Gói thầu: Gói thầu số 01: Đường nội bộ + hệ thống thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200636294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Đường nội bộ + hệ thống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200524151 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 15:28:00 đến ngày 2020-06-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,426,053,044 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường nội bộ + hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công rừng loại I, mật độ 0 cây/100 m2 | 79,18 | 100m2 | |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 1,25m3, đất cấp II | 21,9505 | 100M3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m Đất cấp II | 21,9505 | 100M3 | |
| 4 | San đầm đất bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 21,9505 | 100M3 | |
| 5 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 35,1372 | M3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 11,7124 | M3 | |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 17,5686 | M3 | |
| 8 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 18,7398 | M3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 468,496 | M2 | |
| 10 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 0,7613 | 100M3 | |
| 11 | Lớp vữa lót chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 893,99 | M2 | |
| 12 | Lát gạch 400x400x30 | 893,99 | M2 | |
| 13 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 68,5302 | M3 | |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 22,8434 | M3 | |
| 15 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 32,2551 | M3 | |
| 16 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 1,2512 | 100M3 | |
| 17 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 29,1174 | M3 | |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 802,936 | M2 | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 10,324 | M3 | |
| 20 | Lớp vữa lót chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 653,16 | M2 | |
| 21 | Lát gạch 400x400x30 | 653,16 | M2 | |
| 22 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép bó vỉa | 1,2806 | 100M2 | |
| 23 | Lớp vữa lót chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 677,74 | M2 | |
| 24 | Lát gạch 400x400x30 | 677,74 | M2 | |
| 25 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 25,8336 | M3 | |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 8,6112 | M3 | |
| 27 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 12,9168 | M3 | |
| 28 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 13,7779 | M3 | |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 344,448 | M2 | |
| 30 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 0,88 | 100M3 | |
| 31 | Lớp vữa lót chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 676,95 | M2 | |
| 32 | Lát gạch 400x400x30 | 676,95 | M2 | |
| 33 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 0,682 | 100M3 | |
| 34 | Lót tấm cao su làm nền đường | 13,64 | 100M2 | |
| 35 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | 136,4 | M3 | |
| 36 | Lớp vữa chèn, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 29,52 | M2 | |
| 37 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 1,5371 | 100M2 | |
| 38 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | 1,2137 | 100M3 | |
| 39 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 0,3034 | 100M3 | |
| 40 | Lót tấm cao su làm nền đường | 6,0685 | 100M2 | |
| 41 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | 91,0275 | M3 | |
| 42 | Lớp vữa chèn, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 25,4454 | M2 | |
| 43 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,2545 | 100M2 | |
| 44 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | 1,0502 | 100M3 | |
| 45 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 0,2625 | 100M3 | |
| 46 | Lót tấm cao su làm nền đường | 5,2509 | 100M2 | |
| 47 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | 78,7635 | M3 | |
| 48 | Lớp vữa chèn, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 16,9722 | M2 | |
| 49 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,3796 | 100M2 | |
| 50 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,482 | M3 | |
| 51 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,494 | M3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày<=60 cm, cao <=2 m, vữa xi măng Mác 100 | 4,7424 | M3 | |
| 53 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | 0,3862 | 100M3 | |
| 54 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 0,0966 | 100M3 | |
| 55 | Lót tấm cao su làm nền đường | 1,9311 | 100M2 | |
| 56 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | 28,9665 | M3 | |
| 57 | Lớp vữa chèn, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 7,908 | M2 | |
| 58 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1798 | 100M2 | |
| 59 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 4,2597 | M3 | |
| 60 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 1,4199 | M3 | |
| 61 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày<=60 cm, cao <=2 m, vữa xi măng Mác 100 | 13,631 | M3 | |
| 62 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | 0,2529 | 100M3 | |
| 63 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 0,0632 | 100M3 | |
| 64 | Lót tấm cao su làm nền đường | 1,2646 | 100M2 | |
| 65 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | 18,969 | M3 | |
| 66 | Lớp vữa chèn, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 8,2436 | M2 | |
| 67 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1505 | 100M2 | |
| 68 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 3,3929 | M3 | |
| 69 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 1,131 | M3 | |
| 70 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày<=60 cm, cao <=2 m, vữa xi măng Mác 100 | 10,8571 | M3 | |
| 71 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 312,375 | Mét | |
| 72 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | 16,25 | Mét | |
| 73 | Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | 61,836 | Mét | |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 8 mm | 0,0688 | Tấn | |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 12 mm | 0,0383 | Tấn | |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 14 mm | 0,0393 | Tấn | |
| 77 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 90,112 | M3 | |
| 78 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 19,4688 | M3 | |
| 79 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 82,5379 | M3 | |
| 80 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 27,1322 | M3 | |
| 81 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 9,856 | M3 | |
| 82 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | 5,1296 | M3 | |
| 83 | Đắp cát móng đường ống | 5,9781 | M3 | |
| 84 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | 0,1293 | Tấn | |
| 85 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | 0,25 | Tấn | |
| 86 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | 0,0095 | Tấn | |
| 87 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2773 | 100M2 | |
| 88 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 125 | Cái | |
| 89 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm | 0,0312 | M3 | |
| 90 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 4,4634 | M3 | |
| 91 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 8,3624 | M3 | |
| 92 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 137,4392 | M2 | |
| 93 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 124,2232 | M2 | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 315mm | 0,122 | 100M | |
| 95 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 46,4 | M2 | |
| 96 | Phá dỡ tam cấp xây đá hộc | 2,4 | M3 | |
| 97 | Phá dỡ lớp bê tông lót tam cấp | 0,384 | M2 | |
| 98 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày<=60 cm, cao <=2 m, vữa xi măng Mác 100 | 2,4 | M3 | |
| 99 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,384 | M3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi