Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200636750-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện A Lưới
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành
Số hiệu KHLCNT 20200623946
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững và đối ứng xã, nhân dân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 14:35:00 đến ngày 2020-06-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,101,823,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B +) Phần móng Nhà 2 phòng học và công trình phụ :
1 Đào bóc lớp phong hóa, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 26,94 1 m3
2 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 62,296 1 m3
3 Đào móng băng có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Chương V của E-HSMT 5,697 1 m3
4 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M50 Chương V của E-HSMT 7,789 1 m3
5 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200, độ sụt 2-4 Chương V của E-HSMT 15,643 1 m3
6 Bê tông cổ móng có tiết diện <= 0.1 m2, vữa bê tông đá 1x2 M200, độ sụt 2-4 Chương V của E-HSMT 2,888 1 m3
7 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,399 Tấn
8 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 0,999 Tấn
9 Xây móng tường gạch đặc (55x95x200), gạch kh. nung, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,098 1 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V của E-HSMT 36,707 1 m3
11 Đắp đất nền nhà cầm tay 60kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 33,6 1 m3
12 Bê tông nền, Vữa bê tông sạn ngang 4x6M100 Chương V của E-HSMT 20,05 1 m3
C +) Phần thân Nhà 2 phòng học và công trình phụ:
1 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M200, độ sụt 2-4 Chương V của E-HSMT 4,563 1 m3
2 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,166 Tấn
3 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,529 Tấn
4 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M200, độ sụt 2-4 Chương V của E-HSMT 13,669 1 m3
5 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,841 Tấn
6 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,959 Tấn
7 Bê tông sàn mái, Vữa bê tông đá 1x2 M200, độ sụt 2-4 Chương V của E-HSMT 8,048 1 m3
8 Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m Chương V của E-HSMT 0,892 Tấn
9 Xây tường gạch kh.nung rỗng (95x195x295), cao <= 6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 47,008 1 m3
10 Xây tường gạch kh.nung đặc (95x195x295), cao <= 6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,692 1 m3
11 Xây tường gạch kh.nung rỗng (95x195x295), cao <= 6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,078 1 m3
12 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 516,44 1 m2
13 Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 83,407 1 m2
14 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 212,522 1 m2
15 Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 89,64 1 m2
16 Ôp tường, trụ, cột, Gạch ceramic (30x60)cm Chương V của E-HSMT 115,7 1 m2
17 Ôp chân tường,viền tường, Gạch ceramic (6x30)cm Chương V của E-HSMT 2,988 1 m2
18 Quét vôi trong nhà1 nước trắng+2 màu trụ, dầm sàn Chương V của E-HSMT 902,009 1 m2
19 Ôp tường đá vỏ tự nhiên chân tường ngoài Chương V của E-HSMT 19,954 1 m2
20 Ôp chân cột trụ đá granite tự nhiên, Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 2,035 1 m2
21 Sản xuất xà gồ bằng thép mạ kẽm, KT: 40x80x1,4mm Chương V của E-HSMT 0,667 Tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,658 Tấn
23 Lợp mái tôn múi dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 222,15 1 m2
24 SXLD tấm lót inox SUS 304 dày 0.4mm Chương V của E-HSMT 2,1 m2
25 Ke chống bão 4 cái/m2, 222*4=888 Chương V của E-HSMT 888 cái
26 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, Khẩu độ <=9m Chương V của E-HSMT 0,546 Tấn
27 Lắp dựng vì kèo thép, Khẩu độ <=18m Chương V của E-HSMT 0,546 Tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 62,49 1m2
29 Bu long M16 Chương V của E-HSMT 4 Cái
30 Thi công trần nổi tấm Prama 600x600, (khoán gọn) Chương V của E-HSMT 155,64 1m2
31 Tay vịn lan can ống nước D50 dày 2mm Chương V của E-HSMT 39,8 m
32 Lát đá tay vịn lan can, gạch Ceramic 200x200 Chương V của E-HSMT 7,96 1 m2
33 Lát nền gạch Granite chống trượt 400x400, XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 51,42 1 m2
34 Lát nền gạch Granite bóng 400x400, XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 122,52 1 m2
35 Lát nền gạch Granite chống trượt 300x300, XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 31,62 1 m2
36 Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp mặt bậc Chương V của E-HSMT 12,556 1 m2
37 Vách ngăn Compac (khoán gọn), trục D Chương V của E-HSMT 13,26 m2
38 SXLD cửa đi 2 cánh mở quay uPVC lõi thép, kính dày 6,38mm Chương V của E-HSMT 14,04 m2
39 SXLD cửa đi 1 cánh mở quay, nhựa uPVC, lõi thép , kính dày 6,38mm Chương V của E-HSMT 3,78 m2
40 Phụ kiện cửa đi 1 & 2 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 6 bộ
41 SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa uPVC, lõi thép kính dày 6,38mm Chương V của E-HSMT 14,04 m2
42 SXLD cửa sổ mở lật nhựa uPVC lõi thép, kính dày 6,38mm Chương V của E-HSMT 2,88 m2
43 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay, lật Chương V của E-HSMT 8 bộ
44 Vách kính khung nhựa uPVC lõi thép kính, dày 6,38mm Chương V của E-HSMT 2,7 m2
45 Hoa sắt cửa sổ thép hộp 14x14x1,2mm (khoán gọn) Chương V của E-HSMT 14,04 m2
D +) Phần điện
1 Máng vòm công nghiệp có vòm bằng nhôm phản quang (vòm V) tuýp đôi Led 1,2m Chương V của E-HSMT 18 1 Bộ
2 Máng vòm công nghiệp có vòm bằng nhôm phản quang (vòm V) tuýp đơn Led 1,2m Chương V của E-HSMT 4 1 Bộ
3 Lắp đặt đèn ốp trần Led (kiểu tổ ông), D271-H32-9W Chương V của E-HSMT 6 1 Bộ
4 Lắp đặt quạt đảo trần quay 360 độ, sải cánh 400mm-47W-220V/50HZ Chương V của E-HSMT 2 Cái
5 Lắp đặt quạt treo tường sải cánh 400mm-45W Chương V của E-HSMT 8 Cái
6 Lắp đặt công tắc 1 nút +hộp+mặt che+đế âm Chương V của E-HSMT 2 Cái
7 Lắp đặt công tắc 2 nút +hộp+mặt che+đế âm Chương V của E-HSMT 2 Cái
8 Lắp đặt công tắc 4 nút +hộp+mặt che+đế âm Chương V của E-HSMT 2 Cái
9 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+đế chìm loại có hộp bảo vệ Chương V của E-HSMT 4 Cái
10 Lắp đặt ổ cắm 3 chấu+đế chìm loại có hộp bảo vệ Chương V của E-HSMT 8 Cái
11 Lắp đặt Automat MCB1 pha 2 cực -6A-6kA Chương V của E-HSMT 1 Cái
12 Lắp đặt Automat MCB1 pha 2 cực-16A Chương V của E-HSMT 4 Cái
13 Lắp đặt Automat MCB1 pha 3 cực-32A-6kA Chương V của E-HSMT 1 Cái
14 Lđặt tủ điện 520x350x170 dày 1mm, loại có 2 lớp cửa có khóa-TDT2 Chương V của E-HSMT 1 Cái
15 Hộp nối dây 150x150 Chương V của E-HSMT 10 Cái
16 Cáp điện 1 ruột (7 sợi) đồng CV (1x1,5)mm2 Chương V của E-HSMT 550 1m
17 Cáp điện 1 ruột (7 sợi) đồng CV (1x2,5)mm2 Chương V của E-HSMT 240 1m
18 Cáp điện 1 ruột (7 sợi) đồng CV (1x4,0)mm2 Chương V của E-HSMT 60 1m
19 Cáp ngầm CU/LPE/PVC/DSTA/PVC (4x10)mm2 Chương V của E-HSMT 80 1m
20 LĐ ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Chương V của E-HSMT 80 1 m
21 LĐ ống nhựa cứng SP D20 để luồn cáp (loại tự chống cháy) Chương V của E-HSMT 235 1 m
22 LĐ ống nhựa cứng SP D25 để luồn cáp (loại tự chống cháy) Chương V của E-HSMT 30 1 m
23 Hộp nối âm trần Chương V của E-HSMT 6 Cái
24 Đào kênh mương;rãnh thoát nước;đường ống,cáp, Rộng <=3m, sâu <=1m , Đất cấp III Chương V của E-HSMT 30 1 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công Chương V của E-HSMT 30 1 m3
E +) Vật liệu nối đất an toàn
1 Cáp đồng trần M35 Chương V của E-HSMT 8 1m
2 Đóng cọc nối đất L63x63x6, dài 2,5m, mạ kẽm nhúng nóng Chương V của E-HSMT 10 Cọc
3 Kéo rải dây Thép tròn CT3-D16 mạ kẽm nhúng nóng Chương V của E-HSMT 43 m
4 Đào kênh mương;rãnh thoát nước;đường ống,cáp Rộng <=3m, sâu <=1m , Đất cấp III Chương V của E-HSMT 15,28 1 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công Chương V của E-HSMT 15,28 1 m3
6 Mối hàn hóa nhiệt Chương V của E-HSMT 1 Điểm
7 Điểm đo điện trở (khoán gọn) Chương V của E-HSMT 1 Điểm
F +) Cấp thoát nước
1 LĐ ống nhựa PVC, Đkính ống 114mm dày 3,5mm Chương V của E-HSMT 22 1 m
2 LĐ ống nhựa PVC Đkính ống 90mm dày 3,0 Chương V của E-HSMT 32 1 m
3 LĐ ống nhựa PVC Đkính ống 60mm dày 3,0 Chương V của E-HSMT 4 1 m
4 LĐ ống nhựa PVC Đkính ống 49mm dày 2,5 Chương V của E-HSMT 14 1 m
5 LĐ ống nhựa PVC Đkính ống 42mm dày 2,1 Chương V của E-HSMT 10 1 m
6 LĐ ống nhựa PVC Đkính ống 34mm dày 2,1 Chương V của E-HSMT 2 1 m
7 LĐ cút nhựa PVC (lơ) D114, 135 độ Chương V của E-HSMT 12 Cái
8 LĐ côn giảm nhựa PVC D90\60 Chương V của E-HSMT 4 Cái
9 LĐ chếch nhựa PVC ( chữ Y) D114, 45 độ Chương V của E-HSMT 12 Cái
10 LĐ côn giảm 60/34 Chương V của E-HSMT 4 Cái
11 LĐ cút nhựa PVC D 60, 90 độ Chương V của E-HSMT 14 Cái
12 LĐ cút nhựa PVC D114, 90 độ Chương V của E-HSMT 4 Cái
13 LĐ cút nhựa PVC (lơ) D60, 135 độ Chương V của E-HSMT 5 Cái
14 LĐ cút nhựa PVC D49, 90 độ Chương V của E-HSMT 3 Cái
15 LĐ cút nhựa PVC D34, 90 độ Chương V của E-HSMT 8 Cái
16 LĐ cút nhựa PVC D42, 90 độ Chương V của E-HSMT 8 Cái
17 LĐ cút nhựa PVC D90 , 135 độ Chương V của E-HSMT 6 Cái
18 Lắp phễu thu inox d115mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
19 Lắp nút bịt nhựa PVC nối măng sông, Đkính nút bịt 60mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
20 Lắp nút bịt nhựa PVC nối măng sông, Đkính nút bịt 114mm Chương V của E-HSMT 8 Cái
21 LĐ chếch nhựa PVC D90 , 45 độ Chương V của E-HSMT 5 Cái
22 LĐ chếch nhựa PVC (chữ Y) D60, 45 độ Chương V của E-HSMT 5 Cái
23 LĐ côn giảm nhựa PVC D114/42 Chương V của E-HSMT 4 Cái
24 LĐ Tê giảm nhựa PVC D114 Chương V của E-HSMT 2 Cái
25 Lắp nút bịt nhựa PVC nối măng sông, Đkính nút bịt 42mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
26 LĐ côn giảm nhựa PVC D90 /34 Chương V của E-HSMT 2 Cái
27 Lắp nút bịt nhựa PVC nối măng sông, Đkính nút bịt 34mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
28 LĐ cút nhựa PVC D90 , 90 độ Chương V của E-HSMT 1 Cái
29 LĐ cút nhựa PVC D42, 135 độ Chương V của E-HSMT 4 Cái
30 LĐ cút nhựa PVC D49, 135độ Chương V của E-HSMT 2 Cái
G +) Phần thoát nước mưa
1 LĐ ống nhựa PVC Đkính ống 90mm dày 3,0 Chương V của E-HSMT 48 1 m
2 LĐ ống nhựa PVC Đkính ống 60mm dày 3,0 Chương V của E-HSMT 2,1 1 m
3 LĐ ống nhựa PVC đường kính D21, dày 2,0 Chương V của E-HSMT 4,8 1 m
4 Lắp cầu chắn rác inox D90 Chương V của E-HSMT 13 Cái
5 LĐ cút nhựa PVC D90 , 90 độ Chương V của E-HSMT 13 Cái
6 LĐ cút nhựa PVC D90 , 135độ Chương V của E-HSMT 5 Cái
H +) Phần cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa PP-R D32 dày 2,9mm Chương V của E-HSMT 45 1 m
2 Lắp đặt ống nhựa PP-R D25 dày 2,8mm Chương V của E-HSMT 30 1 m
3 Lắp đặt ống nhựa PP-R D20 dày 2,3mm Chương V của E-HSMT 10 1 m
4 LĐặt tê nhựa PP-R D32/25 Chương V của E-HSMT 2 Cái
5 LĐặt cút nhựa PP-R ren trong D20, 90 độ Chương V của E-HSMT 26 Cái
6 LĐặt cút nhựa PP-R D25, 90 độ Chương V của E-HSMT 14 Cái
7 LĐặt Tê nhựa PP-R D25 Chương V của E-HSMT 3 Cái
8 LĐặt cút nhựa PP-R D32, 90 độ Chương V của E-HSMT 4 Cái
9 LĐặt tê nhựa PP-R D32 Chương V của E-HSMT 2 Cái
10 Lắp đặt van khóa D25 Chương V của E-HSMT 2 Cái
11 LĐặt cút nhựa PP-R D25, 90 độ Chương V của E-HSMT 5 Cái
12 LĐặt Tê nhựa PP-R D25/20 Chương V của E-HSMT 12 Cái
13 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, Đkính nút bịt 32mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
14 Lắp đặt xí bệt người lớn + phụ kiện Chương V của E-HSMT 2 1 Bộ
15 Lắp đặt xí bệt trắng trẻ em+ phụ kiện Chương V của E-HSMT 10 1 Bộ
16 Lắp đặt tiểu treo sứ trắng trẻ em+phụ kiện Chương V của E-HSMT 6 1 Bộ
17 Lắp đặt chậu rửa inox SUS 304 trẻ em+phụ kiện Chương V của E-HSMT 2 1 Bộ
18 Lắp vòi xịt hang Chương V của E-HSMT 12 Cái
19 Lắp kệ treo giấy vệ sinh Chương V của E-HSMT 12 Cái
20 Lắp gương soi 7 món+phụ kiện Chương V của E-HSMT 2 Cái
21 LĐặt măng song nhựa D32 Chương V của E-HSMT 24 Cái
22 LĐặt măng song nhựa D25 Chương V của E-HSMT 6 Cái
23 Lắp đặt van khóa 3 ngã D20 Chương V của E-HSMT 12 Cái
24 Lắp đặt vòi tắm hương sen Chương V của E-HSMT 4 1 Bộ
25 Lắp đặt vòi rửa tay bằng đồng Chương V của E-HSMT 8 1 Bộ
I +) Bể xí tự hoại
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 27,144 1 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công Chương V của E-HSMT 10,944 1 m3
3 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M75 Chương V của E-HSMT 1,543 1 m3
4 Bê tông nền, Vữa bê tông đá 4x6M200 Chương V của E-HSMT 2,621 1 m3
5 Xây móng tường gạch đặc (55x95x200), gạch kh. nung,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 6,402 1 m3
6 Bê tông dầm, giằng, Vữa bê tông đá 1x2 M200, độ sụt 2-4 Chương V của E-HSMT 0,784 1 m3
7 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm, Chương V của E-HSMT 0,063 Tấn
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Chương V của E-HSMT 1,018 1 m3
9 Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,143 1 tấn
10 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu 6 tấn , trọng lượng >50Kg Chương V của E-HSMT 19 1 c/kiện
11 Trát tường ngòai, bề dày 2 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 23,4 1 m2
12 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 (lần 1) Chương V của E-HSMT 23,212 1 m2
13 Trát tường trong, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 (lần 2) Chương V của E-HSMT 23,212 1 m2
14 Láng nền, sàn có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 Chương V của E-HSMT 15,835 1 m2
J +) Đường bê tông :
1 Rải bạt ni long nền đường Chương V của E-HSMT 25,9 1 m2
2 Bê tông nền đường, Vữa bê tông đá 2x4M250 Chương V của E-HSMT 2,59 1 m3
3 Láng nền, sàn không đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M100 Chương V của E-HSMT 25,9 1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->