Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200637760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện A Lưới |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200633561 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NTM và đối ứng huyện, xã, nhân dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 16:44:00 đến ngày 2020-06-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,089,055,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | *\- Mặt đường : | |||
| 1 | Làm mặt đường cấp phối suối dày 20cm | Chương V của E-HSMT | 2.191,434 | 1 m2 |
| C | *\- Nền đường : | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 17.922,652 | 1 m3 |
| 2 | Đào đánh cấp bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 28,017 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 366,157 | 1 m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 3 | Chương V của E-HSMT | 200,338 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95(đất tận dụng) | Chương V của E-HSMT | 432,783 | 1 m3 |
| D | *\- Cống cọc 7DKC, tròn D1500mm: | |||
| 1 | Bê tông ống cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 4,27 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,447 | 1 tấn |
| 3 | Lắp đặt ống cống tròn D<=1800mm | Chương V của E-HSMT | 7 | 1 đốt |
| 4 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm, Cống tròn D1500mm | Chương V của E-HSMT | 5 | Mối nối |
| 5 | Quét nhựa đường ống cống | Chương V của E-HSMT | 26,88 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông móng cống, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 4,831 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông tường đầu, tường cánh, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 10,135 | 1 m3 |
| 8 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 26,471 | 1 m3 |
| 9 | Cấp phối suối đệm móng | Chương V của E-HSMT | 6,106 | 1 m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 350,889 | 1 m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 31,603 | 1 m3 |
| 12 | Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép | Chương V của E-HSMT | 10 | 1 Cái |
| 13 | Bê tông móng cọc tiêu, Vữa bê tông đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 0,24 | 1 m3 |
| E | *\- Cống cọc 15DKC, tròn 2xD1500mm: | |||
| 1 | Bê tông ống cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 8,54 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,895 | 1 tấn |
| 3 | Lắp đặt ống cống tròn D<=1800mm | Chương V của E-HSMT | 14 | 1 đốt |
| 4 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm, Cống tròn D1500mm | Chương V của E-HSMT | 10 | Mối nối |
| 5 | Quét nhựa đường ống cống | Chương V của E-HSMT | 53,76 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông móng cống, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 12,672 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông tường đầu, tường cánh, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 13,71 | 1 m3 |
| 8 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 37,412 | 1 m3 |
| 9 | Cấp phối suối đệm móng | Chương V của E-HSMT | 8,425 | 1 m3 |
| 10 | Xếp rọ đá hộc KT(2x1x0.5)m | Chương V của E-HSMT | 15 | 1 rọ |
| 11 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 304,062 | 1 m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 42,69 | 1 m3 |
| 13 | Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép | Chương V của E-HSMT | 14 | 1 Cái |
| 14 | Bê tông móng cọc tiêu, Vữa bê tông đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 0,336 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi