Gói thầu: Thi công xây mới Trụ sở làm việc Trạm kiểm lâm Tam Cửu, huyện Thanh Sơn (gói thầu số 35)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200634786-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần kiến trúc và đầu tư xây dựng Hà Thành
Tên gói thầu Thi công xây mới Trụ sở làm việc Trạm kiểm lâm Tam Cửu, huyện Thanh Sơn (gói thầu số 35)
Số hiệu KHLCNT 20200633147
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 18:52:00 đến ngày 2020-06-20 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,801,751,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo TKBVTC 1,0188 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo TKBVTC 1,0188 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo TKBVTC 1,0188 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo TKBVTC 24,6623 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo TKBVTC 27,1285 100m3
6 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo TKBVTC 27,1285 100m3
B KÈ ĐÁ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo TKBVTC 37,51 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo TKBVTC 21,576 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 27,8752 m3
4 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo TKBVTC 55,428 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 2,325 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,1156 tấn
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,093 100m2
8 Thi công lớp đá đệm móng đá hộc Theo TKBVTC 1,984 m3
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo TKBVTC 0,372 100m
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo TKBVTC 13,6 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 40,8 m3
C CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo TKBVTC 2,057 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 0,242 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1,013 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,0275 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,0025 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC 0,0399 tấn
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 0,504 m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,0672 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0071 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0347 tấn
11 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 0,9922 m3
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 11,9808 m2
13 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Theo TKBVTC 39,84 m
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 11,981 m2
15 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo TKBVTC 0,101 tấn
16 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo TKBVTC 0,0582 tấn
17 Gia công cổng sắt Theo TKBVTC 0,1647 tấn
18 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo TKBVTC 9,4 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 21,0463 1m2
20 Lắp đặt đèn chống nổ có chụp Theo TKBVTC 2 bộ
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo TKBVTC 43,692 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 5,4615 m3
23 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 16,7867 m3
24 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 6,1169 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1,2753 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,1159 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0875 tấn
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 8,5248 m3
29 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 3,5891 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 Theo TKBVTC 215,8884 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM mác 25 Theo TKBVTC 63,8208 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 279,701 m2
33 Sản xuất lắp đặt Nan bê tông sơn hoàn thiện Theo TKBVTC 110,712 m2
D THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo TKBVTC 0,8653 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo TKBVTC 0,1082 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 0,4224 m3
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 0,36 m2
5 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M25 Theo TKBVTC 1,92 m2
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,0084 tấn
7 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 0,1082 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1,408 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,0217 100m2
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo TKBVTC 1 cái
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III Theo TKBVTC 24,3 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo TKBVTC 6,75 m3
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 13,5 m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 5,94 m3
15 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 36 m2
16 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TKBVTC 0,207 tấn
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TKBVTC 2,43 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC 0,1386 100m2
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo TKBVTC 45 cái
20 Ống thoát nước D300 Theo TKBVTC 15 m
E NHÀ LÀM VIỆC PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo TKBVTC 51,88 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo TKBVTC 3,2602 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo TKBVTC 81,5227 m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo TKBVTC 0,8152 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo TKBVTC 0,8152 100m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Theo TKBVTC 14,0464 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 9,08 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 19,8174 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 13,0944 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,7058 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 1,1905 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,0623 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC 1,0801 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,2165 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 1,5334 tấn
16 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 6,1415 m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 5,1498 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,9363 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,1067 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,8589 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 11,0334 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,8002 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,3445 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 1,3991 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 2,6433 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC 0,4058 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,1168 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,154 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 27,768 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo TKBVTC 3,2362 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 1,6947 tấn
32 Gia công xà gồ thép Theo TKBVTC 1,1902 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 1,1902 tấn
34 Bu lông M12 Theo TKBVTC 220
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 95,2641 1m2
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo TKBVTC 2,6736 100m2
37 Tôn úp nóc Theo TKBVTC 40 m
38 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 79,8362 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 2,3348 m3
40 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 4,5373 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 6,9231 m3
42 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 246,318 m2
43 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 437,47 m2
44 Trát trần, vữa XM M50 Theo TKBVTC 191,2692 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 47,905 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 25,296 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo TKBVTC 88,48 m
48 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo TKBVTC 21,12 m
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 668,752 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 198,903 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600*600 Theo TKBVTC 128,722 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300*300 Theo TKBVTC 10,2104 m2
53 Ốp tường tiết diện gạch 300*600 Theo TKBVTC 61,302 m2
54 Lát đá mặt bệ các loại Theo TKBVTC 4,326 m2
55 Lát đá bậc tam cấp Theo TKBVTC 21,645 m2
56 Ốp chân tường gạch thẻ Theo TKBVTC 26,325 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo TKBVTC 67,5484 m2
58 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo TKBVTC 67,5484 m2
59 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo TKBVTC 0,3746 tấn
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 19,47 1m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo TKBVTC 18,54 m2
62 Cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép kính 6,38mm phụ kiện GQ Theo TKBVTC 15,84 m2
63 Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép pano kính 5mm phụ kiện GQ Theo TKBVTC 5,34 m2
64 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép pano kính 5mm Theo TKBVTC 12,87 m2
65 Cửa sổ 1 cánh mở hắt nhựa lõi thép pano kính 5mm Theo TKBVTC 0,72 m2
66 Vách kính cố định Theo TKBVTC 9 m2
F CẤP ĐIỆN NHÀ LÀM VIỆC
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo TKBVTC 12 bộ
2 Lắp đặt Đèn lốp D250x25w Theo TKBVTC 2 bộ
3 Lắp đặt Đèn lốp D250x18w Theo TKBVTC 9 bộ
4 Lắp đặt quạt trần Theo TKBVTC 6 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo TKBVTC 6 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo TKBVTC 6 cái
7 Lắp đặt ô cắm đôi Theo TKBVTC 20 cái
8 Lắp đặt các automat 2 pha 100A Theo TKBVTC 1 cái
9 Lắp đặt các automat 2 pha 63A Theo TKBVTC 1 cái
10 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Theo TKBVTC 1 cái
11 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Theo TKBVTC 1 cái
12 Lắp đặt các automat 2 pha 16A Theo TKBVTC 3 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo TKBVTC 6 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo TKBVTC 2 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Theo TKBVTC 1 cái
16 Tủ at phòng 200x150x150 Theo TKBVTC 6 cái
17 Tủ at phòng 500x300x150 Theo TKBVTC 1 cái
18 Đế chìm các loại Theo TKBVTC 25 cái
19 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo TKBVTC 11 hộp
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 Theo TKBVTC 50 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Theo TKBVTC 70 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Theo TKBVTC 5 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Theo TKBVTC 143 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Theo TKBVTC 253 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo TKBVTC 350 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Theo TKBVTC 20 m
G CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ LÀM VIỆC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 50mm Theo TKBVTC 0,165 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm Theo TKBVTC 0,215 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 0,481 100m
4 Lắp đặt Tê PPR ĐK 50mm Theo TKBVTC 1 cái
5 Lắp đặt Tê PPR ĐK 32mm Theo TKBVTC 4 cái
6 Lắp đặt Tê PPR ĐK 32x20mm Theo TKBVTC 4 cái
7 Lắp đặt Tê PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 1 cái
8 Lắp đặt Cút PPR ĐK 50mm Theo TKBVTC 3 cái
9 Lắp đặt Cút PPR ĐK 50x32mm Theo TKBVTC 1 cái
10 Lắp đặt Cút PPR ĐK 32x20mm Theo TKBVTC 2 cái
11 Lắp đặt Cút PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 8 cái
12 Lắp đặt Cút ren trong PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 10 cái
13 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Theo TKBVTC 1 cái
14 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo TKBVTC 2 cái
15 Lắp đặt van ren, ĐK 20mm Theo TKBVTC 1 cái
16 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 50mm Theo TKBVTC 1 cái
17 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 32mm Theo TKBVTC 2 cái
18 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 1 cái
19 Van phao D20 Theo TKBVTC 1 cái
20 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo TKBVTC 1 bể
21 Lắp đặt xí bệt Theo TKBVTC 1 bộ
22 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo TKBVTC 2 bộ
23 Lắp đặt vòi Lavabor Theo TKBVTC 2 bộ
24 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo TKBVTC 2 bộ
25 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo TKBVTC 3 bộ
26 Lắp đặt chậu rửa bát Inox Theo TKBVTC 1 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa bát inox Theo TKBVTC 1 bộ
28 Giếng khoan Theo TKBVTC 1 cái
29 Bơm giếng khoan Theo TKBVTC 1 cái
30 Bơm tăng áp Q=32l/phút; H=10m Theo TKBVTC 1 cái
31 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Theo TKBVTC 0,33 100m
32 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Theo TKBVTC 0,41 100m
33 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm Theo TKBVTC 0,1 100m
34 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo TKBVTC 2 cái
35 Lắp đặt Cút Upvc ĐK 110mm Theo TKBVTC 8 cái
36 Lắp đặt Cút Upvc ĐK 90mm Theo TKBVTC 6 cái
37 Lắp đặt Cút Upvc ĐK 42mm Theo TKBVTC 8 cái
38 Lắp đặt Tê Upvc 135' ĐK 110mm Theo TKBVTC 3 cái
39 Lắp đặt Tê Upvc ĐK 90x42mm Theo TKBVTC 2 cái
40 Tê Upvc ĐK 90x42mm Theo TKBVTC 2 cái
41 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm Theo TKBVTC 2 cái
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo TKBVTC 18,6502 m3
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 0,8109 m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1,5427 m3
45 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,0654 100m2
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,0432 tấn
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC 0,0625 tấn
48 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 4,1528 m3
49 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M25 Theo TKBVTC 26,676 m2
50 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 4,416 m2
51 Quét nước xi măng 2 nước Theo TKBVTC 31,092 m2
52 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TKBVTC 0,7571 m3
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,1829 100m2
54 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TKBVTC 0,0475 tấn
55 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo TKBVTC 4 cái
H PHÁ DỠ NHÀ CŨ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo TKBVTC 17,76 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 122,2 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 1,5 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo TKBVTC 46,1649 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->