Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200635513-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200624228
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hai Bà Trưng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 14:55:00 đến ngày 2020-06-22 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,012,429,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC I: Ngõ 148 Bạch Mai
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 9,3 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 1,27 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,1057 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,1057 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,1057 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,61 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 3,22 m3
8 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng 2 cái
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 0,53 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 2,82 m3
11 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 0,432 m3
12 Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) 12,96 bao
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,0043 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 0,0043 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,0043 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,0349 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,0349 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,0349 100m3
19 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 15,23 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,1523 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,1523 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,1523 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,008 100m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,064 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 1,6 m3
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 1,0701 100m2
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 1,0101 tấn
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 2,02 m3
29 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 4,22 m3
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) 64 cấu kiện
31 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0063 100m3
32 Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi 4km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0063 100m3
33 Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 3km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0063 100m3
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) 64 cấu kiện
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) 64 cấu kiện
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) 64 cấu kiện
37 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) 4,99 m3
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 0,71 m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0071 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0071 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0071 100m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0252 100m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 0,15 m3
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0059 tấn
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 250 0,23 m3
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 0,47 m3
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 1,55 m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0045 tấn
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 0,14 m3
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 19 cấu kiện
51 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 1 bộ
52 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,64 m3
53 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân 3,5 công
54 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 14 cái
55 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,36 100m
B HẠNG MỤC II: Ngõ 2 Đê Tô Hoàng và các ngách
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 27,22 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 4,77 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,3199 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,3199 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,3199 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 9,1 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 18,2 m3
8 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng 111 cái
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 21,33 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 18,15 m3
11 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 10,17 m3
12 Bao tải đựng bùn 305,1 bao
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,1017 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 0,1017 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,1017 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,4488 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,4488 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,4488 100m3
19 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 9,7 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,097 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,097 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,097 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0253 100m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,202 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 5,05 m3
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 3,3774 100m2
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 3,1882 tấn
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 6,36 m3
29 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 13,33 m3
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) 202 cấu kiện
31 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,3182 100m3
32 Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi 4km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,3182 100m3
33 Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 3km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,3182 100m3
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) 202 cấu kiện
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) 202 cấu kiện
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) 202 cấu kiện
37 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) 18,89 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo dốc lòng rãnh, đá 1x2, mác 200 0,41 m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 3,53 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0353 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0353 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0353 100m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1244 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 0,77 m3
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0296 tấn
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 1,15 m3
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 2,36 m3
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 7,73 m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0224 tấn
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 0,7 m3
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 5 cấu kiện
52 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 5 bộ
53 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 3,2 m3
54 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại 71,51 m3
55 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại 71,51 m3
56 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại 27,09 m3
57 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại 27,09 m3
58 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 43,53 m3
59 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 43,53 m3
60 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại 13,2424 tấn
61 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại 13,2424 tấn
62 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại 1,0384 1000v
63 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - gạch xây các loại 1,0384 1000v
64 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân 10,5 công
65 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 42 cái
66 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,63 100m
C HẠNG MỤC III: Ngách 12 ngõ Tô Hoàng
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 32,94 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 4,67 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,3761 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,3761 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,3761 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 7,77 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 15,54 m3
8 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng 82 cái
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 15,27 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 13,62 m3
11 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 7,524 m3
12 Bao tải đựng bùn 225,72 bao
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,0752 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 0,0752 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,0752 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,3287 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,3287 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,3287 100m3
19 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 7,1 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,071 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,071 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,071 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0185 100m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,148 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 3,7 m3
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 2,4746 100m2
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 2,3359 tấn
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 4,66 m3
29 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 9,77 m3
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) 148 cấu kiện
31 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,2331 100m3
32 Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi 4km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,2331 100m3
33 Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 3km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,2331 100m3
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) 148 cấu kiện
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) 37 cấu kiện
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) 148 cấu kiện
37 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) 13,84 m3
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 9,44 m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bãi Nguyên Khê - Đông Anh 22km) 0,0944 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0944 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0944 100m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1514 100m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 0,92 m3
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0356 tấn
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 1,38 m3
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 2,83 m3
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 9,28 m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0269 tấn
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 0,84 m3
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 cấu kiện
51 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 6 bộ
52 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 4,61 m3
53 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại 70,26 m3
54 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại 23,33 m3
55 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 37,71 m3
56 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại 11,3192 tấn
57 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại 0,7788 1000v
58 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân 6,75 công
59 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 27 cái
60 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,405 100m
D HẠNG MỤC IV: Ngõ 2 Lê Thanh Nghị
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 2,02 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 0,56 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,0258 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,0258 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,0258 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,51 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 5,02 m3
8 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng 29 cái
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 5,32 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 4,63 m3
11 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 2,718 m3
12 Bao tải đựng bùn 81,54 bao
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,0272 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 0,0272 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0272 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,1131 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,1131 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,1131 100m3
19 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 2,21 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0221 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0221 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0221 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0058 100m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,046 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 1,15 m3
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,7691 100m2
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 0,726 tấn
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 1,45 m3
29 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 3,04 m3
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) 46 cấu kiện
31 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0725 100m3
32 Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0725 100m3
33 Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0725 100m3
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) 46 cấu kiện
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) 46 cấu kiện
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) 46 cấu kiện
37 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) 4,3 m3
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 1,41 m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0141 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0141 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0141 100m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0505 100m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 0,31 m3
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0119 tấn
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 0,46 m3
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 0,94 m3
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 3,09 m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm 0,009 tấn
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 0,28 m3
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 2 cấu kiện
51 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 2 bộ
52 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,28 m3
53 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân 3 công
54 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 12 cái
55 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,18 100m
E HẠNG MỤC V: Ngõ 8 Lê Thanh Nghị
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 6,79 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 0,75 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,0754 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,0754 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,0754 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,71 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 5,42 m3
8 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng 37 cái
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 7,17 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 6,38 m3
11 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 3,402 m3
12 Bao tải đựng bùn 102,06 bao
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,034 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 0,034 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,034 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,1534 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,1534 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,1534 100m3
19 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 3,17 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0317 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0317 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0317 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0083 100m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,066 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 1,65 m3
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 1,1035 100m2
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 1,0417 tấn
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 2,08 m3
29 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 4,36 m3
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) 66 cấu kiện
31 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,104 100m3
32 Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,104 100m3
33 Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,104 100m3
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) 66 cấu kiện
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) 66 cấu kiện
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) 66 cấu kiện
37 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) 6,17 m3
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 3,85 m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bãi Nguyên Khê - Đông Anh 22km) 0,0385 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0385 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0385 100m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0757 100m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 0,46 m3
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0178 tấn
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 0,69 m3
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 1,42 m3
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 4,64 m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0134 tấn
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 0,42 m3
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 3 cấu kiện
51 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 3 bộ
52 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,18 m3
53 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại 9,52 m3
54 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại 3,34 m3
55 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 5,85 m3
56 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại 1,6518 tấn
57 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại 0,2596 1000v
58 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân 4 công
59 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 16 cái
60 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,24 100m
F HẠNG MỤC VI: Ngõ 16 Lê Thanh Nghị
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 3,33 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 0,66 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,0399 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,0399 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,0399 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,72 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 3,43 m3
8 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng 30 cái
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 5,71 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 5,05 m3
11 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 2,736 m3
12 Bao tải đựng bùn 82,08 bao
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,0274 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 0,0274 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,0274 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,1223 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,1223 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,1223 100m3
19 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 2,69 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0269 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0269 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0269 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,007 100m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,056 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 1,5 m3
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,9363 100m2
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 0,8839 tấn
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 1,76 m3
29 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 3,7 m3
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) 56 cấu kiện
31 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0882 100m3
32 Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0882 100m3
33 Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0882 100m3
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) 56 cấu kiện
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) 56 cấu kiện
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) 56 cấu kiện
37 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) 5,24 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo dốc lòng rãnh, đá 1x2, mác 200 0,39 m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 3,15 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bãi Nguyên Khê - Đông Anh 22km) 0,0315 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0315 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0315 100m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0505 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 0,31 m3
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0119 tấn
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 0,46 m3
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 0,94 m3
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 3,09 m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm 0,009 tấn
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 0,28 m3
51 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg 2 cấu kiện
52 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 2 bộ
53 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,53 m3
54 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân 3,5 công
55 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 14 cái
56 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,21 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->