Gói thầu: Xây lắp.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200579591-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng giáo dục và Đào tạo thị xã Phú Mỹ |
| Tên gói thầu | Xây lắp. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200566403 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 11:26:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,854,455,993 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TỔNG THỂ | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.352,84 | m2 |
| 2 | Lát gạch sân gạch Terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.352,84 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ tấm đan mương 1000x500x70mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,8 | cái |
| 4 | Xây nâng thành mương gạch block 5x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,726 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,24 | m2 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan mương 1000x500x70mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,8 | cái |
| 7 | Xây nâng thành mương gạch block 5x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,851 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,1 | m2 |
| 9 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu chân tường rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,1 | m2 |
| 10 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,644 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,588 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,816 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,038 | tấn |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,511 | tấn |
| 18 | Sản xuất cột bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,511 | tấn |
| 19 | Gia công, cung cấp bulong D20, L500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | con |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,223 | tấn |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,223 | tấn |
| 22 | Lắp dựng giằng thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,092 | tấn |
| 23 | Sản xuất giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,092 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,823 | m2 |
| 25 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,301 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,477 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,47 | m2 |
| 28 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà, ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5 | m2 |
| 29 | Lát gạch nền bằng gạch Terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,51 | m2 |
| 30 | Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông dày 5dem | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,482 | 100m2 |
| 31 | Gia công, cung cấp, lắp đặt máng xối tôn 200X300 nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | md |
| B | KHỐI 1,2,3 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.758,54 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ sê nô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 480,42 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên lam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 735,27 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên trần (cạo 30% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 337,215 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 213,45 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 544,88 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,28 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.677,9 | m2 |
| 9 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 337,72 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ quạt trần đảo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | cái |
| 11 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,132 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,101 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,101 | 100m3 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.153,405 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.940,24 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.677,9 | m2 |
| 17 | Quét 02 lớp Sika chống thấm mái (1kg/m2/lớp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 337,72 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 337,72 | m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,05 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.130 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 670 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 24 | Lắp đặt máng nhựa 39x18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 981 | m |
| 25 | Lắp đặt MCB 2P-120A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt MCB 2P-60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt quạt trần đảo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc 1 mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 265,88 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,68 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 326,1 | m |
| 6 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,74 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 427,46 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270,16 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,58 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 342,48 | m2 |
| 12 | Đục nhám mặt tường để ốp gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 143 | m2 |
| 13 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,376 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,524 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,095 | 100m3 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch block 5x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,108 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,305 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 356,72 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 356,73 | m2 |
| 20 | Quét 02 lớp Sika chống thấm sàn (1kg/m2/lớp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,58 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,04 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 268,69 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 572 | m2 |
| 24 | Làm trần bằng tấm nhựa 60x60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 265,68 | m2 |
| 25 | Gia công, cung cấp, lắp đặt khung thép bệ đỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,8 | m2 |
| 26 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,224 | m2 |
| 27 | Lắp dựng vách Compact dày 12mm+phụ kiện Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 265,46 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,68 | m2 |
| 29 | Gia công, cung cấp cửa đi mở 2 chiều khung nhôm, pano nhôm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,68 | m2 |
| 30 | Hút bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bể |
| 31 | Lắp đặt đèn Led áp trần 18W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | bộ |
| 32 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp nối dây và âm tường các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | hộp |
| 34 | Cung cấp đomino | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | cái |
| 35 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 500 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | m |
| 37 | Lắp đặt MCB 10A 1 cực 6KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 38 | Cung cấp viền, mặt bích, nút che các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x3,8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,19 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,07 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 100m |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa PVC D114x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | cái |
| 47 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | cái |
| 48 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113 | cái |
| 49 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184 | cái |
| 50 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | cái |
| 51 | Lắp đặt van khóa đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | cái |
| 52 | Lắp đặt phễu thu D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 53 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | bộ |
| 54 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi đồng độc lập D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 56 | Lắp đặt chóp thông hơi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi