Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng nhà học bộ môn và thực hành phục vụ công tác dạy nghề

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200638049-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp Giáo dục thường xuyên huyện Giao Thủy
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Xây dựng nhà học bộ môn và thực hành phục vụ công tác dạy nghề
Số hiệu KHLCNT 20200637871
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 17:55:00 đến ngày 2020-06-23 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,966,754,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, đất cấp I 259,4554 m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2.0m, đất cấp I 99,79 100m
3 Vét bùn đầu cọc 19,958 m3
4 Đắp cát phủ đầu cọc 19,958 m3
5 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 19,958 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 1,2772 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 2,2291 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 1,9131 tấn
9 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 71,023 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=10 mm 0,0272 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=18 mm 0,132 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính >18 mm 0,5076 tấn
13 Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, mác 250 2,0536 m3
14 Xây gạch BT 2 lỗ 220x105x60, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 19,5823 m3
15 Xây Gạch BT 2 lỗ KT 10,5x6x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,2423 m3
16 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 1,0975 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm 0,1998 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm 0,1772 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 5,1098 m3
20 Đào móng, đất cấp I 13,9778 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 4,6593 m3
22 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I 0,0932 100m3
23 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 0,672 m3
24 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 1,3009 m3
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0573 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,055 tấn
27 Xây Gạch BT 2 lỗ KT 10,5x6x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 3,7792 m3
28 Trát tường trong, chiều dày trát 3.0cm, vữa XM mác 75 23,2155 m2
29 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 3,8588 m2
30 Đánh màu bể 23,2155 m2
31 Ngâm nước bể phốt 1 bể
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,0382 tấn
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 0,5072 m3
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 5 cấu kiện
35 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 1,5205 100m3
36 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I 1,0741 100m3
37 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,5519 100m3
38 Rải nilong chống mất nước xi măng 200,943 m2
39 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 20,0943 m3
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,2771 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,9453 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 1,2234 tấn
43 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 11,0537 m3
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,7409 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 3,5219 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 0,5892 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 25,6845 m3
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 5,4279 tấn
49 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 51,9946 m3
50 Ngâm nước xi măng chống thấm 519,9464 m2
51 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 110,509 m2
52 Quét dung dịch chống thấm mái, bằng sika 60,8576 m2
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,3152 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,1976 tấn
55 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 5,9279 m3
56 Xây Gạch BT 2 lỗ KT 10,5x6x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 103,6854 m3
57 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 10,0589 m3
58 Xây Gạch BT 2 lỗ KT 10,5x6x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 18,9186 m3
59 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 342,34 m2
60 Trát trần, vữa XM mác 75 445,72 m2
61 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 525,3906 m2
62 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 587,205 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 360,1715 m2
64 Trát granito lan can 12,4488 m2
65 Quét dầu bóng granito 12,4488 m2
66 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 258,452 m
67 Đắp bọ chắn nắng 8 con
68 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 75,2 m
69 Công tác ốp gạch vào lan can gạch thẻ 60x240mm 8,085 m2
70 Sản xuất lan can inox 192,687 kg
71 Lắp dựng lan can inox 18,911 m2
72 Làm trần thạch cap khung xương nổi tấm 60x60, chịu nước 50,8792 m2
73 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 373,0046 m2
74 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 39,0497 m2
75 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 71,224 m2
76 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm 19,584 m2
77 Mua, lắp dựng tấm compact 2,368 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.324,3858 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 857,8931 m2
80 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 8,55 100m2
81 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m 4,1205 100m2
82 Mua sẵn, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm phụ kiên: Tay nắm, 1 bộ khóa đa điểm, 6 bản Lề 3D nẹp sập kính, keo silicone) 13,8 m2
83 Mua sẵn, lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhômViệt Pháp, kính mờ an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm phụ kiên: tay nắm, 1 bộ khóa đa điểm, 3 bản lề 3D nẹp sập kính, keo silicone) 25,556 m2
84 Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm phụ kiên) 25,2 m2
85 Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm phụ kiện:tay nắm, 1 bộ khóa đa điểm, 3 bản lề 3D nẹp sập kính, keo silicone) 7,2 m2
86 Mua sẵn, lắp đặt vách kính cố định, nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện) 20,04 m2
87 Sản xuất sen hoa inox 215,668 kg
88 Lắp dựng hoa inox cửa 34,2 m2
89 Xây Gạch BT 2 lỗ KT 10,5x6x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 6,1565 m3
90 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 6,1235 m3
91 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 27,606 m2
92 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,1996 tấn
93 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 2,1885 m3
94 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 1,1352 tấn
95 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 1,1352 tấn
96 Sản xuất thép liên kết D12 0,0313 tấn
97 Lắp dựng thép liên kết 0,0311 tấn
98 Lợp mái tôn múi dày 0,45 ly 2,3584 100m2
99 Tôn úp nóc khổ rộng 600mm 39,9304 m
100 Ke chống bão liền mũ chụp 1.261 cái
101 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 27,606 m2
102 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,3839 tấn
103 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,1697 tấn
104 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 2,9409 m3
105 Xây Gạch BT 2 lỗ KT 10,5x6x22, xây bậc thang, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 0,8852 m3
106 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 28,6011 m2
107 Trát granitô cầu thang vữa XM mác 75 24,822 m2
108 Quét dầu bóng granito 24,822 m2
109 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 40,04 m
110 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 28,769 m2
111 Trụ thang bằng inox 304 1 cái
112 Lan can cầu thang bằng inox 304 65,1 kg
113 Chụp inox 304 KT:20x20 34 cái
114 Chụp inox 304 D60,5 1 cái
115 Lắp dựng lan can Inox cầu thang 9,5464 m2
116 Mua sẵn lắp đặt thang lên mái 1 cái
117 Mua sẵn lắp đặt nắp đậy thang lên mái 1 cái
118 Đào móng, đất cấp I 3,1979 m3
119 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 1,066 m3
120 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I 0,0213 100m3
121 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 1,5989 m3
122 Xây Gạch BT 2 lỗ KT 10,5x6x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 4,8834 m3
123 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 4,3834 m2
124 Trát granitô tam cấp, vữa XM mác 75 30,8229 m2
125 Quét dầu bóng granito 30,8229 m2
126 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 69,07 m
127 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 5,6554 m2
128 Lót nilong chống mất nước 58,8 m2
129 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 5,88 m3
130 Cắt khe co giãn 11 m
131 Đào đất móng, đất cấp I 35,7681 m3
132 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 0,2005 m3
133 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75,vữa XM M75 9,1656 m3
134 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 71,7892 m2
135 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 26,301 m2
136 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 3,3514 m3
137 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1812 tấn
138 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 87 cấu kiện
139 Phá dỡ kết cấu gạch đá 3,4353 m3
140 Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m 0,0344 100m3
B PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt tủ điện âm tường KT 300x200x150mm 2 hộp
2 Lắp đặt tủ nhựa âm tường 3-6 modul, mặt nhựa 3 hộp
3 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A 1 cái
4 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều 60A 2 bộ
5 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện =30A 3 cái
6 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 9 cái
7 Lắp đặt aptomat chống điện giật RCBO 2P-20A 4 bộ
8 Lắp đặt aptomat chống điện giật RCBO 3P-25A 3 bộ
9 Lắp đặt bộ đèn led BD M16L 36w; L=1,2m 24 bộ
10 Lắp đặt bộ đèn led ốp trần 9w, D=270mm 29 bộ
11 Lắp đặt đèn led gắn tường 5w 2 bộ
12 Lắp đặt đèn led chống ẩm 36w, L=1,2m 3 bộ
13 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh 16 cái
14 Móc treo quạt trần 16 cái
15 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 21 cái
16 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 8 cái
17 Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn 2 cái
18 Lắp đặt ổ cắm đôi 28 cái
19 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường 59 hộp
20 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm 20 hộp
21 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 110 m
22 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 10 m
23 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 30 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 60 m
25 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 120 m
26 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 60 m
27 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 600 m
28 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm 200 m
29 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm 280 m
30 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm 50 m
31 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 15 m
32 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16; L=2,4m 2 cọc
33 Đồng dẹt 40x4 3,72 kg
34 Móc treo cáp 11 cái
35 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,1m 4 cái
36 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm 50 m
37 Đào đất rãnh tiếp địa 13 m3
38 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4mm 26 m
39 Đắp đất rãnh tiếp địa 13 m3
40 Gia công và đóng cọc chống sét 6 cọc
41 Bầu sứ chân kim thu sét 4 quả
42 Bật sắt đỡ dây thu sét 20 cái
43 Đai thép + bulong nở M12 16 bộ
44 Hộp kiểm tra tiếp địa 2 cái
C PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC, PCCC
1 ống PPR D20mm PN10 0,95 100m
2 ống PPR D25mm PN10 0,3 100m
3 ống PPR D32mm PN10 0,15 100m
4 Van chặn D20 PPR 1 cái
5 Van chặn D25 PPR 4 cái
6 Van chặn D32 PPR 1 cái
7 Van Phao D20 1 cái
8 Van góc DN15 (D20) 10 cái
9 Cút nhựa PPR ren trong 90 độ D20mm 26 cái
10 Cút PPR D20mm 13 cái
11 Cút PPR D25mm 18 cái
12 Cút PPR D32mm 3 cái
13 Tê PPR D25 mm 4 cái
14 Tê PPR D25/20mm 18 cái
15 Tê PPR D32/25mm 6 cái
16 Tê thép ren ngoài D20 10 cái
17 Côn PPR D32/25mm 3 cái
18 Côn PPR D25/20mm 8 cái
19 Rắcco PPR trơn D25mm 4 cái
20 Rắcco PPR trơn D32mm 1 cái
21 Đai giữ ống 10 cái
22 Ống PVC D34 mm 0,1 100m
23 Ống PVC D42 mm 0,12 100m
24 Ống PVC D60 mm 0,52 100m
25 Ống PVC D90 mm 0,21 100m
26 Ống PVC D110mm 0,75 100m
27 Cút PVC D42mm 12 cái
28 Cút PVC D60mm 5 cái
29 Cút PVC D110mm 8 cái
30 Chếch PVC D60mm 42 cái
31 Chếch PVC D90mm 8 cái
32 Chếch PVC D110mm 29 cái
33 Côn PVC D60/42mm 12 cái
34 Côn PVC D90/60mm 4 cái
35 Côn PVC D110/60mm 2 cái
36 Y PVC D60mm 20 cái
37 Y PVC D90mm 2 cái
38 Y PVC D110mm 21 cái
39 Y PVC D90/60mm 10 cái
40 Y PVC D110/60mm 8 cái
41 Cầu chắn tác D110 4 0.0
42 Xifong PVC D60 14 cái
43 Thoát sàn D60mm 14 cái
44 Thông hơi Inox D60 1 cái
45 Đai giữ ống inox dày 2mm 72 cái
46 Lắp đặt chậu xí bệt 10 bộ
47 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 10 cái
48 Lắp đặt hộp giấy 10 cái
49 Lắp đặt Lavabo 8 bộ
50 Bộ Xi phong Lavabo 8 bộ
51 Lắp đặt vòi rửa lavabo 8 bộ
52 Lắp đặt gương soi 8 cái
53 Lắp đặt chậu tiểu nam 4 bộ
54 Bộ xả tiểu nam 4 bộ
55 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 4 bộ
56 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 1 bể
57 Kệ đựng bình chữa cháy 2 cái
58 Tiêu lệnh + Nội quy chữa cháy 2 bộ
59 Bình chữa cháy bọt Co2 3kg 2 bình
60 Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4-loại 4kg 2 bình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->