Gói thầu: Gói thầu số 01 Thi công xây dựng ( chưa bao gồm dự phòng phí)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200637739-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Duy Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 01 Thi công xây dựng ( chưa bao gồm dự phòng phí)
Số hiệu KHLCNT 20200623162
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu Quốc gia
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 16:39:00 đến ngày 2020-06-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,120,435,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ VĂN HÓA CŨ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSMT 1,0476 m3
2 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo HSMT 100,3 m2
3 Tháo dỡ cửa Theo HSMT 22,16 m2
4 Tháo dỡ đà trần Theo HSMT 0,3211 m3
5 Tháo dỡ trần Theo HSMT 57,88 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn  Theo HSMT 22,8275 m3
7 Đào móng nhà văn hoá bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV Theo HSMT 0,2402 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Theo HSMT 7,5392 m3
B XÂY LẮP
1 Đào móng cột, trụ rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 Theo HSMT 26,614 m3
2 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C2 Theo HSMT 12,0505 m3
3 Lót cát móng đá Theo HSMT 1,6117 m3
4 Bê tông sạn ngang , XMPCB40, cát vàng, M75 Theo HSMT 19,685 m3
5 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,1497 100m2
6 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm Theo HSMT 0,2765 tấn
7 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm Theo HSMT 0,4858 tấn
8 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Theo HSMT 7,2703 m3
9 Bê tông cổ móng, cột tiết diện cột <= 0,1m2,cao <=4 m, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Theo HSMT 10,0597 m3
10 Xây móng đá, VXM cát vàng M75 - độ lớn ML > 2  Theo HSMT 17,3089 m3
11 Lấp đất hố móng tưới nước đầm chặt Theo HSMT 12,8882 m3
12 Đắp đất móng nhà bằng đầm cóc, K=0,95 Theo HSMT 0,6492 100m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng móng Theo HSMT 0,8898 100m2
14 Cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính cốt thép <=10mm Theo HSMT 0,1392 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính cốt thép <=18mm Theo HSMT 0,7501 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng móng nhà, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Theo HSMT 5,4255 m3
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 1,4527 100m2
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Theo HSMT 0,1002 tấn
19 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Theo HSMT 0,4081 tấn
20 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, mác 200 Theo HSMT 10,0597 m3
21 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Theo HSMT 25,74 m2
22 Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSMT 34,2117 m3
23 Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSMT 1,8084 m3
24 Xây lan can bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 1,9056 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng tường Theo HSMT 0,6584 100m2
26 Cốt thép xà dầm, giằng tường, đường kính <=10 mm Theo HSMT 0,0916 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng tường, đường kính <=18 mm Theo HSMT 0,7769 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng tường nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 5,6425 m3
29 Ván khuôn sê nô Theo HSMT 1,4983 100m2
30 Cốt thép sê nô, đường kính <=10 mm Theo HSMT 0,3526 tấn
31 Bê tông sê nô, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Theo HSMT 7,6064 m3
32 Ván khuôn lanh tô, lam treo Theo HSMT 0,3609 100m2
33 Cốt thép lanh tô, lam treo, đường kính <=10 mm Theo HSMT 0,0838 tấn
34 Cốt thép lanh tô, lam treo, đường kính >10 mm Theo HSMT 0,1687 tấn
35 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm Theo HSMT 1,8482 m3
36 Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 6,4767 m3
37 Ngâm nước XM chống thấm sê nô Theo HSMT 36,6948 m2
38 Xây ốp, trụ chiều cao <=4 m, VXM cát vàng M75 - độ lớn ML > 2 Theo HSMT 4,1416 m3
39 Sản xuất hệ khung dàn Theo HSMT 2,072 tấn
40 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo HSMT 2,072 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSMT 119,9278 m2
42 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Theo HSMT 1,0443 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 1,0443 tấn
44 Lợp mái tôn sóng dày 3,7 dem Theo HSMT 2,0748 100m2
45 Lợp tôn úp nóc Theo HSMT 0,182 100m2
46 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5 cm, XMPCB40,vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML > 2 Theo HSMT 197,9514 1m2
47 Trát tường trong chiều dày trát 1,5 cm, XMPCB40,vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML > 2 Theo HSMT 180,248 1m2
48 Trát má cửa chiều dày trát 1,5 cm, XMPCB40,vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML > 2 Theo HSMT 14,608 1m2
49 Trát xà dầm, lanh tô, ô văng, XMPCB40,vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML >2 Theo HSMT 101,93 1m2
50 Trát Sê nô, XMPCB40,vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML >2 Theo HSMT 133,32 1m2
51 Trát tường ngoài chiều dày trát 2,0 cm, XMPCB40,vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML > 2 Theo HSMT 17,2215 1m2
52 Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5 cm, XMPCB40,vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML > 2 (Có bả Xi măng keo vào cấu kiện, Kvl=1.25, Knc=1.1) Theo HSMT 62,7355 1m2
53 Trát gờ chỉ, XMPCB40,vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML >2 Theo HSMT 137,75 1m
54 Đắp phào kép, XMPCB40,vữa XM cát mịn M75 - cát có mô đun độ lớn ML >2 Theo HSMT 43,86 1m
55 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSMT 17,2215 m2
56 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600 mm, XMPCB40,vữa XM cát vàng M75 - cát có mô đun độ lớn ML > 2 Theo HSMT 173,3362 m2
57 Láng mặt trên sê nô có đánh mầu chiều dầy 2,0 cm, XMPCB40,vữa XM cát vàng M75 - cát có mô đun độ lớn ML > 2 Theo HSMT 36,6948 m2
58 Sản xuất đà trần bằng thép hộp mạ kẽm Theo HSMT 0,9175 tấn
59 Lắp dựng đà trần Theo HSMT 0,9175 tấn
60 Làm trần bằng tôn kim loại Theo HSMT 138,3728 m2
61 Nẹp nhôm trần tôn Theo HSMT 66,64 m
62 Lắp rọ sắt chắn rác Theo HSMT 4 cái
63 LĐ ống nhựa miệng bát thoát nước sê nô nối bằng dán keo, đk 100mm Theo HSMT 0,168 100m
64 LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 100 mm Theo HSMT 8 cái
65 Lắp vòi tè thoát nước fi 40 Theo HSMT 12 cái
66 SXLD Cửa đi bằng nhôm Xingfa 2 cánh và 4 cánh Theo HSMT 11,96 m2
67 SXLD Cửa sổ bằng nhôm Xingfa 2 cánh Theo HSMT 10,08 m2
68 SXLD Vách kính khung nhôm Xingfa Theo HSMT 13,04 m2
69 SXLD hoa sắt cửa, sắt vuông 10x10mm Theo HSMT 20,52 m2
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSMT 20,52 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo HSMT 296,786 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo HSMT 394,0069 m2
73 Đắp chữ theo bản vẽ Theo HSMT 1 bộ
74 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSMT 27,3 m3
75 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSMT 39,6 m3
76 Bê tông sạn ngang, vữa XM M75 Theo HSMT 3,9 m3
77 Đắp cát nền móng công trình Theo HSMT 3,6 m3
78 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 111,7978 m3
79 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,8984 100m2
80 Ván khuôn giằng Theo HSMT 0,244 100m2
81 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSMT 0,3251 tấn
82 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSMT 0,3915 tấn
83 SXLD cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Theo HSMT 0,292 tấn
84 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSMT 14,4528 m3
85 Bê tông giằng kè đá, đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 4,88 m3
86 Đắp nền khuôn viên bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 11,346 100m3
C ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSMT 30 m
2 Lắp đặt hộp nối phân dây, diện tích hộp <= 40cm2 Theo HSMT 5 hộp
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Theo HSMT 50 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 Theo HSMT 40 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Theo HSMT 30 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Theo HSMT 250 m
7 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSMT 8 bộ
8 Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp Theo HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt mặt nhựa vào bảng điện Theo HSMT 7 mặt
10 Lắp đặt đế nhựa đôi âm tường vào bảng điện Theo HSMT 7 hộp
11 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSMT 8 cái
12 Lắp đặt công tắc công tắc đôi Theo HSMT 5 bảng
13 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSMT 7 cái
14 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Theo HSMT 1 cái
15 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo HSMT 1 cái
16 Lắp tủ điện vào tường gạch,KT<=200x300x400mm Theo HSMT 1 hộp
17 Lắp đặt các loại sứ hạ thế, loại 2 sứ Theo HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->