Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200635065-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Khúc Xuyên |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200577570 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 16:00:00 đến ngày 2020-06-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,456,957,851 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- HSMT | 450,792 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85. (chỉ tính Nhân công và máy để đắp) | Chương V- HSMT | 0,357 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp III (đất đồi) san nền. | Chương V- HSMT | 3.042,844 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90. (chỉ tính Nhân công và máy để đắp) | Chương V- HSMT | 24,351 | 100m3 |
| B | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V- HSMT | 0,5 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- HSMT | 11,004 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V- HSMT | 24,657 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V- HSMT | 22,415 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V- HSMT | 378,962 | m2 |
| 6 | Dán gạch Inax màu xanh | Chương V- HSMT | 175,187 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ. | Chương V- HSMT | 203,775 | m2 |
| 8 | Ốp đá granite vào tường màu đen | Chương V- HSMT | 69,284 | m2 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- HSMT | 0,143 | 100m3 |
| C | NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I | Chương V- HSMT | 1,762 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng dài | Chương V- HSMT | 0,347 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- HSMT | 6,465 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V- HSMT | 0,0355 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | Chương V- HSMT | 0,219 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V- HSMT | 0,3174 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V- HSMT | 0,2029 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16-18mm | Chương V- HSMT | 0,5909 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V- HSMT | 0,4688 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- HSMT | 20,249 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật, cổ cột | Chương V- HSMT | 0,2024 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- HSMT | 1,1132 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V- HSMT | 29,2855 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng, giằng tường | Chương V- HSMT | 0,1505 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V- HSMT | 0,0272 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V- HSMT | 0,0723 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16-18mm | Chương V- HSMT | 0,0574 | tấn |
| 18 | Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- HSMT | 1,7 | m3 |
| 19 | Đắp cát hoàn trả móng bằng máy đầm cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- HSMT | 1,27 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát tôn nền tận dụng móng bằng máy đầm cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- HSMT | 0,358 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- HSMT | 7,61 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V- HSMT | 0,308 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Chương V- HSMT | 0,039 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- HSMT | 0,282 | tấn |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- HSMT | 1,839 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Chương V- HSMT | 0,159 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- HSMT | 0,871 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | Chương V- HSMT | 0,787 | 100m2 |
| 29 | Bê tông dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- HSMT | 6,006 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V- HSMT | 1,047 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6,8mm, chiều cao ≤28m | Chương V- HSMT | 0,846 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- HSMT | 10,783 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =6,8mm, chiều cao ≤6m | Chương V- HSMT | 0,027 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- HSMT | 0,031 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | Chương V- HSMT | 0,041 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V- HSMT | 0,112 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- HSMT | 0,738 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V- HSMT | 8,552 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V- HSMT | 30,977 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V- HSMT | 215,232 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V- HSMT | 162,605 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- HSMT | 82,906 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- HSMT | 38,669 | m2 |
| 44 | Kẻ chỉ lõm | Chương V- HSMT | 82,4 | m |
| 45 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- HSMT | 23,006 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Chương V- HSMT | 42,093 | m2 |
| 47 | Lát gạch gốm KT gạch 400x400mm | Chương V- HSMT | 17,779 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm, XM PCB30 | Chương V- HSMT | 61,891 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V- HSMT | 12,085 | m2 |
| 50 | Ốp tường kích thước gạch 300x600mm | Chương V- HSMT | 59,76 | m2 |
| 51 | Ốp đá granite vào chân tường màu đen | Chương V- HSMT | 10,297 | m2 |
| 52 | Dán gạch Inax màu xanh | Chương V- HSMT | 46,14 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- HSMT | 281,537 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ. | Chương V- HSMT | 169,092 | m2 |
| 55 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1.5mm | Chương V- HSMT | 0,144 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- HSMT | 0,144 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,42mm | Chương V- HSMT | 0,529 | 100m2 |
| 58 | Cửa đi mở quay 1 cánh hệ 4400, kính 6,38mm. | Chương V- HSMT | 5,5 | m2 |
| 59 | Cửa đi 2 cánh kết hợp vách kính hệ 4400, kính 6,38mm. | Chương V- HSMT | 13,14 | m2 |
| 60 | Vách kính cố định hệ 4400, kính dày 6,38mm. | Chương V- HSMT | 3,06 | m2 |
| 61 | Cửa sổ 2 cánh mở quay hệ 4400 , kính 6,38mm. | Chương V- HSMT | 16,8 | m2 |
| 62 | Bộ phụ kiên cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ. | Chương V- HSMT | 5 | bộ |
| 63 | Bộ phụ kiên cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài. | Chương V- HSMT | 7 | bộ |
| 64 | Mua Inox làm hoa sắt cửa sổ, thành phẩm. | Chương V- HSMT | 197,687 | kg |
| 65 | Trần nhôm Lay-in, độ dày nhôm 0,6mm. | Chương V- HSMT | 12,085 | m2 |
| 66 | Vách ngăn vệ sinh compac HP. | Chương V- HSMT | 13,398 | m2 |
| 67 | Mua Inox 20x20x1.5mm làm giá đỡ chậu rửa, hao hụt VLx1.02, thành phẩm. | Chương V- HSMT | 10,14 | kg |
| 68 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Chương V- HSMT | 1,104 | m2 |
| 69 | TAM CẤP: Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I | Chương V- HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 70 | Ván khuôn móng | Chương V- HSMT | 0,037 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- HSMT | 1,149 | m3 |
| 72 | Xây bồn hoa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V- HSMT | 1,196 | m3 |
| 73 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V- HSMT | 3,246 | m3 |
| 74 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V- HSMT | 15,32 | m2 |
| 75 | Đất màu trồng cây | Chương V- HSMT | 3,8809 | m3 |
| 76 | BỂ PHỐT: Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I | Chương V- HSMT | 0,15 | 100m3 |
| 77 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 78 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- HSMT | 1,17 | m3 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V- HSMT | 0,131 | tấn |
| 80 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- HSMT | 1,548 | m3 |
| 81 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- HSMT | 4,343 | m3 |
| 82 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- HSMT | 24,528 | m2 |
| 83 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- HSMT | 24,528 | m2 |
| 84 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V- HSMT | 24,528 | m2 |
| 85 | Láng bể chứa dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V- HSMT | 7,207 | m2 |
| 86 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Chương V- HSMT | 0,047 | 100m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK=8mm | Chương V- HSMT | 0,025 | tấn |
| 88 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK=10mm | Chương V- HSMT | 0,057 | tấn |
| 89 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V- HSMT | 1,018 | m3 |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V- HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 91 | PHẦN ĐIỆN: Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V- HSMT | 6 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn sát trần | Chương V- HSMT | 10 | bộ |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB-32A | Chương V- HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB-16A | Chương V- HSMT | 9 | cái |
| 95 | Lắp đặt tủ điện KT 600x400X180mm | Chương V- HSMT | 1 | hộp |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | Chương V- HSMT | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V- HSMT | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V- HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V- HSMT | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V- HSMT | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V- HSMT | 11 | cái |
| 102 | Lắp đặt đế âm chống cháy | Chương V- HSMT | 17 | hộp |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC/DSTA 2x10mm2 | Chương V- HSMT | 100 | m |
| 104 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V- HSMT | 150 | m |
| 105 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V- HSMT | 220 | m |
| 106 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V- HSMT | 280 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Chương V- HSMT | 150 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | Chương V- HSMT | 200 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 40/30mm | Chương V- HSMT | 2,55 | 100 m |
| 110 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V- HSMT | 1 | máy |
| 111 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Chương V- HSMT | 0,03 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Chương V- HSMT | 0,03 | 100m |
| 113 | Ống đồng cuộn đơn đã luồn ống bảo ôn | Chương V- HSMT | 3 | m |
| 114 | Lắp đặt máy chủ của mạng Internet | Chương V- HSMT | 1 | máy chủ |
| 115 | Swicht 24 port | Chương V- HSMT | 1 | hộp |
| 116 | Lắp đặt và cài đặt Switch 24 cổng | Chương V- HSMT | 1 | Thiết bị |
| 117 | Lắp đặt dây cáp UTP Cat 5E | Chương V- HSMT | 5 | 10 m |
| 118 | Cáp mạng Lan, Cat 5e SFTP 4 Pair màu xanh lá cây | Chương V- HSMT | 50 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | Chương V- HSMT | 50 | m |
| 120 | Ổ cắm mạng 8 dày. | Chương V- HSMT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Chương V- HSMT | 2 | Ổ cắm |
| 122 | Cáp thoại 2x0.5 | Chương V- HSMT | 50 | m |
| 123 | Lắp đặt cáp thoại, loại cáp 2x0.5 | Chương V- HSMT | 5 | 10 m |
| 124 | Ổ cắm điện thoại. | Chương V- HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | Chương V- HSMT | 2 | Ổ cắm |
| 126 | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC: Lắp đặt xí bệt | Chương V- HSMT | 4 | bộ |
| 127 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lắp đặt bàn đá) | Chương V- HSMT | 2 | bộ |
| 128 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V- HSMT | 1 | bộ |
| 129 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, DN27 | Chương V- HSMT | 2 | bộ |
| 130 | Lắp đặt gương soi | Chương V- HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Chương V- HSMT | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V- HSMT | 1 | bể |
| 133 | Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 25mm | Chương V- HSMT | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V- HSMT | 0,1 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V- HSMT | 0,12 | 100m |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40/25mm | Chương V- HSMT | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V- HSMT | 5 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V- HSMT | 10 | cái |
| 139 | Lắp đặt nối ren trong nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 15mm | Chương V- HSMT | 10 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V- HSMT | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V- HSMT | 7 | cái |
| 142 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V- HSMT | 8 | cái |
| 143 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V- HSMT | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V- HSMT | 0,2 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V- HSMT | 0,25 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương V- HSMT | 0,15 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V- HSMT | 0,04 | 100m |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V- HSMT | 8 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V- HSMT | 8 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V- HSMT | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V- HSMT | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/90mm | Chương V- HSMT | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/76mm | Chương V- HSMT | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76/32mm | Chương V- HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V- HSMT | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V- HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V- HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V- HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V- HSMT | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi