Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634605-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200624242 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hai Bà Trưng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 16:22:00 đến ngày 2020-06-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,771,970,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NGÕ 1 ĐỒNG NHÂN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 29,39 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 2,81 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0281 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0281 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0281 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,2939 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,2939 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,2939 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 11,93 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 22,95 | m3 | |
| 11 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng | 141 | cái | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 26,93 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 23,46 | m3 | |
| 14 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 13,122 | m3 | |
| 15 | Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) | 393,66 | bao | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,1312 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,1312 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,1312 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,5709 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,5709 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,5709 | 100m3 | |
| 22 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 11,23 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,1123 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,1123 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,1123 | 100m3 | |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0293 | 100m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,234 | 100m2 | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 5,85 | m3 | |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 3,9125 | 100m2 | |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | 3,6933 | tấn | |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 7,37 | m3 | |
| 32 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 15,44 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) | 234 | cấu kiện | |
| 34 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,3686 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,3686 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,3686 | 100m3 | |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) | 234 | cấu kiện | |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) | 234 | cấu kiện | |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) | 234 | cấu kiện | |
| 40 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) | 21,88 | m3 | |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo dốc lòng rãnh, đá 1x2, mác 200 | 1,65 | m3 | |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 7,05 | m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0705 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0705 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0705 | 100m3 | |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,2524 | 100m2 | |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 1,54 | m3 | |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0593 | tấn | |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 2,31 | m3 | |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 4,72 | m3 | |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 15,46 | m2 | |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0448 | tấn | |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 | 1,4 | m3 | |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 10 | cấu kiện | |
| 55 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 | 10 | bộ | |
| 56 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 6,41 | m3 | |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | 95,77 | m3 | |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công 35m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | 95,77 | m3 | |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | 40,99 | m3 | |
| 60 | Vận chuyển bằng thủ công 35m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | 40,99 | m3 | |
| 61 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 67,43 | m3 | |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công 35m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 67,43 | m3 | |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 19,9313 | tấn | |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công 35m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 19,9313 | tấn | |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | 1,8172 | 1000v | |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công 35m tiếp theo - gạch xây các loại | 1,8172 | 1000v | |
| 67 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 (45 hộ dân) | 11,25 | công | |
| 68 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 45 | cái | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,675 | 100m | |
| B | NGÕ 31 ĐỒNG NHÂN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 23,15 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 6,02 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0602 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0602 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0602 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,2315 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,2315 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,2315 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 9,54 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 19,09 | m3 | |
| 11 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng | 88 | cái | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 16,44 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 14,99 | m3 | |
| 14 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 7,956 | m3 | |
| 15 | Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) | 238,68 | bao | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,0796 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,0796 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,0796 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,358 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,358 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,358 | 100m3 | |
| 22 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 8,26 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0826 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0826 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0826 | 100m3 | |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0215 | 100m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,172 | 100m2 | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 4,3 | m3 | |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 2,8758 | 100m2 | |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | 2,7147 | tấn | |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 5,42 | m3 | |
| 32 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 11,35 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) | 172 | cấu kiện | |
| 34 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,2709 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,2709 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,2709 | 100m3 | |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) | 172 | cấu kiện | |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) | 172 | cấu kiện | |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) | 172 | cấu kiện | |
| 40 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) | 16,08 | m3 | |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo dốc lòng rãnh, đá 1x2, mác 200 | 0,97 | m3 | |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 15,36 | m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,1536 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,1536 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,1536 | 100m3 | |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1767 | 100m2 | |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 1,08 | m3 | |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0415 | tấn | |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 1,61 | m3 | |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 3,3 | m3 | |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 10,82 | m2 | |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0314 | tấn | |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 | 0,98 | m3 | |
| 54 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | 7 | cấu kiện | |
| 55 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 | 7 | bộ | |
| 56 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 6,01 | m3 | |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | 58,55 | m3 | |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | 58,55 | m3 | |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | 26,3 | m3 | |
| 60 | Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | 26,3 | m3 | |
| 61 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 43,49 | m3 | |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 43,49 | m3 | |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 12,7485 | tấn | |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 12,7485 | tấn | |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | 1,0384 | 1000v | |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - gạch xây các loại | 1,0384 | 1000v | |
| 67 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 (46 hộ dân) | 11,5 | công | |
| 68 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 46 | cái | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,69 | 100m | |
| C | NGÁCH 108/11 LÒ ĐÚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 5,57 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 0,34 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0034 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0034 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0034 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,0557 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,0557 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,0557 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,21 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 4,42 | m3 | |
| 11 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng | 21 | cái | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 3,89 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 3,64 | m3 | |
| 14 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 1,89 | m3 | |
| 15 | Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) | 56,7 | bao | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,0189 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,0189 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,0189 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,0858 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,0858 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,0858 | 100m3 | |
| 22 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 2,02 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0202 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0202 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0202 | 100m3 | |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0053 | 100m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,042 | 100m2 | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 1,05 | m3 | |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,7022 | 100m2 | |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | 0,6629 | tấn | |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 1,32 | m3 | |
| 32 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 2,77 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) | 42 | cấu kiện | |
| 34 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0662 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0662 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0662 | 100m3 | |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) | 42 | cấu kiện | |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) | 42 | cấu kiện | |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) | 42 | cấu kiện | |
| 40 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) | 3,93 | m3 | |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 4,89 | m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0489 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0489 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0489 | 100m3 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,2192 | 100m2 | |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,31 | m3 | |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0119 | tấn | |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 0,46 | m3 | |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,94 | m3 | |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 3,09 | m2 | |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,009 | tấn | |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 | 0,28 | m3 | |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | cấu kiện | |
| 54 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 | 2 | bộ | |
| 55 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 1,78 | m3 | |
| 56 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 (14 hộ dân) | 3,5 | công | |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 14 | cái | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,21 | 100m | |
| D | NGÕ 28 HƯƠNG VIÊN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 14,2 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 3,1 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,031 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,031 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,031 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,142 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,142 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,142 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 6,54 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 13,09 | m3 | |
| 11 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng | 109 | cái | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 20,59 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 17,55 | m3 | |
| 14 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 10,026 | m3 | |
| 15 | Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) | 300,78 | bao | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,1003 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,1003 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,1003 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,4341 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,4341 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,4341 | 100m3 | |
| 22 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 9,31 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0931 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0931 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0931 | 100m3 | |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0243 | 100m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,194 | 100m2 | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 4,85 | m3 | |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 3,2437 | 100m2 | |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | 3,062 | tấn | |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 6,11 | m3 | |
| 32 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 12,8 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) | 194 | cấu kiện | |
| 34 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,3056 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,3056 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,3056 | 100m3 | |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) | 194 | cấu kiện | |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) | 194 | cấu kiện | |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) | 194 | cấu kiện | |
| 40 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) | 18,14 | m3 | |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 3,53 | m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0353 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0353 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0353 | 100m3 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1262 | 100m2 | |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,77 | m3 | |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0296 | tấn | |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 1,15 | m3 | |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 2,36 | m3 | |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 7,73 | m2 | |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0224 | tấn | |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 | 0,7 | m3 | |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 5 | cấu kiện | |
| 54 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 | 5 | bộ | |
| 55 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 3,2 | m3 | |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | 61,57 | m3 | |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | 61,57 | m3 | |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | 25,17 | m3 | |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | 25,17 | m3 | |
| 60 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 43,15 | m3 | |
| 61 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 43,15 | m3 | |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 12,3722 | tấn | |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 12,3722 | tấn | |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | 1,298 | 1000v | |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - gạch xây các loại | 1,298 | 1000v | |
| 66 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 (24 hộ dân) | 6 | công | |
| 67 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 24 | cái | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,36 | 100m | |
| E | NGÕ 56 HƯƠNG VIÊN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 5,6 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 0,18 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0018 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0018 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0018 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,056 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,056 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,056 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,44 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 4,87 | m3 | |
| 11 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng | 25 | cái | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 5,76 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 5,05 | m3 | |
| 14 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 2,358 | m3 | |
| 15 | Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) | 70,74 | bao | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,0236 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,0236 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,0236 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,1222 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,1222 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,1222 | 100m3 | |
| 22 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 2,39 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0239 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0239 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0239 | 100m3 | |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0057 | 100m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,038 | 100m2 | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 1,14 | m3 | |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,9242 | 100m2 | |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | 0,6378 | tấn | |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 1,52 | m3 | |
| 32 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 3,04 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) | 38 | cấu kiện | |
| 34 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0832 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0832 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0832 | 100m3 | |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) | 38 | cấu kiện | |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) | 38 | cấu kiện | |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) | 38 | cấu kiện | |
| 40 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) | 4,01 | m3 | |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 2,83 | m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0238 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0238 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0238 | 100m3 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0757 | 100m2 | |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,46 | m3 | |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0178 | tấn | |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 0,69 | m3 | |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 1,52 | m3 | |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 4,86 | m2 | |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0134 | tấn | |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 | 0,42 | m3 | |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 3 | cấu kiện | |
| 54 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 | 3 | bộ | |
| 55 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,1 | m3 | |
| 56 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 (12 hộ dân) | 3 | công | |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 12 | cái | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,18 | 100m | |
| F | NGÕ 31 LÊ GIA ĐỈNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 0,88 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 0,18 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0018 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0018 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0018 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,0088 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,0088 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,0088 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 1,03 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 1,86 | m3 | |
| 11 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng | 6 | cái | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 1,58 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 3,58 | m3 | |
| 14 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 0,648 | m3 | |
| 15 | Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) | 19,44 | bao | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,0065 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,0065 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,0065 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,0537 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,0537 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,0537 | 100m3 | |
| 22 | Đào khuônđường bằng thủ công, đất cấp III | 10,95 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,1095 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,1095 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,1095 | 100m3 | |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0058 | 100m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,046 | 100m2 | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 1,15 | m3 | |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,7691 | 100m2 | |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | 0,726 | tấn | |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 1,45 | m3 | |
| 32 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 3,04 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) | 46 | cấu kiện | |
| 34 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0725 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0725 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,0725 | 100m3 | |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) | 46 | cấu kiện | |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) | 46 | cấu kiện | |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) | 46 | cấu kiện | |
| 40 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) | 88,2 | m3 | |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 4,56 | m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0456 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0456 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0456 | 100m3 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,101 | 100m2 | |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 5,53 | m3 | |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0237 | tấn | |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 0,92 | m3 | |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 1,89 | m3 | |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 6,18 | m2 | |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0179 | tấn | |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 | 0,56 | m3 | |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | cấu kiện | |
| 54 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 | 4 | bộ | |
| 55 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,82 | m3 | |
| 56 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 (10 hộ dân) | 2,5 | công | |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 10 | cái | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,15 | 100m | |
| G | NGÕ 59 LÊ GIA ĐỈNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 71,39 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 4,37 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,0437 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0437 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,0437 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,7139 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,7139 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,7139 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 16,99 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 33,98 | m3 | |
| 11 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng | 110 | cái | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 20,35 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 17,8 | m3 | |
| 14 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 9,9 | m3 | |
| 15 | Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) | 297 | bao | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,099 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,099 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,099 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,4365 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,4365 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,4365 | 100m3 | |
| 22 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 10,56 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,1056 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,1056 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,1056 | 100m3 | |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0275 | 100m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,22 | 100m2 | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 5,5 | m3 | |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 2,2924 | 100m2 | |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | 3,4723 | tấn | |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 6,93 | m3 | |
| 32 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | 14,52 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) | 220 | cấu kiện | |
| 34 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,3465 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,3465 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,3465 | 100m3 | |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) | 220 | cấu kiện | |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) | 220 | cấu kiện | |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) | 220 | cấu kiện | |
| 40 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) | 20,57 | m3 | |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 12,21 | m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,1221 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,1221 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,1221 | 100m3 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1262 | 100m2 | |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,77 | m3 | |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0296 | tấn | |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 1,15 | m3 | |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 2,36 | m3 | |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 7,73 | m2 | |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0224 | tấn | |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 | 0,7 | m3 | |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 5 | cấu kiện | |
| 54 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 | 5 | bộ | |
| 55 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 4,47 | m3 | |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | 114,65 | m3 | |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công 12m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | 114,65 | m3 | |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | 42,07 | m3 | |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công 12m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | 42,07 | m3 | |
| 60 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 66,37 | m3 | |
| 61 | Vận chuyển bằng thủ công 12m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 66,37 | m3 | |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 20,3131 | tấn | |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công 12m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 20,3131 | tấn | |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | 1,0384 | 1000v | |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công 12m tiếp theo - gạch xây các loại | 1,0384 | 1000v | |
| 66 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 (36 hộ dân) | 9 | công | |
| 67 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | 36 | cái | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,54 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi