Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200604371-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hòa Phú |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533149 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố bố trí từ nguồn thu sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 15:57:00 đến ngày 2020-06-17 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,603,974,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn quang mặt bằng trước khi thi công | Theo chương V tại E-HSMT | 157,64 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 29,6 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 26,91 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 16,64 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 2,81 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 1,86 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 5,59 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 6,39 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường đất cấp II, vét hữu cơ đổ lên phương tiện vận chuyển | Theo chương V tại E-HSMT | 34,05 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, đất cấp II | Theo chương V tại E-HSMT | 34,05 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2km tiếp theo, đất cấp II | Theo chương V tại E-HSMT | 34,05 | 100m3 |
| 12 | Đào rãnh dọc hình thang đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 11,12 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 2,78 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2km tiếp theo, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 2,78 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất từ mỏ về đắp | Theo chương V tại E-HSMT | 8,45 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 8,45 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2km tiếp theo, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 8,45 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V tại E-HSMT | 82,06 | 100m3 |
| 19 | Lu xử lý nền đường đào, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V tại E-HSMT | 52,97 | 100m2 |
| 20 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo chương V tại E-HSMT | 82 | cái |
| 21 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo chương V tại E-HSMT | 2 | cái |
| B | CỐNG BẢN Lo=80CM | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | Theo chương V tại E-HSMT | 0,44 | 100m3 |
| 2 | Đá dăm, cát đệm | Theo chương V tại E-HSMT | 6,41 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống, chân khay, đá 2x4 mác 150 | Theo chương V tại E-HSMT | 14,38 | m3 |
| 4 | Bê tông gia cố thượng hạ lưu đá 2x4 mác 150 | Theo chương V tại E-HSMT | 4,13 | m3 |
| 5 | Bê tông tường cánh, thân cống đá 2x4 mác 150 | Theo chương V tại E-HSMT | 13,38 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 250 | Theo chương V tại E-HSMT | 3,05 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản | Theo chương V tại E-HSMT | 0,34 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt ván khuôn tấm bản | Theo chương V tại E-HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt tấm bản | Theo chương V tại E-HSMT | 16 | cấu kiện |
| 10 | Lắp đặt ván khuôn thi công cống | Theo chương V tại E-HSMT | 1,25 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mối nối, rãi mặt bản, đá 0.5x1, mác 250 | Theo chương V tại E-HSMT | 1,29 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V tại E-HSMT | 0,37 | 100m3 |
| C | CỐNG TRÒN CÁC LOẠI | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | Theo chương V tại E-HSMT | 3,01 | 100m3 |
| 2 | Đá dăm, cát đệm | Theo chương V tại E-HSMT | 35,05 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống, chân khay, đá 2x4 mác 150 | Theo chương V tại E-HSMT | 115,37 | m3 |
| 4 | Bê tông gia cố thượng hạ lưu đá 2x4 mác 150 | Theo chương V tại E-HSMT | 22,08 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh, chèn giữa 2 cốngđá 2x4 mác 150 | Theo chương V tại E-HSMT | 47,49 | m3 |
| 6 | Cốt thép ống cống D<10mm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,83 | tấn |
| 7 | Cốt thép ống cống D<18mm | Theo chương V tại E-HSMT | 3,02 | tấn |
| 8 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V tại E-HSMT | 43,35 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Theo chương V tại E-HSMT | 6,9 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống | Theo chương V tại E-HSMT | 80 | cấu kiện |
| 11 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Theo chương V tại E-HSMT | 38 | ống cống |
| 12 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | Theo chương V tại E-HSMT | 42 | ống cống |
| 13 | Lắp đặt ván khuôn thi công cống | Theo chương V tại E-HSMT | 4,65 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo chương V tại E-HSMT | 3,05 | 100m3 |
| 15 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo chương V tại E-HSMT | 98 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi