Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200638318-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân phường Quang Trung
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200519792
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-13 08:21:00 đến ngày 2020-06-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,868,707,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục phần đường
1 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 668,24 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Chương V-Yêu cầu về xây lắp 30,25 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Chương V-Yêu cầu về xây lắp 118,146 m3
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 50,634 m3
5 Vận chuyển đất 100 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 239,1244 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,3912 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,3912 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,3912 100m3
9 Xử lý chất thải rắn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 239,1244 m3
10 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 165,23 m3
11 Vận chuyển đất 100 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 165,23 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,6523 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,6523 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,6523 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,5146 100m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 115,078 m3
17 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V-Yêu cầu về xây lắp 11,5078 100m2
18 Lát gạch P7-P10 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 668,24 m2
19 Đắp cát nền móng công trình - cát vàng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 33,412 m3
20 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,6682 100m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,5089 m3
22 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ô trồng cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,5998 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,356 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,242 100m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 31,46 m2
26 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 121 m
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,862 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2256 100m2
29 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 29,14 m2
30 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 94 m
31 Lát đan rãnh KT .30x50x6 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 28,2 m2
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,592 m3
33 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,592 m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0259 100m3
35 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0259 100m3
36 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0259 100m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,592 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,5184 100m2
39 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,2709 tấn
40 Lắp dựng cột thép Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,2709 tấn
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-Yêu cầu về xây lắp 67,1458 m2
42 Dây xích thép Chương V-Yêu cầu về xây lắp 177,1 m
43 Trung chuyển vật liệu 100m Chương V-Yêu cầu về xây lắp 398,25 m3
B Hạng mục Thoát nước
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 263,31 m3
2 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 263,31 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,6331 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,6331 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,6331 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3162 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 21,609 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,441 100m2
9 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 28,032 m3
10 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 171,5 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,528 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,588 100m2
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,88 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3528 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,5174 tấn
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 147 cái
17 thép góc 40x40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 348,39 kg
18 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3484 tấn
19 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3484 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 24,957 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,423 100m2
22 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 44,229 m3
23 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 271,66 m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,089 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,6768 100m2
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,87 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4794 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,8651 tấn
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 141 cái
30 thép góc 40x40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1.381,8 kg
31 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,3818 tấn
32 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,3818 tấn
33 Tháo dỡ tấm đan rãnh Chương V-Yêu cầu về xây lắp 39 cái
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 39 cái
35 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,56 m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0156 100m3
37 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0156 100m3
38 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0156 100m3
39 Xử lý chất thải rắn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,56 m3
40 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,56 m3
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0936 100m2
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1373 tấn
43 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,57 m3
44 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,6 m2
45 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,51 m3
46 Vận chuyển tiếp 100m bùn lẫn rác Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,51 m3
47 Đóng bùn vào bao tải, để ráo nước vận chuyển đi ( tạm tính 30bao/m3) Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,51 m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0351 100m3
49 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0351 100m3
50 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0351 100m3
51 thép góc 40x40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 92,43 kg
52 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0924 tấn
53 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0924 tấn
54 Tháo dỡ tấm đan rãnh Chương V-Yêu cầu về xây lắp 31 cái
55 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 31 cái
56 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,488 m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0149 100m3
58 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0149 100m3
59 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0149 100m3
60 Xử lý chất thải rắn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,488 m3
61 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,008 m3
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0538 100m2
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0903 tấn
64 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,45 m3
65 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,07 m2
66 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,79 m3
67 Vận chuyển tiếp 100 m, bùn lẫn rác Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,79 m3
68 Đóng bùn vào bao tải, để ráo nước vận chuyển đi ( tạm tính 30bao/m3) Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,79 m3
69 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0279 100m3
70 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0279 100m3
71 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0279 100m3
72 thép góc 40x40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 75,84 kg
73 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0758 tấn
74 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0758 tấn
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,234 m3
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1042 100m2
77 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7,196 m3
78 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 44,744 m2
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,61 m3
80 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ ga Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2061 100m2
81 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,3608 m3
82 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0907 100m2
83 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1898 tấn
84 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 28 cái
85 Thép góc 40x40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 358,344 kg
86 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3583 tấn
87 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3583 tấn
88 Trung chuyển vật liệu 100m Chương V-Yêu cầu về xây lắp 291,84 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->