Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo Petrolimex - Cửa hàng 01
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200637878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH XĂNG DẦU LẠNG SƠN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo Petrolimex - Cửa hàng 01 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200637552 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 17:24:00 đến ngày 2020-06-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,688,397,648 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 7,9694 | m3 |
| 2 | Tháo nắp gang | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 3,4228 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 0,8069 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,8034 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt neo bể | Chương V của E-HSMT | 0,3166 | tấn |
| 7 | Cẩu bể thép, dùng cẩu bánh hơi 10T, tạm tính 0,5ca/bể x 3 bể | Chương V của E-HSMT | 1,5 | ca |
| 8 | Nhân công phục vụ cẩu lên, xuống xe+lắp đặt bể | Chương V của E-HSMT | 6 | công |
| 9 | Xe tải chở bể mang đến nơi tập kết | Chương V của E-HSMT | 2 | ca |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 7,992 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Tận dụng đất đào để đắp) | Chương V của E-HSMT | 4,6019 | 100m3 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 48,16 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V của E-HSMT | 7,038 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 18,756 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 31,5919 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 9,0705 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 1,809 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 9,36 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 32,3268 | m3 |
| 20 | Đào móng hàng rào, kè đá, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 37,6088 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 27,1572 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 6,89 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Tận dụng đất đào để đắp) | Chương V của E-HSMT | 0,7166 | 100m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch bể chứa bằng búa căn | Chương V của E-HSMT | 2 | m3 |
| 25 | Thu gom vận chuyển vật liệu tận dụng, xúc phế thải tập kết sau đó xúc đổ lên phương tiện để vận chuyển đổ đi | Chương V của E-HSMT | 10 | Công |
| 26 | Tháo dỡ Phần công nghệ | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 27 | Tháo dỡ Phần điện | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 28 | Tháo dỡ Phần nước | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,5915 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, 4km tiếp theo, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,5915 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển sắt thép, cửa cũ đến nơi thanh lý | Chương V của E-HSMT | 1 | ca |
| 32 | Phá dỡ nhà kho, nhà vệ sinh công cộng, cửa hàng vật liệu xây dựng, và một số hạng mục khác | Chương V của E-HSMT | 1 | TB |
| B | Hạng mục: Đường bãi - rãnh ống công nghệ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | Chương V của E-HSMT | 25 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 1,6114 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của E-HSMT | 8,057 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 161,14 | m3 |
| 5 | Nhân công xoa phẳng mặt bê tông | Chương V của E-HSMT | 805,2 | m2 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,0891 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của E-HSMT | 0,594 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 5,94 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 0,5632 | 100m3 |
| 10 | Láng nhựa mặt đường 1 lớp bằng nhựa đặc dày 1,5cm, tiêu chuẩn nhựa 1,5 kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 8,044 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Chương V của E-HSMT | 8,044 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Chương V của E-HSMT | 2,0566 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương V của E-HSMT | 2,5 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80 tấn/h | Chương V của E-HSMT | 1,6374 | 100tấn |
| 15 | Lót vữa bó vỉa dày 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 0,0358 | m2 |
| 16 | Lót vữa bó vỉa dày 3cm, vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 0,0538 | m2 |
| 17 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bó vỉa, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,5544 | m3 |
| 18 | Trát bó vỉa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 2,632 | m2 |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 76,218 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 3,5 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh công nghệ, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 10,71 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn rãnh | Chương V của E-HSMT | 0,532 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0267 | tấn |
| 24 | Gia công cấu kiện thép chôn sẵn thép miệng rãnh | Chương V của E-HSMT | 0,2482 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn thép miệng rãnh | Chương V của E-HSMT | 0,2482 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,988 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,8181 | tấn |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,1274 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 36,5 | cái |
| 30 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V của E-HSMT | 5,17 | m3 |
| 31 | Đắp đất rãnh công nghệ độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 62,008 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển tiếp đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 4000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| C | Hạng mục: Hàng rào gạch 2.2m | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,649 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 9,5846 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 28,0086 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,8784 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,5071 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 8,5815 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,0934 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,4475 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 2,4018 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,6111 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,2846 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0532 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,2775 | tấn |
| 14 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 44,8461 | m3 |
| 15 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 9,4037 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 612,4624 | m2 |
| 17 | Láng mũ tường rào, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 62,415 | m2 |
| 18 | Quét vôi 2 nước trắng, 2 nước màu | Chương V của E-HSMT | 674,8774 | m2 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,2731 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,2104 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển tiếp đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 4000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,2104 | 100m3 |
| D | Hạng mục: Chống nổi cụm bể chôn ngầm (4 bể 25m3) | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,8067 | 100m3 |
| 2 | Bê tông dầm giằng chống nổi, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 9,76 | m3 |
| 3 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn bê tông dầm, giằng chống nổi | Chương V của E-HSMT | 0,4608 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép bê tông dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0896 | tấn |
| 5 | Cốt thép bê tông dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,4108 | tấn |
| 6 | Cốt thép bê tông dầm, giằng, đường kính >18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1292 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bể thép, dùng cẩu bánh hơi 10T | Chương V của E-HSMT | 2 | ca |
| 8 | Nhân công phục vụ cẩu lên, xuống xe+lắp đặt bể | Chương V của E-HSMT | 8 | công |
| 9 | Gia công dầm mái | Chương V của E-HSMT | 0,4596 | tấn |
| 10 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | Chương V của E-HSMT | 0,4596 | tấn |
| 11 | Quét nhựa bitum nóng vào thép neo bể | Chương V của E-HSMT | 13,5441 | m2 |
| 12 | Đắp cát chống nổi bể | Chương V của E-HSMT | 252,4459 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 1,2352 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 4,3034 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0 | m3 |
| 17 | Bê tông miệng hố van, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,1273 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn BT miệng hố | Chương V của E-HSMT | 0,0878 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố van, vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 5,5827 | m3 |
| 20 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 2,9722 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 70,42 | m2 |
| 22 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất thành và đáy hố van | Chương V của E-HSMT | 32 | m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 6,0113 | m3 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 66,7398 | m2 |
| 25 | Gia công tấm nắp | Chương V của E-HSMT | 0,2248 | tấn |
| 26 | Lắp đặt tấm nắp | Chương V của E-HSMT | 0,2248 | tấn |
| 27 | Tôn dày 1mm | Chương V của E-HSMT | 13,28 | m2 |
| 28 | Bản lề chẻ | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 10,7144 | m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 0,2437 | m3 |
| 31 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 0,1695 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 4,8899 | m2 |
| 33 | Sản xuất thép làm tấm nắp hố | Chương V của E-HSMT | 0,0434 | tấn |
| 34 | Lắp đặt tấm nắp hố | Chương V của E-HSMT | 0,0434 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 5,1876 | m2 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,4203 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển tiếp đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 4000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,4203 | 100m3 |
| E | Hạng mục: Mái che cột bơm (S=297m2) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,9831 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 2,52 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 8,5238 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,2065 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0313 | Tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,2462 | Tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1961 | tấn |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,8727 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 4,2508 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,4959 | 100m2 |
| 11 | SX, lắp dựng cốt thép cột, fi <=10mm,cao <=16 m | Chương V của E-HSMT | 0,1016 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V của E-HSMT | 0,6689 | tấn |
| 13 | Lớp sika đệm dày 30 | Chương V của E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 14 | Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | Chương V của E-HSMT | 5,6559 | tấn |
| 15 | Lắp dựng dầm | Chương V của E-HSMT | 5,6559 | tấn |
| 16 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V của E-HSMT | 0,6296 | tấn |
| 17 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | Chương V của E-HSMT | 0,6296 | tấn |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 6,4824 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 6,4824 | tấn |
| 20 | Gia công khung diềm mái | Chương V của E-HSMT | 1,8372 | tấn |
| 21 | Lắp dựng khung diềm mái | Chương V của E-HSMT | 1,8372 | tấn |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0.45mm | Chương V của E-HSMT | 2,871 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc | Chương V của E-HSMT | 85,5 | m |
| 24 | Trần ốp tấm ALUMEX màu trắng (đã bao gồm khung xương và lắp đặt) | Chương V của E-HSMT | 296,28 | m2 |
| 25 | ốp ALUMEX nhận diện thương hiệu diềm mái che khổ 1.2m | Chương V của E-HSMT | 69 | m |
| 26 | ốp ALUMEX nhận diện thương hiệu cột mái che | Chương V của E-HSMT | 48,96 | m2 |
| 27 | Máng nước bằng inox 204 dày 1mm | Chương V của E-HSMT | 306,1773 | kg |
| 28 | Lắp ống nhựa thoát nước mái fi100 | Chương V của E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 29 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút 90o - fi 100 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Đai giữ ống | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 2 nước chống gỉ | Chương V của E-HSMT | 494,9314 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 2 nước sơn màu | Chương V của E-HSMT | 494,9314 | m2 |
| 34 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 0,2667 | m3 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 2,7976 | m3 |
| 37 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 1,344 | m3 |
| 38 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,4594 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,1737 | 100m2 |
| 40 | Đắp cát nền đảo bơm | Chương V của E-HSMT | 1,0656 | m3 |
| 41 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,1928 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cột thép | Chương V của E-HSMT | 0,1928 | tấn |
| 43 | Lát đá đảo bơm | Chương V của E-HSMT | 22,496 | m2 |
| 44 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T | Chương V của E-HSMT | 0,1157 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển tiếp phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 4000m, ôtô 7T | Chương V của E-HSMT | 0,1157 | 100m3 |
| F | Hạng mục: Nhà bán hàng (S=182m2) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,1149 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 7,8468 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 25,2165 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 1,1764 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,3065 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,5157 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V của E-HSMT | 1,1912 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,9713 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,7842 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2,8908 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,4555 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V của E-HSMT | 0,0551 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V của E-HSMT | 0,3811 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 11,7102 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 1,0966 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V của E-HSMT | 0,481 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V của E-HSMT | 1,1026 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V của E-HSMT | 0,3715 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái, Vữa mác 200, Đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 26,672 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ cho bê tông sàn mái đổ tại chỗ : | Chương V của E-HSMT | 2,8884 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 2,2497 | tấn |
| 22 | Sản xuất thép xà gồ và liên kết xà gồ | Chương V của E-HSMT | 1,8885 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,8885 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 2 nước chống gì | Chương V của E-HSMT | 100,88 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 2 nước sơn màu | Chương V của E-HSMT | 100,88 | m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,9484 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Chương V của E-HSMT | 0,166 | 100m2 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V của E-HSMT | 0,0453 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính >10 mm, cao <=4 m | Chương V của E-HSMT | 0,0429 | tấn |
| 30 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 33,0821 | m3 |
| 31 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 24,6625 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 242,6416 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 402,3281 | m2 |
| 34 | Trát trần toàn nhà, Vữa XM mác 75 (bằng S ván khuôn sàn trừ tường): | Chương V của E-HSMT | 231,8966 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 90,572 | m2 |
| 36 | Ngâm nước ximăng mái, cao < 4m | Chương V của E-HSMT | 78 | m2 |
| 37 | Láng mái sê nô, lô gia có đánh màu, dày 2cm, cao <4m, Vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 78 | m2 |
| 38 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,47mm | Chương V của E-HSMT | 4,752 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=90mm | Chương V của E-HSMT | 0,184 | 100m |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa d=90mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | ống thoát nước sự cố | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Rọ chắn rác | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V của E-HSMT | 79,254 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của E-HSMT | 23,1026 | m2 |
| 45 | Vách ngăn Compact chịu nước | Chương V của E-HSMT | 18,657 | m2 |
| 46 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V của E-HSMT | 1,84 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 645,5427 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 242,6416 | m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V của E-HSMT | 3,0765 | 100m2 |
| 50 | Đào móng bo nền, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 5,9754 | m3 |
| 51 | Bê tông lót bo nền đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 1,5322 | m3 |
| 52 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 2,2595 | m3 |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 1,9918 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng đá 4x6. Chiều rộng > 250cm Mác 100 | Chương V của E-HSMT | 21,462 | m3 |
| 55 | Đắp cát tôn nền | Chương V của E-HSMT | 14,8308 | m3 |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của E-HSMT | 218,5632 | m2 |
| 57 | Cửa đi khung nhôm kính | Chương V của E-HSMT | 18,36 | m2 |
| 58 | Phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 59 | Cửa sổ khung nhôm kính | Chương V của E-HSMT | 12,89 | m2 |
| 60 | Phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 61 | Cửa đi kim loại | Chương V của E-HSMT | 22,032 | m2 |
| 62 | Khóa cửa | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 63 | Vách kính cố định | Chương V của E-HSMT | 4,44 | m2 |
| 64 | Cửa thủy lực kính cường lực dày 12mm | Chương V của E-HSMT | 8,4 | m2 |
| 65 | Phụ kiện cửa thủy lực | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 66 | Tủ trưng bày khung inox (Bao gồm gia công, lắp đặt) | Chương V của E-HSMT | 22,2 | m2 |
| 67 | Hoa sắt cửa sổ 14x14 | Chương V của E-HSMT | 26,282 | m2 |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 26,282 | m2 |
| 69 | Lưới chống côn trùng lắp tại lỗ thông gió | Chương V của E-HSMT | 0,792 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 53,282 | m2 |
| 71 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V của E-HSMT | 12,84 | m2 |
| 72 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T | Chương V của E-HSMT | 0,3705 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển tiếp phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 4000m, ôtô 7T | Chương V của E-HSMT | 0,3705 | 100m3 |
| G | Hạng mục: Công nghệ | |||
| 1 | ống thép 1 1/2" - fi 48,3x3,68 | Chương V của E-HSMT | 246,225 | m |
| 2 | ống thép đen 2" - fi 60,3x3.91 | Chương V của E-HSMT | 50,25 | m |
| 3 | ống thép đen 3" - fi 88,9x5.49 | Chương V của E-HSMT | 36,18 | m |
| 4 | ống thép đen 4" - fi 114.3x6.02 | Chương V của E-HSMT | 2,01 | m |
| 5 | ống thép đen 3" - fi 88,9x5.49 (12m đi nổi) | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 6 | Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót- đoạn ống dài 6m- Đường kính ống <57 (mm) | Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 7 | ống thép 1 1/2" - fi 48,3x3,68 (24m đi nổi) | Chương V của E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 8 | ống thép 1 1/2" - fi 48,3x3,68 | Chương V của E-HSMT | 2,21 | 100m |
| 9 | ống thép đen 2" - fi 60,3x3.91 | Chương V của E-HSMT | 0,34 | 100m |
| 10 | ống thép đen 3" - fi 88,9x5.49 | Chương V của E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 11 | ống thép đen 4" - fi 114.3x6.02 | Chương V của E-HSMT | 0,025 | 100m |
| 12 | Van chặn nối bích 3"- P=2,5kg/cm2 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Van chặn nối bích 1-1/2"- P=2,5kg/cm2 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Van thở có bình ngăn tia lửa 2" : | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Crêpin 1-1/2" . | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Thiết bị nhập kín 3" : | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Thiết bị thu hồi 1-1/2" : | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Van nối bích <= 2". | Chương V của E-HSMT | 23 | cái |
| 19 | Van nối bích + Thiết bị nhập kín 3". | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Bích nối van thở 2" | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Bích treo nối ống nhập fi 91-160 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Bích treo nối ống xuất fi 62-160 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 23 | Bích nối 4" : | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 24 | Bích bịt 4" : | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Bích nối 3" : | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 26 | Bích nối 2" : | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 27 | Bích nối 1-1/2" : | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 28 | Lắp bích thép, đường kính ống 150mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 29 | Lắp bích thép, đường kính ống 150mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cặp bích |
| 30 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cặp bích |
| 31 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 32 | Lắp bích thép, đường kính ống 75mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cặp bích |
| 33 | Lắp bích thép, đường kính ống 50mm | Chương V của E-HSMT | 18 | cặp bích |
| 34 | Bulông M16x90 | Chương V của E-HSMT | 48 | bộ |
| 35 | Bulông M16x85 | Chương V của E-HSMT | 64 | bộ |
| 36 | Bulông M14x70 | Chương V của E-HSMT | 32 | bộ |
| 37 | Bulông M12x55 | Chương V của E-HSMT | 48 | bộ |
| 38 | Cút thép 90o ống 3" | Chương V của E-HSMT | 7 | Cút |
| 39 | Cút thép 90o ống 2" | Chương V của E-HSMT | 8 | Cút |
| 40 | Cút thép 90o ống 1-1/2" | Chương V của E-HSMT | 40 | Cút |
| 41 | Cút thép 45o ống 3" | Chương V của E-HSMT | 8 | Cút |
| 42 | Cút thép 45o ống 2 " | Chương V của E-HSMT | 12 | Cút |
| 43 | Cút thép 45o ống 1-1/2 " | Chương V của E-HSMT | 8 | Cút |
| 44 | Cút thép 90o ống <=3" | Chương V của E-HSMT | 83 | cái |
| 45 | Tê thép 2"x2" | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê thép 2"x2" ( TT=1,5 lắp cút) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Cổ nối lỗ đo dầu 4" : | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 48 | Nắp lỗ đo dầu 4" : | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt cổ+nắp nối lỗ đo đầu Dy100 ( Tạm tính bằng lắp van 4" ) | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 50 | Đệm các tông chịu dầu dày 3mm | Chương V của E-HSMT | 0,1144 | M2 |
| 51 | Lắp và cài đặt cột bơm Nhật mới | Chương V của E-HSMT | 4 | cột |
| 52 | Máy bơm nước 5CV: 1ca/bể x 4 bể | Chương V của E-HSMT | 4 | ca |
| 53 | Máy nén khí 300m3/h: 1ca/bể x 4 bể | Chương V của E-HSMT | 4 | ca |
| 54 | Vật liệu và nhân công bơm và súc rửa bể | Chương V của E-HSMT | 4 | bể |
| 55 | Thử áp lực đường ống thép đen 4" | Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 56 | Thử áp lực đường ống thép đen < 4" | Chương V của E-HSMT | 3,31 | 100m |
| 57 | Nước thử ống | Chương V của E-HSMT | 1,0574 | m3 |
| 58 | Vận hành thử hệ thống công nghệ, cột bơm và bàn giao | Chương V của E-HSMT | 10 | công |
| H | Hạng mục: Điện | |||
| 1 | Tủ điện bằng thép 800x600x250 | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt cầu chì 2A + đèn tín hiệu báo pha | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt Attomat 3 pha 3 cực - 40A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Attomat 3 pha 3 cực - 10A | Chương V của E-HSMT | 4 | 5 |
| 5 | Lắp đặt Attomat 1 pha 2 cực - 10A | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt Attomat 1 pha 2 cực - 20A | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt Attomat 1 pha 1 cực - 10A | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt thiết bị cắt sét bảo vệ đường nguồn 3 pha 50KA (CS) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (4x16) | Chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (4x2.5) | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (2x2.5) | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3x2.5) | Chương V của E-HSMT | 140 | m |
| 13 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm f88.9X3 | Chương V của E-HSMT | 32 | m |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm f48.2 | Chương V của E-HSMT | 34 | m |
| 15 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V của E-HSMT | 28 | cọc |
| 16 | Kéo rải dây chống sét thép dẹt -40x4 làm dây tiếp đất | Chương V của E-HSMT | 220 | m |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,072 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,768 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0384 | 100m2 |
| 21 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Chương V của E-HSMT | 0,1001 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,1001 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 2 nước chống gỉ | Chương V của E-HSMT | 3,2269 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 2 nước sơn màu | Chương V của E-HSMT | 129,076 | m2 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,136 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,128 | m3 |
| 29 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, Xây hố cáp dầy 110, Vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 0,3696 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 2 | m2 |
| 31 | Láng đáy hố cáp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 0,5 | m2 |
| 32 | Sản xuất + lắp dựng tấm đan bê tông | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,0453 | 100m3 |
| 34 | Bộ tiếp đát chống tĩnh điện cho ô tô | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt đèn LED 1.2M 36W/220 trong hộp phòng bụi, nước | Chương V của E-HSMT | 20 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đèn LED 1.2m 1x18W/220V trong hộp | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 37 | Lắp đặt đèn LED 1.2m 1x18W/220V trong hộp | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt đèn LED 1.2m 1x18W/220V trong hộp phòng nổ | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn LED 0.6m 1x9W/220V trong hộp | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn LED vuông 9W/220V trong hộp chống ẩm | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn Led EXIT phòng nổ | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 47 | Lắp đặt Attomat 1 pha 2 cực - 10A | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt Attomat 1 pha 2 cực - 16A | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt Attomat 1 pha 2 cực - 20A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (2x4) | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (2x2.5) | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3x2.5) | Chương V của E-HSMT | 220 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (2x1.5) | Chương V của E-HSMT | 120 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp fi40 | Chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp fi21 | Chương V của E-HSMT | 332 | m |
| 56 | Bộ cần + đèn LED 150W H=2.5m | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 57 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 58 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 59 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V của E-HSMT | 86 | m |
| 60 | Kẹp kiểm tra KZ-1 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Kéo rải RS485, 24WG bọc chống nhiễu | Chương V của E-HSMT | 148 | m |
| 62 | Kép rải cáp cấp nguồn cho POST 4x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 22 | m |
| 63 | Kép rải cáp cấp nguồn cho thiết bị đo bể 4x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 64 | Kéo rải cáp điện thoại 2x0.5 nối thiết bị POST | Chương V của E-HSMT | 22 | m |
| 65 | Kéo rải dây mạng lan CAT5 cho POST | Chương V của E-HSMT | 22 | m |
| 66 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi26.7 | Chương V của E-HSMT | 28 | m |
| 67 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi48.2 | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 68 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi60.3 | Chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 69 | Phụ tùng lắp ống thép tráng kẽm | Chương V của E-HSMT | 1 | gói |
| 70 | Giá đỡ POST | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (2x1.5) | Chương V của E-HSMT | 22 | m |
| 72 | Thiết bị báo rò rỉ Gas công nghiệp | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 73 | Đầu ghi hình kỹ thuật số ip 8 kênh + 1 hdd 6tb | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt switch POE 8 PORT | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt camera ip DOME | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 76 | Lắp đặt camera ip thân dài | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 77 | Lắp đặt switch 5 PORT, MODEL INTERNET | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt cáp mạng Internet CAT6 | Chương V của E-HSMT | 140 | m |
| 79 | Lắp đặt cáp tín hiệu điện thoại | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 80 | Lắp đặt ổ cắm mạng Internet loại âm tường | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại loại âm tường | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm | Chương V của E-HSMT | 22 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm | Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 84 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi48 luồn dây điện | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 85 | Phụ kiện lắp đặt | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| I | Hạng mục: Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí xổm | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt phễu thu sàn D150 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ống PPR D25 nối bằng phương pháp hàn | Chương V của E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 9 | Lắp đặt van chặn PPR D25 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PPR D25x25 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút ren PPR 90o D25 | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 12 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng uPVC D40 | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng uPVC D90 | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng uPVC D110 | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 16 | Lắp đặt chếch 45o uPVC D110 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt chếch 45o uPVC D90 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút 90o uPVC D40 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê uPVC D40 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt Y uPVC D90 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt Y uPVC D110 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp nút bịt nhựa D90 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp nút bịt nhựa D110 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt chậu xí xổm | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt phễu thu sàn D150 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt ống PPR D25 nối bằng phương pháp hàn | Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 31 | Lắp đặt van chặn PPR D25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê PPR D25x25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút ren PPR 90o D25 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng uPVC D40 | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng uPVC D90 | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng uPVC D110 | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 38 | Lắp đặt chếch 45o uPVC D110 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt chếch 45o uPVC D90 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút 90o uPVC D40 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê uPVC D40 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt Y uPVC D90 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt Y uPVC D110 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp nút bịt nhựa D90 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp nút bịt nhựa D110 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống PPR D20 nối bằng phương pháp hàn | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 47 | Lắp đặt van chặn PPR D20 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê PPR D25x25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút ren PPR 90o D25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt đồng hồ đo nước D25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 52 | Đắp đất móng đường ống, đường cống | Chương V của E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D250 Class 2 | Chương V của E-HSMT | 0,44 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công - đoạn ống dài 1m, đường kính 500mm | Chương V của E-HSMT | 10 | đoạn ống |
| 55 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,278 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,2493 | 100m3 |
| 57 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,373 | 100m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,9381 | m3 |
| 59 | Beton đáy bể tự hoại mác 200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,4071 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ cho BT đáy bể | Chương V của E-HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 61 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0551 | tấn |
| 62 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 5,1031 | m3 |
| 63 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,5759 | m3 |
| 64 | SXLD cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,077 | tấn |
| 65 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Chương V của E-HSMT | 0,0308 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 68 | Trát tường trong chiều dày trát 1.5cm vữa M75 (lần 1) | Chương V của E-HSMT | 27 | m2 |
| 69 | Trát tường trong chiều dày trát 1,0cm vữa M75 (lần 2) | Chương V của E-HSMT | 27 | m2 |
| 70 | Láng đáy hố dày 2cm vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 4 | m2 |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,405 | 100m3 |
| 72 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,2124 | 100m3 |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,6221 | m3 |
| 74 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,885 | m3 |
| 75 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2,144 | m3 |
| 76 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,1584 | 100m2 |
| 77 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0104 | tấn |
| 78 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 79 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 80 | Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,92 | m2 |
| 81 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,008 | m3 |
| 82 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V của E-HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 83 | SX, LĐ cốt thép BT đúc sẵn, cốt thép tấm đan các loại | Chương V của E-HSMT | 0,1814 | tấn |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 85 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,1693 | 100m3 |
| 86 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0639 | 100m3 |
| 87 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,645 | m3 |
| 88 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,3029 | m3 |
| 89 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh nước | Chương V của E-HSMT | 0,1049 | 100m2 |
| 90 | Sản xuất tấm đan thép | Chương V của E-HSMT | 0,6889 | tấn |
| 91 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt tấm đan thép | Chương V của E-HSMT | 0,6889 | tấn |
| 92 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Chương V của E-HSMT | 19,264 | m2 |
| 93 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,0361 | 100m3 |
| 94 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2,304 | m3 |
| 95 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh nước | Chương V của E-HSMT | 0,3072 | 100m2 |
| 96 | Sản xuất tấm đan thép | Chương V của E-HSMT | 1,9224 | tấn |
| 97 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt tấm đan thép | Chương V của E-HSMT | 1,9224 | tấn |
| 98 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Chương V của E-HSMT | 53,76 | m2 |
| 99 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,1669 | 100m3 |
| 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 2,492 | m3 |
| 101 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 3,248 | m3 |
| 102 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 12,32 | m2 |
| 103 | Láng đáy rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 7 | m2 |
| 104 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,008 | m3 |
| 105 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V của E-HSMT | 0,065 | 100m2 |
| 106 | SX, LĐ cốt thép BT đúc sẵn, cốt thép tấm đan các loại | Chương V của E-HSMT | 0,0952 | tấn |
| 107 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 108 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,084 | 100m3 |
| 109 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,1829 | 100m3 |
| 110 | Bê tông đá 4x6 trộn vữa XM mác 100 lót đáy các bể | Chương V của E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 111 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,9853 | m3 |
| 112 | Ván khuôn đáy bể | Chương V của E-HSMT | 0,0445 | 100m2 |
| 113 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0402 | tấn |
| 114 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0348 | tấn |
| 115 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,0396 | m3 |
| 116 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0062 | 100m2 |
| 117 | Cốt thép giằng BLGD, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0012 | tấn |
| 118 | Cốt thép giằng BLGD, đường kính <=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0056 | tấn |
| 119 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,504 | m3 |
| 120 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,1009 | tấn |
| 121 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0228 | 100m2 |
| 122 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 123 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,9352 | m3 |
| 124 | Trát tường lớp 1, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 24,456 | m2 |
| 125 | Trát tường lớp 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 24,456 | m2 |
| 126 | Láng đáy và miệng bể, dày 2,0 cm, vữa XM 75# | Chương V của E-HSMT | 1,7936 | m2 |
| 127 | Mặt trong bể đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V của E-HSMT | 12,8168 | m² |
| 128 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,1216 | 100m3 |
| 129 | Bình bột >=25 Kg | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 130 | Bình bột 4Kg . | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 131 | Bình bột 8Kg . | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 132 | Bình CO2 5Kg . | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 133 | Chặn sợi 1x2m. | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 134 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,2118 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển tiếp đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 4000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,2118 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi