Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200635065-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Khúc Xuyên
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200577570
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 16:00:00 đến ngày 2020-06-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,456,957,851 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- HSMT 450,792 100m3
2 Đắp cát bằng máy đầm cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85. (chỉ tính Nhân công và máy để đắp) Chương V- HSMT 0,357 100m3
3 Mua đất cấp III (đất đồi) san nền. Chương V- HSMT 3.042,844 m3
4 Đắp đất bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90. (chỉ tính Nhân công và máy để đắp) Chương V- HSMT 24,351 100m3
B TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V- HSMT 0,5 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- HSMT 11,004 m3
3 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- HSMT 24,657 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V- HSMT 22,415 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V- HSMT 378,962 m2
6 Dán gạch Inax màu xanh Chương V- HSMT 175,187 m2
7 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ. Chương V- HSMT 203,775 m2
8 Ốp đá granite vào tường màu đen Chương V- HSMT 69,284 m2
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- HSMT 0,143 100m3
C NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Chương V- HSMT 1,762 100m3
2 Ván khuôn gỗ móng dài Chương V- HSMT 0,347 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- HSMT 6,465 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V- HSMT 0,0355 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm Chương V- HSMT 0,219 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V- HSMT 0,3174 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V- HSMT 0,2029 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16-18mm Chương V- HSMT 0,5909 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V- HSMT 0,4688 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- HSMT 20,249 m3
11 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật, cổ cột Chương V- HSMT 0,2024 100m2
12 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- HSMT 1,1132 m3
13 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V- HSMT 29,2855 m3
14 Ván khuôn gỗ móng, giằng tường Chương V- HSMT 0,1505 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V- HSMT 0,0272 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V- HSMT 0,0723 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16-18mm Chương V- HSMT 0,0574 tấn
18 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V- HSMT 1,7 m3
19 Đắp cát hoàn trả móng bằng máy đầm cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- HSMT 1,27 100m3
20 Đắp cát tôn nền tận dụng móng bằng máy đầm cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- HSMT 0,358 100m3
21 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- HSMT 7,61 m3
22 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V- HSMT 0,308 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V- HSMT 0,039 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V- HSMT 0,282 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- HSMT 1,839 m3
26 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V- HSMT 0,159 tấn
27 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V- HSMT 0,871 tấn
28 Ván khuôn gỗ dầm, giằng Chương V- HSMT 0,787 100m2
29 Bê tông dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- HSMT 6,006 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V- HSMT 1,047 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6,8mm, chiều cao ≤28m Chương V- HSMT 0,846 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- HSMT 10,783 m3
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =6,8mm, chiều cao ≤6m Chương V- HSMT 0,027 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Chương V- HSMT 0,031 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Chương V- HSMT 0,041 tấn
36 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V- HSMT 0,112 100m2
37 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- HSMT 0,738 m3
38 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V- HSMT 8,552 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V- HSMT 30,977 m3
40 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V- HSMT 215,232 m2
41 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V- HSMT 162,605 m2
42 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V- HSMT 82,906 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- HSMT 38,669 m2
44 Kẻ chỉ lõm Chương V- HSMT 82,4 m
45 Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- HSMT 23,006 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Chương V- HSMT 42,093 m2
47 Lát gạch gốm KT gạch 400x400mm Chương V- HSMT 17,779 m2
48 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V- HSMT 61,891 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V- HSMT 12,085 m2
50 Ốp tường kích thước gạch 300x600mm Chương V- HSMT 59,76 m2
51 Ốp đá granite vào chân tường màu đen Chương V- HSMT 10,297 m2
52 Dán gạch Inax màu xanh Chương V- HSMT 46,14 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- HSMT 281,537 m2
54 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ. Chương V- HSMT 169,092 m2
55 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1.5mm Chương V- HSMT 0,144 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- HSMT 0,144 tấn
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,42mm Chương V- HSMT 0,529 100m2
58 Cửa đi mở quay 1 cánh hệ 4400, kính 6,38mm. Chương V- HSMT 5,5 m2
59 Cửa đi 2 cánh kết hợp vách kính hệ 4400, kính 6,38mm. Chương V- HSMT 13,14 m2
60 Vách kính cố định hệ 4400, kính dày 6,38mm. Chương V- HSMT 3,06 m2
61 Cửa sổ 2 cánh mở quay hệ 4400 , kính 6,38mm. Chương V- HSMT 16,8 m2
62 Bộ phụ kiên cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ. Chương V- HSMT 5 bộ
63 Bộ phụ kiên cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài. Chương V- HSMT 7 bộ
64 Mua Inox làm hoa sắt cửa sổ, thành phẩm. Chương V- HSMT 197,687 kg
65 Trần nhôm Lay-in, độ dày nhôm 0,6mm. Chương V- HSMT 12,085 m2
66 Vách ngăn vệ sinh compac HP. Chương V- HSMT 13,398 m2
67 Mua Inox 20x20x1.5mm làm giá đỡ chậu rửa, hao hụt VLx1.02, thành phẩm. Chương V- HSMT 10,14 kg
68 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V- HSMT 1,104 m2
69 TAM CẤP: Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Chương V- HSMT 0,028 100m3
70 Ván khuôn móng Chương V- HSMT 0,037 100m2
71 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- HSMT 1,149 m3
72 Xây bồn hoa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- HSMT 1,196 m3
73 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- HSMT 3,246 m3
74 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V- HSMT 15,32 m2
75 Đất màu trồng cây Chương V- HSMT 3,8809 m3
76 BỂ PHỐT: Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Chương V- HSMT 0,15 100m3
77 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- HSMT 0,034 100m2
78 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- HSMT 1,17 m3
79 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V- HSMT 0,131 tấn
80 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- HSMT 1,548 m3
81 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- HSMT 4,343 m3
82 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- HSMT 24,528 m2
83 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- HSMT 24,528 m2
84 Quét nước xi măng 2 nước Chương V- HSMT 24,528 m2
85 Láng bể chứa dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V- HSMT 7,207 m2
86 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Chương V- HSMT 0,047 100m2
87 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK=8mm Chương V- HSMT 0,025 tấn
88 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK=10mm Chương V- HSMT 0,057 tấn
89 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V- HSMT 1,018 m3
90 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V- HSMT 8 1cấu kiện
91 PHẦN ĐIỆN: Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V- HSMT 6 bộ
92 Lắp đặt đèn sát trần Chương V- HSMT 10 bộ
93 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB-32A Chương V- HSMT 1 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha MCB-16A Chương V- HSMT 9 cái
95 Lắp đặt tủ điện KT 600x400X180mm Chương V- HSMT 1 hộp
96 Lắp đặt quạt trần Chương V- HSMT 3 cái
97 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V- HSMT 2 cái
98 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V- HSMT 4 cái
99 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V- HSMT 1 cái
100 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V- HSMT 1 cái
101 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V- HSMT 11 cái
102 Lắp đặt đế âm chống cháy Chương V- HSMT 17 hộp
103 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC/DSTA 2x10mm2 Chương V- HSMT 100 m
104 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V- HSMT 150 m
105 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V- HSMT 220 m
106 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V- HSMT 280 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Chương V- HSMT 150 m
108 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Chương V- HSMT 200 m
109 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 40/30mm Chương V- HSMT 2,55 100 m
110 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V- HSMT 1 máy
111 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Chương V- HSMT 0,03 100m
112 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Chương V- HSMT 0,03 100m
113 Ống đồng cuộn đơn đã luồn ống bảo ôn Chương V- HSMT 3 m
114 Lắp đặt máy chủ của mạng Internet Chương V- HSMT 1 máy chủ
115 Swicht 24 port Chương V- HSMT 1 hộp
116 Lắp đặt và cài đặt Switch 24 cổng Chương V- HSMT 1 Thiết bị
117 Lắp đặt dây cáp UTP Cat 5E Chương V- HSMT 5 10 m
118 Cáp mạng Lan, Cat 5e SFTP 4 Pair màu xanh lá cây Chương V- HSMT 50 m
119 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Chương V- HSMT 50 m
120 Ổ cắm mạng 8 dày. Chương V- HSMT 2 cái
121 Lắp đặt ổ cắm mạng Chương V- HSMT 2 Ổ cắm
122 Cáp thoại 2x0.5 Chương V- HSMT 50 m
123 Lắp đặt cáp thoại, loại cáp 2x0.5 Chương V- HSMT 5 10 m
124 Ổ cắm điện thoại. Chương V- HSMT 2 cái
125 Lắp đặt ổ cắm điện thoại Chương V- HSMT 2 Ổ cắm
126 PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC: Lắp đặt xí bệt Chương V- HSMT 4 bộ
127 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lắp đặt bàn đá) Chương V- HSMT 2 bộ
128 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V- HSMT 1 bộ
129 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, DN27 Chương V- HSMT 2 bộ
130 Lắp đặt gương soi Chương V- HSMT 2 cái
131 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Chương V- HSMT 4 cái
132 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V- HSMT 1 bể
133 Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 25mm Chương V- HSMT 1 cái
134 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V- HSMT 0,1 100m
135 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V- HSMT 0,12 100m
136 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40/25mm Chương V- HSMT 2 cái
137 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V- HSMT 5 cái
138 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V- HSMT 10 cái
139 Lắp đặt nối ren trong nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 15mm Chương V- HSMT 10 cái
140 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V- HSMT 6 cái
141 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V- HSMT 7 cái
142 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V- HSMT 8 cái
143 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V- HSMT 6 cái
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V- HSMT 0,2 100m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V- HSMT 0,25 100m
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V- HSMT 0,15 100m
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V- HSMT 0,04 100m
148 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V- HSMT 8 cái
149 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V- HSMT 8 cái
150 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V- HSMT 4 cái
151 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V- HSMT 6 cái
152 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/90mm Chương V- HSMT 6 cái
153 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/76mm Chương V- HSMT 6 cái
154 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76/32mm Chương V- HSMT 5 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V- HSMT 4 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V- HSMT 3 cái
157 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V- HSMT 4 cái
158 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V- HSMT 4 cái
159 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V- HSMT 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->