Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200637073-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Mầm non Cao đẳng sư phạm Thái Nguyên
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200610618
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 15:08:00 đến ngày 2020-06-19 15:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 444,289,016 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,600,000 VNĐ ((Sáu triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 10,1084 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 6,0176 m3
3 Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất IV 0,6359 100m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 62,746 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 4000m bằng ô tô 62,746 m3
6 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV 0,0432 100m3 đất nguyên thổ
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 2,8338 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1779 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,3839 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,6888 tấn
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1664 100m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,4693 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 10,4204 m3
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 6,526 m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0554 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4578 tấn
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,4844 100m2
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 2,6639 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3857 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0855 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1146 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,509 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 3,5891 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,3332 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,5587 tấn
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 3,3323 m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1697 100m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0119 100m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB30 3,2126 m3
30 Lát nền, sàn gạch lá dừa 200x200mm XM PCB30 32,1262 m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 1,4474 m3
32 SXLD lan can tay vịn inox 201 320,6484 kg
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 3,0853 1m3 đất nguyên thổ
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB30 0,4821 m3
35 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 1,6107 m3
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 6,024 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 48,2592 m2
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 67,213 m2
39 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 56,7947 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 10,932 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 183,1989 m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 35,9767 m2
43 Quét dung dịch sika chống thấm mái, sê nô, ô văng 35,9767 m2
44 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm 2 cây
45 Tháo dỡ cột điện, dây diện hiện trạng 2 công
46 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 0,363 m3
47 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 7,7939 m3
48 Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất III 0,517 100m3 đất nguyên thổ
49 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 3,6378 1m3 đất nguyên thổ
50 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0846 100m2
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 1,8189 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cmvữa XM M50, PCB30 4,7461 m3
53 Ốp chân bó đường dạo bằng gạch thẻ 60x240 21,996 m2
54 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1034 100m3
55 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 14,772 m3
56 Lát nền, sàn gạch terrazzo 400x400mm XM PCB30 147,2844 m2
57 Tháo dỡ hàng rào sắt 3,328 m2
58 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 0,766 m3
59 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm 0,6705 m3
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 1,818 1m3 đất nguyên thổ
61 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,606 m3
62 Xây tam cấp bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 5,6808 m3
63 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 8,6016 m2
64 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 5,88 1m3 đất nguyên thổ
65 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0336 100m2
66 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,588 m3
67 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,169 100m2
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0148 tấn
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0951 tấn
70 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 1,8533 m3
71 LD Bu lông móng M16 48 cái
72 GCLD bản mã 20x20x5 (có khoét lõ đặt bu lông M16) 24 cái
73 GCLD bản mã 20x15x5 96 cái
74 Gia công cột thép 0,2351 tấn
75 Lắp cột thép các loại 0,1909 tấn
76 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m 0,5913 tấn
77 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,5913 tấn
78 Gia công xà gồ thép 0,4228 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép 0,4228 tấn
80 Lợp mái che tường bằng tôn LD dày 0,4mm 1,6369 100m2
81 Máng thu nước: 11,25 md
82 GCLD khung đỡ máng thu nước 3 ck
83 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 0,15 100m
84 Lắp đặt cút nhựa D90 6 cái
85 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 20,9421 m3
86 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô 20,9421 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->