Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo Petrolimex - Cửa hàng 01

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200637878-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH XĂNG DẦU LẠNG SƠN
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo Petrolimex - Cửa hàng 01
Số hiệu KHLCNT 20200637552
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 17:24:00 đến ngày 2020-06-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,688,397,648 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 7,9694 m3
2 Tháo nắp gang Chương V của E-HSMT 3 cái
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 3,4228 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 0,8069 m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT 3,8034 100m3
6 Tháo dỡ kết cấu sắt neo bể Chương V của E-HSMT 0,3166 tấn
7 Cẩu bể thép, dùng cẩu bánh hơi 10T, tạm tính 0,5ca/bể x 3 bể Chương V của E-HSMT 1,5 ca
8 Nhân công phục vụ cẩu lên, xuống xe+lắp đặt bể Chương V của E-HSMT 6 công
9 Xe tải chở bể mang đến nơi tập kết Chương V của E-HSMT 2 ca
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 7,992 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Tận dụng đất đào để đắp) Chương V của E-HSMT 4,6019 100m3
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 48,16 m2
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V của E-HSMT 7,038 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 18,756 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 31,5919 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 9,0705 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 1,809 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 9,36 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 32,3268 m3
20 Đào móng hàng rào, kè đá, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 37,6088 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 27,1572 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 6,89 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Tận dụng đất đào để đắp) Chương V của E-HSMT 0,7166 100m3
24 Phá dỡ kết cấu gạch bể chứa bằng búa căn Chương V của E-HSMT 2 m3
25 Thu gom vận chuyển vật liệu tận dụng, xúc phế thải tập kết sau đó xúc đổ lên phương tiện để vận chuyển đổ đi Chương V của E-HSMT 10 Công
26 Tháo dỡ Phần công nghệ Chương V của E-HSMT 1 HT
27 Tháo dỡ Phần điện Chương V của E-HSMT 1 HT
28 Tháo dỡ Phần nước Chương V của E-HSMT 1 HT
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,5915 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, 4km tiếp theo, ôtô 7T, đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,5915 100m3
31 Vận chuyển sắt thép, cửa cũ đến nơi thanh lý Chương V của E-HSMT 1 ca
32 Phá dỡ nhà kho, nhà vệ sinh công cộng, cửa hàng vật liệu xây dựng, và một số hạng mục khác Chương V của E-HSMT 1 TB
B Hạng mục: Đường bãi - rãnh ống công nghệ
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm Chương V của E-HSMT 25 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 1,6114 100m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của E-HSMT 8,057 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 161,14 m3
5 Nhân công xoa phẳng mặt bê tông Chương V của E-HSMT 805,2 m2
6 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,0891 100m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của E-HSMT 0,594 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 5,94 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 0,5632 100m3
10 Láng nhựa mặt đường 1 lớp bằng nhựa đặc dày 1,5cm, tiêu chuẩn nhựa 1,5 kg/m2 Chương V của E-HSMT 8,044 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Chương V của E-HSMT 8,044 100m2
12 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm Chương V của E-HSMT 2,0566 100m2
13 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm Chương V của E-HSMT 2,5 100m2
14 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80 tấn/h Chương V của E-HSMT 1,6374 100tấn
15 Lót vữa bó vỉa dày 2cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,0358 m2
16 Lót vữa bó vỉa dày 3cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,0538 m2
17 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bó vỉa, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,5544 m3
18 Trát bó vỉa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,632 m2
19 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 76,218 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 3,5 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh công nghệ, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 10,71 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn rãnh Chương V của E-HSMT 0,532 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,0267 tấn
24 Gia công cấu kiện thép chôn sẵn thép miệng rãnh Chương V của E-HSMT 0,2482 tấn
25 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn thép miệng rãnh Chương V của E-HSMT 0,2482 tấn
26 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,988 m3
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,8181 tấn
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,1274 100m2
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V của E-HSMT 36,5 cái
30 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V của E-HSMT 5,17 m3
31 Đắp đất rãnh công nghệ độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 62,008 m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0615 100m3
33 Vận chuyển tiếp đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 4000m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0615 100m3
C Hạng mục: Hàng rào gạch 2.2m
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,649 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 9,5846 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 28,0086 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,8784 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,5071 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 8,5815 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,0934 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,4475 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 2,4018 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,6111 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,2846 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,0532 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,2775 tấn
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 44,8461 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 9,4037 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 612,4624 m2
17 Láng mũ tường rào, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 62,415 m2
18 Quét vôi 2 nước trắng, 2 nước màu Chương V của E-HSMT 674,8774 m2
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 1,2731 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,2104 100m3
21 Vận chuyển tiếp đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 4000m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,2104 100m3
D Hạng mục: Chống nổi cụm bể chôn ngầm (4 bể 25m3)
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT 3,8067 100m3
2 Bê tông dầm giằng chống nổi, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 9,76 m3
3 SX, LD, tháo dỡ ván khuôn bê tông dầm, giằng chống nổi Chương V của E-HSMT 0,4608 100m2
4 Cốt thép bê tông dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0896 tấn
5 Cốt thép bê tông dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,4108 tấn
6 Cốt thép bê tông dầm, giằng, đường kính >18 mm Chương V của E-HSMT 0,1292 tấn
7 Lắp đặt bể thép, dùng cẩu bánh hơi 10T Chương V của E-HSMT 2 ca
8 Nhân công phục vụ cẩu lên, xuống xe+lắp đặt bể Chương V của E-HSMT 8 công
9 Gia công dầm mái Chương V của E-HSMT 0,4596 tấn
10 Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn Chương V của E-HSMT 0,4596 tấn
11 Quét nhựa bitum nóng vào thép neo bể Chương V của E-HSMT 13,5441 m2
12 Đắp cát chống nổi bể Chương V của E-HSMT 252,4459 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,2352 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 4,3034 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,105 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0 m3
17 Bê tông miệng hố van, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,1273 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn BT miệng hố Chương V của E-HSMT 0,0878 100m2
19 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố van, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 5,5827 m3
20 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 2,9722 m3
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 70,42 m2
22 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất thành và đáy hố van Chương V của E-HSMT 32 m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 6,0113 m3
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 66,7398 m2
25 Gia công tấm nắp Chương V của E-HSMT 0,2248 tấn
26 Lắp đặt tấm nắp Chương V của E-HSMT 0,2248 tấn
27 Tôn dày 1mm Chương V của E-HSMT 13,28 m2
28 Bản lề chẻ Chương V của E-HSMT 24 cái
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 10,7144 m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 0,2437 m3
31 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,1695 m3
32 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 4,8899 m2
33 Sản xuất thép làm tấm nắp hố Chương V của E-HSMT 0,0434 tấn
34 Lắp đặt tấm nắp hố Chương V của E-HSMT 0,0434 tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 5,1876 m2
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,4203 100m3
37 Vận chuyển tiếp đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 4000m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,4203 100m3
E Hạng mục: Mái che cột bơm (S=297m2)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,9831 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 2,52 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 8,5238 m3
4 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,2065 100m2
5 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0313 Tấn
6 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,2462 Tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V của E-HSMT 0,1961 tấn
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,8727 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,2508 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,4959 100m2
11 SX, lắp dựng cốt thép cột, fi <=10mm,cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,1016 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,6689 tấn
13 Lớp sika đệm dày 30 Chương V của E-HSMT 0,72 m2
14 Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo Chương V của E-HSMT 5,6559 tấn
15 Lắp dựng dầm Chương V của E-HSMT 5,6559 tấn
16 Sản xuất giằng mái thép Chương V của E-HSMT 0,6296 tấn
17 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán Chương V của E-HSMT 0,6296 tấn
18 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 6,4824 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 6,4824 tấn
20 Gia công khung diềm mái Chương V của E-HSMT 1,8372 tấn
21 Lắp dựng khung diềm mái Chương V của E-HSMT 1,8372 tấn
22 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 2,871 100m2
23 Tôn úp nóc Chương V của E-HSMT 85,5 m
24 Trần ốp tấm ALUMEX màu trắng (đã bao gồm khung xương và lắp đặt) Chương V của E-HSMT 296,28 m2
25 ốp ALUMEX nhận diện thương hiệu diềm mái che khổ 1.2m Chương V của E-HSMT 69 m
26 ốp ALUMEX nhận diện thương hiệu cột mái che Chương V của E-HSMT 48,96 m2
27 Máng nước bằng inox 204 dày 1mm Chương V của E-HSMT 306,1773 kg
28 Lắp ống nhựa thoát nước mái fi100 Chương V của E-HSMT 0,26 100m
29 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 4 cái
30 Lắp đặt cút 90o - fi 100 Chương V của E-HSMT 4 cái
31 Đai giữ ống Chương V của E-HSMT 24 cái
32 Sơn sắt thép các loại 2 nước chống gỉ Chương V của E-HSMT 494,9314 m2
33 Sơn sắt thép các loại 2 nước sơn màu Chương V của E-HSMT 494,9314 m2
34 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,8 m3
35 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 0,2667 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 2,7976 m3
37 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 1,344 m3
38 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,4594 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1737 100m2
40 Đắp cát nền đảo bơm Chương V của E-HSMT 1,0656 m3
41 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,1928 tấn
42 Lắp dựng cột thép Chương V của E-HSMT 0,1928 tấn
43 Lát đá đảo bơm Chương V của E-HSMT 22,496 m2
44 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T Chương V của E-HSMT 0,1157 100m3
45 Vận chuyển tiếp phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 4000m, ôtô 7T Chương V của E-HSMT 0,1157 100m3
F Hạng mục: Nhà bán hàng (S=182m2)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,1149 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 7,8468 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 25,2165 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 1,1764 100m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,3065 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,5157 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 1,1912 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V của E-HSMT 0,9713 tấn
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,7842 100m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,8908 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,4555 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0551 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,3811 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 11,7102 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,0966 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,481 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của E-HSMT 1,1026 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,3715 tấn
19 Bê tông sàn mái, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương V của E-HSMT 26,672 m3
20 Ván khuôn gỗ cho bê tông sàn mái đổ tại chỗ : Chương V của E-HSMT 2,8884 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 2,2497 tấn
22 Sản xuất thép xà gồ và liên kết xà gồ Chương V của E-HSMT 1,8885 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,8885 tấn
24 Sơn sắt thép các loại 2 nước chống gì Chương V của E-HSMT 100,88 m2
25 Sơn sắt thép các loại 2 nước sơn màu Chương V của E-HSMT 100,88 m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,9484 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V của E-HSMT 0,166 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,0453 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,0429 tấn
30 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 33,0821 m3
31 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 24,6625 m3
32 Trát tường ngoài dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 242,6416 m2
33 Trát tường trong dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 402,3281 m2
34 Trát trần toàn nhà, Vữa XM mác 75 (bằng S ván khuôn sàn trừ tường): Chương V của E-HSMT 231,8966 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 90,572 m2
36 Ngâm nước ximăng mái, cao < 4m Chương V của E-HSMT 78 m2
37 Láng mái sê nô, lô gia có đánh màu, dày 2cm, cao <4m, Vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 78 m2
38 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,47mm Chương V của E-HSMT 4,752 100m2
39 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=90mm Chương V của E-HSMT 0,184 100m
40 Lắp đặt cút nhựa d=90mm Chương V của E-HSMT 4 cái
41 ống thoát nước sự cố Chương V của E-HSMT 4 cái
42 Rọ chắn rác Chương V của E-HSMT 4 cái
43 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V của E-HSMT 79,254 m2
44 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 23,1026 m2
45 Vách ngăn Compact chịu nước Chương V của E-HSMT 18,657 m2
46 Lát đá mặt bệ các loại Chương V của E-HSMT 1,84 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V của E-HSMT 645,5427 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V của E-HSMT 242,6416 m2
49 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V của E-HSMT 3,0765 100m2
50 Đào móng bo nền, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 5,9754 m3
51 Bê tông lót bo nền đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,5322 m3
52 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,2595 m3
53 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 1,9918 m3
54 Bê tông lót móng đá 4x6. Chiều rộng > 250cm Mác 100 Chương V của E-HSMT 21,462 m3
55 Đắp cát tôn nền Chương V của E-HSMT 14,8308 m3
56 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 218,5632 m2
57 Cửa đi khung nhôm kính Chương V của E-HSMT 18,36 m2
58 Phụ kiện Chương V của E-HSMT 8 bộ
59 Cửa sổ khung nhôm kính Chương V của E-HSMT 12,89 m2
60 Phụ kiện Chương V của E-HSMT 5 bộ
61 Cửa đi kim loại Chương V của E-HSMT 22,032 m2
62 Khóa cửa Chương V của E-HSMT 6 bộ
63 Vách kính cố định Chương V của E-HSMT 4,44 m2
64 Cửa thủy lực kính cường lực dày 12mm Chương V của E-HSMT 8,4 m2
65 Phụ kiện cửa thủy lực Chương V của E-HSMT 2 bộ
66 Tủ trưng bày khung inox (Bao gồm gia công, lắp đặt) Chương V của E-HSMT 22,2 m2
67 Hoa sắt cửa sổ 14x14 Chương V của E-HSMT 26,282 m2
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 26,282 m2
69 Lưới chống côn trùng lắp tại lỗ thông gió Chương V của E-HSMT 0,792 m2
70 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 53,282 m2
71 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V của E-HSMT 12,84 m2
72 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T Chương V của E-HSMT 0,3705 100m3
73 Vận chuyển tiếp phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 4000m, ôtô 7T Chương V của E-HSMT 0,3705 100m3
G Hạng mục: Công nghệ
1 ống thép 1 1/2" - fi 48,3x3,68 Chương V của E-HSMT 246,225 m
2 ống thép đen 2" - fi 60,3x3.91 Chương V của E-HSMT 50,25 m
3 ống thép đen 3" - fi 88,9x5.49 Chương V của E-HSMT 36,18 m
4 ống thép đen 4" - fi 114.3x6.02 Chương V của E-HSMT 2,01 m
5 ống thép đen 3" - fi 88,9x5.49 (12m đi nổi) Chương V của E-HSMT 0,12 100m
6 Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót- đoạn ống dài 6m- Đường kính ống <57 (mm) Chương V của E-HSMT 0,16 100m
7 ống thép 1 1/2" - fi 48,3x3,68 (24m đi nổi) Chương V của E-HSMT 0,24 100m
8 ống thép 1 1/2" - fi 48,3x3,68 Chương V của E-HSMT 2,21 100m
9 ống thép đen 2" - fi 60,3x3.91 Chương V của E-HSMT 0,34 100m
10 ống thép đen 3" - fi 88,9x5.49 Chương V của E-HSMT 0,24 100m
11 ống thép đen 4" - fi 114.3x6.02 Chương V của E-HSMT 0,025 100m
12 Van chặn nối bích 3"- P=2,5kg/cm2 Chương V của E-HSMT 4 cái
13 Van chặn nối bích 1-1/2"- P=2,5kg/cm2 Chương V của E-HSMT 8 cái
14 Van thở có bình ngăn tia lửa 2" : Chương V của E-HSMT 4 cái
15 Crêpin 1-1/2" . Chương V của E-HSMT 8 cái
16 Thiết bị nhập kín 3" : Chương V của E-HSMT 4 bộ
17 Thiết bị thu hồi 1-1/2" : Chương V của E-HSMT 3 bộ
18 Van nối bích <= 2". Chương V của E-HSMT 23 cái
19 Van nối bích + Thiết bị nhập kín 3". Chương V của E-HSMT 8 cái
20 Bích nối van thở 2" Chương V của E-HSMT 4 cái
21 Bích treo nối ống nhập fi 91-160 Chương V của E-HSMT 4 cái
22 Bích treo nối ống xuất fi 62-160 Chương V của E-HSMT 8 cái
23 Bích nối 4" : Chương V của E-HSMT 8 cái
24 Bích bịt 4" : Chương V của E-HSMT 4 cái
25 Bích nối 3" : Chương V của E-HSMT 8 cái
26 Bích nối 2" : Chương V của E-HSMT 16 cái
27 Bích nối 1-1/2" : Chương V của E-HSMT 16 cái
28 Lắp bích thép, đường kính ống 150mm Chương V của E-HSMT 2 cặp bích
29 Lắp bích thép, đường kính ống 150mm Chương V của E-HSMT 4 cặp bích
30 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Chương V của E-HSMT 4 cặp bích
31 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Chương V của E-HSMT 2 cặp bích
32 Lắp bích thép, đường kính ống 75mm Chương V của E-HSMT 4 cặp bích
33 Lắp bích thép, đường kính ống 50mm Chương V của E-HSMT 18 cặp bích
34 Bulông M16x90 Chương V của E-HSMT 48 bộ
35 Bulông M16x85 Chương V của E-HSMT 64 bộ
36 Bulông M14x70 Chương V của E-HSMT 32 bộ
37 Bulông M12x55 Chương V của E-HSMT 48 bộ
38 Cút thép 90o ống 3" Chương V của E-HSMT 7 Cút
39 Cút thép 90o ống 2" Chương V của E-HSMT 8 Cút
40 Cút thép 90o ống 1-1/2" Chương V của E-HSMT 40 Cút
41 Cút thép 45o ống 3" Chương V của E-HSMT 8 Cút
42 Cút thép 45o ống 2 " Chương V của E-HSMT 12 Cút
43 Cút thép 45o ống 1-1/2 " Chương V của E-HSMT 8 Cút
44 Cút thép 90o ống <=3" Chương V của E-HSMT 83 cái
45 Tê thép 2"x2" Chương V của E-HSMT 4 cái
46 Lắp đặt tê thép 2"x2" ( TT=1,5 lắp cút) Chương V của E-HSMT 4 cái
47 Cổ nối lỗ đo dầu 4" : Chương V của E-HSMT 4 bộ
48 Nắp lỗ đo dầu 4" : Chương V của E-HSMT 4 bộ
49 Lắp đặt cổ+nắp nối lỗ đo đầu Dy100 ( Tạm tính bằng lắp van 4" ) Chương V của E-HSMT 8 cái
50 Đệm các tông chịu dầu dày 3mm Chương V của E-HSMT 0,1144 M2
51 Lắp và cài đặt cột bơm Nhật mới Chương V của E-HSMT 4 cột
52 Máy bơm nước 5CV: 1ca/bể x 4 bể Chương V của E-HSMT 4 ca
53 Máy nén khí 300m3/h: 1ca/bể x 4 bể Chương V của E-HSMT 4 ca
54 Vật liệu và nhân công bơm và súc rửa bể Chương V của E-HSMT 4 bể
55 Thử áp lực đường ống thép đen 4" Chương V của E-HSMT 0,02 100m
56 Thử áp lực đường ống thép đen < 4" Chương V của E-HSMT 3,31 100m
57 Nước thử ống Chương V của E-HSMT 1,0574 m3
58 Vận hành thử hệ thống công nghệ, cột bơm và bàn giao Chương V của E-HSMT 10 công
H Hạng mục: Điện
1 Tủ điện bằng thép 800x600x250 Chương V của E-HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt cầu chì 2A + đèn tín hiệu báo pha Chương V của E-HSMT 3 cái
3 Lắp đặt Attomat 3 pha 3 cực - 40A Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt Attomat 3 pha 3 cực - 10A Chương V của E-HSMT 4 5
5 Lắp đặt Attomat 1 pha 2 cực - 10A Chương V của E-HSMT 7 cái
6 Lắp đặt Attomat 1 pha 2 cực - 20A Chương V của E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt Attomat 1 pha 1 cực - 10A Chương V của E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt thiết bị cắt sét bảo vệ đường nguồn 3 pha 50KA (CS) Chương V của E-HSMT 1 bộ
9 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (4x16) Chương V của E-HSMT 80 m
10 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (4x2.5) Chương V của E-HSMT 100 m
11 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (2x2.5) Chương V của E-HSMT 100 m
12 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3x2.5) Chương V của E-HSMT 140 m
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm f88.9X3 Chương V của E-HSMT 32 m
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm f48.2 Chương V của E-HSMT 34 m
15 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 28 cọc
16 Kéo rải dây chống sét thép dẹt -40x4 làm dây tiếp đất Chương V của E-HSMT 220 m
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 3,072 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,1 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,768 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0384 100m2
21 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Chương V của E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Chương V của E-HSMT 1 cái
23 Sản xuất cột bằng thép tấm Chương V của E-HSMT 0,1001 tấn
24 Lắp dựng cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,1001 tấn
25 Sơn sắt thép các loại 2 nước chống gỉ Chương V của E-HSMT 3,2269 m2
26 Sơn sắt thép các loại 2 nước sơn màu Chương V của E-HSMT 129,076 m2
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 3,136 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,128 m3
29 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, Xây hố cáp dầy 110, Vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,3696 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 2 m2
31 Láng đáy hố cáp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,5 m2
32 Sản xuất + lắp dựng tấm đan bê tông Chương V của E-HSMT 2 cái
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 1,0453 100m3
34 Bộ tiếp đát chống tĩnh điện cho ô tô Chương V của E-HSMT 1 bộ
35 Lắp đặt đèn LED 1.2M 36W/220 trong hộp phòng bụi, nước Chương V của E-HSMT 20 bộ
36 Lắp đặt đèn LED 1.2m 1x18W/220V trong hộp Chương V của E-HSMT 6 bộ
37 Lắp đặt đèn LED 1.2m 1x18W/220V trong hộp Chương V của E-HSMT 4 bộ
38 Lắp đặt đèn LED 1.2m 1x18W/220V trong hộp phòng nổ Chương V của E-HSMT 4 bộ
39 Lắp đặt đèn LED 0.6m 1x9W/220V trong hộp Chương V của E-HSMT 2 bộ
40 Lắp đặt đèn LED vuông 9W/220V trong hộp chống ẩm Chương V của E-HSMT 6 bộ
41 Lắp đặt đèn Led EXIT phòng nổ Chương V của E-HSMT 2 bộ
42 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V của E-HSMT 5 cái
43 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V của E-HSMT 7 cái
44 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 22 cái
45 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V của E-HSMT 7 cái
46 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 11 cái
47 Lắp đặt Attomat 1 pha 2 cực - 10A Chương V của E-HSMT 8 cái
48 Lắp đặt Attomat 1 pha 2 cực - 16A Chương V của E-HSMT 4 cái
49 Lắp đặt Attomat 1 pha 2 cực - 20A Chương V của E-HSMT 1 cái
50 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (2x4) Chương V của E-HSMT 100 m
51 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (2x2.5) Chương V của E-HSMT 50 m
52 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3x2.5) Chương V của E-HSMT 220 m
53 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (2x1.5) Chương V của E-HSMT 120 m
54 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp fi40 Chương V của E-HSMT 12 m
55 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp fi21 Chương V của E-HSMT 332 m
56 Bộ cần + đèn LED 150W H=2.5m Chương V của E-HSMT 4 bộ
57 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Chương V của E-HSMT 9 cái
58 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Chương V của E-HSMT 9 cái
59 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V của E-HSMT 86 m
60 Kẹp kiểm tra KZ-1 Chương V của E-HSMT 2 bộ
61 Kéo rải RS485, 24WG bọc chống nhiễu Chương V của E-HSMT 148 m
62 Kép rải cáp cấp nguồn cho POST 4x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 22 m
63 Kép rải cáp cấp nguồn cho thiết bị đo bể 4x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
64 Kéo rải cáp điện thoại 2x0.5 nối thiết bị POST Chương V của E-HSMT 22 m
65 Kéo rải dây mạng lan CAT5 cho POST Chương V của E-HSMT 22 m
66 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi26.7 Chương V của E-HSMT 28 m
67 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi48.2 Chương V của E-HSMT 40 m
68 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi60.3 Chương V của E-HSMT 16 m
69 Phụ tùng lắp ống thép tráng kẽm Chương V của E-HSMT 1 gói
70 Giá đỡ POST Chương V của E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (2x1.5) Chương V của E-HSMT 22 m
72 Thiết bị báo rò rỉ Gas công nghiệp Chương V của E-HSMT 2 bộ
73 Đầu ghi hình kỹ thuật số ip 8 kênh + 1 hdd 6tb Chương V của E-HSMT 1 bộ
74 Lắp đặt switch POE 8 PORT Chương V của E-HSMT 1 cái
75 Lắp đặt camera ip DOME Chương V của E-HSMT 3 bộ
76 Lắp đặt camera ip thân dài Chương V của E-HSMT 4 bộ
77 Lắp đặt switch 5 PORT, MODEL INTERNET Chương V của E-HSMT 1 cái
78 Lắp đặt cáp mạng Internet CAT6 Chương V của E-HSMT 140 m
79 Lắp đặt cáp tín hiệu điện thoại Chương V của E-HSMT 20 m
80 Lắp đặt ổ cắm mạng Internet loại âm tường Chương V của E-HSMT 2 cái
81 Lắp đặt ổ cắm điện thoại loại âm tường Chương V của E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm Chương V của E-HSMT 22 m
83 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm Chương V của E-HSMT 45 m
84 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi48 luồn dây điện Chương V của E-HSMT 10 m
85 Phụ kiện lắp đặt Chương V của E-HSMT 1 bộ
I Hạng mục: Cấp thoát nước
1 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V của E-HSMT 4 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 4 cái
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 3 bộ
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 2 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 2 bộ
6 Lắp đặt phễu thu sàn D150 Chương V của E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V của E-HSMT 2 bộ
8 Lắp đặt ống PPR D25 nối bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 0,45 100m
9 Lắp đặt van chặn PPR D25 Chương V của E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt tê PPR D25x25 Chương V của E-HSMT 12 cái
11 Lắp đặt cút ren PPR 90o D25 Chương V của E-HSMT 15 cái
12 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
13 Lắp đặt ống nhựa miệng uPVC D40 Chương V của E-HSMT 0,06 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng uPVC D90 Chương V của E-HSMT 0,1 100m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng uPVC D110 Chương V của E-HSMT 0,12 100m
16 Lắp đặt chếch 45o uPVC D110 Chương V của E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt chếch 45o uPVC D90 Chương V của E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt cút 90o uPVC D40 Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt tê uPVC D40 Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt Y uPVC D90 Chương V của E-HSMT 4 cái
21 Lắp đặt Y uPVC D110 Chương V của E-HSMT 4 cái
22 Lắp nút bịt nhựa D90 Chương V của E-HSMT 2 cái
23 Lắp nút bịt nhựa D110 Chương V của E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V của E-HSMT 1 bộ
25 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 1 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 1 bộ
28 Lắp đặt phễu thu sàn D150 Chương V của E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V của E-HSMT 1 bộ
30 Lắp đặt ống PPR D25 nối bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 0,08 100m
31 Lắp đặt van chặn PPR D25 Chương V của E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt tê PPR D25x25 Chương V của E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt cút ren PPR 90o D25 Chương V của E-HSMT 6 cái
34 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
35 Lắp đặt ống nhựa miệng uPVC D40 Chương V của E-HSMT 0,06 100m
36 Lắp đặt ống nhựa miệng uPVC D90 Chương V của E-HSMT 0,05 100m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng uPVC D110 Chương V của E-HSMT 0,04 100m
38 Lắp đặt chếch 45o uPVC D110 Chương V của E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt chếch 45o uPVC D90 Chương V của E-HSMT 4 cái
40 Lắp đặt cút 90o uPVC D40 Chương V của E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt tê uPVC D40 Chương V của E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt Y uPVC D90 Chương V của E-HSMT 4 cái
43 Lắp đặt Y uPVC D110 Chương V của E-HSMT 2 cái
44 Lắp nút bịt nhựa D90 Chương V của E-HSMT 2 cái
45 Lắp nút bịt nhựa D110 Chương V của E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt ống PPR D20 nối bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 0,4 100m
47 Lắp đặt van chặn PPR D20 Chương V của E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt tê PPR D25x25 Chương V của E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt cút ren PPR 90o D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt đồng hồ đo nước D25 Chương V của E-HSMT 1 cái
51 Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,54 m3
52 Đắp đất móng đường ống, đường cống Chương V của E-HSMT 0,54 m3
53 Lắp đặt ống nhựa uPVC D250 Class 2 Chương V của E-HSMT 0,44 100m
54 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công - đoạn ống dài 1m, đường kính 500mm Chương V của E-HSMT 10 đoạn ống
55 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,278 100m3
56 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,2493 100m3
57 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,373 100m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,9381 m3
59 Beton đáy bể tự hoại mác 200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,4071 m3
60 Ván khuôn gỗ cho BT đáy bể Chương V của E-HSMT 0,027 100m2
61 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0551 tấn
62 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 5,1031 m3
63 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,5759 m3
64 SXLD cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,077 tấn
65 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan Chương V của E-HSMT 0,0308 100m2
66 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V của E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 8 cấu kiện
68 Trát tường trong chiều dày trát 1.5cm vữa M75 (lần 1) Chương V của E-HSMT 27 m2
69 Trát tường trong chiều dày trát 1,0cm vữa M75 (lần 2) Chương V của E-HSMT 27 m2
70 Láng đáy hố dày 2cm vữa M75 Chương V của E-HSMT 4 m2
71 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,405 100m3
72 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,2124 100m3
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,6221 m3
74 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,885 m3
75 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,144 m3
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, hố ga Chương V của E-HSMT 0,1584 100m2
77 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0104 tấn
78 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,033 tấn
79 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 6,72 m2
80 Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,92 m2
81 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,008 m3
82 SX, LD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V của E-HSMT 0,0504 100m2
83 SX, LĐ cốt thép BT đúc sẵn, cốt thép tấm đan các loại Chương V của E-HSMT 0,1814 tấn
84 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 10 cấu kiện
85 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,1693 100m3
86 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0639 100m3
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,645 m3
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,3029 m3
89 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh nước Chương V của E-HSMT 0,1049 100m2
90 Sản xuất tấm đan thép Chương V của E-HSMT 0,6889 tấn
91 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt tấm đan thép Chương V của E-HSMT 0,6889 tấn
92 Sơn sắt thép các loại 2 nước Chương V của E-HSMT 19,264 m2
93 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,0361 100m3
94 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,304 m3
95 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh nước Chương V của E-HSMT 0,3072 100m2
96 Sản xuất tấm đan thép Chương V của E-HSMT 1,9224 tấn
97 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt tấm đan thép Chương V của E-HSMT 1,9224 tấn
98 Sơn sắt thép các loại 2 nước Chương V của E-HSMT 53,76 m2
99 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,1669 100m3
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 2,492 m3
101 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 3,248 m3
102 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 12,32 m2
103 Láng đáy rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7 m2
104 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,008 m3
105 SX, LD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V của E-HSMT 0,065 100m2
106 SX, LĐ cốt thép BT đúc sẵn, cốt thép tấm đan các loại Chương V của E-HSMT 0,0952 tấn
107 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 28 cái
108 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,084 100m3
109 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,1829 100m3
110 Bê tông đá 4x6 trộn vữa XM mác 100 lót đáy các bể Chương V của E-HSMT 0,42 m3
111 Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,9853 m3
112 Ván khuôn đáy bể Chương V của E-HSMT 0,0445 100m2
113 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0402 tấn
114 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0348 tấn
115 Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,0396 m3
116 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng Chương V của E-HSMT 0,0062 100m2
117 Cốt thép giằng BLGD, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0012 tấn
118 Cốt thép giằng BLGD, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0056 tấn
119 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,504 m3
120 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan Chương V của E-HSMT 0,1009 tấn
121 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0228 100m2
122 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 4 cấu kiện
123 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,9352 m3
124 Trát tường lớp 1, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 24,456 m2
125 Trát tường lớp 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 24,456 m2
126 Láng đáy và miệng bể, dày 2,0 cm, vữa XM 75# Chương V của E-HSMT 1,7936 m2
127 Mặt trong bể đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V của E-HSMT 12,8168
128 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,1216 100m3
129 Bình bột >=25 Kg Chương V của E-HSMT 2 cái
130 Bình bột 4Kg . Chương V của E-HSMT 16 cái
131 Bình bột 8Kg . Chương V của E-HSMT 2 cái
132 Bình CO2 5Kg . Chương V của E-HSMT 2 cái
133 Chặn sợi 1x2m. Chương V của E-HSMT 8 cái
134 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V của E-HSMT 3 cái
135 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,2118 100m3
136 Vận chuyển tiếp đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 4000m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,2118 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->