Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng nhà học bộ môn và thực hành phục vụ công tác dạy nghề
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200638049-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp Giáo dục thường xuyên huyện Giao Thủy |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Xây dựng nhà học bộ môn và thực hành phục vụ công tác dạy nghề |
| Số hiệu KHLCNT | 20200637871 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 17:55:00 đến ngày 2020-06-23 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,966,754,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | 259,4554 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2.0m, đất cấp I | 99,79 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | 19,958 | m3 | |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | 19,958 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | 19,958 | m3 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,2772 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 2,2291 | tấn | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 1,9131 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 71,023 | m3 | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=10 mm | 0,0272 | tấn | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=18 mm | 0,132 | tấn | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính >18 mm | 0,5076 | tấn | |
| 13 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, mác 250 | 2,0536 | m3 | |
| 14 | Xây gạch BT 2 lỗ 220x105x60, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 19,5823 | m3 | |
| 15 | Xây Gạch BT 2 lỗ KT 10,5x6x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 0,2423 | m3 | |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | 1,0975 | m3 | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | 0,1998 | tấn | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | 0,1772 | tấn | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 5,1098 | m3 | |
| 20 | Đào móng, đất cấp I | 13,9778 | m3 | |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 4,6593 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | 0,0932 | 100m3 | |
| 23 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | 0,672 | m3 | |
| 24 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 1,3009 | m3 | |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0573 | tấn | |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,055 | tấn | |
| 27 | Xây Gạch BT 2 lỗ KT 10,5x6x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 3,7792 | m3 | |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 3.0cm, vữa XM mác 75 | 23,2155 | m2 | |
| 29 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 3,8588 | m2 | |
| 30 | Đánh màu bể | 23,2155 | m2 | |
| 31 | Ngâm nước bể phốt | 1 | bể | |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,0382 | tấn | |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,5072 | m3 | |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 5 | cấu kiện | |
| 35 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 1,5205 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | 1,0741 | 100m3 | |
| 37 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,5519 | 100m3 | |
| 38 | Rải nilong chống mất nước xi măng | 200,943 | m2 | |
| 39 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 20,0943 | m3 | |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,2771 | tấn | |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,9453 | tấn | |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 1,2234 | tấn | |
| 43 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 11,0537 | m3 | |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,7409 | tấn | |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 3,5219 | tấn | |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 0,5892 | tấn | |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 25,6845 | m3 | |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 5,4279 | tấn | |
| 49 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 51,9946 | m3 | |
| 50 | Ngâm nước xi măng chống thấm | 519,9464 | m2 | |
| 51 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 110,509 | m2 | |
| 52 | Quét dung dịch chống thấm mái, bằng sika | 60,8576 | m2 | |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,3152 | tấn | |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,1976 | tấn | |
| 55 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 5,9279 | m3 | |
| 56 | Xây Gạch BT 2 lỗ KT 10,5x6x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 103,6854 | m3 | |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 10,0589 | m3 | |
| 58 | Xây Gạch BT 2 lỗ KT 10,5x6x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 18,9186 | m3 | |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 342,34 | m2 | |
| 60 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 445,72 | m2 | |
| 61 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 525,3906 | m2 | |
| 62 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 587,205 | m2 | |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 360,1715 | m2 | |
| 64 | Trát granito lan can | 12,4488 | m2 | |
| 65 | Quét dầu bóng granito | 12,4488 | m2 | |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 258,452 | m | |
| 67 | Đắp bọ chắn nắng | 8 | con | |
| 68 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 75,2 | m | |
| 69 | Công tác ốp gạch vào lan can gạch thẻ 60x240mm | 8,085 | m2 | |
| 70 | Sản xuất lan can inox | 192,687 | kg | |
| 71 | Lắp dựng lan can inox | 18,911 | m2 | |
| 72 | Làm trần thạch cap khung xương nổi tấm 60x60, chịu nước | 50,8792 | m2 | |
| 73 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 373,0046 | m2 | |
| 74 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 39,0497 | m2 | |
| 75 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | 71,224 | m2 | |
| 76 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | 19,584 | m2 | |
| 77 | Mua, lắp dựng tấm compact | 2,368 | m2 | |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.324,3858 | m2 | |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 857,8931 | m2 | |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 8,55 | 100m2 | |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 4,1205 | 100m2 | |
| 82 | Mua sẵn, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm phụ kiên: Tay nắm, 1 bộ khóa đa điểm, 6 bản Lề 3D nẹp sập kính, keo silicone) | 13,8 | m2 | |
| 83 | Mua sẵn, lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhômViệt Pháp, kính mờ an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm phụ kiên: tay nắm, 1 bộ khóa đa điểm, 3 bản lề 3D nẹp sập kính, keo silicone) | 25,556 | m2 | |
| 84 | Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm phụ kiên) | 25,2 | m2 | |
| 85 | Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm phụ kiện:tay nắm, 1 bộ khóa đa điểm, 3 bản lề 3D nẹp sập kính, keo silicone) | 7,2 | m2 | |
| 86 | Mua sẵn, lắp đặt vách kính cố định, nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện) | 20,04 | m2 | |
| 87 | Sản xuất sen hoa inox | 215,668 | kg | |
| 88 | Lắp dựng hoa inox cửa | 34,2 | m2 | |
| 89 | Xây Gạch BT 2 lỗ KT 10,5x6x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 6,1565 | m3 | |
| 90 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 6,1235 | m3 | |
| 91 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 27,606 | m2 | |
| 92 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,1996 | tấn | |
| 93 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 2,1885 | m3 | |
| 94 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | 1,1352 | tấn | |
| 95 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | 1,1352 | tấn | |
| 96 | Sản xuất thép liên kết D12 | 0,0313 | tấn | |
| 97 | Lắp dựng thép liên kết | 0,0311 | tấn | |
| 98 | Lợp mái tôn múi dày 0,45 ly | 2,3584 | 100m2 | |
| 99 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm | 39,9304 | m | |
| 100 | Ke chống bão liền mũ chụp | 1.261 | cái | |
| 101 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 27,606 | m2 | |
| 102 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,3839 | tấn | |
| 103 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,1697 | tấn | |
| 104 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | 2,9409 | m3 | |
| 105 | Xây Gạch BT 2 lỗ KT 10,5x6x22, xây bậc thang, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 0,8852 | m3 | |
| 106 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 28,6011 | m2 | |
| 107 | Trát granitô cầu thang vữa XM mác 75 | 24,822 | m2 | |
| 108 | Quét dầu bóng granito | 24,822 | m2 | |
| 109 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | 40,04 | m | |
| 110 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 28,769 | m2 | |
| 111 | Trụ thang bằng inox 304 | 1 | cái | |
| 112 | Lan can cầu thang bằng inox 304 | 65,1 | kg | |
| 113 | Chụp inox 304 KT:20x20 | 34 | cái | |
| 114 | Chụp inox 304 D60,5 | 1 | cái | |
| 115 | Lắp dựng lan can Inox cầu thang | 9,5464 | m2 | |
| 116 | Mua sẵn lắp đặt thang lên mái | 1 | cái | |
| 117 | Mua sẵn lắp đặt nắp đậy thang lên mái | 1 | cái | |
| 118 | Đào móng, đất cấp I | 3,1979 | m3 | |
| 119 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,066 | m3 | |
| 120 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | 0,0213 | 100m3 | |
| 121 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | 1,5989 | m3 | |
| 122 | Xây Gạch BT 2 lỗ KT 10,5x6x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 4,8834 | m3 | |
| 123 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 4,3834 | m2 | |
| 124 | Trát granitô tam cấp, vữa XM mác 75 | 30,8229 | m2 | |
| 125 | Quét dầu bóng granito | 30,8229 | m2 | |
| 126 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | 69,07 | m | |
| 127 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,6554 | m2 | |
| 128 | Lót nilong chống mất nước | 58,8 | m2 | |
| 129 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 5,88 | m3 | |
| 130 | Cắt khe co giãn | 11 | m | |
| 131 | Đào đất móng, đất cấp I | 35,7681 | m3 | |
| 132 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,2005 | m3 | |
| 133 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75,vữa XM M75 | 9,1656 | m3 | |
| 134 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 71,7892 | m2 | |
| 135 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 26,301 | m2 | |
| 136 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 3,3514 | m3 | |
| 137 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1812 | tấn | |
| 138 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 87 | cấu kiện | |
| 139 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 3,4353 | m3 | |
| 140 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m | 0,0344 | 100m3 | |
| B | PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 300x200x150mm | 2 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt tủ nhựa âm tường 3-6 modul, mặt nhựa | 3 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều 60A | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện =30A | 3 | cái | |
| 6 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 9 | cái | |
| 7 | Lắp đặt aptomat chống điện giật RCBO 2P-20A | 4 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt aptomat chống điện giật RCBO 3P-25A | 3 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt bộ đèn led BD M16L 36w; L=1,2m | 24 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt bộ đèn led ốp trần 9w, D=270mm | 29 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt đèn led gắn tường 5w | 2 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt đèn led chống ẩm 36w, L=1,2m | 3 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh | 16 | cái | |
| 14 | Móc treo quạt trần | 16 | cái | |
| 15 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 21 | cái | |
| 16 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 8 | cái | |
| 17 | Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn | 2 | cái | |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 28 | cái | |
| 19 | Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | 59 | hộp | |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm | 20 | hộp | |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | 110 | m | |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | 10 | m | |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | 30 | m | |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | 60 | m | |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 120 | m | |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 600 | m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | 200 | m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | 280 | m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm | 50 | m | |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 | 15 | m | |
| 32 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16; L=2,4m | 2 | cọc | |
| 33 | Đồng dẹt 40x4 | 3,72 | kg | |
| 34 | Móc treo cáp | 11 | cái | |
| 35 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,1m | 4 | cái | |
| 36 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | 50 | m | |
| 37 | Đào đất rãnh tiếp địa | 13 | m3 | |
| 38 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4mm | 26 | m | |
| 39 | Đắp đất rãnh tiếp địa | 13 | m3 | |
| 40 | Gia công và đóng cọc chống sét | 6 | cọc | |
| 41 | Bầu sứ chân kim thu sét | 4 | quả | |
| 42 | Bật sắt đỡ dây thu sét | 20 | cái | |
| 43 | Đai thép + bulong nở M12 | 16 | bộ | |
| 44 | Hộp kiểm tra tiếp địa | 2 | cái | |
| C | PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC, PCCC | |||
| 1 | ống PPR D20mm PN10 | 0,95 | 100m | |
| 2 | ống PPR D25mm PN10 | 0,3 | 100m | |
| 3 | ống PPR D32mm PN10 | 0,15 | 100m | |
| 4 | Van chặn D20 PPR | 1 | cái | |
| 5 | Van chặn D25 PPR | 4 | cái | |
| 6 | Van chặn D32 PPR | 1 | cái | |
| 7 | Van Phao D20 | 1 | cái | |
| 8 | Van góc DN15 (D20) | 10 | cái | |
| 9 | Cút nhựa PPR ren trong 90 độ D20mm | 26 | cái | |
| 10 | Cút PPR D20mm | 13 | cái | |
| 11 | Cút PPR D25mm | 18 | cái | |
| 12 | Cút PPR D32mm | 3 | cái | |
| 13 | Tê PPR D25 mm | 4 | cái | |
| 14 | Tê PPR D25/20mm | 18 | cái | |
| 15 | Tê PPR D32/25mm | 6 | cái | |
| 16 | Tê thép ren ngoài D20 | 10 | cái | |
| 17 | Côn PPR D32/25mm | 3 | cái | |
| 18 | Côn PPR D25/20mm | 8 | cái | |
| 19 | Rắcco PPR trơn D25mm | 4 | cái | |
| 20 | Rắcco PPR trơn D32mm | 1 | cái | |
| 21 | Đai giữ ống | 10 | cái | |
| 22 | Ống PVC D34 mm | 0,1 | 100m | |
| 23 | Ống PVC D42 mm | 0,12 | 100m | |
| 24 | Ống PVC D60 mm | 0,52 | 100m | |
| 25 | Ống PVC D90 mm | 0,21 | 100m | |
| 26 | Ống PVC D110mm | 0,75 | 100m | |
| 27 | Cút PVC D42mm | 12 | cái | |
| 28 | Cút PVC D60mm | 5 | cái | |
| 29 | Cút PVC D110mm | 8 | cái | |
| 30 | Chếch PVC D60mm | 42 | cái | |
| 31 | Chếch PVC D90mm | 8 | cái | |
| 32 | Chếch PVC D110mm | 29 | cái | |
| 33 | Côn PVC D60/42mm | 12 | cái | |
| 34 | Côn PVC D90/60mm | 4 | cái | |
| 35 | Côn PVC D110/60mm | 2 | cái | |
| 36 | Y PVC D60mm | 20 | cái | |
| 37 | Y PVC D90mm | 2 | cái | |
| 38 | Y PVC D110mm | 21 | cái | |
| 39 | Y PVC D90/60mm | 10 | cái | |
| 40 | Y PVC D110/60mm | 8 | cái | |
| 41 | Cầu chắn tác D110 | 4 | 0.0 | |
| 42 | Xifong PVC D60 | 14 | cái | |
| 43 | Thoát sàn D60mm | 14 | cái | |
| 44 | Thông hơi Inox D60 | 1 | cái | |
| 45 | Đai giữ ống inox dày 2mm | 72 | cái | |
| 46 | Lắp đặt chậu xí bệt | 10 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 10 | cái | |
| 48 | Lắp đặt hộp giấy | 10 | cái | |
| 49 | Lắp đặt Lavabo | 8 | bộ | |
| 50 | Bộ Xi phong Lavabo | 8 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | 8 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt gương soi | 8 | cái | |
| 53 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 54 | Bộ xả tiểu nam | 4 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 56 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | 1 | bể | |
| 57 | Kệ đựng bình chữa cháy | 2 | cái | |
| 58 | Tiêu lệnh + Nội quy chữa cháy | 2 | bộ | |
| 59 | Bình chữa cháy bọt Co2 3kg | 2 | bình | |
| 60 | Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4-loại 4kg | 2 | bình | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi