Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556861-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200556695 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 16:23:00 đến ngày 2020-06-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,672,449,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường bê tông nhựa hạt trung dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.052,61 | m2 |
| 2 | Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 333,42 | m3 |
| 3 | Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm và bù vênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365,17 | m3 |
| 4 | Tưới nhựa đánh bám mặt đường 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.052,61 | m2 |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn về công trình (cự ly 7.3km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341,14 | tấn |
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lu lèn K=0.98 bằng máy đầm 16T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 863,57 | m3 |
| 2 | Lu TC nền đường đạt K=0.98 bằng máy đầm 16T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,32 | m3 |
| 3 | Đắp đất lu lèn K=0.95 bằng máy đầm 16T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.313,75 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu đường nhựa cũ ( tính tương đương đá C4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m3 |
| 5 | Đào và đánh cấp nền đường đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,08 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 455,32 | m3 |
| 7 | Đào hữu cơ c1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,86 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất hữu cơ đất C1 đổ bãi thải bằng ôtô 7T (cự ly3.0Km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,86 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất hữu cơ đất C2 đổ bãi thải bằng ôtô 7T (cự ly3.0Km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 474,54 | m3 |
| D | Vĩa hè | |||
| 1 | Diện tích vĩa hè lát gạch Granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 974,11 | m2 |
| 2 | Bê tông móng bó vĩa và rảnh đan M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,54 | m3 |
| 3 | Bê tông lót vĩa hè M150 dày 10cm Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,41 | m3 |
| 4 | Lót 1 lớp bạt sọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 974,11 | m2 |
| 5 | Bê tông bó vĩa M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,64 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bó vĩa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316,69 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng bó vĩa và rãnh đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,88 | m2 |
| 8 | Đệm dăm sạn rảnh đan và bó vĩa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,23 | m3 |
| 9 | Lắp đặt bó vĩa trên đoạn thảng TL<100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 378 | ck |
| 10 | Lắp đặt bó vĩa trên đoạn cong TL<50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322 | ck |
| E | Hệ thống thoát nước | |||
| F | Hố ga bê tông cốt thép | |||
| G | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông hố thu, hố ga M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,46 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243,84 | m2 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,59 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố ga d <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,48 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố ga d <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 6 | Lắp đặt lưới chắn rác 12.5 T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 7 | Sản xuất thép niềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | tấn |
| 8 | Lắp đặt thép niềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bộ nắp đậy hố ga bằng VL Composite gia công sẵn tải trọng 12.5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 10 | Lắp đặt bộ nắp đậy hố ga bằng VL Composite gia công sẵn tải trọng 25T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tấm cao su ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 12 | Liên kết vít nở D10, L=60 (2 cái/ 1 tấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| H | Hố tụ | |||
| 1 | Bê tông hố tụ M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,57 | m3 |
| 2 | Bê tông đệm M100 đá 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,89 | m3 |
| 3 | Ván khuôn hố tụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,18 | m2 |
| I | Cống thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTLT D=400 (H30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,94 | m |
| 2 | Lắp đặt ống cống BTLT D=600 (H30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2 | m |
| 3 | Lắp đặt ống cống BTLT D=600 (H13) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,7 | m |
| 4 | Nối ống buy D400cm bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m nối |
| 5 | Nối ống buy D600cm bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | m nối |
| 6 | Cốt thép gối cống d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | tấn |
| 7 | Bê tông M200 đá 1 x 2 gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,74 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,09 | m2 |
| 9 | Bê tông móng, chân khay M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,62 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,54 | m2 |
| 11 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,48 | m3 |
| 12 | Lắp đặt gối cống <250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183 | CK |
| J | Cửa xả | |||
| 1 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, sân cống, chân khay M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,68 | m3 |
| 5 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,24 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,64 | m2 |
| K | Cửa thu | |||
| 1 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,76 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, sân cống, chân khay M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,22 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,43 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,72 | m3 |
| 5 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,97 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,57 | m2 |
| L | Thi công cống trên tuyến | |||
| 1 | Đắp đất tận dụng đạt K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 653,33 | m3 |
| 2 | Đắp đất lu lèn K=0.98 bằng máy đầm 16T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,42 | m2 |
| 3 | Đào đất móng công trình, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 881,09 | m3 |
| 4 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng NC (3% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,43 | m3 |
| 5 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy (97% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 854,65 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C3 đổ bãi thải bằng ôtô 7T (cự ly 3.0Km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304,94 | m3 |
| M | Ké chắn đất | |||
| 1 | Đá hộc xây thân tường chắn M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,16 | m3 |
| 2 | Đá hộc xây móng tường chắn M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,84 | m3 |
| 3 | Bê tông móng hàng rào M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m3 |
| 5 | Bê tông cột trụ hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,88 | m2 |
| 7 | Ván khuôn trụ hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1 | m2 |
| 8 | Sản xuất cốt thép đường kính D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | tấn |
| 9 | Trát tường ngoài vữa XM M75 dày 1.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,62 | m2 |
| 10 | Trát trụ vữa XM M75 dày 1.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lút+2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,72 | m2 |
| 12 | Sản xuất lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 13 | Lắp dựng hàng rào sắt VXM100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,23 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m2 |
| 15 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,79 | m2 |
| 16 | Lót vải địa KT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m2 |
| 17 | ống nhựa D60 thoát nước(2m/ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m |
| 18 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng NC (3% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1 | m3 |
| 19 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy (97% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,19 | m3 |
| 20 | Đắp giáp thổ kè chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,36 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất C3 đổ bãi thải bằng ôtô 7T (cự ly 3.0Km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,93 | m3 |
| N | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Biển |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi