Gói thầu: Thi công xây mới Trụ sở làm việc Trạm kiểm lâm Tam Cửu, huyện Thanh Sơn (gói thầu số 35)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần kiến trúc và đầu tư xây dựng Hà Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây mới Trụ sở làm việc Trạm kiểm lâm Tam Cửu, huyện Thanh Sơn (gói thầu số 35) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200633147 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 18:52:00 đến ngày 2020-06-20 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,801,751,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo TKBVTC | 1,0188 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo TKBVTC | 1,0188 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo TKBVTC | 1,0188 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC | 24,6623 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo TKBVTC | 27,1285 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TKBVTC | 27,1285 | 100m3 |
| B | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 37,51 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TKBVTC | 21,576 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 27,8752 | m3 |
| 4 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo TKBVTC | 55,428 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 2,325 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,1156 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,093 | 100m2 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | Theo TKBVTC | 1,984 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TKBVTC | 0,372 | 100m |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC | 13,6 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 40,8 | m3 |
| C | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 2,057 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 0,242 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,013 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,0275 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0025 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC | 0,0399 | tấn |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,504 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,0672 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0071 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0347 | tấn |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 0,9922 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 11,9808 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 39,84 | m |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 11,981 | m2 |
| 15 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo TKBVTC | 0,101 | tấn |
| 16 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo TKBVTC | 0,0582 | tấn |
| 17 | Gia công cổng sắt | Theo TKBVTC | 0,1647 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo TKBVTC | 9,4 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 21,0463 | 1m2 |
| 20 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 43,692 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 5,4615 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 16,7867 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 6,1169 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,2753 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,1159 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0875 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 8,5248 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 3,5891 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | Theo TKBVTC | 215,8884 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | Theo TKBVTC | 63,8208 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 279,701 | m2 |
| 33 | Sản xuất lắp đặt Nan bê tông sơn hoàn thiện | Theo TKBVTC | 110,712 | m2 |
| D | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,8653 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,1082 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 0,4224 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 0,36 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M25 | Theo TKBVTC | 1,92 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0084 | tấn |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,1082 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,408 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,0217 | 100m2 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 24,3 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 6,75 | m3 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 13,5 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 5,94 | m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 36 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TKBVTC | 0,207 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC | 2,43 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 0,1386 | 100m2 |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TKBVTC | 45 | cái |
| 20 | Ống thoát nước D300 | Theo TKBVTC | 15 | m |
| E | NHÀ LÀM VIỆC PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 51,88 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 3,2602 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC | 81,5227 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,8152 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,8152 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 14,0464 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 9,08 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 19,8174 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 13,0944 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,7058 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 1,1905 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0623 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC | 1,0801 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,2165 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 1,5334 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 6,1415 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 5,1498 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,9363 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,1067 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,8589 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 11,0334 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,8002 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,3445 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 1,3991 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 2,6433 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 0,4058 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,1168 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,154 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 27,768 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKBVTC | 3,2362 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 1,6947 | tấn |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC | 1,1902 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 1,1902 | tấn |
| 34 | Bu lông M12 | Theo TKBVTC | 220 | bô |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 95,2641 | 1m2 |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKBVTC | 2,6736 | 100m2 |
| 37 | Tôn úp nóc | Theo TKBVTC | 40 | m |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 79,8362 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 2,3348 | m3 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 4,5373 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 6,9231 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 246,318 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 437,47 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 191,2692 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 47,905 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 25,296 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 88,48 | m |
| 48 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 21,12 | m |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 668,752 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 198,903 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600*600 | Theo TKBVTC | 128,722 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300*300 | Theo TKBVTC | 10,2104 | m2 |
| 53 | Ốp tường tiết diện gạch 300*600 | Theo TKBVTC | 61,302 | m2 |
| 54 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo TKBVTC | 4,326 | m2 |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TKBVTC | 21,645 | m2 |
| 56 | Ốp chân tường gạch thẻ | Theo TKBVTC | 26,325 | m2 |
| 57 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TKBVTC | 67,5484 | m2 |
| 58 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC | 67,5484 | m2 |
| 59 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo TKBVTC | 0,3746 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 19,47 | 1m2 |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TKBVTC | 18,54 | m2 |
| 62 | Cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép kính 6,38mm phụ kiện GQ | Theo TKBVTC | 15,84 | m2 |
| 63 | Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép pano kính 5mm phụ kiện GQ | Theo TKBVTC | 5,34 | m2 |
| 64 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép pano kính 5mm | Theo TKBVTC | 12,87 | m2 |
| 65 | Cửa sổ 1 cánh mở hắt nhựa lõi thép pano kính 5mm | Theo TKBVTC | 0,72 | m2 |
| 66 | Vách kính cố định | Theo TKBVTC | 9 | m2 |
| F | CẤP ĐIỆN NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Đèn lốp D250x25w | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Đèn lốp D250x18w | Theo TKBVTC | 9 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TKBVTC | 20 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 16 | Tủ at phòng 200x150x150 | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 17 | Tủ at phòng 500x300x150 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 18 | Đế chìm các loại | Theo TKBVTC | 25 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC | 11 | hộp |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Theo TKBVTC | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Theo TKBVTC | 70 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo TKBVTC | 5 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo TKBVTC | 143 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo TKBVTC | 253 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo TKBVTC | 350 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Theo TKBVTC | 20 | m |
| G | CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 50mm | Theo TKBVTC | 0,165 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 0,215 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 0,481 | 100m |
| 4 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 50mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 32x20mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 50mm | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 50x32mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 32x20mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt Cút ren trong PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren, ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 50mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 19 | Van phao D20 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo TKBVTC | 1 | bể |
| 21 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt vòi Lavabor | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo TKBVTC | 3 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa bát Inox | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa bát inox | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 28 | Giếng khoan | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 29 | Bơm giếng khoan | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 30 | Bơm tăng áp Q=32l/phút; H=10m | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Theo TKBVTC | 0,33 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Theo TKBVTC | 0,41 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm | Theo TKBVTC | 0,1 | 100m |
| 34 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt Cút Upvc ĐK 110mm | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt Cút Upvc ĐK 90mm | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt Cút Upvc ĐK 42mm | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt Tê Upvc 135' ĐK 110mm | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt Tê Upvc ĐK 90x42mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 40 | Tê Upvc ĐK 90x42mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 41 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 18,6502 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 0,8109 | m3 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,5427 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,0654 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0432 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC | 0,0625 | tấn |
| 48 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 4,1528 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M25 | Theo TKBVTC | 26,676 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 4,416 | m2 |
| 51 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo TKBVTC | 31,092 | m2 |
| 52 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC | 0,7571 | m3 |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,1829 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TKBVTC | 0,0475 | tấn |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| H | PHÁ DỠ NHÀ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TKBVTC | 17,76 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 122,2 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 1,5 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKBVTC | 46,1649 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi