Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200634605-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200624242
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hai Bà Trưng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 16:22:00 đến ngày 2020-06-22 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,771,970,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NGÕ 1 ĐỒNG NHÂN
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 29,39 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 2,81 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0281 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0281 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0281 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,2939 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,2939 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,2939 100m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 11,93 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 22,95 m3
11 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng 141 cái
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 26,93 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 23,46 m3
14 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 13,122 m3
15 Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) 393,66 bao
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,1312 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 0,1312 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,1312 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,5709 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,5709 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,5709 100m3
22 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 11,23 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,1123 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,1123 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,1123 100m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0293 100m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,234 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 5,85 m3
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 3,9125 100m2
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 3,6933 tấn
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 7,37 m3
32 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 15,44 m3
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) 234 cấu kiện
34 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,3686 100m3
35 Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,3686 100m3
36 Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,3686 100m3
37 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) 234 cấu kiện
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) 234 cấu kiện
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) 234 cấu kiện
40 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) 21,88 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo dốc lòng rãnh, đá 1x2, mác 200 1,65 m3
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 7,05 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0705 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0705 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0705 100m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,2524 100m2
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 1,54 m3
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0593 tấn
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 2,31 m3
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 4,72 m3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 15,46 m2
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0448 tấn
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 1,4 m3
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 10 cấu kiện
55 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 10 bộ
56 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 6,41 m3
57 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại 95,77 m3
58 Vận chuyển bằng thủ công 35m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại 95,77 m3
59 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại 40,99 m3
60 Vận chuyển bằng thủ công 35m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại 40,99 m3
61 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 67,43 m3
62 Vận chuyển bằng thủ công 35m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 67,43 m3
63 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại 19,9313 tấn
64 Vận chuyển bằng thủ công 35m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại 19,9313 tấn
65 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại 1,8172 1000v
66 Vận chuyển bằng thủ công 35m tiếp theo - gạch xây các loại 1,8172 1000v
67 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 (45 hộ dân) 11,25 công
68 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 45 cái
69 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,675 100m
B NGÕ 31 ĐỒNG NHÂN
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 23,15 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 6,02 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0602 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0602 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0602 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,2315 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,2315 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,2315 100m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 9,54 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 19,09 m3
11 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng 88 cái
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 16,44 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 14,99 m3
14 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 7,956 m3
15 Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) 238,68 bao
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,0796 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 0,0796 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,0796 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,358 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,358 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,358 100m3
22 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 8,26 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0826 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0826 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0826 100m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0215 100m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,172 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 4,3 m3
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 2,8758 100m2
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 2,7147 tấn
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 5,42 m3
32 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 11,35 m3
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) 172 cấu kiện
34 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,2709 100m3
35 Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,2709 100m3
36 Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,2709 100m3
37 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) 172 cấu kiện
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) 172 cấu kiện
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) 172 cấu kiện
40 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) 16,08 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo dốc lòng rãnh, đá 1x2, mác 200 0,97 m3
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 15,36 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,1536 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,1536 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,1536 100m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1767 100m2
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 1,08 m3
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0415 tấn
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 1,61 m3
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 3,3 m3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 10,82 m2
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0314 tấn
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 0,98 m3
54 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg 7 cấu kiện
55 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 7 bộ
56 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 6,01 m3
57 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại 58,55 m3
58 Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại 58,55 m3
59 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại 26,3 m3
60 Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại 26,3 m3
61 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 43,49 m3
62 Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 43,49 m3
63 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại 12,7485 tấn
64 Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại 12,7485 tấn
65 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại 1,0384 1000v
66 Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - gạch xây các loại 1,0384 1000v
67 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 (46 hộ dân) 11,5 công
68 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 46 cái
69 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,69 100m
C NGÁCH 108/11 LÒ ĐÚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 5,57 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 0,34 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0034 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0034 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0034 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,0557 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,0557 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,0557 100m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,21 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 4,42 m3
11 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng 21 cái
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 3,89 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 3,64 m3
14 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 1,89 m3
15 Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) 56,7 bao
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,0189 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 0,0189 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,0189 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,0858 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,0858 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,0858 100m3
22 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 2,02 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0202 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0202 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0202 100m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0053 100m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,042 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 1,05 m3
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,7022 100m2
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 0,6629 tấn
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 1,32 m3
32 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 2,77 m3
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) 42 cấu kiện
34 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0662 100m3
35 Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0662 100m3
36 Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0662 100m3
37 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) 42 cấu kiện
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) 42 cấu kiện
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) 42 cấu kiện
40 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) 3,93 m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 4,89 m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0489 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0489 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0489 100m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,2192 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 0,31 m3
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0119 tấn
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 0,46 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 0,94 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 3,09 m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm 0,009 tấn
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 0,28 m3
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 2 cấu kiện
54 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 2 bộ
55 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,78 m3
56 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 (14 hộ dân) 3,5 công
57 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 14 cái
58 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,21 100m
D NGÕ 28 HƯƠNG VIÊN
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 14,2 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 3,1 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,031 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,031 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,031 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,142 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,142 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,142 100m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 6,54 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 13,09 m3
11 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng 109 cái
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 20,59 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 17,55 m3
14 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 10,026 m3
15 Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) 300,78 bao
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,1003 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 0,1003 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,1003 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,4341 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,4341 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,4341 100m3
22 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 9,31 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0931 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0931 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0931 100m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0243 100m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,194 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 4,85 m3
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 3,2437 100m2
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 3,062 tấn
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 6,11 m3
32 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 12,8 m3
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) 194 cấu kiện
34 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,3056 100m3
35 Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,3056 100m3
36 Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,3056 100m3
37 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) 194 cấu kiện
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) 194 cấu kiện
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) 194 cấu kiện
40 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) 18,14 m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 3,53 m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0353 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0353 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0353 100m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1262 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 0,77 m3
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0296 tấn
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 1,15 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 2,36 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 7,73 m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0224 tấn
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 0,7 m3
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 5 cấu kiện
54 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 5 bộ
55 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 3,2 m3
56 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại 61,57 m3
57 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại 61,57 m3
58 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại 25,17 m3
59 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại 25,17 m3
60 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 43,15 m3
61 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 43,15 m3
62 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại 12,3722 tấn
63 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại 12,3722 tấn
64 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại 1,298 1000v
65 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - gạch xây các loại 1,298 1000v
66 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 (24 hộ dân) 6 công
67 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 24 cái
68 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,36 100m
E NGÕ 56 HƯƠNG VIÊN
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 5,6 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 0,18 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0018 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0018 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0018 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,056 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,056 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,056 100m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,44 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 4,87 m3
11 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng 25 cái
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 5,76 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 5,05 m3
14 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 2,358 m3
15 Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) 70,74 bao
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,0236 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 0,0236 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,0236 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,1222 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,1222 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,1222 100m3
22 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 2,39 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0239 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0239 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0239 100m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0057 100m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,038 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 1,14 m3
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,9242 100m2
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 0,6378 tấn
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 1,52 m3
32 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 3,04 m3
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) 38 cấu kiện
34 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0832 100m3
35 Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0832 100m3
36 Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0832 100m3
37 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) 38 cấu kiện
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) 38 cấu kiện
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) 38 cấu kiện
40 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) 4,01 m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 2,83 m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0238 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0238 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0238 100m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0757 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 0,46 m3
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0178 tấn
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 0,69 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 1,52 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 4,86 m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0134 tấn
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 0,42 m3
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 3 cấu kiện
54 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 3 bộ
55 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,1 m3
56 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 (12 hộ dân) 3 công
57 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 12 cái
58 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,18 100m
F NGÕ 31 LÊ GIA ĐỈNH
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 0,88 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 0,18 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0018 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0018 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0018 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,0088 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,0088 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,0088 100m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,03 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 1,86 m3
11 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng 6 cái
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 1,58 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 3,58 m3
14 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 0,648 m3
15 Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) 19,44 bao
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,0065 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 0,0065 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,0065 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,0537 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,0537 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,0537 100m3
22 Đào khuônđường bằng thủ công, đất cấp III 10,95 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,1095 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,1095 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,1095 100m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0058 100m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,046 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 1,15 m3
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,7691 100m2
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 0,726 tấn
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 1,45 m3
32 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 3,04 m3
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) 46 cấu kiện
34 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0725 100m3
35 Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0725 100m3
36 Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,0725 100m3
37 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) 46 cấu kiện
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) 46 cấu kiện
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) 46 cấu kiện
40 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) 88,2 m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 4,56 m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0456 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0456 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0456 100m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,101 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 5,53 m3
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0237 tấn
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 0,92 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 1,89 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 6,18 m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0179 tấn
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 0,56 m3
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 4 cấu kiện
54 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 4 bộ
55 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,82 m3
56 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 (10 hộ dân) 2,5 công
57 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 10 cái
58 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,15 100m
G NGÕ 59 LÊ GIA ĐỈNH
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 71,39 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 4,37 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,0437 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0437 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0437 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,7139 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,7139 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,7139 100m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 16,99 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 33,98 m3
11 Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh hiện trạng 110 cái
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 20,35 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 17,8 m3
14 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 9,9 m3
15 Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) 297 bao
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,099 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 0,099 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,099 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,4365 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,4365 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,4365 100m3
22 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 10,56 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,1056 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,1056 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,1056 100m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0275 100m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,22 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 5,5 m3
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 2,2924 100m2
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 3,4723 tấn
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 6,93 m3
32 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 14,52 m3
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (thân + nắp rãnh) 220 cấu kiện
34 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,3465 100m3
35 Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,3465 100m3
36 Vận chuyển tiếp 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,3465 100m3
37 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (thân + nắp rãnh) 220 cấu kiện
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan) 220 cấu kiện
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (thân rãnh) 220 cấu kiện
40 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (chèn khe) 20,57 m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 12,21 m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,1221 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,1221 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,1221 100m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1262 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 0,77 m3
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0296 tấn
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 1,15 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 2,36 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 7,73 m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0224 tấn
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 0,7 m3
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 5 cấu kiện
54 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900*100 5 bộ
55 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 4,47 m3
56 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại 114,65 m3
57 Vận chuyển bằng thủ công 12m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại 114,65 m3
58 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại 42,07 m3
59 Vận chuyển bằng thủ công 12m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại 42,07 m3
60 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 66,37 m3
61 Vận chuyển bằng thủ công 12m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 66,37 m3
62 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại 20,3131 tấn
63 Vận chuyển bằng thủ công 12m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại 20,3131 tấn
64 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại 1,0384 1000v
65 Vận chuyển bằng thủ công 12m tiếp theo - gạch xây các loại 1,0384 1000v
66 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 (36 hộ dân) 9 công
67 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 36 cái
68 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,54 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->