Gói thầu: Xây dựng khu căn cứ cách mạng Huyện ủy Hòa Vang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200636437-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Hòa Vang
Tên gói thầu Xây dựng khu căn cứ cách mạng Huyện ủy Hòa Vang
Số hiệu KHLCNT 20200636333
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 18:25:00 đến ngày 2020-06-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,784,096,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B NHÀ DÂN DƯƠNG
1 Tháo dỡ mái nhà dâng hương hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,766
2 Phá dỡ bê tông cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6158
3 Phá dỡ bê tông nền bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9773
4 Phá dỡ tường gạch, bậc cấp bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5769
5 Vận chuyển giả hạ đi đổ, ô tô 5tấn, cự ly 1000m, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0209 100m³
6 Vận chuyển giả hạ đi đổ, ô tô 5tấn, cự ly 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0209 100m³/km
7 Vận chuyển giả hạ đi đổ, ô tô 5tấn, cự ly 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0209 100m³/km
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1673 100m³
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0256 100m³
10 Bê tông lót móng rộng <250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,564
11 Bê tông lót nền rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1302
12 Xây móng bó nền gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28
13 Bê tông móng, dầm móng rộng <250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,916
14 Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24
15 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1584 100m²
16 Ván khuôn thép, ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 100m²
17 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0894 tấn
18 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2104 tấn
19 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1477 100m³
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0452 100m³
21 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 5 Tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0452 100m³/km
22 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 5 Tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0452 100m³/km
23 Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0066
24 Bê tông dầm, giằng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9022
25 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8148
26 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1253
27 Ván khuôn thép, ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3292 100m²
28 Ván khuôn thép, ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2902 100m²
29 Ván khuôn thép, ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9011 100m²
30 Ván khuôn thép, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0159 100m²
31 Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0863 tấn
32 Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2512 tấn
33 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=10mm, cao <=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1408 tấn
34 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=18mm, cao <=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6762 tấn
35 Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,091 tấn
36 Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0696 tấn
37 Xây tường bằng gạch rỗng block không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1917
38 Xây bậc cấp, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, h<=4m, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,507
39 Quét Sika Raintite chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,0118
40 Láng sàn mái không đánh màu, dày 3cm, VXM#75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,0118
41 Lợp mái ngói màu đỏ, 23 viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0901 100m²
42 ốp đá granite màu đỏ vào bia Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,92
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,084
44 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
45 Trát cột, dày 1,5cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,92
46 Trát dầm, giằng, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,0224
47 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,1082
48 Bả matic vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,164
49 Bả matic vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,0506
50 Sơn cột, dầm, trần, cầu thang, tường đã bả sơn DuLux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,2146
51 Sơn trụ giả đá, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,92
52 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,6525
53 GCLĐ con tiện lục bình trên mái, sơn màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
54 GCLĐ con tiện bê tông, sơn màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
55 Đắp ngôi sao màu vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
56 GCLD hoa văn ở đuôi mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
57 GCLD hoa văn 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
58 GCLD hoa văn 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
59 GCLD hoa văn 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
60 GCLD hoa văn ở bia Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
61 GCLD bộ chữ TỔ QUỐC GHI CÔNG Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
62 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4692 100m²
63 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,918 100m²
64 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,8591
65 Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,7172
66 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0299 tấn
67 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7746 1000viên
68 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, bột cả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6067 tấn
69 Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6065
70 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5484
71 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, ngói các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1198 1000 viên
72 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6934 100m²
73 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,8591
74 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, cát xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,8591
75 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,7172
76 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,7172
77 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0299 tấn
78 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0299 tấn
79 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7746 1000viên
80 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7746 1000 viên
81 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, bột bả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6067 tấn
82 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, bột bả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6067 tấn
83 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6065
84 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6065
85 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5484
86 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5484
87 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, ngói các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1198 1000 viên
88 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m khởi điểm, ngói các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1198 1000 viên
89 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6934 100m²
90 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6934 100m²
91 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0299 tấn
92 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7746 1000viên
93 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, bột cả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6067 tấn
94 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5484
95 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, ngói các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1198 1000 viên
96 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6934 100m²
97 Đèn LED, loại ốp trần bóng LED 11W, ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
98 Đèn LED pha, ánh sáng trắng 100W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
99 Mặt công tắc 3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
100 Công tắc đơn 1 chiều 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
101 Ổ cắm điện đôi ba cực 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
102 Cáp CU/PVC 1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
103 Cáp CU/PVC 2.5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
104 Cáp CU/PVC 2(1cx6mm2) + 1 E6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
105 Ống nhựa SP D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
106 Ống nhựa SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
107 Ống HDPE D65/50 luồn cáp điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
108 Đế âm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
109 Tủ điện tổng (TĐT) : loại EMC 04 đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
110 Mcb-1 pha-32A 4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
111 Mcb-1 pha-25A 4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
112 Mcb-1 pha-16A 4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
113 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
114 Đèn đường bóng LED 220v- 80W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
115 GCLD trụ đèn đơn cao 6m, cần đèn 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
116 Dây cáp CU/PVC : 1Cx4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
117 Ống HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
118 Đào mương cáp điện, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4
119 Đắp đất mương cáp điện, K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 100m³
120 Đào móng cột đèn, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77
121 Bê tông lót móng cột đèn đá 4x6 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06
122 Bê tông móng cột đèn rộng ≤250cm đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29
123 Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m²
124 Đắp đất nền móng công trình, bằng đầm cóc, K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0058 100m³
125 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 100m³
126 Vận chuyển đất, cự ly 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III (Bãi đổ Hòa Sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 100m³/km
127 Vận chuyển đất, cự ly 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III (Bãi đổ Hòa Sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 100m³/km
128 Phát quang thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2: ≤2 cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 100m²
129 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cây
130 Phá dỡ bê tông nền thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3801
131 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,36
132 Phá dỡ tường rào xây gạch thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3
133 Phá dỡ móng đá tường rào, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,52
134 Phá dỡ giằng móng tường rào bê tông cốt thép, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,548
135 Phá dỡ móng trụ tường rào bê tông cốt thép, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,576
136 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,313 100m³
137 Vận chuyển đất, cự ly 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III (Bãi đổ Hòa Sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,313 100m³/km
138 Vận chuyển đất, cự ly 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III (Bãi đổ Hòa Sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,313 100m³/km
139 Đào móng cột thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất Cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,424
140 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu<=1m, đất Cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4667
141 Bê tông lót móng rộng <250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,108
142 Bê tông lót nền rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,348
143 Xây móng bó nền gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,84
144 Bê tông móng, dầm móng rộng <250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,158
145 Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,935
146 Ván khuôn thép, ván khuôn móng, dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2004 100m²
147 Ván khuôn thép, ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1408 100m²
148 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0996 tấn
149 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 tấn
150 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1463 100m³
151 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0626 100m³
152 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 5 Tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0626 100m³/km
153 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 5 Tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0626 100m³/km
154 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3564 100m³
155 Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576
156 Bê tông dầm, giằng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46
157 Ván khuôn thép, ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1152 100m²
158 Ván khuôn thép, ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 100m²
159 Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0417 tấn
160 Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1136 tấn
161 Cốt thép dầm móng, giằng tường ĐK <=10mm, cao <=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0738 tấn
162 Cốt thép dầm móng, giằng tường ĐK <=18mm, cao <=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1701 tấn
163 Xây tường bằng gạch rỗng block không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6
164 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46
165 Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,52
166 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6
167 Bả matit vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 46
168 Bả matic vào cột, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,12
169 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,12
170 Lát sân nền gạch TERRAZZO 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,9375
171 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,74
172 Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,6561
173 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4472 tấn
174 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4288 1000 viên
175 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, bột cả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5536 tấn
176 Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,561
177 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0
178 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,74
179 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, cát xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,74
180 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,6561
181 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,6561
182 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4472 tấn
183 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4472 tấn
184 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4288 1000viên
185 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4288 1000 viên
186 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, bột bả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5536 tấn
187 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5536 tấn
188 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,561
189 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,561
190 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0
191 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0
192 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4472 tấn
193 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4288 1000viên
194 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5536 tấn
195 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0
C NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 723,4162
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 248,51
3 Cạo rỉ lan can sắt, cạo bỏ lớp sơn trên cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,958
4 Tháo dỡ gạch ốp tường, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,795
5 Tháo dỡ gạch ốp chân tường, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,515
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 269,195
7 Tháo dỡ trần nhựa đã cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,08
8 Tháo dỡ cửa, vách ngăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,992
9 Tháo dỡ bệ xí, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Tháo dỡ chậu tiểu, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Phá dỡ tường gạch cao 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4044
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 223,59
13 Vận chuyển giả hạ đi đổ, cự ly<=1000m, ô tô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1345 100m³
14 Vận chuyển giả hạ đi đổ, cự ly 4km tiếp theo, ô tô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1345 100m³/km
15 Vận chuyển giả hạ đi đổ, cự ly 4km tiếp theo, ô tô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1345 100m³/km
16 GC&LD Vách kính khung nhôm, kính cường lực dày 8,38ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,4 m2
17 Ốp tường vệ sinh, gạch ốp 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,562
18 Ốp chân móng đá Ong đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,515
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,96 1m²
20 Sơn PU cửa gỗ (2 mặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,998
21 SXLD trần thạch cao khung chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,8 m2
22 SXLD trần thạch cao khung chìm chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,28 m2
23 Bả matic vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 668,2811
24 Bả matic vào cột, dầm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.062,0062
25 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 668,2811
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.062,0062
27 Lát nền gạch granite bóng 800x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,8
28 Lát nền gạch granite chống trượt 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,28
29 Lát nền gạch granite chống trượt 800x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,48
30 Lát đá granite bậc cấp, thành bậc cấp, dưới chân cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,2971
31 Lắp đặt chậu xí bệt mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
32 Lắp đặt chậu rửa mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
33 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 100m²
34 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,278 100m²
35 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1846
36 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2044 tấn
37 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, bột bả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2378 tấn
38 Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4547
39 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,256
40 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0857 100m²
41 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9594 100m²
42 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1846
43 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, cát xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1846
44 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2044 tấn
45 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2044 tấn
46 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, bột bả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2378 tấn
47 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2378 tấn
48 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4547
49 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4547
50 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,256
51 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,256
52 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0857 100m²
53 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0857 100m²
54 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9594 100m²
55 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9594 100m²
56 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2044 tấn
57 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, bột bả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2378 tấn
58 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,256
59 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0857 100m²
60 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9594 100m²
61 Đèn LED, loại ốp trần bóng LED 14W, ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
62 Đèn trần trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
63 Đèn LED ánh sáng vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
64 Mặt công tắc 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
65 Mặt công tắc 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
66 Mặt công tắc 3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
67 Công tắc đơn 1 chiều 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
68 Ổ cắm điện đôi ba cực 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
69 Cáp CU/PVC 1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
70 Cáp CU/PVC 2.5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
71 Cáp CU/PVC 4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
72 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2cx10)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
73 Ống nhựa SP D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
74 Ống nhựa SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
75 Ống nhựa SP D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
76 Ống HDPE D65/50 luồn cáp điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
77 Đế âm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 hộp
78 Hộp nhựa 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
79 Hộp nhựa 100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
80 Tủ điện tổng (TĐT) : loại EMC 10 đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
81 Mcb-1 pha-80A 4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
82 Mcb-1 pha-40A 4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
83 Mcb-1 pha-25A 4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
84 Mcb-1 pha-16A 4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
85 Tủ điện tổng (TĐT) : loại EMC 06 đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
86 Mcb-1 pha-40A 4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
87 Mcb-1 pha-25A 4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
88 Mcb-1 pha-16A 4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
89 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
90 Cọc nối đất bằng đồng D16, L = 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
91 Cáp đồng trần 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
92 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 2
93 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 2
94 Phụ kiện khác (que hàn....) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
95 Các vật tư phụ không thống kê chi tiết Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
96 Điều hòa treo tường 1 chiều lạnh GAS, 12000BTU (bao gồm cả giá đỡ máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
97 Điều hòa treo tường 1 chiều lạnh GAS, 18000BTU (bao gồm cả giá đỡ máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
98 Quạt hút âm trần, công suất 100m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
99 Ống đồng dẫn ga lạnh, D=6,4mm, dày 0,81mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
100 Ống đồng dẫn ga lạnh, D=9,5mm, dày 0,81mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
101 Ống đồng dẫn ga lạnh, D=12,7mm, dày 0,81mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
102 Cách nhiệt ống đồng, D=6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
103 Cách nhiệt ống đồng, D=9,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
104 Cách nhiệt ống đồng, D=12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
105 Vật tư phụ HT Điều hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
106 Ống nhựa PVC D=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
107 Cách nhiệt ống nước xả, D=27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
108 Phụ kiện PVC cho nước ngưng (Co, lơi, Y…) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
109 Ống gió thẳng D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
110 Ống gió mềm không cách nhiệt D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
111 Dây điện Cu/PVC 3x1Cx2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
112 Dây điện Cu/PVC 3x1Cx4,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
113 Ống nhựa SP D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
114 Ống nhựa SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
115 Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện cấp nguồn, điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
116 Router ADSL Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
117 Switch 12 port 10/100/1000 Mpbs Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
118 Thiết Bị phát sóng Wifi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
119 Nguồn PoE cho Wifi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
120 Dây cáp mạng Cat6 UTP 23AWG 4 đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 10m
121 Bản đấu nối cáp đồng 24 cổng,1HU Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
122 Thanh quản lý dây nhảy 1HU Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
123 Tủ rack 19" 24U + Nguồn 6 ổ cắm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
124 UPS 1KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
125 Outlet mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
126 Tổng đài điện thoại 2co, 10ext Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
127 Điện thoại để bàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
128 Hộp cáp điện thoại 20 đôi (Gồm đế và phiến) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
129 Dây cáp mạng Cat5 4 đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 10m
130 Outlet điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
131 Camera IP hồng ngoại gắn trẩn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
132 Camera IP hồng ngoại gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
133 Đầu ghi hình kỹ thuật số 08 kênh (bao gồm 2 HDD 4T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
134 TV Led 48" (Gồm giá treo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
135 Nguồn PoE cho camera Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
136 Dây cáp mạng Cat6 UTP 23AWG 4 đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 10m
137 Ống nhựa SP D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
138 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 hộp
D NHÀ TRƯNG BÀY
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4182 100m³
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0943 100m³
3 Bê tông lót móng rộng <250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,192
4 Bê tông lót nền, sân nền, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,092
5 Bê tông sân nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,9
6 Ván khuôn thép, ván khuôn đáy bể tự hoại, hố bơm, hố ga ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 100m²
7 Xây móng bó nền gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,736
8 Bê tông móng, dầm móng rộng <250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,7253
9 Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,82
10 SXLD bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,504
11 Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0294 100m²
12 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0492 tấn
13 Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
15 Xây tường bể tự hoại, hố bơm, hố ga ngăn mùi, dày <=30cm, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4602
16 Láng thành và đáy bbể tự hoại, hố bơm, hố ga ngăn mùi, dày 3,0mm, có đánh màu, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,985
17 Ván khuôn thép, ván khuôn móng, dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1132 100m²
18 Ván khuôn thép, ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,51 100m²
19 Cốt thép móng, dầm móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6587 tấn
20 Cốt thép móng, dầm móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5883 tấn
21 Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4136 100m³
22 Đắp cát tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1843 100m³
23 Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2924
24 Bê tông dầm, giằng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,9315
25 Bê tông sàn, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,0714
26 Bê tông giằng tường, lanh tô, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,368
27 Ván khuôn thép, ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4847 100m²
28 Ván khuôn thép, ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8931 100m²
29 Ván khuôn thép, ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2198 100m²
30 Ván khuôn thép lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2052 100m²
31 Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2291 tấn
32 Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0408 tấn
33 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=10mm, cao <=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4582 tấn
34 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=18mm, cao <=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4444 tấn
35 Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5228 tấn
36 Cốt thép lanh tô, giằng, Đk <=10mm, cao <=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1305 tấn
37 Xây tường bằng gạch rỗng block không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,4024
38 Xây bậc cấp, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, h<=4m, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,348
39 Quét Sika Raintite chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 362,134
40 Láng sàn mái không đánh màu, dày 2cm, VXM#75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 601,134
41 Lợp mái ngói màu đỏ, 23 viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6213 100m²
42 GC&LD Cửa đi nhôm XingFa, kính dày 8,38ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,648 m2
43 GC&LD Cửa sổ nhôm XingFa, kính dày 8,38ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,953 m2
44 Sản xuất lan can sắt, khung sắt mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8152 tấn
45 Lắp dựng lan can sắt, khung sắt mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,1332 m2
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,7872 1m²
47 ốp gạch chân tường, KT gạch 100x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,388
48 Ốp đá granite xanh Thanh Hóa vào thành bên bậc cấp, chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,04
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,752
50 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,752
51 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,4 m
52 Trát cột, dày 1,5cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,668
53 Trát dầm, giằng, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 178,7549
54 Trát trần, dày 1,5cm VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 321,9779
55 Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM#75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1692
56 Bả matit vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,752
57 Bả matit vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,5332
58 Bả matic vào cột, dầm, trần, cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 941,8066
59 Sơn tường ngoài nhà đã bả sơn DuLux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,752
60 Sơn cột, dầm, trần, cầu thang, tường trong nhà đã bả sơn DuLux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.119,3398
61 Đóng trần thạch cao khung chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,04 m2
62 Lát nền trong nhà, gạch granite bóng 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,44
63 Lát đá Granite bậc cấp, mặt trên thành bậc cấp, dưới chân cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,836
64 Lát sân nền gạch TERRAZZO 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 262
65 Lắp dựng giàn giáo trong (tính cho tháng đầu tiên) cao <=28m, chiều cao >3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0608 100m²
66 Lắp dựng giàn giáo trong (tính cho 2 tháng TC tiếp theo) (chỉ tính vật liệu) cao <=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0608 100m²
67 Lắp dựng giàn giáo trong, 1,2 tăng thêm (2 đợt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1216 100m²
68 Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho tháng đầu tiên) cao <=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2448 100m²
69 Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho 2 tháng TC tiếp theo) (chỉ tính vật liệu) cao <=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2448 100m²
70 Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,1993
71 Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,8909
72 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,7474 tấn
73 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,385 1000viên
74 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, bột bả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9167 tấn
75 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,5495
76 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, ngói các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7201 1000 viên
77 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,672 100m²
78 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0053 100m²
79 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,1993
80 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,1993
81 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,8909
82 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,8909
83 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,7474 tấn
84 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,7474 tấn
85 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,385 1000viên
86 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,385 1000 viên
87 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, bột bả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9167 tấn
88 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, bột bả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9167 tấn
89 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,5495
90 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,5495
91 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, ngói các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7201 1000 viên
92 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, ngói các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7201 1000 viên
93 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,672 100m²
94 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,672 100m²
95 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0053 100m²
96 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0053 100m²
97 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,7474 tấn
98 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,385 1000viên
99 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, bột bả, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9167 tấn
100 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,5495
101 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, ngói các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7201 1000 viên
102 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,672 100m²
103 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0053 100m²
104 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3345 100m³
105 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1873 100m³
106 Bê tông lót móng rộng <250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,566
107 Bê tông lót nền rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,968
108 Bê tông đáy bể tự hoại, hố bơm, hố ga ngăn mùi đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94
109 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 100m²
110 Bê tông móng, dầm móng rộng <250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,691
111 Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384
112 SXLD bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,504
113 Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0294 100m²
114 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0492 tấn
115 Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
116 Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
117 Xây tường bể tự hoại, hố bơm, hố ga ngăn mùi, dày <=30cm, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4602
118 Láng thành và đáy bể tự hoại, hố bơm, hố ga ngăn mùi, dày 3,0mm, có đánh màu, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,985
119 Ván khuôn thép, ván khuôn móng, dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2763 100m²
120 Ván khuôn thép, ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0768 100m²
121 Cốt thép móng, dầm móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1621 tấn
122 Cốt thép móng, dầm móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3365 tấn
123 Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2729 100m³
124 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 5 Tấn, cự ly 1000m, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2489 100m³
125 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 5 Tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2489 100m³/km
126 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 5 Tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2489 100m³/km
127 Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,992
128 Bê tông dầm, giằng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,652
129 Bê tông sàn, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0
130 Bê tông giằng tường, lanh tô, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252
131 Ván khuôn thép, ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1984
132 Ván khuôn thép, ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3432 100m²
133 Ván khuôn thép, ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3024 100m²
134 Ván khuôn thép lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0462 100m²
135 Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 tấn
136 Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1667 tấn
137 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=10mm, cao <=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0484 tấn
138 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=18mm, cao <=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2323 tấn
139 Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3525 tấn
140 Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0649 tấn
141 Cốt thép lanh tô, giằng, Đk <=10mm, cao <=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0279 tấn
142 Xây tường bằng gạch rỗng block không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,937
143 Xây tường bằng gạch rỗng block không nung 95x135x190, dày <=10cm, VXM M75, h<=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6425
144 Quét Sika Raintite chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 24
145 Láng sàn mái không đánh màu, dày 2cm, VXM#75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,92
146 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1187 tấn
147 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1187 tấn
148 Lợp mái tole mạ màu, dày 0,5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3604 100m²
149 GC&LD Cửa đi nhôm XingFa, kính dày 8,38ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,96 m2
150 GC&LD Cửa sổ nhôm XingFa, kính dày 8,38ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
151 GCLD vách ngăn compact HPL, dày 18ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3 m2
152 ốp gạch chân tường, KT gạch 100x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m2
153 Ốp tường gạch granite 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,2
154 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,155
155 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,845
156 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 m
157 Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,92
158 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,17
159 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,24
160 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,782
161 Bả matit vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,155
162 Bả matit vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,087
163 Bả matic vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,33
164 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,155
165 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,417
166 Lát nền trong nhà, gạch granite bóng 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,26
167 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,234
168 Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho tháng đầu tiên) cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,079 100m²
169 Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,086
170 Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3403
171 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4745 tấn
172 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5147 1000viên
173 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,066 tấn
174 Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,8875
175 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0378
176 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0025 100m²
177 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8297 100m²
178 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,086
179 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,086
180 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3403
181 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo,đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3403
182 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4745 tấn
183 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4745 tấn
184 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5147 1000viên
185 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5147 1000 viên
186 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, bột bả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,066 tấn
187 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, bột bả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,066 tấn
188 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,8875
189 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,8875
190 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0378
191 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0378
192 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0025 100m²
193 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0025 100m²
194 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8297 100m²
195 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8297 100m²
196 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4745 tấn
197 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5147 1000viên
198 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, bột bả, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,066 tấn
199 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0378
200 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0025 100m²
201 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8297 100m²
202 Đèn LED, loại ốp trần bóng LED 14W, ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 bộ
203 Đèn LED vuông, loại ốp trần bóng LED 14W, ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
204 Đèn LED ánh sáng vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 bộ
205 Lắp đặt quạt điện - quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
206 Mặt công tắc 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
207 Mặt công tắc 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 hộp
208 Mặt công tắc 3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
209 Công tắc đơn 1 chiều 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
210 Công tắc điều tốc quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
211 Ổ cắm điện đơn ba cực 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 cái
212 Ổ cắm điện đôi ba cực 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
213 Cáp CU/PVC 1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 900 m
214 Cáp CU/PVC 2.5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
215 Cáp CU/PVC 4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
216 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2cx10)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
217 Ống nhựa SP D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 260 m
218 Ống nhựa SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
219 Ống nhựa SP D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
220 Ống HDPE D65/50 luồn cáp điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
221 Đế âm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 hộp
222 Hộp nhựa 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
223 Hộp nhựa 100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
224 Tủ điện tổng (TĐT) : loại EMC 10 đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
225 Mcb-1 pha-60A 4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
226 Mcb-1 pha-25A 4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
227 Mcb-1 pha-16A 4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
228 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
229 Cọc nối đất bằng đồng D16, L = 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
230 Cáp đồng trần 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
231 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 2
232 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 2
233 Phụ kiện khác (que hàn....) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
234 Các vật tư phụ không thống kê chi tiết Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
235 Xí bệt + vòi xịt + van chặn khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
236 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
237 Lavabo + vòi rửa + bộ cấp + bộ xả Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
238 Phễu thu sàn ngăn mùi (150x150) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
239 Con thỏ ngăn mùi D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
240 Bồn nước inox 1500l + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
241 Bơm tăng áp cấp nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
242 Tiểu nam + bộ cấp + bộ xả Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
243 Bơm cấp nước sinh hoạt động cơ điện Q= 4m3/h, H=8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
244 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
245 Van phao cơ DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
246 Van 1 chiều DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
247 Van khóa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
248 Luppe DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
249 Mối nối mềm DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
250 Luppe DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
251 Racco ren ngoài PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
252 Nối thẳng ren ngoài PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
253 Măng sông PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
254 Cut 90 PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
255 Tủ điện điều khiển máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
256 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
257 Ống cấp nước PPR PN10 D32 (2.9mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 100m
258 Ống cấp nước PPR PN10 D25 (2.8mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 100m
259 Ống cấp nước PPR PN10 D20 (2.3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 100m
260 Măng sông PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
261 Măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
262 Măng sông PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
263 Cút 90 PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
264 Cút 90 PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
265 Cút 90 PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
266 Tê PPR D50 (NCx1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
267 Tê PPR D32 (NCx1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
268 Tê PPR D25 (NCx1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
269 Tê PPR D20 (NCx1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
270 Tê thu PPR D32/25 (NCx1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
271 Tê thu PPR D25/20 (NCx1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
272 Côn chuyển PPR D50/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
273 Côn chuyển PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
274 Côn chuyển PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
275 Cút nối ren trong PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
276 Nối thẳng ren trong PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
277 Van khóa D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
278 Rắc co D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
279 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
280 Ống thoát nước uPVC D114 (4.9mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 100m
281 Ống thoát nước uPVC D90 (3.8mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 100m
282 Ống thoát nước uPVC D60 (3.0mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 100m
283 Ống thoát nước uPVC D42 (2.4mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 100m
284 Măng sông uPVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
285 Măng sông uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
286 Măng sông uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
287 Cút 45 uPVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
288 Cút 45 uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
289 Cút 45 uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
290 Cút 45 uPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
291 Y uPVC D114 (NCx1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
292 Y uPVC D60 (NCx1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
293 Y chuyển uPVC D114-60 (NCx1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
294 Côn chuyển uPVC D114-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
295 Côn chuyển uPVC D60-42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
296 Tê uPVC D60 (NCx1,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
297 Cút 90 uPVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
298 Cút 90 uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
299 Cút 90 uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
300 Cút 90 uPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
301 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
302 Ống PVC D60 Dày 3.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 100m
303 Cút 45° PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
304 Cút 90° PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
305 Phễu thu nước mưa có ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
306 Rọ chắn rác INOX DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
307 Măng sông PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
308 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
309 Đèn đường bóng LED 220v- 80W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
310 GCLD trụ đèn đơn cao 6m, cần đèn 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
311 Dây cáp CU/PVC : 1Cx4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
312 Ống HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
313 Đào mương cáp điện, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4
314 Đắp đất mương cáp điện, K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 100m³
315 Đào móng cột đèn, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,536
316 Bê tông lót móng cột đèn đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,128
317 Bê tông móng cột đèn rộng ≤250cm đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576
318 Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0384 100m²
319 Đắp đất nền móng công trình, bằng đầm cóc, K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0116 100m³
320 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0038 100m³
321 Vận chuyển đất, cự ly 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5tấn, đất cấp III (Bãi đổ Hòa Sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0038 100m³/km
322 Vận chuyển đất, cự ly 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5tấn, đất cấp III (Bãi đổ Hòa Sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0038 100m³/km
E NHÀ TƯỞNG NIỆM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6912 100m³
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0555 100m³
3 Bê tông lót móng rộng <250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,504
4 Bê tông lót nền, sân nền rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,184
5 Xây móng bó nền gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8
6 Bê tông móng, dầm móng rộng <250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,1867
7 Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,04
8 Ván khuôn thép, ván khuôn móng, dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8544 100m²
9 Ván khuôn thép, ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,336 100m²
10 Cốt thép móng, dầm móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4258 tấn
11 Cốt thép móng, dầm móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0897 tấn
12 Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6978 100m³
13 Đắp cát tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1129 100m³
14 Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,56
15 Bê tông dầm, giằng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4473
16 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,3503
17 Bê tông giằng tường, lanh tô, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,152
18 Ván khuôn thép, ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 100m²
19 Ván khuôn thép, ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0447 100m²
20 Ván khuôn thép, ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7438 100m²
21 Ván khuôn thép lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1728 100m²
22 Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1249 tấn
23 Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5989 tấn
24 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=10mm, cao<=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2286 tấn
25 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=18mm, cao<=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2954 tấn
26 Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao<=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,116 tấn
27 Cốt thép lanh tô, giằng, Đk <=10mm, cao<=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1101 tấn
28 Xây tường bằng gạch rỗng block không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3656
29 Xây bậc cấp, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, h<=4m, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7
30 Quét Sika Raintile chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,4626
31 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 358,6626
32 Lợp mái ngói màu đỏ, 23 viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1146 100m2
33 GC&LD Cửa đi nhôm XingFa, kính dày 8,38ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,968 m2
34 GC&LD Cửa sổ nhôm XingFa, kính dày 8,38ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m2
35 Sản xuất lan can sắt mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6819 tấn
36 Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,5387 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,718 1m²
38 ốp gạch chân tường, KT gạch 100x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,308 m2
39 Ốp đá granite xanh Thanh Hóa vào thành bên bậc cấp, chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,488 m2
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,232
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,232
42 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,8 m
43 Trát cột, dày 1,5cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,6
44 Trát dầm, giằng, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,7125
45 Trát trần, dày 1,5cm VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,3752
46 Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM#75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3842
47 Bả matic vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,5402
48 Bả matic vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 544,2683
49 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,232
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 638,5765
51 Đóng trần thạch cao khung chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,32 m2
52 Lát nền trong nhà, gạch granite bóng 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,96 m2
53 Lát đá Granite bậc cấp, mặt trên thành bậc cấp, dưới chân cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,2048 m2
54 Lát sân nền gạch TERRAZZO 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152 m2
55 Lắp dựng giàn giáo trong (tính cho tháng đầu tiên) cao<=28m, chiều cao >3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,092 100m²
56 Lắp dựng giàn giáo trong (tính cho 1 tháng TC tiếp theo) (chỉ tính vật liệu) cao<=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,092 100m²
57 Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho tháng đầu tiên) cao<=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4194 100m²
58 Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho 1 tháng TC tiếp theo) (chỉ tính vật liệu) cao<=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4194 100m²
59 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,3009
60 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,5859
61 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,7935 tấn
62 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,937 1000viên
63 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, bột bả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6357 tấn
64 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0
65 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9341
66 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, ngói các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1723 1000 viên
67 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4135 100m²
68 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1622 100m²
69 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,3009
70 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,3009
71 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,5859
72 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,5859
73 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,7935 tấn
74 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,7935 tấn
75 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,937 1000viên
76 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,937 1000 viên
77 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, bột bả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6357 tấn
78 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, bột bả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6357 tấn
79 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0
80 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0
81 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9341
82 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9341
83 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, ngói các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1723 1000 viên
84 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, ngói các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1723 1000 viên
85 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4135 100m²
86 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4135 100m²
87 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1622 100m²
88 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1622 100m²
89 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,7935 tấn
90 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,937 1000viên
91 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6357 tấn
92 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9341
93 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, ngói các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1723 1000 viên
94 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4135 100m²
95 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1622 100m²
96 Đèn LED, loại ốp trần bóng LED 14W, ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
97 Đèn sự cố tự sạc 6V-2x24W, ánh sáng trắng + ổ đơn ngầm âm tường 3 cực 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
98 Mặt công tắc 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
99 Mặt công tắc 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
100 Công tắc đơn 1 chiều 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
101 Ổ cắm điện đôi ba cực 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
102 Cáp CU/PVC 1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
103 Cáp CU/PVC 2.5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
104 Cáp CU/PVC 4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
105 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2cx10)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
106 Ống nhựa SP D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
107 Ống nhựa SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
108 Ống nhựa SP D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
109 Ống HDPE D65/50 luồn cáp điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
110 Đế âm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 hộp
111 Hộp nhựa 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
112 Hộp nhựa 100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
113 Tủ điện tổng (TĐT) : loại EMC 10 đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
114 Mcb-1 pha-50A 4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
115 Mcb-1 pha-25A 4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
116 Mcb-1 pha-16A 4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
117 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
118 Cọc nối đất bằng đồng D16, L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
119 Cáp đồng trần 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
120 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 2
121 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 2
122 Phụ kiện khác (que hàn....) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
123 Các vật tư phụ không thống kê chi tiết Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
124 Đèn đường bóng LED 220v- 80W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
125 GCLD trụ đèn đơn cao 6m, cần đèn 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
126 Dây cáp CU/PVC : 1Cx4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
127 Ống HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
128 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4
129 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 100m³
130 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,53
131 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13
132 Bê tông móng cột đèn rộng ≤250cm đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58
133 Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m²
134 Đắp đất nền móng công trình, bằng đầm cóc, K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0163 100m³
135 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0014 100m³
136 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0014 100m³/km
137 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0014 100m³/km
F BẬC CẤP SAN NỀN
1 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1087
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5544
3 Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5544
4 Xây bậc thang, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, cao<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5751
5 Bê tông Trụ, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5296
6 Bê tông lan can, gờ chắn nước, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2127
7 Ván khuôn thép, ván khuôn be nền, gờ chắn nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1302 100m²
8 Cốt thép lan can, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1857 tấn
9 Cốt thép lan can, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0695 tấn
10 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,3251
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,7356
12 Bả matic vào cột, dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,7166
13 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,7166
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2311 100m³
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2311 100m³/km
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2311 100m³/km
17 Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,1893
18 Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8339
19 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5472 tấn
20 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,611 1000viên
21 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, bột bả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4365 tấn
22 Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1087
23 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0106
24 Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,589 100m²
25 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,1893
26 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,1893
27 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8339
28 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8339
29 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5472 tấn
30 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5472 tấn
31 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,611 1000viên
32 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,611 1000 viên
33 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, bột bả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4365 tấn
34 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4365 tấn
35 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1087
36 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1087
37 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0106
38 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0106
39 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,589 100m²
40 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, đá ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,589 100m²
41 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5472 tấn
42 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,611 1000viên
43 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, bột bả, sơn, sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4365 tấn
44 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0106
45 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, ngói các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,589 100m²
46 Phát quang khu vực san nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2543 100m²
47 Đào đất san nền bằng máy ủi ≤110CV, vận chuyển trong phạm vi ≤100m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7318 100m³
48 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,194 100m³
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5378 100m³
50 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 5 tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5378 100m³/km
51 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 5 tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5378 100m³/km
52 Bê tông dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,95
53 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1952 100m²
54 Bê tông lót đá 4x6, mác 150, dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,99
55 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1622 tấn
56 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2264 tấn
57 Bê tông dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,45
58 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9723 100m²
59 Bê tông lót đá 4x6, mác 150, dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,25
60 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7822 tấn
61 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4875 tấn
62 Bê tông dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,17
63 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2167 100m²
64 Bê tông lót đá 4x6, mác 100, dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54
65 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 tấn
66 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0425 tấn
67 Bê tông dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,86
68 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2692 100m²
69 Bê tông lót đá 4x6, mác 100, dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,26
70 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6683 tấn
71 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2144 tấn
72 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 rọ
73 Gia cố mái taluy bằng xây đá hộc, VXM#100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,9
74 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1166 100m³
75 Ống PVC D100, dài 50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 100m
76 Vải địa kỹ thuật không dệt TS50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6006 100m²
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->