Gói thầu: Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị ( mới 100%)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200637751-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị ( mới 100%)
Số hiệu KHLCNT 20200578373
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 17:27:00 đến ngày 2020-06-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,664,946,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: BỂ BƠI VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS LÃNG NGÂM
1 Chặt cây, đường kính gốc cây ≤30cm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cây
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Phần II Chương V của E-HSMT 15,9434 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,7142 m3
4 Tháo dỡ mái tôn Phần II Chương V của E-HSMT 154,4282 m2
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Phần II Chương V của E-HSMT 0,9843 tấn
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 23 m3
7 Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình Phần II Chương V của E-HSMT 0,5415 100m3
8 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 0,0624 100m3
9 Bê tông lót móng, M150 Phần II Chương V của E-HSMT 0,63 m3
10 Ván khuôn móng băng Phần II Chương V của E-HSMT 0,0126 100m2
11 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2,7824 m3
12 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,2079 m3
13 Ván khuôn móng băng Phần II Chương V của E-HSMT 0,0126 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0071 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0112 tấn
16 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 3,7425 m3
17 Trát tường rào dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 34,02 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 34,02 m2
19 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,486 100m3
20 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 0,9656 100m3
21 Bê tông lót móng, M150 Phần II Chương V của E-HSMT 12,26 m3
22 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,24 100m2
23 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,028 100m2
24 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 34,56 m3
25 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2,996 m3
26 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 46,85 m2
27 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 203,2 m2
28 Sản xuất bê tông tấm đan, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 7,605 m3
29 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6416 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,411 100m²
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Phần II Chương V của E-HSMT 130 1cấu kiện
32 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 30,75
33 Cắt khe dọc đường;Chiều dày mặt đường <= 14cm Phần II Chương V của E-HSMT 0,497 100m
34 Đào móng, đất cấp I Phần II Chương V của E-HSMT 5,3599 100m3
35 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Phần II Chương V của E-HSMT 1,7993 100m3
36 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 40,2413 m3
37 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 2,4045 100m2
38 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 91,7531 m3
39 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 90,3971 m3
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8434 tấn
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 7,0649 tấn
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 4,3416 tấn
43 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 20,8278 m3
44 Bê tông tường, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 20,52 m3
45 Ván khuôn, tường thẳng Phần II Chương V của E-HSMT 1,476 100m2
46 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8981 tấn
47 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8708 tấn
48 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,7423 tấn
49 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2162 tấn
50 Băng cản nước PVC V200 Phần II Chương V của E-HSMT 72 md
51 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,2095 100m3
52 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,6456 100m3
53 Vân chuyển đất ra khỏi công trình Phần II Chương V của E-HSMT 4,9295 100m3
54 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,6734 m3
55 Bê tông rãnh, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,56 m3
56 Ván khuôn, ván khuôn rãnh chống tràn Phần II Chương V của E-HSMT 0,792 100m2
57 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 7,2 m3
58 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,038 100m2
59 Bê tông nền, M150 Phần II Chương V của E-HSMT 12,0849 m3
60 Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 21,6 m2
61 Trát tường rãnh, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 36 m2
62 Xây bục để chân bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2,08 m3
63 Tấm đan COMPOSITE nắp rãnh 300x500, tải trọng 15KN. Phần II Chương V của E-HSMT 146,4 tấm
64 Lắp tấm đan rãnh Phần II Chương V của E-HSMT 147 cái
65 Mua vật liệu chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 1.134,69 kg
66 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 327 m2
67 Ốp tường bể bơi KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 77 m2
68 Lát nền bể bơi ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 250 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 164,5532 m2
70 Keo trám Phần II Chương V của E-HSMT 19,6755 tuýp
71 Quét Flinkote chống thấm thành ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 79,2 m2
72 Đào móng, đất cấp I Phần II Chương V của E-HSMT 1,5779 100m3
73 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 9,5399 m3
74 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,632 100m2
75 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 1,45 100m2
76 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 29,1292 m3
77 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6519 tấn
78 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1301 tấn
79 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4597 tấn
80 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2967 tấn
81 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,2298 tấn
82 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 25,5416 m3
83 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 1,3627 100m3
84 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,9424 100m3
85 Bê tông nền, M150 Phần II Chương V của E-HSMT 5,1397 m3
86 Bê tông cột, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 3,4557 m3
87 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,6283 100m2
88 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1831 tấn
89 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3692 tấn
90 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3038 tấn
91 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 10,5922 m3
92 Ván khuôn xà dầm, giằng Phần II Chương V của E-HSMT 1,1213 100m2
93 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2267 tấn
94 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8845 tấn
95 Bê tông sàn mái, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 6,12 m3
96 Ván khuôn sàn mái Phần II Chương V của E-HSMT 0,6502 100m2
97 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0361 tấn
98 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,5577 tấn
99 Bê tông lanh tô, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 1,0659 m3
100 Ván khuôn lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,1411 100m2
101 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0173 tấn
102 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0316 tấn
103 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0455 tấn
104 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 44,3493 m3
105 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 191,8164 m2
106 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 85,0574 m2
107 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 38,808 m2
108 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 112,1144 m2
109 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 11,2112 m2
110 Ốp tường phòng thay đồ, mặt trong tường rào thước gạch 300x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 159,4876 m2
111 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,94 m2
112 Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm Phần II Chương V của E-HSMT 43,299 m2
113 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 247,191 m2
114 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 191,8164 m2
115 Quét Flinkote chống thấm mái Phần II Chương V của E-HSMT 61,4128 m2
116 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 52,7828 m2
117 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Phần II Chương V của E-HSMT 40,1856 m2
118 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, kính an toàn 6.38mm (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện kim khí) Phần II Chương V của E-HSMT 7,92 m2
119 Cửa sổ nhựa lõi thép, cánh mở hất (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện) Phần II Chương V của E-HSMT 3,9 m2
120 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm , tay nắm vấu chốt) Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
121 Phụ kiện cửa sổ mở hất (bản lề A, chống sập, thanh chốt đa điểm, tay nắm vấu chốt) Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
122 Cửa sổ chớp (đố làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm,, nam chớp làm bằng thép mạ kẽm dày, 1,2 mm) Phần II Chương V của E-HSMT 5,94 m2
123 Vách ngăn vệ sinh Compac vách WC (bao gồm cả phụ kiện Inox 304) Phần II Chương V của E-HSMT 58,444 m2
124 Tủ để đồ bằng hệ tôn mạ kẽm 20 ngăn Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
125 Móc đơn treo quần áo bằng Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
126 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0756 tấn
127 Lắp dựng hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 9,84 m2
128 Sơn tĩnh điện song chắn cửa sổ Phần II Chương V của E-HSMT 75,6 kg
129 Mua thép hộp mạ kẽm KT 20x40x2mm, 30x60x2mm Phần II Chương V của E-HSMT 86,86 kg
130 Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,0852 tấn
131 Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,0852 tấn
132 Nút cao su bịt chân giá đỡ Phần II Chương V của E-HSMT 9 cái
133 Mua thép Inox 201 KT 15x15x1mm Phần II Chương V của E-HSMT 98,3251 kg
134 Mua thép Inox 201 KT 20x40x1.5mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.313,6436 kg
135 Sản xuất lan can Inox Phần II Chương V của E-HSMT 1,3843 tấn
136 Lắp dựng hàng rào inox Phần II Chương V của E-HSMT 104,1106 m2
137 Lưới inox 304 KT 20x20x1.5mm làm hàng rào Phần II Chương V của E-HSMT 64,96 m
138 Lắp dựng lưới thép hàng rào Phần II Chương V của E-HSMT 51,3184 m2
139 Cửa xếp ông nghệ Đài loan, thép mạ màu. Thanh U dầy 0.7mm, nhíp dầy 0,55dem, lá 0.20mm đến 0.24mm, ống inox, đầy đủ phụ kiện. Mẫu: M2, M4, M6, M8 Phần II Chương V của E-HSMT 13,554 m2
140 Xây tam cấp, đường dốc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 2,1606 m3
141 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0215 100m3
142 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 0,998 m3
143 Lát gạch bậc tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 9,4452 m2
144 Láng nền đường dốc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 7,6404 m2
145 Gia công lắp đặt lan can đường dốc Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 38,9875 kg
146 Nắp chụp chân lan can inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
147 Mua thép ống D90x5. D45x3 và D45x5 Phần II Chương V của E-HSMT 3,2835 tấn
148 Thép tấm làm bản mã các loại Phần II Chương V của E-HSMT 0,5444 tấn
149 Mua thép C150x50x20x2 mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,8711 tấn
150 Mua thép D16 làm giằng vì kèo Phần II Chương V của E-HSMT 0,5855 tấn
151 Mua thép D10 làm giằng vì kèo Phần II Chương V của E-HSMT 0,0126 tấn
152 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Phần II Chương V của E-HSMT 3,5607 tấn
153 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Phần II Chương V của E-HSMT 3,5607 tấn
154 Sản xuất xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,978 tấn
155 Lắp dựng xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,978 tấn
156 Sản xuất giằng mái thép Phần II Chương V của E-HSMT 0,5864 tấn
157 Lắp dựng giằng thép Phần II Chương V của E-HSMT 0,5864 tấn
158 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 589,7657 1m2
159 Gia công, lắp đặt tăng đơ giằng mái, tăng đơ fi22mm Phần II Chương V của E-HSMT 64 cái
160 Bulông chờ đầu cột, liên kết cột - giàn mái, Bulông M20x400mm Phần II Chương V của E-HSMT 56 cái
161 Thanh nẹp nhôm Phần II Chương V của E-HSMT 1.077,09 m
162 Thanh nẹp dưới thép lá 50x5mm, Phần II Chương V của E-HSMT 2.257,815 kg
163 Lắp dựng thanh nẹp dưới Phần II Chương V của E-HSMT 2,1503 tấn
164 Hệ thống máng thu nước mái bể bơi bằng tôn mạ khổ 600mm, dày 0,45mm Phần II Chương V của E-HSMT 70,84 m
165 Sản xuất các kết cấu máng chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,1501 tấn
166 Lắp đặt kết cấu máng rót, chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,1501 tấn
167 Chống thấm cổ ống thoát nước mưa Phần II Chương V của E-HSMT 10 vị trí
168 Thanh treo máng thu nước mái bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 28 cái
169 Nẹp U nhựa bịt đầu 6mmx6m Phần II Chương V của E-HSMT 102,04 md
170 Lợp mái tấm nhựa thông minh Polycarbonate, tấm đặc dày 2,4mm, màu xanh hồ Phần II Chương V của E-HSMT 558,4353 m2
171 Mũ ke đầu vít Phần II Chương V của E-HSMT 2.236 cái
172 Lắp dựng dàn giáo ngoài Phần II Chương V của E-HSMT 5,5922 100m2
173 Inox tròn 304 D76, D42 dày 2mm làm ghế chờ Phần II Chương V của E-HSMT 126,877 kg
174 Sản xuất ghế Inox Phần II Chương V của E-HSMT 0,1244 tấn
175 Nút cao su bịt chân ghế Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
176 Đào móng, đất cấp I Phần II Chương V của E-HSMT 0,4542 100m3
177 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,417 100m2
178 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 4,5034 m3
179 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,2427 m3
180 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1239 tấn
181 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,5986 tấn
182 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4858 tấn
183 Ván khuôn tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 0,622 100m2
184 Bê tông tường bể, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,082 m3
185 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0221 tấn
186 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3118 tấn
187 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7147 tấn
188 Trát tường bể, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 30 m2
189 Bê tông sàn nắp bể, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 3,0136 m3
190 Ván khuôn sàn nắp bể Phần II Chương V của E-HSMT 0,2273 100m2
191 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0059 tấn
192 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4096 tấn
193 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0129 tấn
194 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,033 tấn
195 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 20 m2
196 Mua vật liệu chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 173,5 kg
197 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 50 m2
198 Quét Flinkote chống thấm tường ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 37,352 m2
199 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,018 m3
200 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0012 100m2
201 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,004 tấn
202 Mua thép góc V50x5 Phần II Chương V của E-HSMT 9,05 kg
203 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Phần II Chương V của E-HSMT 0,0091 tấn
204 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
205 Đào móng, đất cấp I Phần II Chương V của E-HSMT 0,0405 100m3
206 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0106 100m3
207 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 0,433 m3
208 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,5028 m3
209 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,0216 100m2
210 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0408 tấn
211 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0373 tấn
212 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0152 tấn
213 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0064 tấn
214 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 1,3622 m3
215 Bê tông sàn nắp bể, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,4963 m3
216 Ván khuôn sàn mái Phần II Chương V của E-HSMT 0,0376 100m2
217 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2 m2
218 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 16,688 m2
219 Mua vật liệu chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 29,842 kg
220 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 8,6 m2
221 Quét Flinkote chống thấm tường ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 10,088 m2
222 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0013 100m2
223 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0218 m3
224 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0022 tấn
225 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
226 Đào móng, đất cấp I Phần II Chương V của E-HSMT 0,0682 100m3
227 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,016 100m3
228 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 0,62 m3
229 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,783 m3
230 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,0243 100m2
231 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0876 tấn
232 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2,5296 m3
233 Quét Sika chống thấm bể Phần II Chương V của E-HSMT 12,0464 1m2
234 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 3,3456 m2
235 Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 29,9 m2
236 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,1681 m3
237 Ván khuôn giằng Phần II Chương V của E-HSMT 0,0153 100m2
238 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0037 tấn
239 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0163 tấn
240 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,522 m3
241 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0341 tấn
242 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0238 100m2
243 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Phần II Chương V của E-HSMT 5 1cấu kiện
244 Ghế quan sát hồ bơi Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
245 Phao cứu hộ Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
246 Móc cứu hộ cho bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
247 Thảm cao su hố rửa chân Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
248 Tủ thuốc y tế treo tường Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
249 Thùng rác HDPE 120 L Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
250 Giỏ rác Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
251 Thước đo mức nước KT 150x800mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
252 Hệ bảng biển bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 1 Bộ
B HẠNG MỤC: ĐIỆN - CẤP THOÁT NƯỚC- CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS LÃNG NGÂM
1 Lắp đặt công tắc 1 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt công tắc 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt công tắc 3 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt ô cắm đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
5 Lắp đặt đế âm chống cháy Phần II Chương V của E-HSMT 10 hộp
6 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 320 m
7 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 240 m
8 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 100 m
9 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
10 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
11 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 16 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 116 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 220 m
14 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
18 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt tủ điện, KT 300x200x100mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
21 Lắp đặt tủ điện 250x200X100mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 hộp
22 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Phần II Chương V của E-HSMT 32 bộ
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
24 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Lắp đèn pha trên cạn Phần II Chương V của E-HSMT 8 bộ
26 Lắp đặt tủ điện tổng, KT 300x200x120mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
27 Lắp đặt xí bệt Phần II Chương V của E-HSMT 2 bộ
28 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,35 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,1 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
33 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
34 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
35 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 36 cái
36 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D110/D60mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D140/D110mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
39 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
40 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2 100m
46 Lắp đặt côn thu, nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, D25/D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
47 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm Phần II Chương V của E-HSMT 90 cái
48 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm Phần II Chương V của E-HSMT 70 cái
49 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 13 cái
51 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
52 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 18 cái
53 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D25/D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 cái
54 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 cái
55 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
56 Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
57 Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 25 cái
58 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 7 cái
59 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 25 cái
61 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
62 Lắp đặt vòi tắm hoa sen Phần II Chương V của E-HSMT 14 bộ
63 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 22 cái
64 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Phần II Chương V của E-HSMT 2 bể
66 Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
69 Van phao đồng MIHA- PN12 DN25 (có bóng) Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt van khóa PPR, ĐK40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
71 Rọ bơm đồng (Crephin) MIHA- PN12 DN25 Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
73 Mua nước để vận hành bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 220 m3
74 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
75 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4 100m
76 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7 100m
77 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2 100m
78 Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,6 100m
79 Mua và lắp đặt máy bơm tăng áp 1,5 Bar Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
80 Mua và lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt Q= 2m3/h; H = 10m Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
C HẠNG MỤC: THIẾT BỊ - CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS LÃNG NGÂM
1 Bình lọc bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
2 Máy bơm lọc Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
3 Cát lọc thạch anh tiêu chuẩn 0.2 - 0,8 mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.000 kg
4 Đầu trả nước bể Phần II Chương V của E-HSMT 16 Chiếc
5 Ống chống thấm xuyên thành bể (dùng cho đầu trả nước): Phần II Chương V của E-HSMT 16 Chiếc
6 Nắp thu nước đáy bể bơi, hình vuông 300x300 mm, chất liệu bằng nhựa ABS Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
7 Hệ van điều khiển Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
8 Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng,Số bậc : 3 Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
9 Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng, Số bậc : 2 Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
10 Nắp thu tràn bằng nhựa ABS, đường kính D=200 m Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
11 Phao phân lan dây dài 25 m Phần II Chương V của E-HSMT 85 m
12 Cốc neo phao, Vật liêu: Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 8 Chiếc
13 Tăng phao, Vật liêu: Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 4 Bộ
14 Bộ tự động điều khiển châm hóa chất Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
15 Bơm định lượng lượng Phần II Chương V của E-HSMT 1 Cái
16 Bơm định lượng lượng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Bồn hóa chất : Phần II Chương V của E-HSMT 2 bộ
18 Máy bơm vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
19 Xe đẩy hút vệ sinh, Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
20 Sào nhôm 7m dùng để gắn các thiết bị vệ sinh. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
21 Vợt hớt rác hồ bơi dạng lưới cước màu xanh (loại sâu) Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
22 Ống mềm 30m dạng gân tròn, tự nổi. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
23 Bàn hút vệ sinh đáy hồ bơi nguyên khối Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
24 Bàn chải vệ sinh bể bơi dạng lưới cước. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
25 Hộp thử nước: Hộp màu xanh, kèm theo 2 chất lỏng Clo và Phenol. Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
26 Hệ thống tủ điều khiển hệ lọc . Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
27 Hệ thống đường ống công nghệ, dây điện, phụ kiện kết nối và nhân công lắp Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
28 Nhân công test thử áp, vệ sinh trong thời gian 14 ngày Phần II Chương V của E-HSMT 1 Gói
29 Nhân công Hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ 1 tháng Phần II Chương V của E-HSMT 1 Gói
30 Clo Dioxit (ClO2 10% dạng viên) Phần II Chương V của E-HSMT 150 kg
D HẠNG MỤC: BỂ BƠI VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS ĐẠI LAI
1 Chặt cây, đường kính gốc cây ≤30cm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cây
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 37,6 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Phần II Chương V của E-HSMT 12,0384 m3
4 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,24 100m3
5 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 0,5698 100m3
6 Bê tông lót móng, M150 Phần II Chương V của E-HSMT 7,176 m3
7 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,136 100m2
8 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,224 100m2
9 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 19,854 m3
10 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2,3968 m3
11 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 27,12 m2
12 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 111,76 m2
13 Sản xuất bê tông tấm đan, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 4,404 m3
14 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3721 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, Phần II Chương V của E-HSMT 0,2392 100m²
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Phần II Chương V của E-HSMT 76 1cấu kiện
17 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 18,3
18 Cắt khe dọc đường bê tông Phần II Chương V của E-HSMT 0,3028 100m
19 Mua cọc bê tông đúc sẵn KT 200x200mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.609,2 m
20 Mua cọc dẫn phục vụ ép âm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
21 Thép tấm làm bản mã các loại Phần II Chương V của E-HSMT 1.063,482 kg
22 Nối cọc vuông, KT 20x20cm Phần II Chương V của E-HSMT 224 1 mối nối
23 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm Phần II Chương V của E-HSMT 16,092 100m
24 Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 20x20cm Phần II Chương V của E-HSMT 0,825 100m
25 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,24 m3
26 Đào móng, đất cấp I Phần II Chương V của E-HSMT 2,8895 100m3
27 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 33,45 m3
28 Ván khuôn móng đài Phần II Chương V của E-HSMT 1,561 100m2
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,3858 100m2
30 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 79,8743 m3
31 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 78,6939 m3
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,731 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 6,2085 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,2654 tấn
35 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 16,7551 m3
36 Bê tông tường, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 16,5075 m3
37 Ván khuôn tường thẳng Phần II Chương V của E-HSMT 1,178 100m2
38 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8185 tấn
39 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6852 tấn
40 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,4445 tấn
41 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2045 tấn
42 Băng cản nước PVC V200 Phần II Chương V của E-HSMT 62 md
43 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,1584 100m3
44 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,4766 100m3
45 Vận chuyển đất ra khỏi công trình Phần II Chương V của E-HSMT 2,9214 100m3
46 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 6,6077 m3
47 Bê tông rãnh, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 6,51 m3
48 Ván khuôn rãnh chống tràn Phần II Chương V của E-HSMT 0,682 100m2
49 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 6,2 m3
50 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,033 100m2
51 Bê tông nền, M150 Phần II Chương V của E-HSMT 11,0375 m3
52 Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 18,6 m2
53 Trát tường rãnh, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 31 m2
54 Xây bục để chân bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 0,498 m3
55 Tấm đan COMPOSITE nắp rãnh 300x500, tải trọng 15KN. Phần II Chương V của E-HSMT 126,4 tấm
56 Lắp tấm đan rãnh Phần II Chương V của E-HSMT 127 cái
57 Mua vật liệu chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 907,405 kg
58 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 261,5 m2
59 Ốp tường bể bơi KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 61,5 m2
60 Lát nền bể bơi ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 200 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 160,518 m2
62 Keo trám Phần II Chương V của E-HSMT 15,5594 tuýp
63 Quét Flinkote chống thấm thành ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 63,55 m2
64 Đào móng, đất cấp I Phần II Chương V của E-HSMT 1,0265 100m3
65 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 7,2356 m3
66 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,8984 100m2
67 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 1,7976 100m2
68 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 31,9904 m3
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7549 tấn
70 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1646 tấn
71 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3412 tấn
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,622 tấn
73 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,5067 tấn
74 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 24,1403 m3
75 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,518 100m3
76 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,5896 100m3
77 Bê tông nền, M150 Phần II Chương V của E-HSMT 5,596 m3
78 Bê tông cột, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 4,9755 m3
79 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,9046 100m2
80 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2654 tấn
81 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,646 tấn
82 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3038 tấn
83 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 11,9116 m3
84 Ván khuôn xà dầm, giằng Phần II Chương V của E-HSMT 1,2673 100m2
85 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2684 tấn
86 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,0926 tấn
87 Bê tông sàn mái, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 8,3442 m3
88 Ván khuôn sàn mái Phần II Chương V của E-HSMT 0,871 100m2
89 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0753 tấn
90 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8491 tấn
91 Bê tông lanh tô, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 0,7778 m3
92 Ván khuôn lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0998 100m2
93 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6mm, cao <=6m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0133 tấn
94 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm, cao <=6m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0202 tấn
95 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 18mm, cao <=6m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0384 tấn
96 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 45,968 m3
97 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 171,7827 m2
98 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 99,1753 m2
99 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 55,574 m2
100 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 126,7132 m2
101 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 29,1364 m2
102 Ốp tường phòng thay đồ, mặt trong tường rào thước gạch 300x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 187,928 m2
103 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 3,228 m2
104 Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm Phần II Chương V của E-HSMT 43,64 m2
105 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 310,3989 m2
106 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 171,7827 m2
107 Quét Flinkote chống thấm mái Phần II Chương V của E-HSMT 81,768 m2
108 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 56,8512 m2
109 Trần thạch cao thả tấm chịu nước (bao gồm vận chuyển, thi công lắp đặt hoàn chỉnh) Phần II Chương V của E-HSMT 40,1856 m2
110 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, kính an toàn 6.38mm (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện kim khí) Phần II Chương V của E-HSMT 7,92 m2
111 Cửa sổ nhựa lõi thép, cánh mở hất (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện) Phần II Chương V của E-HSMT 2,4 m2
112 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm , tay nắm vấu chốt) Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
113 Phụ kiện cửa sổ mở hất (bản lề A, chống sập, thanh chốt đa điểm, tay nắm vấu chốt) Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
114 Cửa sổ chớp (đố làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm,nam chớp làm bằng thép mạ kẽm dày, 1,2 mm) Phần II Chương V của E-HSMT 0,99 m2
115 Vách ngăn vệ sinh Compac vách WC (bao gồm cả phụ kiện Inox 304) Phần II Chương V của E-HSMT 63,384 m2
116 Tủ để đồ bằng hệ tôn mạ kẽm 20 ngăn Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
117 Móc đơn treo quần áo bằng Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
118 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0258 tấn
119 Lắp dựng hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 3,39 m2
120 Sơn tĩnh điện song chắn cửa sổ Phần II Chương V của E-HSMT 25,8 kg
121 Mua thép hộp mạ kẽm KT 20x40x2mm, 30x60x2mm Phần II Chương V của E-HSMT 86,86 kg
122 Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,0852 tấn
123 Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,0852 tấn
124 Nút cao su bịt chân giá đỡ Phần II Chương V của E-HSMT 9 cái
125 Mua thép Inox 201 KT 15x15x1mm Phần II Chương V của E-HSMT 107,5751 kg
126 Mua thép Inox 201 KT 20x40x1.5mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.461,4805 kg
127 Sản xuất lan can Inox Phần II Chương V của E-HSMT 1,5383 tấn
128 Lắp dựng hàng rào inox Phần II Chương V của E-HSMT 115,7267 m2
129 Lưới inox 304 KT 20x20x1.5mm làm hàng rào Phần II Chương V của E-HSMT 72,12 m
130 Lắp dựng lưới thép hàng rào Phần II Chương V của E-HSMT 56,9748 m2
131 Cửa xếp ông nghệ Đài loan, thép mạ màu. Thanh U dầy 0.7mm, nhíp dầy 0,55dem, lá 0.20mm đến 0.24mm, ống inox, đầy đủ phụ kiện. Mẫu: M2, M4, M6, M8 Phần II Chương V của E-HSMT 11,178 m2
132 Xây tam cấp, đường dốc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 1,721 m3
133 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0215 100m3
134 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 0,998 m3
135 Lát gạch bậc tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 7,8084 m2
136 Láng nền đường dốc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 7,6404 m2
137 Gia công lắp đặt lan can đường dốc Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 38,9875 kg
138 Nắp chụp chân lan can inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
139 Mua thép ống D90x5. D45x3 và D45x5 Phần II Chương V của E-HSMT 2,8141 tấn
140 Thép tấm làm bản mã các loại Phần II Chương V của E-HSMT 0,4667 tấn
141 Mua thép C150x50x20x2 mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,1691 tấn
142 Mua thép D16 làm giằng vì kèo Phần II Chương V của E-HSMT 0,5615 tấn
143 Mua thép D10 làm giằng vì kèo Phần II Chương V của E-HSMT 0,014 tấn
144 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Phần II Chương V của E-HSMT 3,0518 tấn
145 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Phần II Chương V của E-HSMT 3,0518 tấn
146 Sản xuất xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,2679 tấn
147 Lắp dựng xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,2679 tấn
148 Sản xuất giằng mái thép Phần II Chương V của E-HSMT 0,5642 tấn
149 Lắp dựng giằng thép Phần II Chương V của E-HSMT 0,5642 tấn
150 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 452,5704 1m2
151 Gia công, lắp đặt tăng đơ giằng mái, tăng đơ fi22mm Phần II Chương V của E-HSMT 64 cái
152 Bulông chờ đầu cột, liên kết cột - giàn mái, Bulông M20x400mm Phần II Chương V của E-HSMT 56 cái
153 Thanh nẹp nhôm Phần II Chương V của E-HSMT 811,72 m
154 Thanh nẹp dưới thép lá 50x5mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.701,5775 kg
155 Lắp dựng thanh nẹp dưới Phần II Chương V của E-HSMT 1,8387 tấn
156 Hệ thống máng thu nước mái bể bơi bằng tôn mạ khổ 600mm, dày 0,45mm Phần II Chương V của E-HSMT 53,08 m
157 Sản xuất các kết cấu máng chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,1125 tấn
158 Lắp đặt kết cấu máng rót, chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,1125 tấn
159 Chống thấm cổ ống thoát nước mưa Phần II Chương V của E-HSMT 10 vị trí
160 Thanh treo máng thu nước mái bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 22 cái
161 Nẹp U nhựa bịt đầu 6mmx6m Phần II Chương V của E-HSMT 83,68 md
162 Lợp mái tấm nhựa thông minh Polycarbonate, tấm đặc dày 2,4mm, màu xanh hồ Phần II Chương V của E-HSMT 418,4323 m2
163 Mũ ke đầu vít Phần II Chương V của E-HSMT 1.676 cái
164 Lắp dựng dàn giáo ngoài Phần II Chương V của E-HSMT 5,2233 100m2
165 Inox tròn 304 D76, D42 dày 2mm làm ghế chờ Phần II Chương V của E-HSMT 126,877 kg
166 Sản xuất ghế Inox Phần II Chương V của E-HSMT 0,1244 tấn
167 Nút cao su bịt chân ghế Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
168 Đào móng, đất cấp I Phần II Chương V của E-HSMT 0,3076 100m3
169 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,2593 100m2
170 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,1024 100m2
171 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 3,5341 m3
172 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 6,183 m3
173 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1043 tấn
174 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,454 tấn
175 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4116 tấn
176 Ván khuôn tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 0,5086 100m2
177 Bê tông tường bể , M250 Phần II Chương V của E-HSMT 6,0477 m3
178 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0183 tấn
179 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2532 tấn
180 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,59 tấn
181 Trát tường bể, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 24,325 m2
182 Bê tông sàn nắp bể, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 2,1546 m3
183 Ván khuôn sàn nắp bể Phần II Chương V của E-HSMT 0,205 100m2
184 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0053 tấn
185 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2729 tấn
186 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0114 tấn
187 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0296 tấn
188 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 13,84 m2
189 Mua vật liệu chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 104,6726 kg
190 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 30,165 m2
191 Quét Flinkote chống thấm tường ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 30,769 m2
192 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,018 m3
193 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0012 100m2
194 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,004 tấn
195 Mua thép góc V50x5 Phần II Chương V của E-HSMT 9,05 kg
196 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Phần II Chương V của E-HSMT 0,0091 tấn
197 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
198 Đào móng, đất cấp I Phần II Chương V của E-HSMT 0,0452 100m3
199 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0118 100m3
200 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 0,433 m3
201 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,5028 m3
202 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,0216 100m2
203 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0408 tấn
204 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0373 tấn
205 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0152 tấn
206 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0064 tấn
207 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 1,3622 m3
208 Bê tông sàn nắp bể, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,4963 m3
209 Ván khuôn sàn mái Phần II Chương V của E-HSMT 0,0376 100m2
210 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2 m2
211 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 16,688 m2
212 Mua vật liệu chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 29,842 kg
213 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 8,6 m2
214 Quét Flinkote chống thấm tường ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 10,088 m2
215 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0013 100m2
216 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0218 m3
217 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0022 tấn
218 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
219 Đào móng, đất cấp I Phần II Chương V của E-HSMT 0,075 100m3
220 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0176 100m3
221 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 0,62 m3
222 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,783 m3
223 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,0243 100m2
224 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0876 tấn
225 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2,5296 m3
226 Quét Sika chống thấm bể Phần II Chương V của E-HSMT 12,0464 1m2
227 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 3,3456 m2
228 Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 29,9 m2
229 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,1681 m3
230 Ván khuôn giằng Phần II Chương V của E-HSMT 0,0153 100m2
231 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0037 tấn
232 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0163 tấn
233 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,522 m3
234 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0341 tấn
235 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0238 100m2
236 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Phần II Chương V của E-HSMT 5 1cấu kiện
237 Ghế quan sát hồ bơi Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
238 Phao cứu hộ Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
239 Móc cứu hộ cho bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
240 Thảm cao su hố rửa chân Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
241 Tủ thuốc y tế treo tường Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
242 Thùng rác HDPE 120 L Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
243 Giỏ rác Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
244 Thước đo mức nước KT 150x800mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
245 Hệ bảng biển bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 1 Bộ
E HẠNG MỤC: ĐIỆN - CẤP THOÁT NƯỚC- CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS ĐẠI LAI
1 Cắt đường bê tông Phần II Chương V của E-HSMT 10 10m
2 Đào móng, đất cấp IV Phần II Chương V của E-HSMT 0,069 100m3
3 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 0,187 100m3
4 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0736 100m3
5 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D105/80 Phần II Chương V của E-HSMT 0,8 100 m
6 Băng báo hiệu cáp Phần II Chương V của E-HSMT 80 m
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,1057 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Phần II Chương V của E-HSMT 0,033 100m3
9 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 3,6 m3
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt công tắc 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt công tắc 3 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt ô cắm đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
14 Lắp đặt đế âm chống cháy Phần II Chương V của E-HSMT 10 hộp
15 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 320 m
16 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 240 m
17 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 100 m
18 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
19 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 100 m
20 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 16 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 116 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 220 m
23 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
26 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
27 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt tủ điện, KT 300x200x100mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
30 Lắp đặt tủ điện 250x200X100mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 hộp
31 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Phần II Chương V của E-HSMT 32 bộ
32 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
33 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
34 Lắp đèn pha trên cạn Phần II Chương V của E-HSMT 8 bộ
35 Lắp đặt tủ điện tổng, KT 300x200x120mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
36 Lắp đặt đèn áp trần KT 200x200mm, 18W Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
37 Lắp đặt xí bệt Phần II Chương V của E-HSMT 2 bộ
38 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,1 100m
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,8 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,2 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
43 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 25 cái
44 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 36 cái
45 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 58 cái
46 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
47 Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D110/D60mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 cái
48 Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D140/D110mm Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
49 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
50 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
51 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
52 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 100m
55 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6 100m
56 Lắp đặt côn thu, nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, D25/D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
57 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm Phần II Chương V của E-HSMT 90 cái
58 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm Phần II Chương V của E-HSMT 70 cái
59 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
61 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
62 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 18 cái
63 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D25/D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 cái
64 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 cái
65 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
66 Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
67 Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 25 cái
68 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 7 cái
69 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
70 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
71 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
72 Lắp đặt vòi tắm hoa sen Phần II Chương V của E-HSMT 14 bộ
73 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 22 cái
74 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
75 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Phần II Chương V của E-HSMT 2 bể
76 Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
77 Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
79 Van phao đồng MIHA- PN12 DN25 (có bóng) Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt van khóa PPR, ĐK40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
81 Rọ bơm đồng (Crephin) MIHA- PN12 DN25 Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
82 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
83 Mua nước để vận hành bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 220 m3
84 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
85 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4 100m
86 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7 100m
87 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2 100m
88 Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,6 100m
89 Mua và lắp đặt máy bơm tăng áp 1,5 Bar Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
90 Mua và lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt Q= 2m3/h; H = 10m Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
F HẠNG MỤC: THIẾT BỊ - CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS ĐẠI LAI
1 Bình lọc bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
2 Máy bơm lọc Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
3 Cát lọc thạch anh tiêu chuẩn 0.2 - 0,8 mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.000 kg
4 Đầu trả nước bể Phần II Chương V của E-HSMT 16 Chiếc
5 Ống chống thấm xuyên thành bể (dùng cho đầu trả nước): Phần II Chương V của E-HSMT 16 Chiếc
6 Nắp thu nước đáy bể bơi, hình vuông 300x300 mm, chất liệu bằng nhựa ABS Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
7 Hệ van điều khiển Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
8 Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng,Số bậc : 3 Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
9 Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng, Số bậc : 2 Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
10 Nắp thu tràn bằng nhựa ABS, đường kính D=200 m Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
11 Phao phân lan dây dài 25 m Phần II Chương V của E-HSMT 85 m
12 Cốc neo phao, Vật liêu: Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 8 Chiếc
13 Tăng phao, Vật liêu: Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 4 Bộ
14 Bộ tự động điều khiển châm hóa chất Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
15 Bơm định lượng lượng Phần II Chương V của E-HSMT 1 Cái
16 Bơm định lượng lượng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Bồn hóa chất : Phần II Chương V của E-HSMT 2 bộ
18 Máy bơm vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
19 Xe đẩy hút vệ sinh, Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
20 Sào nhôm 7m dùng để gắn các thiết bị vệ sinh. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
21 Vợt hớt rác hồ bơi dạng lưới cước màu xanh (loại sâu) Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
22 Ống mềm 30m dạng gân tròn, tự nổi. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
23 Bàn hút vệ sinh đáy hồ bơi nguyên khối Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
24 Bàn chải vệ sinh bể bơi dạng lưới cước. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
25 Hộp thử nước: Hộp màu xanh, kèm theo 2 chất lỏng Clo và Phenol. Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
26 Hệ thống tủ điều khiển hệ lọc . Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
27 Hệ thống đường ống công nghệ, dây điện, phụ kiện kết nối và nhân công lắp Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
28 Nhân công test thử áp, vệ sinh trong thời gian 14 ngày Phần II Chương V của E-HSMT 1 Gói
29 Nhân công Hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ 1 tháng Phần II Chương V của E-HSMT 1 Gói
30 Clo Dioxit (ClO2 10% dạng viên) Phần II Chương V của E-HSMT 150 kg
G CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng ≥ 5% x ( A+B+C+D+E+F) 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->