Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200637577-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hải Nhân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200636827 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn ngân xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 16:35:00 đến ngày 2020-06-22 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,195,918,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn, bóc phong hóa, đào cấp bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 618,831 | m3 |
| 2 | Vét bùn, bóc phong hóa bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,5779 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,7662 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4Km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,7662 | 100m3/1km |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,7735 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,837 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3547 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3547 | 100m3/1km |
| 9 | Vật liệu đất đáp K98, hs lu nèn K98=1,16. Vật liệu đất đắp K95, hs K90=1,13 (Mỏ đất núi Chuột Chù, xã Hải Thượng huyện Tĩnh Gia, cự ly vận chuyển 20 km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24.245,9115 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,4591 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,4591 | 100m3/1km |
| 12 | Vận chuyển 13km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,4591 | 100m3/1km |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6687 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,7056 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,1221 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,186 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1115 | 100m3 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,4438 | 100m2 |
| 19 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,4438 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: RÃNH DỌC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,6168 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5356 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,4252 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9185 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5007 | tấn |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,2336 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,563 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5686 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4783 | tấn |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,85 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 845 | cái |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6888 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6197 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,8284 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3827 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2743 | tấn |
| 17 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,3204 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,077 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0925 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7107 | tấn |
| 21 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2 | m3 |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310 | cái |
| C | HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH TRÊN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8163 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8163 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8163 | 100m3/1km |
| 4 | Đóng cọc tre, dài > 2,5 m bằng thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | 100m |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9509 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,22 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2681 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1347 | tấn |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6054 | 100m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại dầm chủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,58 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, ĐK <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3136 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, ĐK > 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0569 | tấn |
| 15 | Bê tông dầm cầu, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,57 | m3 |
| 16 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, cầu trục > 3T bằng náy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,195 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0597 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2617 | tấn |
| 20 | Sản xuất bê tông thanh chống, đá 1x2, M250, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m3 |
| 22 | Lắp thanh chống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 23 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M100, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,75 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0787 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | tấn |
| 26 | Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m3 |
| 27 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2513 | tấn |
| 30 | Sản xuất bê tông bản vượt, đá 1x2, M250, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 31 | Lắp tấm bản vượt bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép phủ mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2287 | tấn |
| 33 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,89 | m3 |
| 34 | Đào móng cống thủ công-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1 | m3 |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0738 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,86 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thành cống, tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,435 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép thân cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2307 | tấn |
| 40 | Bê tông thân cống, tường đầu, tường cánh, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0989 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1328 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 46 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0203 | 100m3 |
| 47 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0173 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất, ôtô 10T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0173 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0173 | 100m3/1km |
| 50 | Đóng cọc tre, dài > 2,5 m bằng thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,565 | 100m |
| 51 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,14 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4482 | 100m2 |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,17 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3005 | 100m2 |
| 55 | Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,59 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2106 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5918 | tấn |
| 58 | Sản xuất bê tông ống cống, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m3 |
| 59 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3391 | 100m3 |
| 60 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2392 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2392 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2392 | 100m3/1km |
| 63 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,12 | 100m |
| 64 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,42 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0982 | 100m2 |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,97 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ thành cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7272 | 100m2 |
| 68 | Bê tông thành cống, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,74 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0478 | tấn |
| 72 | Bê tông mũ mố, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m3 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m2 |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0587 | tấn |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1044 | tấn |
| 76 | Sản xuất bê tông thanh chống, đá 1x2, M250, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 77 | Lắp dựng thanh chống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 78 | Ván khuôn gỗ tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1368 | 100m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6943 | tấn |
| 80 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,34 | m3 |
| 81 | Lắp dựng tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 82 | Ván khuôn gỗ gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1186 | tấn |
| 84 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | m3 |
| 85 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3182 | tấn |
| 88 | Sản xuất bê tông bản vượt, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 89 | Lắp tấm bản vượt bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép phủ mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1621 | tấn |
| 91 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 92 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0797 | 100m3 |
| 93 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3883 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3883 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3883 | 100m3/1km |
| 96 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,93 | 100m |
| 97 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,32 | m3 |
| 98 | Ván khuôn móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5942 | 100m2 |
| 99 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,6 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ thành cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9456 | 100m2 |
| 101 | Bê tông thành cống, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,82 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1714 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | 0,0956 | tấn | |
| 105 | Bê tông mũ mố, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7 | m3 |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m2 |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0881 | tấn |
| 108 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1378 | tấn |
| 109 | Sản xuất bê tông thanh chống, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 110 | Lắp dựng thanh chống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 111 | Ván khuôn gỗ tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,178 | 100m2 |
| 112 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9041 | tấn |
| 113 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m3 |
| 114 | Lắp dựng tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 115 | Ván khuôn gỗ gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2372 | tấn |
| 117 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,86 | m3 |
| 118 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | 4 | m3 | |
| 119 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 120 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6364 | tấn |
| 121 | Sản xuất bê tông bản vượt, đá 1x2, M250, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m3 |
| 122 | Lắp tấm bản vượt bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 123 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép phủ mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2461 | tấn |
| 124 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 125 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1534 | 100m3 |
| 126 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2466 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2466 | 100m3 |
| 128 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2466 | 100m3/1km |
| 129 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m3 |
| 130 | Ván khuôn móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1658 | 100m2 |
| 131 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,63 | m3 |
| 132 | Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1886 | 100m2 |
| 133 | Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m3 |
| 134 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,947 | 100m2 |
| 135 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2501 | tấn |
| 136 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,58 | m3 |
| 137 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0822 | 100m3 |
| 138 | Ca bơm nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi