | |
| 129 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,025 | tấn | |
| 130 | Bê tông nâng cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 0,352 | m3 | |
| 131 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn nắp rãnh B40 | 0,026 | 100m2 | |
| 132 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | 0,097 | tấn | |
| 133 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,48 | m3 | |
| 134 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 135 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 8 | 1 cấu kiện | |
| 136 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 0,005 | 100m3 | |
| 137 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,005 | 100m3/1km | |
| 138 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,005 | 100m3/1km | |
| 139 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 8 | 1 cấu kiện | |
| 140 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,01 | 100m3 | |
| 141 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,01 | 100m3 | |
| 142 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,01 | 100m3 | |
| 143 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,008 | 100m3 | |
| 144 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,008 | 100m3 | |
| 145 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,008 | 100m3 | |
| 146 | Tháo dỡ nắp ga gang tròn hiện trạng - Tận dụng (tính bằng 50% công lắp đặt) | 6 | 1cấu kiện | |
| 147 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw- bê tông hố ga hiện trạng | 27,8 | m3 | |
| 148 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw- phá dỡ hố ga hiện trạng | 21,75 | m3 | |
| 149 | Nạo vét hố ga hiện trạng | 24,48 | m3 | |
| 150 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 734,4 | bao | |
| 151 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 36 | m3 | |
| 152 | Lớp cát tạo phẳng, đệm móng hố ga | 0,039 | m3 | |
| 153 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 7,842 | m3 | |
| 154 | Ván khuôn tấm đan đáy hố ga | 0,63 | 100m2 | |
| 155 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,302 | tấn | |
| 156 | Bê tông tấm đan đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 11,763 | m3 | |
| 157 | Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 24,82 | m3 | |
| 158 | Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | 80,39 | m2 | |
| 159 | Ván khuôn gỗ xà mũ ga | 0,655 | 100m2 | |
| 160 | Lắp dựng cốt thép xà mũ hố ga, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,228 | tấn | |
| 161 | Bê tông xà mũ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 7,14 | m3 | |
| 162 | Mua bộ ga gang hố ga | 45 | bộ | |
| 163 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Lắp đặt bộ ga gang (trọng lượng 163kg) | 51 | 1cấu kiện | |
| 164 | Đắp cát nền móng công trình - Đắp cát đen hoàn trả hố đào ga | 50,55 | m3 | |
| 165 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,245 | 100m3 | |
| 166 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,245 | 100m3 | |
| 167 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,245 | 100m3 | |
| 168 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,36 | 100m3 | |
| 169 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,36 | 100m3 | |
| 170 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,36 | 100m3 | |
| 171 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi =1000m, ôtô 5T - Đất cấp IV | 0,496 | 100m3 | |
| 172 | Vận chuyển phế thải cự ly 4km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5T - Đất cấp IV | 0,496 | 100m3 | |
| 173 | Vận chuyển phế thải cự ly 17km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5T - Đất cấp IV | 0,496 | 100m3 | |
| 174 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw- bê tông hố ga hiện trạng | 1,05 | m3 | |
| 175 | Nạo vét hố ga hiện trạng | 2,88 | m3 | |
| 176 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 86,4 | bao | |
| 177 | Xây nâng cao độ hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 0,648 | m3 | |
| 178 | Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | 4,032 | m2 | |
| 179 | Ván khuôn gỗ xà mũ ga | 0,077 | 100m2 | |
| 180 | Lắp dựng cốt thép xà mũ hố ga, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,027 | tấn | |
| 181 | Bê tông xà xà mũ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 0,84 | m3 | |
| 182 | Mua bộ ga gang hố ga | 6 | bộ | |
| 183 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- nắp đặt bộ ga gang (trọng lượng 163kg) | 6 | 1cấu kiện | |
| 184 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,029 | 100m3 | |
| 185 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,029 | 100m3 | |
| 186 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,029 | 100m3 | |
| 187 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,011 | 100m3 | |
| 188 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,011 | 100m3 | |
| 189 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,011 | 100m3 | |
| 190 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công | 23,322 | m3 | |
| 191 | Tháo dỡ nắp ga hiện trạng bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | 42 | 1cấu kiện | |
| 192 | Ván khuôn gỗ xà mũ ga | 0,208 | 100m2 | |
| 193 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông nâng cổ hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 2,292 | m3 | |
| 194 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 42 | 1cấu kiện | |
| 195 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1 công / 4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 | 63,375 | công | |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | 253,5 | cái | |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa uPVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | 3,803 | 100m | |
| 198 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 924,6 | m3 | |
| 199 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | 924,6 | m3 | |
| 200 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 253,8 | m3 | |
| 201 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | 253,8 | m3 | |
| 202 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | 573,165 | m3 | |
| 203 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 17m tiếp theo | 573,165 | m3 | |
| 204 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | 96,248 | tấn | |
| 205 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 17m tiếp theo | 96,248 | tấn | |
| 206 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 15,363 | 1000v | |
| 207 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | 15,363 | 1000v | |
| 208 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg | 376,885 | tấn | |
| 209 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 17m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg | 376,885 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi