Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200634484-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200625666
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hai Bà Trưng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 15:15:00 đến ngày 2020-06-22 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,704,932,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1: NGÕ 23 PHỐ 8-3 VÀ CÁC NGÁCH
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 38,83 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 2,11 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,409 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, 0,409 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,409 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 44,92 m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly 3,833 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 38,33 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 0,71 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 0,37 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 0,53 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,017 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,017 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,017 100m3
15 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 193,08 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 1,931 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 1,931 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 1,931 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,061 100m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,408 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 12,251 m3
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 9,931 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 6,853 tấn
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 16,334 m3
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 32,669 m3
26 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên 122,508 tấn
27 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,894 100m3
28 Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,894 100m3
29 Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,894 100m3
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống 122,508 tấn
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 408 cấu kiện
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 408 cấu kiện
33 Đắp cát mang rãnh 81,53 m3
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 30,83 m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,308 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,308 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,308 100m3
38 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,769 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,05 100m2
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,074 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 1,538 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 2,306 m3
43 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,059 tấn
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 7,198 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 24,8 m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,4 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,125 100m2
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 0 cấu kiện
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 10 cấu kiện
50 Nắp ga thu trực tiếp : 0 0.0
51 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tròn tại hố ga thăm 900*900*750 10 bộ
52 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thu trực tiếp 530*960 lắp 430x860 0 bộ
53 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 10,28 m3
54 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại 266,5 m3
55 Vận chuyển bằng thủ công 49m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại 266,5 m3
56 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại 91,431 m3
57 Vận chuyển bằng thủ công 49m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại 91,431 m3
58 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 234,174 m3
59 Vận chuyển bằng thủ công 49m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 234,174 m3
60 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại 33,157 tấn
61 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 49 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại 33,157 tấn
62 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) 3,959 1000v
63 Vận chuyển bằng thủ công 49m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) 3,959 1000v
64 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 4 Công
65 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 16 cái
66 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,24 100m
B TUYẾN 2: CUỐI NGÕ 185 MINH KHAI
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 42,61 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 23,61 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,662 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,662 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,662 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 26,79 m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly 4,618 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 46,177 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 10,02 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 26,04 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 35,15 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,712 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,712 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,712 100m3
15 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 56,89 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,569 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,569 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,569 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,056 100m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,373 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 11,188 m3
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 9,069 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 6,259 tấn
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 14,917 m3
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 29,834 m3
26 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên 111,878 tấn
27 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,817 100m3
28 Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,817 100m3
29 Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,817 100m3
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống 111,878 tấn
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống 373 cấu kiện
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 373 cấu kiện
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 373 cấu kiện
34 Đắp cát mang rãnh 55,21 m3
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 15,42 m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,154 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,154 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,154 100m3
39 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,384 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,025 100m2
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,037 100m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 0,769 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 1,153 m3
44 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,03 tấn
45 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 3,599 m3
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 12,4 m2
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,7 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,062 100m2
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 5 cấu kiện
50 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tròn tại hố ga thăm 900*900*750 5 bộ
51 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 5,14 m3
52 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 9 Công
53 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 36 cái
54 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,54 100m
C TUYẾN 3: NGÁCH 47 NGÕ HÒA BÌNH 7
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 9,66 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 8,45 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,181 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,181 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,181 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 7,09 m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly 1,217 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 11,45 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 6,03 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 9,19 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 12,57 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,278 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,278 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,278 100m3
15 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 58,9 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,589 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,589 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,589 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,026 100m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,17 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 5,113 m3
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 4,145 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 2,86 tấn
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 6,818 m3
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 13,635 m3
26 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên 51,133 tấn
27 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <=1000m 0,373 100m3
28 Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,373 100m3
29 Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,373 100m3
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống 51,133 tấn
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 170 cấu kiện
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 170 cấu kiện
33 Đắp cát mang rãnh 36,14 m3
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 23,39 m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,234 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,234 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,234 100m3
38 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,461 m3
39 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 0,339 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,043 100m2
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,058 100m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 1,463 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 1,384 m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 0,248 m3
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm 0,037 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=18mm 0,043 tấn
47 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 4,779 m3
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 16,9 m2
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,84 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,075 100m2
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 cấu kiện
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 7 cấu kiện
53 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tròn tại hố ga thăm 900*900*750 6 bộ
54 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thu trực tiếp 530*960 lắp 430x860 1 bộ
55 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 7,8 m3
56 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 7,07 m3
57 Tháo dỡ bó vỉa cũ 52,2 m
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,102 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,102 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,102 100m3
61 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,071 100m3
62 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,707 100m2
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 7,28 m3
64 Lớp đệm bó vỉa, vỉa hè dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 86,922 m2
65 Lát hè bằng gạch Terrazzo 400x400x30mm 70,74 m2
66 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm 52,2 m
67 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại 128,2 m3
68 Vận chuyển bằng thủ công 23.5m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại 128,2 m3
69 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại 42,637 m3
70 Vận chuyển bằng thủ công 23.5m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại 42,637 m3
71 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 105,445 m3
72 Vận chuyển bằng thủ công 23.5m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 105,445 m3
73 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại 16,015 tấn
74 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 23.5 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại 16,015 tấn
75 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) 2,628 1000v
76 Vận chuyển bằng thủ công 23.5m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) 2,628 1000v
77 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 6,5 Công
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 26 cái
79 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,39 100m
D TUYẾN 4: NGÁCH 59 NGÕ HÒA BÌNH 7
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 6,64 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 1,83 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,085 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,085 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,085 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 3,07 m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,428 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 4,278 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 1,58 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 2,93 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 3,99 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III ( 0,085 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,085 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,085 100m3
15 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 27,11 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,271 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,271 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,271 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,012 100m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,08 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 2,405 m3
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 1,95 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 1,346 tấn
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 3,207 m3
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 6,414 m3
26 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên 24,053 tấn
27 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,176 100m3
28 Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,176 100m3
29 Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,176 100m3
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống 24,053 tấn
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 80 cấu kiện
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 80 cấu kiện
33 Đắp cát mang rãnh 12,37 m3
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 12,33 m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,123 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,123 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,123 100m3
38 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,308 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,02 100m2
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,03 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 0,615 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 0,923 m3
43 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,024 tấn
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 2,879 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 9,92 m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,56 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,05 100m2
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 4 cấu kiện
49 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tròn tại hố ga thăm 900*900*750 4 bộ
50 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 4,11 m3
51 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 1,5 Công
52 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 6 cái
53 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,09 100m
E TUYẾN 5: NGÁCH 97 NGÕ HÒA BÌNH 7
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 3,91 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 1,1 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,05 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,05 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,05 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,36 m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,472 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 4,721 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 1,2 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 3,54 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 4,77 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,095 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,095 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,095 100m3
15 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 6,8 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,068 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,068 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,068 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,007 100m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,049 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 1,459 m3
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 1,183 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 0,816 tấn
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 1,946 m3
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 3,891 m3
26 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên 14,593 tấn
27 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,107 100m3
28 Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,107 100m3
29 Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,107 100m3
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống 48 tấn
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 48 cấu kiện
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 48 cấu kiện
33 Đắp cát mang rãnh 6,73 m3
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 3,08 m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,031 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,031 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,031 100m3
38 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,077 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,005 100m2
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,007 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 0,154 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 7,15 m3
43 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,006 tấn
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 0,72 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 2,48 m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,14 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,012 100m2
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 cấu kiện
49 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tròn tại hố ga thăm 900*900*750 1 bộ
50 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 33,49 m3
51 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 1,75 Công
52 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 7 cái
53 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,105 100m
F TUYẾN 6: NGÁCH 114 NGÕ HÒA BÌNH 7
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 22,17 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 1,88 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,241 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,241 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,241 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 15,97 m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly 2,198 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 21,979 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 2,53 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 7,44 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 10,02 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,2 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,2 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,2 100m3
15 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 29,8 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,298 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,298 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,298 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,02 100m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,134 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 4,032 m3
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 3,269 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 2,256 tấn
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 5,376 m3
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 10,752 m3
26 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên 165,32 tấn
27 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,294 100m3
28 Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,294 100m3
29 Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,294 100m3
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống 134 tấn
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 134 cấu kiện
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 134 cấu kiện
33 Đắp cát mang rãnh 225,69 m3
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 30,83 m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,093 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,093 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,093 100m3
38 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,231 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,015 100m2
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,022 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 0,461 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 0,692 m3
43 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,018 tấn
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 2,16 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 7,44 m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,42 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,037 100m2
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 3 cấu kiện
49 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tròn tại hố ga thăm 900*900*750 3 bộ
50 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 3,08 m3
51 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại 83,2 m3
52 Vận chuyển bằng thủ công 11m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại 83,2 m3
53 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại 38,163 m3
54 Vận chuyển bằng thủ công 11m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại 38,163 m3
55 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 325,517 m3
56 Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 11 m tiếp theo 325,517 m3
57 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại 13,728 tấn
58 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 11 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại 13,728 tấn
59 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) 1,188 1000v
60 Vận chuyển bằng thủ công 11m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) 1,188 1000v
61 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 6 Công
62 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm 24 cái
63 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,36 100m
G TUYẾN 7: HẺM 14 NGÁCH 81 NGÕ HÒA BÌNH 7
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 11,52 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 4,16 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,157 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,157 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,157 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 6,44 m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly 1,213 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 12,132 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 2,89 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 6,8 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 9,19 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,189 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,189 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,189 100m3
15 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III 13,65 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,137 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,137 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,137 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,012 100m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,083 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 2,476 m3
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác 2,007 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm 1,385 tấn
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 3,301 m3
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 6,602 m3
26 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên 24,758 tấn
27 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,181 100m3
28 Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,181 100m3
29 Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m 0,181 100m3
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống 24,758 tấn
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 82 cấu kiện
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 82 cấu kiện
33 Đắp cát mang rãnh 14,32 m3
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 6,17 m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,062 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,062 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,062 100m3
38 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,154 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,01 100m2
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,015 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 0,308 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 0,461 m3
43 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,012 tấn
44 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 1,44 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 4,96 m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,28 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,025 100m2
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 2 cấu kiện
49 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tròn tại hố ga thăm 900*900*750 2 bộ
50 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,06 m3
51 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại 54,5 m3
52 Vận chuyển bằng thủ công 3m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại 54,5 m3
53 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại 22,311 m3
54 Vận chuyển bằng thủ công 3m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại 22,311 m3
55 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 43,703 m3
56 Vận chuyển bằng thủ công 3m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 43,703 m3
57 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại 7,888 tấn
58 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 3m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại 7,888 tấn
59 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) 0,792 1000v
60 Vận chuyển bằng thủ công 3m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) 0,792 1000v
61 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 3,5 Công
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm 14 cái
63 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,21 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->