Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200627910-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Giao Thông Thành Phát
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200550329
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giao thông
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 17:34:00 đến ngày 2020-06-19 17:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,175,415,141 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1 - Phần nền đường
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây Đáp ứng mục III chương V 88,65 100m2
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm Đáp ứng mục III chương V 100 gốc cây
3 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Đáp ứng mục III chương V 84 gốc cây
4 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm Đáp ứng mục III chương V 20 gốc cây
5 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm Đáp ứng mục III chương V 2 gốc cây
6 Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính <= 80cm Đáp ứng mục III chương V 2 bụi
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III chương V 14,071 100m3
8 Cung cấp đất cấp 2 chọn lọc Đáp ứng mục III chương V 1.231,846 m3
9 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 7,553 100m3
B TUYẾN 1 - Phần mặt đường
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,98<br/> Đáp ứng mục III chương V<br/> 10,588 100m3
2 Cung cấp đất cấp 3 sỏi đỏ Đáp ứng mục III chương V 1.511,953 m3
C TUYẾN 1 - Phần cống
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng &lt;&#x3D; 6m, bằng máy đào l,6m3, đất cấp II<br/> Đáp ứng mục III chương V<br/> 1,445 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,90 Đáp ứng mục III chương V 0,578 100m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng &lt;250cm đá 1 x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III chương V 23,129 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày &lt;45cm, chiêu cao &lt;6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III chương V 19,896 m3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III chương V 3,15 m3
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng mục III chương V 0,62 100m2
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D; 45 cm Đáp ứng mục III chương V 2,601 100m2
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chóp Đáp ứng mục III chương V 0,126 100m2
9 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm Đáp ứng mục III chương V 18 Đ.cống
10 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách Đáp ứng mục III chương V 15 Mốinối
11 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Đáp ứng mục III chương V 20 cái
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính &lt;&#x3D;10mm Đáp ứng mục III chương V 0,382 Tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D;18mm Đáp ứng mục III chương V 0,044 Tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt;50kg bằng cần cẩu Đáp ứng mục III chương V 21 C.kiện
15 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển &lt;&#x3D; 60km Đáp ứng mục III chương V 164,583 10m3
D TUYẾN 2 - Phần nền đường
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây<br/> Đáp ứng mục III chương V<br/> 43,64 100m2
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Đáp ứng mục III chương V 2,166 100m3
3 Cung cấp đất cấp 3 sỏi đỏ Đáp ứng mục III chương V 188,178 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 1 100m3
E TUYẾN 2 - Phần mặt đường
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,98<br/> Đáp ứng mục III chương V<br/> 5,549 100m3
2 Cung cấp đất cấp 3 sỏi đỏ Đáp ứng mục III chương V 792,437 m3
F TUYẾN 3 - Phần nền đường
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rùng : 0 cây<br/> Đáp ứng mục III chương V<br/> 67,788 100m2
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Đáp ứng mục III chương V 4,791 100m3
3 Cung cấp đất cấp 3 sỏi đỏ Đáp ứng mục III chương V 417,265 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 2,595 I00m3
G TUYẾN 3 - Phần mặt đường
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,98<br/> Đáp ứng mục III chương V<br/> 10,33 100m3
2 Cung cấp đất cấp 3 sỏi đỏ Đáp ứng mục III chương V 1.475,19 m3
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Đáp ứng mục III chương V 4 cái
4 Cung cấp trụ và biển báo phản quang loại tam giác Đáp ứng mục III chương V 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->