Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200637275-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân xã Cổ Loa
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200605165
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 15:34:00 đến ngày 2020-06-19 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,982,960,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mục III, chương V, phần 2 303,156 m3
2 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào Mục III, chương V, phần 2 27,284 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,821 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào , đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,074 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V, phần 2 8,007 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2 0,721 100m3
7 Mua đất đắp nền đường hệ số chuyển đổi từ đào sang đắp đầm chặt K=0.95 là 1.13) Mục III, chương V, phần 2 90,479 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 30,316 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 30,316 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 30,316 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,082 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,082 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,082 100m3
B Vỉa hè
1 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Mục III, chương V, phần 2 328,8 m2/tháng
2 Duy trì thảm cỏ lá tre. Công viên, vườn hoa, khu đô thị. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW (2 năm) Mục III, chương V, phần 2 3,288 100m2/tháng
3 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Mục III, chương V, phần 2 25 cây
4 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Mục III, chương V, phần 2 25 gốc cây
5 Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm Mục III, chương V, phần 2 22 bụi
6 Vận chuyển cây bằng xe ôtô đổ xa, trọng tải xe 5 tấn Mục III, chương V, phần 2 10 ca
7 Vớt bèo trên ao Mục III, chương V, phần 2 1.761,15 m2
8 Vận chuyển bèo đổ đi Mục III, chương V, phần 2 1.761,15 ca
C Kè chắn đá hộc
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 168,978 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 15,208 100m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Mục III, chương V, phần 2 1,426 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Mục III, chương V, phần 2 12,834 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2 7,098 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 16,898 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 16,898 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 16,898 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2 0,143 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2 0,143 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2 0,143 100m3
12 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mục III, chương V, phần 2 42,6 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2 263,13 m3
14 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2 329,54 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2 0,376 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2 9,4 m3
17 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 137,83 100m
18 Bơm nước thi công bằng máy bơm Mục III, chương V, phần 2 30 ca
19 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm Mục III, chương V, phần 2 0,752 100m
20 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mục III, chương V, phần 2 1,002 100m2
21 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mục III, chương V, phần 2 56,76 m2
D Cầu ao và lan can
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 3,128 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,282 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2 3,548 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2 0,319 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,227 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,227 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,227 100m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mục III, chương V, phần 2 8,38 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2 0,281 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2 7,42 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục III, chương V, phần 2 0,517 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2 3,56 m3
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 12,66 m3
14 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 79,9 m2
15 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 3,6 100m
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục III, chương V, phần 2 0,499 tấn
17 Gia công lan can Mục III, chương V, phần 2 5,194 tấn
18 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V, phần 2 456,5 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2 913 m2
E Thoát nước
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 11,9 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 1,071 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2 0,325 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 1,19 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 1,19 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 1,19 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2 0,136 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục III, chương V, phần 2 20,41 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2 0,378 100m2
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 33,05 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 222,57 m2
12 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2 8,06 m3
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2 0,403 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục III, chương V, phần 2 0,711 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2 8,57 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2 1,008 100m2
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V, phần 2 126 cấu kiện
18 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 2,088 m3
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 0,188 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2 0,08 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 0,209 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 0,209 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 0,209 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2 0,059 100m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục III, chương V, phần 2 11,78 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2 0,281 100m2
27 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 17,12 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 93,75 m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2 4,2 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2 0,526 100m2
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2 1,39 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2 0,067 100m2
33 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2 0,34 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V, phần 2 12 cấu kiện
F Trung chuyển vật liệu
1 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Mục III, chương V, phần 2 1.339,09 m3
2 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2 872,47 m3
3 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2 6,672 m3
4 Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống Mục III, chương V, phần 2 59,401 100 cây
5 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Mục III, chương V, phần 2 6,951 tấn
6 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Mục III, chương V, phần 2 130,23 tấn
7 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Mục III, chương V, phần 2 3.316,52 m3
8 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2 34,56 1000v
9 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Mục III, chương V, phần 2 1.339,09 m3
10 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2 872,47 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2 6,672 m3
12 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống Mục III, chương V, phần 2 59,401 100 cây
13 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2 6,951 tấn
14 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2 130,23 tấn
15 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mục III, chương V, phần 2 3.316,52 m3
16 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2 34,56 1000v
17 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại Mục III, chương V, phần 2 1.339,09 m3
18 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2 872,47 m3
19 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2 6,672 m3
20 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống Mục III, chương V, phần 2 59,401 100 cây
21 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2 6,951 tấn
22 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2 130,23 tấn
23 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại Mục III, chương V, phần 2 3.316,52 m3
24 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2 34,56 1000v
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->