Gói thầu: XL01: Cung cấp và lắp đặt hệ thống xử lý không khí (AHU)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200637809-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
| Tên gói thầu | XL01: Cung cấp và lắp đặt hệ thống xử lý không khí (AHU) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200509213 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-13 15:25:00 đến ngày 2020-06-23 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,519,020,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Ông gió thẳng, tôn dày 0,95mm | |||
| 1 | 1100x550 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | m |
| 2 | 1000x500 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 14 | m |
| B | Chạc ba, tôn dày 0,95mm | |||
| 1 | 1100x550/1100x550/1100x550, L1850 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | 1000x500/1000x500/1000x500, L1700 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| C | Cút 90, tôn dày 0,95mm | |||
| 1 | 1100x550, R275 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | 1000x500, R250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | 1000x500, R500 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| D | Côn, tôn dày 0,95mm | |||
| 1 | 1900x1900/1100x550, L500 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | 1900x1900/1000x500, L500 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| E | Van 1 chiều (NRD) | |||
| 1 | 1100x550 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cửa |
| 2 | 1000x500 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cửa |
| F | Van motow (MD) | |||
| 1 | 1100x550 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cửa |
| 2 | 1000x500 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cửa |
| 3 | Bảo ôn cách nhiệt, dày 19mm, Sekisui | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 95 | m2 |
| 4 | Thép góc L 40x40x3 (giá đỡ ống gió + khung bao che ống gió) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,2745 | tấn |
| 5 | Inox304, dày 0,3mm (bao che 3 mặt ống gió) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 75 | m |
| G | Ống đồng Toàn Phát | |||
| 1 | D9,52mm ; dày 0,81mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 2 | D12,7mm ; dày 0,81mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 3 | D15,88mm ; dày 0,81mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 4 | D22,22mm ; dày 1mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 5 | D28,58mm ; dày 1mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 6 | D31,8mm ; dày 1mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,1 | 100m |
| H | Bảo ôn cách nhiệt, dạng ống Sekisui | |||
| 1 | D10mm ; dày 15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 2 | D13mm ; dày 15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 3 | D16mm ; dày 15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 4 | D22mm ; dày 20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 5 | D28mm ; dày 20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 6 | D32mm ; dày 20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,1 | 100m |
| I | Bộ chia gas | |||
| 1 | DIS-540 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | DOS-2A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Môi chất lạnh R410a (nạp bổ sung) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 76 | kg |
| 4 | Trunking 300x150 (tôn Z8, dày 0,75mm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 11 | m |
| 5 | Trunking 200x100 (tôn Z8, dày 0,75mm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | m |
| 6 | Thép góc L 30x30x3 (giá đỡ trunking) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,0459 | tấn |
| J | Ống PVC, Class1 | |||
| 1 | D42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 2 | Cút 90, D42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | cái |
| K | Hệ thống điện động lực, điện điều khiển | |||
| 1 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 180 | m |
| 2 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x35mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 60 | m |
| 3 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x35mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 60 | m |
| 4 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x16 + 1x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 40 | m |
| 5 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x10 + 1x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 25 | m |
| 6 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x6 + 1x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 25 | m |
| 7 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 40 | m |
| 8 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 50 | m |
| 9 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 120 | m |
| 10 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 120 | m |
| 11 | Ống zen mềm D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 120 | m |
| 12 | Tủ điện 2 lớp cánh, loại ngoài trời kích thước: ……………mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | MCCB 3P-200A-18kA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | MCCB 3P-63A-15kA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | MCCB 3P-50A-15kA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | MCCB 3P-25A-15kA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | MCB 3P-16A-6kA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | MCB 1P-16A-6kA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Ti 300/5A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | bộ |
| 20 | Amper kế | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Vôn kế | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Đèn báo pha | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | bộ |
| 24 | Thanh cái, phụ kiện … | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | lô |
| 25 | Tủ DDC 2 lớp cánh, loại ngoài trời kích thước: ……………mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Cáp tín hiệu 18AWG | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 200 | m |
| 27 | Dây tín hiệu (bọc chống nhiễu) 2x1mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 200 | m |
| 28 | Ống zen mềm D16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 400 | m |
| 29 | Tủ điện biến tần, loại ngoài trời kích thước: ……………mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Biến tần , Công suất 5,5kW | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| L | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt dàn nóng VRF | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,48 | 1 tấn |
| 2 | Lắp đặt AHU | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2,5 | 1 tấn |
| 3 | Thép U uốn mạ kẽm U100, dày 3,5mm (giá đỡ dàn nóng + AHU) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,3089 | tấn |
| 4 | Bản mã 150x150, dày 4mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 24 | cái |
| 5 | Lắp đặt cảm biến nhiệt độ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt cảm biến áp suất đường ống gió | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc bảo vệ mất gió | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lập trình & lắp đặt bộ điều khiển DDC | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| M | Thiết bị AHU | |||
| 1 | Air Handling Unit c/w heat wheel (SCS3HR-50mm TB-AH100-PF) Công suất lạnh 200kW, Lưu lượng 4850l/s, Cột áp >500Pa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | EEV-Valve ( EEV6-280-E) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | EEV-Control ASSY (EEVKIT6-E-M) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | EEV-Control ASSY (EEVKIT6-E-C)) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8 | bộ |
| N | OU-VRF | |||
| 1 | Dàn nóng VRF thổi đứng (FDC1000KXZE1) Công suất lạnh 100kW | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | t/ hợp |
| 2 | Hệ thống điều khiển AHU | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | ht |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi