Gói thầu: Xây lắp.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625104-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng giáo dục và Đào tạo thị xã Phú Mỹ |
| Tên gói thầu | Xây lắp. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200566529 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 16:25:00 đến ngày 2020-06-22 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,723,331,965 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,500,000 VNĐ ((Mười bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TỔNG THỂ | |||
| 1 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,34 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,52 | m2 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 233,309 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,78 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,52 | m2 |
| 7 | Lắp dựng song sắt hàng rào, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 247,38 | m2 |
| 9 | Gia công, cung cấp hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105 | m2 |
| 10 | Gia công, cung cấp cửa cổng sắt mở (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,52 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 246,915 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,78 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 246,915 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,78 | m2 |
| B | KHỐI LỚP HỌC A-B, KHỐI HIỆU BỘ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.709,874 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 945,282 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ sê nô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 234,243 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 229,108 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 968,228 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 243,142 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,417 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 896,933 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,8 | m2 |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 211,366 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,863 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,069 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,275 | 100m3 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài, sê nô, lam, ô văng (bằng diện tích cạo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.221,443 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường trong (bằng diện tích cạo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.004,467 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (bằng diện tích cạo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.317,737 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.442,886 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.740,677 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 896,933 | m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,752 | 100m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,8 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 211,366 | m2 |
| 26 | Quét 02 lớp Sika chống thấm mái, sê nô (1kg/m2/lớp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 211,366 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ, cung cấp, lắp đặt kính cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,458 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ, cung cấp, lắp đặt bản lề cửa đi (6 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | bộ |
| 29 | Gia cố cửa sổ bị bong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 30 | Làm mới panel khung cửa đi bị hư hõng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8 | bộ |
| 31 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,44 | m2 |
| 32 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132 | bộ |
| 34 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| C | NHÀ VỆ SINH WC1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 198,42 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 198,42 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 198,42 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m2 |
| 6 | Gia công, cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 500, mở 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m2 |
| D | KHỐI THỰC HÀNH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 620,657 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 259,304 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ sê nô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,52 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,26 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 260,361 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,576 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,784 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 290,79 | m2 |
| 9 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,98 | m2 |
| 10 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,769 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,071 | 100m3 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài, sê nô, lam, ô văng (bằng diện tích cạo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 768,748 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường trong (bằng diện tích cạo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 340,284 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (bằng diện tích cạo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 374,721 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.537,495 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.383,35 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 290,79 | m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,872 | 100m2 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,98 | m2 |
| 21 | Quét 02 lớp Sika chống thấm mái, sê nô (1kg/m2/lớp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,98 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ, cung cấp, lắp đặt bản lề cửa đi (6 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 23 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,44 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi