Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200634693-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200624175
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hai Bà Trưng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 14:59:00 đến ngày 2020-06-22 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,303,004,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC I: Đường, thoát nước ngõ 31 Nguyễn Cao
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan, phá dỡ mặt đường BTXM cũ 292,81 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp IV 94,31 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 3,8712 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 3,8712 100m3
5 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 3,8712 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình 158 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 295,735 m3
8 Công tác phá dỡ bục bệ tam cấp nhà dân 10 công
9 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công 121,77 m3
10 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 3.653,1 bao
11 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I 1,2177 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 1,2177 100m3
13 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 1,2177 100m3
14 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan 62,1327 m3
15 Tháo dỡ nắp ga 12 cái
16 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 147,046 m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 238,27 m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV (Bãi Nguyên Khê - Đông Anh 22km) 4,4811 100m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 4,4811 100m3
20 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 4,4811 100m3
21 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 112,67 m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 1,1267 100m3
23 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 1,1267 100m3
24 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 1,1267 100m3
25 Đắp cát nền móng công trình 47,7686 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 2,6351 100m2
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 95,5372 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác 50,0902 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm 39,7552 tấn
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 88,6288 m3
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 183,179 m3
32 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 1.317,58 1 cấu kiện
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên 1.317,58 1 cấu kiện
34 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m 4,5571 100m3
35 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 4,5571 100m3/1km
36 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 4,5571 100m3/1km
37 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 1.317,58 1 cấu kiện
38 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 1.317,58 1 cấu kiện
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1.317,58 1cấu kiện
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1.317,58 1cấu kiện
41 Đắp cát móng đường ống 135,92 m3
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 143,54 m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 1,4354 100m3
44 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 1,4354 100m3
45 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 1,4354 100m3
46 Đắp cát nền móng công trình 8,3923 m3
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,5038 100m2
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,6994 100m2
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 16,7846 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 21,6802 m3
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm 0,557 tấn
52 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 53,04 m3
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 214,61 m2
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 14,28 m3
55 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 1,2729 100m2
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 102 1cấu kiện
57 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 102 bộ
58 Đắp cát nền móng công trình 43,27 m3
59 Tháo dỡ nắp ga 2 1cấu kiện
60 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan 0,3 m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,003 100m3
62 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,003 100m3
63 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV ( 0,003 100m3
64 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 0,25 m3
65 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 0,57 m2
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,3 m3
67 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0205 100m2
68 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 2 1cấu kiện
69 Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 1.213,51 m3
70 Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 180m tiếp theo 1.213,51 m3
71 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 635,57 m3
72 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 180m tiếp theo 635,57 m3
73 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm 860,08 m3
74 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 180m tiếp theo 860,08 m3
75 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm 299,8087 tấn
76 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 180m tiếp theo 299,8087 tấn
77 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 29,309 1000v
78 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 180m tiếp theo 29,309 1000v
79 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân 138 Công
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 552 cái
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 8,28 100m
B HẠNG MỤC II: Đường, thoát nước ngõ 748, 752, 758, 610, 630 Bạch Đằng
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan, phá dỡ mặt đường BTXM cũ 24,55 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp IV 4,41 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV 0,2896 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,2896 100m3
5 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,2896 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình 10,59 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 15,503 m3
8 Công tác phá dỡ bục bệ tam cấp nhà dân 3 công
9 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công 0,61 m3
10 Bao tải đựng bùn 18,3 bao
11 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I 0,0061 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,0061 100m3
13 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,0061 100m3
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 47,07 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,4707 100m3
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,4707 100m3
17 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,4707 100m3
18 Đắp cát nền móng công trình 4,2791 m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,2445 100m2
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 8,5582 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác 4,5896 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm 3,6276 tấn
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 7,7024 m3
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 16,1383 m3
25 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 122,26 1 cấu kiện
26 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên 122,26 1 cấu kiện
27 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m 0,3851 100m3
28 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,3851 100m3/1km
29 Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0 100m3/1km
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 122,26 1 cấu kiện
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 122,26 1 cấu kiện
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 122,26 1cấu kiện
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 122,26 1cấu kiện
34 Đắp cát mang rãnh 11,74 m3
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 21,77 m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III (Bãi Nguyên Khê - Đông Anh 22km) 0,2177 100m3
37 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,2177 100m3
38 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,2177 100m3
39 Đắp cát nền móng công trình 0,8928 m3
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0536 100m2
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0744 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 1,7856 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 2,3064 m3
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm 0,0593 tấn
45 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 5,6 m3
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 22,36 m2
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 1,4 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,1248 100m2
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 10 1cấu kiện
50 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 10 bộ
51 Đắp cát nền móng công trình 4,45 m3
52 Đục lỗ đấu nối thoát nước 5 công
53 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 8,75 Công
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 35 cái
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,525 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->