Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200636407-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Kiến Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200624394
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 15:14:00 đến ngày 2020-06-22 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,398,139,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MẶT ĐƯỜNG, HÈ, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 1,62 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 930,4 m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 7,71 m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,034 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,045 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,045 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,045 100m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 5,57 m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,67 m3
10 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% 0,0533 100m3
11 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm 53,34 m2
12 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 1,692 m3
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn bó vỉa 0,306 100m2
14 Lắp đặt bó vỉa hè 36 m
15 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 42,16 m3
16 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 129 cấu kiện
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 200 kg (tấm đan rãnh B400 xây mới) 43 cái
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 7,05 m3
19 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,79 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1275 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 5,36 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 8,42 m3
23 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 33,25 m2
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 2,8969 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 1,079 tấn
26 Thép góc mũ mố 2,99 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 22,08 m3
28 Ván khuôn bản rãnh 0,4552 100m2
29 Cốt thép bản rãnh 1,2618 tấn
30 Sản xuất thép góc bản hố ga 3,4301 tấn
31 Bê tông bản rãnh mác 250 7,57 m3
32 Mua sắm nắp gang hố ga tròn ĐK 650mm, khung cạnh 850mm ) 9 Bộ
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,107 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,4329 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,4329 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,4329 100m3
37 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại 836,396 m3
38 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại 836,396 m3
39 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại 836,396 m3
40 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 538,26 m3
41 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 538,26 m3
42 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 538,26 m3
43 Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) 4,631 1000v
44 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) 4,631 1000v
45 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) 4,631 1000v
46 Bốc xếp gỗ các loại 17,1 m3
47 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại 17,1 m3
48 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - gỗ các loại 17,1 m3
49 Bốc xếp sắt thép các loại 8,8 tấn
50 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại 8,8 tấn
51 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - sắt thép các loại 8,8 tấn
52 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại 339,92 tấn
53 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại 339,92 tấn
54 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại 339,92 tấn
B ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x160 cm 2 cái
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm 6 cái
3 Cọc tiêu di động 28 cái
4 Chóp nón cao su 10 cái
5 Dây phản quang 200 m
6 Đèn nháy xoay 2 cái
7 Nhân công đảm bảo giao thông (NC bậc 3/7) 30 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->