Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200637577-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hải Nhân
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200636827
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn vốn ngân xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 16:35:00 đến ngày 2020-06-22 16:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,195,918,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Vét bùn, bóc phong hóa, đào cấp bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 618,831 m3
2 Vét bùn, bóc phong hóa bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,5779 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,7662 100m3
4 Vận chuyển đất 4Km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,7662 100m3/1km
5 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,7735 m3
6 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,837 100m3
7 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3547 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3547 100m3/1km
9 Vật liệu đất đáp K98, hs lu nèn K98=1,16. Vật liệu đất đắp K95, hs K90=1,13 (Mỏ đất núi Chuột Chù, xã Hải Thượng huyện Tĩnh Gia, cự ly vận chuyển 20 km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24.245,9115 m3
10 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 242,4591 100m3
11 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 242,4591 100m3/1km
12 Vận chuyển 13km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 242,4591 100m3/1km
13 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6687 100m3
14 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,7056 100m3
15 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,1221 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,186 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1115 100m3
18 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,4438 100m2
19 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,4438 100m2
B HẠNG MỤC: RÃNH DỌC
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,6168 m3
2 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5356 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,4252 m3
4 Ván khuôn thành Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9185 100m2
5 Lắp dựng cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5007 tấn
6 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,2336 m3
7 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,563 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5686 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4783 tấn
10 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,85 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 845 cái
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6888 m3
13 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6197 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,8284 m3
15 Ván khuôn thành Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3827 100m2
16 Lắp dựng cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2743 tấn
17 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,3204 m3
18 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,077 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0925 tấn
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7107 tấn
21 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,2 m3
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 310 cái
C HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH TRÊN ĐƯỜNG
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8163 100m3
2 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8163 100m3
3 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8163 100m3/1km
4 Đóng cọc tre, dài > 2,5 m bằng thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 100m
5 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3 m3
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9509 100m2
7 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,22 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,112 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2681 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1347 tấn
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6054 100m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại dầm chủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,58 m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3136 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0569 tấn
15 Bê tông dầm cầu, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,57 m3
16 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, cầu trục > 3T bằng náy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,195 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0597 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2617 tấn
20 Sản xuất bê tông thanh chống, đá 1x2, M250, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m3
21 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m3
22 Lắp thanh chống bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
23 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M100, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,75 m3
24 Ván khuôn gỗ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0787 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 tấn
26 Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,98 m3
27 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản vượt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản vượt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2513 tấn
30 Sản xuất bê tông bản vượt, đá 1x2, M250, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m3
31 Lắp tấm bản vượt bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép phủ mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2287 tấn
33 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,89 m3
34 Đào móng cống thủ công-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1 m3
35 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m3
36 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0738 100m2
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,86 m3
38 Ván khuôn thành cống, tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,435 100m2
39 Lắp dựng cốt thép thân cống, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2307 tấn
40 Bê tông thân cống, tường đầu, tường cánh, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 m3
41 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 100m2
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0989 tấn
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1328 tấn
44 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
46 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0203 100m3
47 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0173 100m3
48 Vận chuyển đất, ôtô 10T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0173 100m3
49 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0173 100m3/1km
50 Đóng cọc tre, dài > 2,5 m bằng thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,565 100m
51 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,14 m3
52 Ván khuôn móng, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4482 100m2
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,17 m3
54 Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3005 100m2
55 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,59 m3
56 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2106 100m2
57 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5918 tấn
58 Sản xuất bê tông ống cống, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 m3
59 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3391 100m3
60 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2392 100m3
61 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2392 100m3
62 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2392 100m3/1km
63 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,12 100m
64 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,42 m3
65 Ván khuôn móng, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0982 100m2
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,97 m3
67 Ván khuôn gỗ thành cống, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7272 100m2
68 Bê tông thành cống, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,74 m3
69 Ván khuôn gỗ mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m2
70 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,094 tấn
71 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0478 tấn
72 Bê tông mũ mố, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m3
73 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 100m2
74 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0587 tấn
75 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1044 tấn
76 Sản xuất bê tông thanh chống, đá 1x2, M250, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
77 Lắp dựng thanh chống bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
78 Ván khuôn gỗ tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1368 100m2
79 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6943 tấn
80 Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,34 m3
81 Lắp dựng tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
82 Ván khuôn gỗ gờ chắn bánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 100m2
83 Lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1186 tấn
84 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93 m3
85 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
86 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản vượt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m2
87 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản vượt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3182 tấn
88 Sản xuất bê tông bản vượt, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m3
89 Lắp tấm bản vượt bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
90 Sản xuất, lắp dựng cốt thép phủ mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1621 tấn
91 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
92 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0797 100m3
93 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3883 100m3
94 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3883 100m3
95 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3883 100m3/1km
96 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,93 100m
97 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,32 m3
98 Ván khuôn móng, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5942 100m2
99 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,6 m3
100 Ván khuôn gỗ thành cống, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9456 100m2
101 Bê tông thành cống, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,82 m3
102 Ván khuôn gỗ mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m2
103 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1714 tấn
104 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm 0,0956 tấn
105 Bê tông mũ mố, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7 m3
106 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m2
107 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0881 tấn
108 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1378 tấn
109 Sản xuất bê tông thanh chống, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
110 Lắp dựng thanh chống bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
111 Ván khuôn gỗ tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,178 100m2
112 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9041 tấn
113 Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m3
114 Lắp dựng tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
115 Ván khuôn gỗ gờ chắn bánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,148 100m2
116 Lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2372 tấn
117 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,86 m3
118 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 4 m3
119 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản vượt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m2
120 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản vượt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6364 tấn
121 Sản xuất bê tông bản vượt, đá 1x2, M250, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m3
122 Lắp tấm bản vượt bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
123 Sản xuất, lắp dựng cốt thép phủ mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2461 tấn
124 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m3
125 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1534 100m3
126 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2466 100m3
127 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2466 100m3
128 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2466 100m3/1km
129 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,47 m3
130 Ván khuôn móng, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1658 100m2
131 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,63 m3
132 Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1886 100m2
133 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,04 m3
134 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,947 100m2
135 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2501 tấn
136 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,58 m3
137 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0822 100m3
138 Ca bơm nước thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->