Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626976-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vân Đồn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200417955 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 13:54:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,483,977,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4868 | m³ |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.107,57 | m² |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 691,8761 | m² | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 461,562 | m² |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | 10,0197 | m³ | |
| 6 | Bê tông đá dăm, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0197 | m³ |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2029 | m³ |
| 8 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295,849 | m² |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.242,8041 | m² |
| 10 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.086,0461 | m² |
| 11 | Lát nền, sàn gạch giả đá, tạo nhám, chống trơn KT400X400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.172,45 | m² |
| 12 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,023 m2 | 53,908 | m² | |
| 13 | Dẫy cỏ lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,292 | 10m² |
| 14 | Lát sân bằng gạch 8 lỗ trồng cỏ tự chèn dày 3,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 752,92 | m² |
| 15 | Miết mạch tường đá loại lồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m² |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 572,162 | m² |
| 17 | Vận chuyển phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,7028 | m³ |
| 18 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,787 | 100m³ |
| 19 | Vệ sinh kè đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Công |
| 20 | San đất màu tạo phẳng nền lát gạch, trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,646 | m³ |
| 21 | Trồng, chăm sóc cỏ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | m² |
| 22 | Quốc Huy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | Chiếc |
| 23 | Phào đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.321,12 | m |
| 24 | Biển tên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | Chiếc |
| 25 | Bát hương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | Chiếc |
| 26 | Lọ hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | Chiếc |
| 27 | Nẹp chống trơn bậc thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 702 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi