Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200635513-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200624228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hai Bà Trưng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 14:55:00 đến ngày 2020-06-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,012,429,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC I: Ngõ 148 Bạch Mai | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 9,3 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 1,27 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,1057 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,1057 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,1057 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 1,61 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 3,22 | m3 | |
| 8 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng | 2 | cái | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 0,53 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 2,82 | m3 | |
| 11 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 0,432 | m3 | |
| 12 | Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) | 12,96 | bao | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,0043 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,0043 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,0043 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,0349 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,0349 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,0349 | 100m3 | |
| 19 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 15,23 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,1523 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,1523 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,1523 | 100m3 | |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,008 | 100m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,064 | 100m2 | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 1,6 | m3 | |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,0701 | 100m2 | |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | 1,0101 | tấn | |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 2,02 | m3 | |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 4,22 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) | 64 | cấu kiện | |
| 31 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0063 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi 4km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0063 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 3km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0063 | 100m3 | |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) | 64 | cấu kiện | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) | 64 | cấu kiện | |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) | 64 | cấu kiện | |
| 37 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) | 4,99 | m3 | |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 0,71 | m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0071 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0071 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0071 | 100m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0252 | 100m2 | |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | 0,15 | m3 | |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0059 | tấn | |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | 0,23 | m3 | |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,47 | m3 | |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1,55 | m2 | |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0045 | tấn | |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 | 0,14 | m3 | |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 19 | cấu kiện | |
| 51 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 | 1 | bộ | |
| 52 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 0,64 | m3 | |
| 53 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân | 3,5 | công | |
| 54 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 14 | cái | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,36 | 100m | |
| B | HẠNG MỤC II: Ngõ 2 Đê Tô Hoàng và các ngách | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 27,22 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 4,77 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,3199 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,3199 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,3199 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 9,1 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | 18,2 | m3 | |
| 8 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng | 111 | cái | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 21,33 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 18,15 | m3 | |
| 11 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 10,17 | m3 | |
| 12 | Bao tải đựng bùn | 305,1 | bao | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,1017 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,1017 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,1017 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,4488 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,4488 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,4488 | 100m3 | |
| 19 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 9,7 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,097 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,097 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,097 | 100m3 | |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0253 | 100m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,202 | 100m2 | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 5,05 | m3 | |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 3,3774 | 100m2 | |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | 3,1882 | tấn | |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 6,36 | m3 | |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 13,33 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) | 202 | cấu kiện | |
| 31 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,3182 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi 4km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,3182 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 3km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,3182 | 100m3 | |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) | 202 | cấu kiện | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) | 202 | cấu kiện | |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) | 202 | cấu kiện | |
| 37 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) | 18,89 | m3 | |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo dốc lòng rãnh, đá 1x2, mác 200 | 0,41 | m3 | |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 3,53 | m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0353 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0353 | 100m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0353 | 100m3 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1244 | 100m2 | |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,77 | m3 | |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0296 | tấn | |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 1,15 | m3 | |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 2,36 | m3 | |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 7,73 | m2 | |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0224 | tấn | |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 | 0,7 | m3 | |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 5 | cấu kiện | |
| 52 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 | 5 | bộ | |
| 53 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 3,2 | m3 | |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | 71,51 | m3 | |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | 71,51 | m3 | |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | 27,09 | m3 | |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | 27,09 | m3 | |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 43,53 | m3 | |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 43,53 | m3 | |
| 60 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 13,2424 | tấn | |
| 61 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 13,2424 | tấn | |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | 1,0384 | 1000v | |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - gạch xây các loại | 1,0384 | 1000v | |
| 64 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân | 10,5 | công | |
| 65 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 42 | cái | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,63 | 100m | |
| C | HẠNG MỤC III: Ngách 12 ngõ Tô Hoàng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 32,94 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 4,67 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,3761 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,3761 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,3761 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 7,77 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 15,54 | m3 | |
| 8 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng | 82 | cái | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 15,27 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 13,62 | m3 | |
| 11 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 7,524 | m3 | |
| 12 | Bao tải đựng bùn | 225,72 | bao | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,0752 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,0752 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,0752 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,3287 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,3287 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,3287 | 100m3 | |
| 19 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 7,1 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,071 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,071 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,071 | 100m3 | |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0185 | 100m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,148 | 100m2 | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 3,7 | m3 | |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 2,4746 | 100m2 | |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | 2,3359 | tấn | |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 4,66 | m3 | |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 9,77 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) | 148 | cấu kiện | |
| 31 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,2331 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi 4km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,2331 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 3km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,2331 | 100m3 | |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) | 148 | cấu kiện | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) | 37 | cấu kiện | |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) | 148 | cấu kiện | |
| 37 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) | 13,84 | m3 | |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 9,44 | m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bãi Nguyên Khê - Đông Anh 22km) | 0,0944 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0944 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0944 | 100m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1514 | 100m2 | |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,92 | m3 | |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0356 | tấn | |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 1,38 | m3 | |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | 2,83 | m3 | |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 9,28 | m2 | |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0269 | tấn | |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 | 0,84 | m3 | |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | cấu kiện | |
| 51 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 | 6 | bộ | |
| 52 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 4,61 | m3 | |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | 70,26 | m3 | |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | 23,33 | m3 | |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 37,71 | m3 | |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 11,3192 | tấn | |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | 0,7788 | 1000v | |
| 58 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân | 6,75 | công | |
| 59 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 27 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,405 | 100m | |
| D | HẠNG MỤC IV: Ngõ 2 Lê Thanh Nghị | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 2,02 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 0,56 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,0258 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,0258 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,0258 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,51 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 5,02 | m3 | |
| 8 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng | 29 | cái | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 5,32 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 4,63 | m3 | |
| 11 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 2,718 | m3 | |
| 12 | Bao tải đựng bùn | 81,54 | bao | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,0272 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,0272 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,0272 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,1131 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,1131 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,1131 | 100m3 | |
| 19 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 2,21 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0221 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0221 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0221 | 100m3 | |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0058 | 100m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,046 | 100m2 | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 1,15 | m3 | |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,7691 | 100m2 | |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | 0,726 | tấn | |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 1,45 | m3 | |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 3,04 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) | 46 | cấu kiện | |
| 31 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0725 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0725 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0725 | 100m3 | |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) | 46 | cấu kiện | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) | 46 | cấu kiện | |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) | 46 | cấu kiện | |
| 37 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) | 4,3 | m3 | |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 1,41 | m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0141 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0141 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0141 | 100m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0505 | 100m2 | |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,31 | m3 | |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0119 | tấn | |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 0,46 | m3 | |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | 0,94 | m3 | |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 3,09 | m2 | |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,009 | tấn | |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 | 0,28 | m3 | |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | cấu kiện | |
| 51 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 | 2 | bộ | |
| 52 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 1,28 | m3 | |
| 53 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân | 3 | công | |
| 54 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 12 | cái | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,18 | 100m | |
| E | HẠNG MỤC V: Ngõ 8 Lê Thanh Nghị | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 6,79 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 0,75 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,0754 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,0754 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,0754 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,71 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 5,42 | m3 | |
| 8 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng | 37 | cái | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 7,17 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 6,38 | m3 | |
| 11 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 3,402 | m3 | |
| 12 | Bao tải đựng bùn | 102,06 | bao | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,034 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,034 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,034 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,1534 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,1534 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,1534 | 100m3 | |
| 19 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 3,17 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0317 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0317 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0317 | 100m3 | |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0083 | 100m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,066 | 100m2 | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 1,65 | m3 | |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,1035 | 100m2 | |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | 1,0417 | tấn | |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 2,08 | m3 | |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 4,36 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) | 66 | cấu kiện | |
| 31 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,104 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,104 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,104 | 100m3 | |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) | 66 | cấu kiện | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) | 66 | cấu kiện | |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) | 66 | cấu kiện | |
| 37 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) | 6,17 | m3 | |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 3,85 | m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bãi Nguyên Khê - Đông Anh 22km) | 0,0385 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0385 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0385 | 100m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0757 | 100m2 | |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,46 | m3 | |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0178 | tấn | |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 0,69 | m3 | |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 1,42 | m3 | |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 4,64 | m2 | |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0134 | tấn | |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 | 0,42 | m3 | |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 3 | cấu kiện | |
| 51 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 | 3 | bộ | |
| 52 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,18 | m3 | |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | 9,52 | m3 | |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | 3,34 | m3 | |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 5,85 | m3 | |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,6518 | tấn | |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | 0,2596 | 1000v | |
| 58 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân | 4 | công | |
| 59 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 16 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,24 | 100m | |
| F | HẠNG MỤC VI: Ngõ 16 Lê Thanh Nghị | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 3,33 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 0,66 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,0399 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,0399 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,0399 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 1,72 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | 3,43 | m3 | |
| 8 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng | 30 | cái | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 5,71 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 5,05 | m3 | |
| 11 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 2,736 | m3 | |
| 12 | Bao tải đựng bùn | 82,08 | bao | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,0274 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,0274 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,0274 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,1223 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,1223 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,1223 | 100m3 | |
| 19 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 2,69 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0269 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0269 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0269 | 100m3 | |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,007 | 100m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,056 | 100m2 | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 1,5 | m3 | |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,9363 | 100m2 | |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | 0,8839 | tấn | |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 1,76 | m3 | |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 3,7 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) | 56 | cấu kiện | |
| 31 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0882 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0882 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0882 | 100m3 | |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) | 56 | cấu kiện | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) | 56 | cấu kiện | |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) | 56 | cấu kiện | |
| 37 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) | 5,24 | m3 | |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo dốc lòng rãnh, đá 1x2, mác 200 | 0,39 | m3 | |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 3,15 | m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (Bãi Nguyên Khê - Đông Anh 22km) | 0,0315 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0315 | 100m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0315 | 100m3 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0505 | 100m2 | |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,31 | m3 | |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0119 | tấn | |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 0,46 | m3 | |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,94 | m3 | |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 3,09 | m2 | |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,009 | tấn | |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 | 0,28 | m3 | |
| 51 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | 2 | cấu kiện | |
| 52 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 | 2 | bộ | |
| 53 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 1,53 | m3 | |
| 54 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân | 3,5 | công | |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 14 | cái | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,21 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi