Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200634278-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200625228
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hai Bà Trưng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 15:10:00 đến ngày 2020-06-22 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,545,615,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm 12,302 100m2
2 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤3cm 4,327 100m2
3 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 13,432 100m2
4 Mua bê tông nhựa C19 (hạt trung), hàm lượng nhựa 6% 225,392 tấn
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm 13,432 100m2
6 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 13,432 100m2
7 Mua bê tông nhựa C12,5 (hạt mịn) hàm lượng nhựa 6% 162,792 tấn
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 13,432 100m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông mặt đường hiện trạng 133,91 m3
10 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III 89,35 m3
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 79,708 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 133,116 m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,894 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,894 100m3
15 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,894 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV 1,347 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 1,347 100m3
18 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 1,347 100m3
B XÂY DỰNG BÓ VỈA , VỈA HÈ, BÓ BỒN CÂY
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 27,648 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan, bê tông móng bó vỉa hè cũ dày trung bình 10cm - Bó vỉa vát 14,235 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi =1000m, ôtô 5T - Đất cấp IV 0,419 100m3
4 Vận chuyển phế thải cự ly 4 km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5T - Đất cấp IV 0,419 100m3
5 Vận chuyển phế thải cự ly 17 km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5T - Đất cấp IV 0,419 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng bó vỉa, đá 2x4, mác 150 14,235 m3
7 Ván khuôn móng bó vỉa 0,949 100m2
8 Lớp đệm bó vỉa, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 107,335 m2
9 Bó vỉa hè, đường bằng bê tông đúc sẵn, bó vỉa vát kích thước 23x26x100cm 166 m
10 Mua Bó vỉa hạ hè bằng đá tự nhiên màu xanh xám, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm 36,9 viên
11 Mua Bó vỉa hè bằng đá tự nhiên màu xanh xám, bó vỉa vát 23x26x100 cm 279,313 viên
12 Lắp dựng bó vỉa đá - Bó vỉa vát KT 23x26x100cm 272,5 m
13 Lắp dựng bó vỉa đá - Bó vỉa vuông KT 18x22x100cm 36 m
14 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại, gạch block hiện trạng 715,8 m2
15 Đào khuôn hè bằng thủ công-đất cấp III 51,9 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,519 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,519 100m3
18 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,519 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV 0,429 100m3
20 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,429 100m3
21 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,429 100m3
22 Đầm đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 ( Tính chiều dày đầm lèn 20cm trên tổng diện tích mặt hè) 1,432 100m3
23 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,42 m3
24 Rải giấy dầu lớp chống mất nước xi măng 7,158 100m2
25 Bê tông móng hè thông thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 50,556 m3
26 Bê tông móng hạ hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 12,578 m3
27 Lớp vữa lót, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 715,8 m2
28 Lát gạch Terrazzo 40x40x3cm 70,13 m2
29 Lát gạch bê tông vân đá 30x30x5cm 645,67 m2
30 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Phá dỡ gạch đá bồn cây 2,17 m3
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Phá dỡ móng bồng cây 0,99 m3
32 Ván khuôn bê tông lót móng bồn cây 0,229 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng bó bồn cây, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 2,29 m3
34 Bó bồn cây bằng đá 10x15x70 cm (viên dài 70cm) 257,714 viên
35 Lớp vữa lót, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 11,44 m2
36 Lắp đặt bó bồn cây 176 m
37 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV 0,032 100m3
38 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,032 100m3
39 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,032 100m3
C RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông rãnh hiện trạng 57,43 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Phá dỡ rãnh hiện trạng 70,37 m3
3 Nạo vét rãnh hiện trạng 48,221 m3
4 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 1.446,63 bao
5 Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 46,56 m3
6 Đắp cát móng rãnh bằng thủ công 12,055 m3
7 Ván khuôn móng rãnh 0,804 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 24,11 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn thân rãnh + nắp rãnh 14,708 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm 8,597 tấn
11 Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 53,043 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 3,87 tấn
13 Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 25,316 m3
14 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh) - Bốc xếp lên 1.607,36 1 cấu kiện
15 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 1,266 100m3
16 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 1,266 100m3/1km
17 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 1,266 100m3/1km
18 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh)- Bốc xếp xuống 1.607,36 1 cấu kiện
19 Lắp đặt thân rãnh bằng cần cẩu - Thân rãnh 164 kg 803,68 1cấu kiện
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- nắp rãnh 78kg 803,68 1cấu kiện
21 Đắp cát đen chèn khe rãnh 63,61 m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 0,482 100m3
23 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,482 100m3
24 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,482 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,466 100m3
26 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,466 100m3
27 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,466 100m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV 1,278 100m3
29 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 1,278 100m3
30 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 1,278 100m3
31 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông rãnh hiện trạng 46,88 m3
32 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw, tường gạch rãnh hiện trạng 59,36 m3
33 Nạo vét ga, rãnh hiện trạng 32,322 m3
34 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 969,66 bao
35 Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 33,94 m3
36 Đắp cát móng rãnh bằng thủ công 9,427 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh 0,539 100m2
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 18,855 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn thân rãnh + nắp rãnh 13,629 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm 6,177 tấn
41 Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 43,096 m3
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 2,866 tấn
43 Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 21,548 m3
44 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh) - Bốc xếp lên 1.077,4 1 cấu kiện
45 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 1,18 100m3
46 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 1,18 100m3/1km
47 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 1,18 100m3/1km
48 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (thân rãnh, nắp rãnh) - Bốc xếp xuống 1.077,4 1 cấu kiện
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Thân rãnh 538,7 1cấu kiện
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- nắp rãnh 90kg 538,7 1cấu kiện
51 Đắp cát đen chèn khe rãnh 52,8 m3
52 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 0,323 100m3
53 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,323 100m3
54 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,323 100m3
55 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,339 100m3
56 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,339 100m3
57 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,339 100m3
58 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV 1,062 100m3
59 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 1,062 100m3
60 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 1,062 100m3
61 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông rãnh hiện trạng 1,74 m3
62 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Tường rãnh gạch xây hiện trạng 2,22 m3
63 Nạo vét ga, rãnh hiện trạng 1,229 m3
64 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 36,87 bao
65 Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 2,9 m3
66 Đắp cát móng rãnh bằng thủ công 8,417 m3
67 Ván khuôn móng rãnh 0,03 100m2
68 Lắp dựng cốt thép móng rãnh, ĐK ≤10mm 0,063 tấn
69 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4- bê tông đáy rãnh 1,303 m3
70 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 2,465 m3
71 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, trát mặt trong rãnh 13,226 m2
72 Ván khuôn xà mũ rãnh 0,04 100m2
73 Lắp dựng cốt thép xà mũ rãnh, ĐK ≤10mm 0,031 tấn
74 Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 0,441 m3
75 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn nắp rãnh 0,032 100m2
76 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 0,122 tấn
77 Bê tông nắp rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,601 m3
78 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy (nắp rãnh) - Bốc xếp lên 10,02 1 cấu kiện
79 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,601 100m3
80 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,601 100m3/1km
81 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,601 100m3/1km
82 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 10,02 1 cấu kiện
83 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, nắp rãnh 125kg 10,02 1cấu kiện
84 Đắp cát chèn khe rãnh 0,812 m3
85 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 0,012 100m3
86 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,012 100m3
87 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,012 100m3
88 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,029 100m3
89 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,029 100m3
90 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,029 100m3
91 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV 0,04 100m3
92 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,04 100m3
93 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,04 100m3
94 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm 1,45 100m
95 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép, bê tông rãnh hiện trạng 6,67 m3
96 Nạo vét rãnh hiện trạng 9,063 m3
97 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 271,89 bao
98 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn rãnh 1,488 100m2
99 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, đường kính <= 10 mm 0,767 tấn
100 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép nắp rãnh, đường kính cốt thép <=18mm 0,464 tấn
101 Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 6,67 m3
102 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 290 1 cấu kiện
103 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,059 100m3
104 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,059 100m3/1km
105 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,059 100m3/1km
106 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 290 1 cấu kiện
107 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- nắp rãnh 57,5kg 290 1cấu kiện
108 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 0,091 100m3
109 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,091 100m3
110 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,091 100m3
111 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,067 100m3
112 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,067 100m3
113 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,067 100m3
114 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm 1,446 100m
115 Tháo dỡ nắp rãnh hiện trạng để kê kích - tính 50% lắp đặt 289,2 1cấu kiện
116 Tháo dỡ nắp ghi gang thu nước trực tiếp để nạo vét - Tính 50% lắp đặt 21 1cấu kiện
117 Nạo vét rãnh và hố ga thu nước trực tiếp hiện trạng 25,785 m3
118 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 773,55 bao
119 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Nắp rãnh 57,5 289,2 1cấu kiện
120 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Nắp ghi thu nước trực tiếp 105kg 21 1cấu kiện
121 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 0,258 100m3
122 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,258 100m3
123 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,258 100m3
124 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông rãnh hiện trạng 0,384 m3
125 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw, phá dỡ rãnh hiện trạng 0,42 m3
126 Nạo vét rãnh hiện trạng 0,96 m3
127 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 28,8 bao
128 Ván khuôn xà mũ 0,032 100m2
129 Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,025 tấn
130 Bê tông nâng cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 0,352 m3
131 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn nắp rãnh B40 0,026 100m2
132 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 0,097 tấn
133 Bê tông nắp rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,48 m3
134 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 1cấu kiện
135 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 8 1 cấu kiện
136 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,005 100m3
137 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,005 100m3/1km
138 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,005 100m3/1km
139 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 8 1 cấu kiện
140 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 0,01 100m3
141 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,01 100m3
142 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,01 100m3
143 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,008 100m3
144 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,008 100m3
145 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,008 100m3
146 Tháo dỡ nắp ga gang tròn hiện trạng - Tận dụng (tính bằng 50% công lắp đặt) 6 1cấu kiện
147 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw- bê tông hố ga hiện trạng 27,8 m3
148 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw- phá dỡ hố ga hiện trạng 21,75 m3
149 Nạo vét hố ga hiện trạng 24,48 m3
150 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 734,4 bao
151 Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 36 m3
152 Lớp cát tạo phẳng, đệm móng hố ga 0,039 m3
153 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 7,842 m3
154 Ván khuôn tấm đan đáy hố ga 0,63 100m2
155 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,302 tấn
156 Bê tông tấm đan đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 11,763 m3
157 Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 24,82 m3
158 Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 80,39 m2
159 Ván khuôn gỗ xà mũ ga 0,655 100m2
160 Lắp dựng cốt thép xà mũ hố ga, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,228 tấn
161 Bê tông xà mũ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 7,14 m3
162 Mua bộ ga gang hố ga 45 bộ
163 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Lắp đặt bộ ga gang (trọng lượng 163kg) 51 1cấu kiện
164 Đắp cát nền móng công trình - Đắp cát đen hoàn trả hố đào ga 50,55 m3
165 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 0,245 100m3
166 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,245 100m3
167 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,245 100m3
168 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,36 100m3
169 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,36 100m3
170 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,36 100m3
171 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi =1000m, ôtô 5T - Đất cấp IV 0,496 100m3
172 Vận chuyển phế thải cự ly 4km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 5T - Đất cấp IV 0,496 100m3
173 Vận chuyển phế thải cự ly 17km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5T - Đất cấp IV 0,496 100m3
174 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw- bê tông hố ga hiện trạng 1,05 m3
175 Nạo vét hố ga hiện trạng 2,88 m3
176 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 86,4 bao
177 Xây nâng cao độ hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 0,648 m3
178 Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 4,032 m2
179 Ván khuôn gỗ xà mũ ga 0,077 100m2
180 Lắp dựng cốt thép xà mũ hố ga, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,027 tấn
181 Bê tông xà xà mũ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 0,84 m3
182 Mua bộ ga gang hố ga 6 bộ
183 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- nắp đặt bộ ga gang (trọng lượng 163kg) 6 1cấu kiện
184 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 0,029 100m3
185 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,029 100m3
186 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,029 100m3
187 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV 0,011 100m3
188 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,011 100m3
189 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,011 100m3
190 Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công 23,322 m3
191 Tháo dỡ nắp ga hiện trạng bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg 42 1cấu kiện
192 Ván khuôn gỗ xà mũ ga 0,208 100m2
193 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông nâng cổ hố ga, bê tông M250, đá 1x2 2,292 m3
194 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 42 1cấu kiện
195 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1 công / 4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 63,375 công
196 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm 253,5 cái
197 Lắp đặt ống nhựa uPVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm 3,803 100m
198 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 924,6 m3
199 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo 924,6 m3
200 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 253,8 m3
201 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo 253,8 m3
202 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm 573,165 m3
203 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 17m tiếp theo 573,165 m3
204 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm 96,248 tấn
205 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 17m tiếp theo 96,248 tấn
206 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 15,363 1000v
207 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo 15,363 1000v
208 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg 376,885 tấn
209 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 17m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg 376,885 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->