Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200638318-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân phường Quang Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200519792 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-13 08:21:00 đến ngày 2020-06-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,868,707,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục phần đường | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 668,24 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 30,25 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 118,146 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 50,634 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 100 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 239,1244 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,3912 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,3912 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,3912 | 100m3 |
| 9 | Xử lý chất thải rắn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 239,1244 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 165,23 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 100 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 165,23 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,6523 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,6523 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,6523 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,5146 | 100m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 115,078 | m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 11,5078 | 100m2 |
| 18 | Lát gạch P7-P10 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 668,24 | m2 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình - cát vàng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 33,412 | m3 |
| 20 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,6682 | 100m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,5089 | m3 |
| 22 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ô trồng cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,5998 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,356 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,242 | 100m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 31,46 | m2 |
| 26 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 121 | m |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6,862 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2256 | 100m2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 29,14 | m2 |
| 30 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 94 | m |
| 31 | Lát đan rãnh KT .30x50x6 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 28,2 | m2 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,592 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,592 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0259 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0259 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0259 | 100m3 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,592 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,5184 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,2709 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cột thép | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,2709 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 67,1458 | m2 |
| 42 | Dây xích thép | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 177,1 | m |
| 43 | Trung chuyển vật liệu 100m | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 398,25 | m3 |
| B | Hạng mục Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 263,31 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 263,31 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,6331 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,6331 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,6331 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3162 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 21,609 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,441 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 28,032 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 171,5 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,528 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,588 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,88 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3528 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,5174 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 147 | cái |
| 17 | thép góc 40x40 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 348,39 | kg |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3484 | tấn |
| 19 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3484 | tấn |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 24,957 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,423 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 44,229 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 271,66 | m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,089 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,6768 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 9,87 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,4794 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,8651 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 141 | cái |
| 30 | thép góc 40x40 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1.381,8 | kg |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,3818 | tấn |
| 32 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,3818 | tấn |
| 33 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 39 | cái |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 39 | cái |
| 35 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,56 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0156 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0156 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0156 | 100m3 |
| 39 | Xử lý chất thải rắn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,56 | m3 |
| 40 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,56 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0936 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1373 | tấn |
| 43 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,57 | m3 |
| 44 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,6 | m2 |
| 45 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,51 | m3 |
| 46 | Vận chuyển tiếp 100m bùn lẫn rác | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,51 | m3 |
| 47 | Đóng bùn vào bao tải, để ráo nước vận chuyển đi ( tạm tính 30bao/m3) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,51 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0351 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0351 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0351 | 100m3 |
| 51 | thép góc 40x40 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 92,43 | kg |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0924 | tấn |
| 53 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0924 | tấn |
| 54 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 31 | cái |
| 55 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 31 | cái |
| 56 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,488 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0149 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0149 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0149 | 100m3 |
| 60 | Xử lý chất thải rắn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,488 | m3 |
| 61 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,008 | m3 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0538 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0903 | tấn |
| 64 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,45 | m3 |
| 65 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,07 | m2 |
| 66 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,79 | m3 |
| 67 | Vận chuyển tiếp 100 m, bùn lẫn rác | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,79 | m3 |
| 68 | Đóng bùn vào bao tải, để ráo nước vận chuyển đi ( tạm tính 30bao/m3) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,79 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0279 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0279 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0279 | 100m3 |
| 72 | thép góc 40x40 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 75,84 | kg |
| 73 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0758 | tấn |
| 74 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0758 | tấn |
| 75 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,234 | m3 |
| 76 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1042 | 100m2 |
| 77 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7,196 | m3 |
| 78 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 44,744 | m2 |
| 79 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,61 | m3 |
| 80 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ ga | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2061 | 100m2 |
| 81 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,3608 | m3 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0907 | 100m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1898 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 85 | Thép góc 40x40 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 358,344 | kg |
| 86 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3583 | tấn |
| 87 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3583 | tấn |
| 88 | Trung chuyển vật liệu 100m | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 291,84 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi