Gói thầu: Xây dựng khu căn cứ cách mạng Huyện ủy Hòa Vang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200636437-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Hòa Vang |
| Tên gói thầu | Xây dựng khu căn cứ cách mạng Huyện ủy Hòa Vang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200636333 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 18:25:00 đến ngày 2020-06-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,784,096,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | NHÀ DÂN DƯƠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái nhà dâng hương hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,766 | m² |
| 2 | Phá dỡ bê tông cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6158 | m³ |
| 3 | Phá dỡ bê tông nền bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9773 | m³ |
| 4 | Phá dỡ tường gạch, bậc cấp bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5769 | m³ |
| 5 | Vận chuyển giả hạ đi đổ, ô tô 5tấn, cự ly 1000m, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0209 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển giả hạ đi đổ, ô tô 5tấn, cự ly 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0209 | 100m³/km |
| 7 | Vận chuyển giả hạ đi đổ, ô tô 5tấn, cự ly 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0209 | 100m³/km |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1673 | 100m³ |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0256 | 100m³ |
| 10 | Bê tông lót móng rộng <250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,564 | m³ |
| 11 | Bê tông lót nền rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1302 | m³ |
| 12 | Xây móng bó nền gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m³ |
| 13 | Bê tông móng, dầm móng rộng <250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,916 | m³ |
| 14 | Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m³ |
| 15 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1584 | 100m² |
| 16 | Ván khuôn thép, ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m² |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0894 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2104 | tấn |
| 19 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1477 | 100m³ |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0452 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 5 Tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0452 | 100m³/km |
| 22 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 5 Tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0452 | 100m³/km |
| 23 | Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0066 | m³ |
| 24 | Bê tông dầm, giằng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9022 | m³ |
| 25 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8148 | m³ |
| 26 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1253 | m³ |
| 27 | Ván khuôn thép, ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3292 | 100m² |
| 28 | Ván khuôn thép, ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2902 | 100m² |
| 29 | Ván khuôn thép, ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9011 | 100m² |
| 30 | Ván khuôn thép, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0159 | 100m² |
| 31 | Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0863 | tấn |
| 32 | Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2512 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm, giằng ĐK <=10mm, cao <=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1408 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm, giằng ĐK <=18mm, cao <=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6762 | tấn |
| 35 | Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,091 | tấn |
| 36 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0696 | tấn |
| 37 | Xây tường bằng gạch rỗng block không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1917 | m³ |
| 38 | Xây bậc cấp, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, h<=4m, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,507 | m³ |
| 39 | Quét Sika Raintite chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,0118 | m² |
| 40 | Láng sàn mái không đánh màu, dày 3cm, VXM#75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,0118 | m² |
| 41 | Lợp mái ngói màu đỏ, 23 viên/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0901 | 100m² |
| 42 | ốp đá granite màu đỏ vào bia | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,92 | m² |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,084 | m² |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 45 | Trát cột, dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,92 | m² |
| 46 | Trát dầm, giằng, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,0224 | m² |
| 47 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,1082 | m² |
| 48 | Bả matic vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,164 | m² |
| 49 | Bả matic vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,0506 | m² |
| 50 | Sơn cột, dầm, trần, cầu thang, tường đã bả sơn DuLux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,2146 | m² |
| 51 | Sơn trụ giả đá, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,92 | m² |
| 52 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,6525 | m² |
| 53 | GCLĐ con tiện lục bình trên mái, sơn màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | GCLĐ con tiện bê tông, sơn màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 55 | Đắp ngôi sao màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 56 | GCLD hoa văn ở đuôi mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 57 | GCLD hoa văn 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 58 | GCLD hoa văn 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 59 | GCLD hoa văn 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 60 | GCLD hoa văn ở bia | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 61 | GCLD bộ chữ TỔ QUỐC GHI CÔNG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4692 | 100m² |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,918 | 100m² |
| 64 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,8591 | m³ |
| 65 | Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7172 | m³ |
| 66 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0299 | tấn |
| 67 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7746 | 1000viên |
| 68 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, bột cả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6067 | tấn |
| 69 | Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6065 | m³ |
| 70 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5484 | m³ |
| 71 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, ngói các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1198 | 1000 viên |
| 72 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6934 | 100m² |
| 73 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,8591 | m³ |
| 74 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, cát xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,8591 | m³ |
| 75 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7172 | m³ |
| 76 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7172 | m³ |
| 77 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0299 | tấn |
| 78 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0299 | tấn |
| 79 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7746 | 1000viên |
| 80 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7746 | 1000 viên |
| 81 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, bột bả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6067 | tấn |
| 82 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, bột bả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6067 | tấn |
| 83 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6065 | m³ |
| 84 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6065 | m³ |
| 85 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5484 | m³ |
| 86 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5484 | m³ |
| 87 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, ngói các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1198 | 1000 viên |
| 88 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m khởi điểm, ngói các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1198 | 1000 viên |
| 89 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6934 | 100m² |
| 90 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6934 | 100m² |
| 91 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0299 | tấn |
| 92 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7746 | 1000viên |
| 93 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, bột cả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6067 | tấn |
| 94 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5484 | m³ |
| 95 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, ngói các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1198 | 1000 viên |
| 96 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6934 | 100m² |
| 97 | Đèn LED, loại ốp trần bóng LED 11W, ánh sáng trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 98 | Đèn LED pha, ánh sáng trắng 100W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 99 | Mặt công tắc 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 100 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 101 | Ổ cắm điện đôi ba cực 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 102 | Cáp CU/PVC 1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 103 | Cáp CU/PVC 2.5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 104 | Cáp CU/PVC 2(1cx6mm2) + 1 E6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 105 | Ống nhựa SP D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 106 | Ống nhựa SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 107 | Ống HDPE D65/50 luồn cáp điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 108 | Đế âm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 109 | Tủ điện tổng (TĐT) : loại EMC 04 đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 110 | Mcb-1 pha-32A 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 111 | Mcb-1 pha-25A 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 112 | Mcb-1 pha-16A 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 113 | Vật tư phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 114 | Đèn đường bóng LED 220v- 80W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 115 | GCLD trụ đèn đơn cao 6m, cần đèn 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 116 | Dây cáp CU/PVC : 1Cx4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 117 | Ống HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 118 | Đào mương cáp điện, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m³ |
| 119 | Đắp đất mương cáp điện, K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 100m³ |
| 120 | Đào móng cột đèn, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m³ |
| 121 | Bê tông lót móng cột đèn đá 4x6 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | m³ |
| 122 | Bê tông móng cột đèn rộng ≤250cm đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | m³ |
| 123 | Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m² |
| 124 | Đắp đất nền móng công trình, bằng đầm cóc, K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0058 | 100m³ |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m³ |
| 126 | Vận chuyển đất, cự ly 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III (Bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m³/km |
| 127 | Vận chuyển đất, cự ly 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III (Bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m³/km |
| 128 | Phát quang thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2: ≤2 cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m² |
| 129 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 130 | Phá dỡ bê tông nền thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3801 | m³ |
| 131 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,36 | m² |
| 132 | Phá dỡ tường rào xây gạch thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | m³ |
| 133 | Phá dỡ móng đá tường rào, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,52 | m³ |
| 134 | Phá dỡ giằng móng tường rào bê tông cốt thép, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,548 | m³ |
| 135 | Phá dỡ móng trụ tường rào bê tông cốt thép, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,576 | m³ |
| 136 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,313 | 100m³ |
| 137 | Vận chuyển đất, cự ly 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III (Bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,313 | 100m³/km |
| 138 | Vận chuyển đất, cự ly 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III (Bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,313 | 100m³/km |
| 139 | Đào móng cột thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất Cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,424 | m³ |
| 140 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu<=1m, đất Cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4667 | m³ |
| 141 | Bê tông lót móng rộng <250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,108 | m³ |
| 142 | Bê tông lót nền rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,348 | m³ |
| 143 | Xây móng bó nền gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,84 | m³ |
| 144 | Bê tông móng, dầm móng rộng <250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,158 | m³ |
| 145 | Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,935 | m³ |
| 146 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng, dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2004 | 100m² |
| 147 | Ván khuôn thép, ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1408 | 100m² |
| 148 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0996 | tấn |
| 149 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | tấn |
| 150 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1463 | 100m³ |
| 151 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0626 | 100m³ |
| 152 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 5 Tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0626 | 100m³/km |
| 153 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 5 Tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0626 | 100m³/km |
| 154 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3564 | 100m³ |
| 155 | Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | m³ |
| 156 | Bê tông dầm, giằng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m³ |
| 157 | Ván khuôn thép, ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1152 | 100m² |
| 158 | Ván khuôn thép, ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100m² |
| 159 | Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0417 | tấn |
| 160 | Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1136 | tấn |
| 161 | Cốt thép dầm móng, giằng tường ĐK <=10mm, cao <=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0738 | tấn |
| 162 | Cốt thép dầm móng, giằng tường ĐK <=18mm, cao <=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1701 | tấn |
| 163 | Xây tường bằng gạch rỗng block không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | m³ |
| 164 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | m² |
| 165 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,52 | m² |
| 166 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | m² |
| 167 | Bả matit vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | m² |
| 168 | Bả matic vào cột, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,12 | m² |
| 169 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,12 | m² |
| 170 | Lát sân nền gạch TERRAZZO 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,9375 | m² |
| 171 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,74 | m³ |
| 172 | Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,6561 | m³ |
| 173 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4472 | tấn |
| 174 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4288 | 1000 viên |
| 175 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, bột cả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5536 | tấn |
| 176 | Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,561 | m³ |
| 177 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m³ |
| 178 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,74 | m³ |
| 179 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, cát xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,74 | m³ |
| 180 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,6561 | m³ |
| 181 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,6561 | m³ |
| 182 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4472 | tấn |
| 183 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4472 | tấn |
| 184 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4288 | 1000viên |
| 185 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4288 | 1000 viên |
| 186 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, bột bả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5536 | tấn |
| 187 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5536 | tấn |
| 188 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,561 | m³ |
| 189 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,561 | m³ |
| 190 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m³ |
| 191 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m³ |
| 192 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4472 | tấn |
| 193 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4288 | 1000viên |
| 194 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5536 | tấn |
| 195 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m³ |
| C | NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 723,4162 | m² |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,51 | m² |
| 3 | Cạo rỉ lan can sắt, cạo bỏ lớp sơn trên cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,958 | m² |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,795 | m² |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,515 | m² |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,195 | m² |
| 7 | Tháo dỡ trần nhựa đã cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,08 | m² |
| 8 | Tháo dỡ cửa, vách ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,992 | m² |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Tháo dỡ chậu tiểu, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Phá dỡ tường gạch cao 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4044 | m³ |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,59 | m² |
| 13 | Vận chuyển giả hạ đi đổ, cự ly<=1000m, ô tô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1345 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển giả hạ đi đổ, cự ly 4km tiếp theo, ô tô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1345 | 100m³/km |
| 15 | Vận chuyển giả hạ đi đổ, cự ly 4km tiếp theo, ô tô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1345 | 100m³/km |
| 16 | GC&LD Vách kính khung nhôm, kính cường lực dày 8,38ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4 | m2 |
| 17 | Ốp tường vệ sinh, gạch ốp 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,562 | m² |
| 18 | Ốp chân móng đá Ong đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,515 | m² |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,96 | 1m² |
| 20 | Sơn PU cửa gỗ (2 mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,998 | m² |
| 21 | SXLD trần thạch cao khung chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,8 | m2 |
| 22 | SXLD trần thạch cao khung chìm chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,28 | m2 |
| 23 | Bả matic vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 668,2811 | m² |
| 24 | Bả matic vào cột, dầm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.062,0062 | m² |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 668,2811 | m² |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.062,0062 | m² |
| 27 | Lát nền gạch granite bóng 800x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,8 | m² |
| 28 | Lát nền gạch granite chống trượt 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,28 | m² |
| 29 | Lát nền gạch granite chống trượt 800x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,48 | m² |
| 30 | Lát đá granite bậc cấp, thành bậc cấp, dưới chân cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,2971 | m² |
| 31 | Lắp đặt chậu xí bệt mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt chậu rửa mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | 100m² |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,278 | 100m² |
| 35 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1846 | m³ |
| 36 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2044 | tấn |
| 37 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, bột bả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2378 | tấn |
| 38 | Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4547 | m³ |
| 39 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | m³ |
| 40 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0857 | 100m² |
| 41 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9594 | 100m² |
| 42 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1846 | m³ |
| 43 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, cát xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1846 | m³ |
| 44 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2044 | tấn |
| 45 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2044 | tấn |
| 46 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, bột bả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2378 | tấn |
| 47 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2378 | tấn |
| 48 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4547 | m³ |
| 49 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4547 | m³ |
| 50 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | m³ |
| 51 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | m³ |
| 52 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0857 | 100m² |
| 53 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0857 | 100m² |
| 54 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9594 | 100m² |
| 55 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9594 | 100m² |
| 56 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2044 | tấn |
| 57 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, bột bả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2378 | tấn |
| 58 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | m³ |
| 59 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0857 | 100m² |
| 60 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9594 | 100m² |
| 61 | Đèn LED, loại ốp trần bóng LED 14W, ánh sáng trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 62 | Đèn trần trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 63 | Đèn LED ánh sáng vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 64 | Mặt công tắc 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 65 | Mặt công tắc 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 66 | Mặt công tắc 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 67 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 68 | Ổ cắm điện đôi ba cực 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 69 | Cáp CU/PVC 1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 70 | Cáp CU/PVC 2.5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 71 | Cáp CU/PVC 4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 72 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2cx10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 73 | Ống nhựa SP D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 74 | Ống nhựa SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 75 | Ống nhựa SP D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 76 | Ống HDPE D65/50 luồn cáp điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 77 | Đế âm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | hộp |
| 78 | Hộp nhựa 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 79 | Hộp nhựa 100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 80 | Tủ điện tổng (TĐT) : loại EMC 10 đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 81 | Mcb-1 pha-80A 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 82 | Mcb-1 pha-40A 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Mcb-1 pha-25A 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 84 | Mcb-1 pha-16A 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Tủ điện tổng (TĐT) : loại EMC 06 đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 86 | Mcb-1 pha-40A 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Mcb-1 pha-25A 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 88 | Mcb-1 pha-16A 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 89 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 90 | Cọc nối đất bằng đồng D16, L = 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 91 | Cáp đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 92 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m³ |
| 93 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m³ |
| 94 | Phụ kiện khác (que hàn....) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 95 | Các vật tư phụ không thống kê chi tiết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 96 | Điều hòa treo tường 1 chiều lạnh GAS, 12000BTU (bao gồm cả giá đỡ máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 97 | Điều hòa treo tường 1 chiều lạnh GAS, 18000BTU (bao gồm cả giá đỡ máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 98 | Quạt hút âm trần, công suất 100m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 99 | Ống đồng dẫn ga lạnh, D=6,4mm, dày 0,81mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 100 | Ống đồng dẫn ga lạnh, D=9,5mm, dày 0,81mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 101 | Ống đồng dẫn ga lạnh, D=12,7mm, dày 0,81mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 102 | Cách nhiệt ống đồng, D=6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 103 | Cách nhiệt ống đồng, D=9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 104 | Cách nhiệt ống đồng, D=12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 105 | Vật tư phụ HT Điều hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 106 | Ống nhựa PVC D=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 107 | Cách nhiệt ống nước xả, D=27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 108 | Phụ kiện PVC cho nước ngưng (Co, lơi, Y…) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 109 | Ống gió thẳng D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 110 | Ống gió mềm không cách nhiệt D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 111 | Dây điện Cu/PVC 3x1Cx2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 112 | Dây điện Cu/PVC 3x1Cx4,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 113 | Ống nhựa SP D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 114 | Ống nhựa SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 115 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện cấp nguồn, điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 116 | Router ADSL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 117 | Switch 12 port 10/100/1000 Mpbs | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 118 | Thiết Bị phát sóng Wifi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 119 | Nguồn PoE cho Wifi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 120 | Dây cáp mạng Cat6 UTP 23AWG 4 đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | 10m |
| 121 | Bản đấu nối cáp đồng 24 cổng,1HU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 122 | Thanh quản lý dây nhảy 1HU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 123 | Tủ rack 19" 24U + Nguồn 6 ổ cắm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 124 | UPS 1KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 125 | Outlet mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 126 | Tổng đài điện thoại 2co, 10ext | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 127 | Điện thoại để bàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 128 | Hộp cáp điện thoại 20 đôi (Gồm đế và phiến) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 129 | Dây cáp mạng Cat5 4 đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | 10m |
| 130 | Outlet điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 131 | Camera IP hồng ngoại gắn trẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 132 | Camera IP hồng ngoại gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 133 | Đầu ghi hình kỹ thuật số 08 kênh (bao gồm 2 HDD 4T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 134 | TV Led 48" (Gồm giá treo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 135 | Nguồn PoE cho camera | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 136 | Dây cáp mạng Cat6 UTP 23AWG 4 đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | 10m |
| 137 | Ống nhựa SP D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 138 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hộp |
| D | NHÀ TRƯNG BÀY | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4182 | 100m³ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0943 | 100m³ |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,192 | m³ |
| 4 | Bê tông lót nền, sân nền, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,092 | m³ |
| 5 | Bê tông sân nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,9 | m³ |
| 6 | Ván khuôn thép, ván khuôn đáy bể tự hoại, hố bơm, hố ga ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 100m² |
| 7 | Xây móng bó nền gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,736 | m³ |
| 8 | Bê tông móng, dầm móng rộng <250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7253 | m³ |
| 9 | Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,82 | m³ |
| 10 | SXLD bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | m³ |
| 11 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0294 | 100m² |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0492 | tấn |
| 13 | Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 15 | Xây tường bể tự hoại, hố bơm, hố ga ngăn mùi, dày <=30cm, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4602 | m³ |
| 16 | Láng thành và đáy bbể tự hoại, hố bơm, hố ga ngăn mùi, dày 3,0mm, có đánh màu, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,985 | m² |
| 17 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng, dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1132 | 100m² |
| 18 | Ván khuôn thép, ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | 100m² |
| 19 | Cốt thép móng, dầm móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6587 | tấn |
| 20 | Cốt thép móng, dầm móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5883 | tấn |
| 21 | Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4136 | 100m³ |
| 22 | Đắp cát tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1843 | 100m³ |
| 23 | Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2924 | m³ |
| 24 | Bê tông dầm, giằng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9315 | m³ |
| 25 | Bê tông sàn, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,0714 | m³ |
| 26 | Bê tông giằng tường, lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,368 | m³ |
| 27 | Ván khuôn thép, ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4847 | 100m² |
| 28 | Ván khuôn thép, ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8931 | 100m² |
| 29 | Ván khuôn thép, ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2198 | 100m² |
| 30 | Ván khuôn thép lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2052 | 100m² |
| 31 | Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2291 | tấn |
| 32 | Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0408 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm, giằng ĐK <=10mm, cao <=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4582 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm, giằng ĐK <=18mm, cao <=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4444 | tấn |
| 35 | Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5228 | tấn |
| 36 | Cốt thép lanh tô, giằng, Đk <=10mm, cao <=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1305 | tấn |
| 37 | Xây tường bằng gạch rỗng block không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,4024 | m³ |
| 38 | Xây bậc cấp, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, h<=4m, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,348 | m³ |
| 39 | Quét Sika Raintite chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362,134 | m² |
| 40 | Láng sàn mái không đánh màu, dày 2cm, VXM#75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 601,134 | m² |
| 41 | Lợp mái ngói màu đỏ, 23 viên/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6213 | 100m² |
| 42 | GC&LD Cửa đi nhôm XingFa, kính dày 8,38ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,648 | m2 |
| 43 | GC&LD Cửa sổ nhôm XingFa, kính dày 8,38ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,953 | m2 |
| 44 | Sản xuất lan can sắt, khung sắt mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8152 | tấn |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt, khung sắt mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1332 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,7872 | 1m² |
| 47 | ốp gạch chân tường, KT gạch 100x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,388 | m² |
| 48 | Ốp đá granite xanh Thanh Hóa vào thành bên bậc cấp, chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,04 | m² |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,752 | m² |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,752 | m² |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,4 | m |
| 52 | Trát cột, dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,668 | m² |
| 53 | Trát dầm, giằng, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,7549 | m² |
| 54 | Trát trần, dày 1,5cm VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321,9779 | m² |
| 55 | Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM#75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1692 | m² |
| 56 | Bả matit vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,752 | m² |
| 57 | Bả matit vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,5332 | m² |
| 58 | Bả matic vào cột, dầm, trần, cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 941,8066 | m² |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà đã bả sơn DuLux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,752 | m² |
| 60 | Sơn cột, dầm, trần, cầu thang, tường trong nhà đã bả sơn DuLux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.119,3398 | m² |
| 61 | Đóng trần thạch cao khung chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,04 | m2 |
| 62 | Lát nền trong nhà, gạch granite bóng 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,44 | m² |
| 63 | Lát đá Granite bậc cấp, mặt trên thành bậc cấp, dưới chân cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,836 | m² |
| 64 | Lát sân nền gạch TERRAZZO 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262 | m² |
| 65 | Lắp dựng giàn giáo trong (tính cho tháng đầu tiên) cao <=28m, chiều cao >3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0608 | 100m² |
| 66 | Lắp dựng giàn giáo trong (tính cho 2 tháng TC tiếp theo) (chỉ tính vật liệu) cao <=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0608 | 100m² |
| 67 | Lắp dựng giàn giáo trong, 1,2 tăng thêm (2 đợt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1216 | 100m² |
| 68 | Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho tháng đầu tiên) cao <=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2448 | 100m² |
| 69 | Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho 2 tháng TC tiếp theo) (chỉ tính vật liệu) cao <=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2448 | 100m² |
| 70 | Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,1993 | m³ |
| 71 | Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,8909 | m³ |
| 72 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,7474 | tấn |
| 73 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,385 | 1000viên |
| 74 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, bột bả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9167 | tấn |
| 75 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,5495 | m³ |
| 76 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, ngói các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7201 | 1000 viên |
| 77 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | 100m² |
| 78 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0053 | 100m² |
| 79 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,1993 | m³ |
| 80 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,1993 | m³ |
| 81 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,8909 | m³ |
| 82 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,8909 | m³ |
| 83 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,7474 | tấn |
| 84 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,7474 | tấn |
| 85 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,385 | 1000viên |
| 86 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,385 | 1000 viên |
| 87 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, bột bả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9167 | tấn |
| 88 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, bột bả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9167 | tấn |
| 89 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,5495 | m³ |
| 90 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,5495 | m³ |
| 91 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, ngói các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7201 | 1000 viên |
| 92 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, ngói các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7201 | 1000 viên |
| 93 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | 100m² |
| 94 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | 100m² |
| 95 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0053 | 100m² |
| 96 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0053 | 100m² |
| 97 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,7474 | tấn |
| 98 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,385 | 1000viên |
| 99 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, bột bả, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9167 | tấn |
| 100 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,5495 | m³ |
| 101 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, ngói các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7201 | 1000 viên |
| 102 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | 100m² |
| 103 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0053 | 100m² |
| 104 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3345 | 100m³ |
| 105 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1873 | 100m³ |
| 106 | Bê tông lót móng rộng <250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,566 | m³ |
| 107 | Bê tông lót nền rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,968 | m³ |
| 108 | Bê tông đáy bể tự hoại, hố bơm, hố ga ngăn mùi đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | m³ |
| 109 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m² |
| 110 | Bê tông móng, dầm móng rộng <250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,691 | m³ |
| 111 | Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m³ |
| 112 | SXLD bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | m³ |
| 113 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0294 | 100m² |
| 114 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0492 | tấn |
| 115 | Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 117 | Xây tường bể tự hoại, hố bơm, hố ga ngăn mùi, dày <=30cm, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4602 | m³ |
| 118 | Láng thành và đáy bể tự hoại, hố bơm, hố ga ngăn mùi, dày 3,0mm, có đánh màu, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,985 | m² |
| 119 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng, dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2763 | 100m² |
| 120 | Ván khuôn thép, ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0768 | 100m² |
| 121 | Cốt thép móng, dầm móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1621 | tấn |
| 122 | Cốt thép móng, dầm móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3365 | tấn |
| 123 | Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2729 | 100m³ |
| 124 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 5 Tấn, cự ly 1000m, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2489 | 100m³ |
| 125 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 5 Tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2489 | 100m³/km |
| 126 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô tự đổ 5 Tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2489 | 100m³/km |
| 127 | Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,992 | m³ |
| 128 | Bê tông dầm, giằng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,652 | m³ |
| 129 | Bê tông sàn, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m³ |
| 130 | Bê tông giằng tường, lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m³ |
| 131 | Ván khuôn thép, ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1984 | m³ |
| 132 | Ván khuôn thép, ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3432 | 100m² |
| 133 | Ván khuôn thép, ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3024 | 100m² |
| 134 | Ván khuôn thép lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0462 | 100m² |
| 135 | Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | tấn |
| 136 | Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1667 | tấn |
| 137 | Cốt thép dầm, giằng ĐK <=10mm, cao <=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0484 | tấn |
| 138 | Cốt thép dầm, giằng ĐK <=18mm, cao <=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2323 | tấn |
| 139 | Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3525 | tấn |
| 140 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0649 | tấn |
| 141 | Cốt thép lanh tô, giằng, Đk <=10mm, cao <=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0279 | tấn |
| 142 | Xây tường bằng gạch rỗng block không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,937 | m³ |
| 143 | Xây tường bằng gạch rỗng block không nung 95x135x190, dày <=10cm, VXM M75, h<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6425 | m³ |
| 144 | Quét Sika Raintite chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m² |
| 145 | Láng sàn mái không đánh màu, dày 2cm, VXM#75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,92 | m² |
| 146 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1187 | tấn |
| 147 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1187 | tấn |
| 148 | Lợp mái tole mạ màu, dày 0,5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3604 | 100m² |
| 149 | GC&LD Cửa đi nhôm XingFa, kính dày 8,38ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m2 |
| 150 | GC&LD Cửa sổ nhôm XingFa, kính dày 8,38ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 151 | GCLD vách ngăn compact HPL, dày 18ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3 | m2 |
| 152 | ốp gạch chân tường, KT gạch 100x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m2 |
| 153 | Ốp tường gạch granite 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,2 | m² |
| 154 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,155 | m² |
| 155 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,845 | m² |
| 156 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | m |
| 157 | Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,92 | m² |
| 158 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,17 | m² |
| 159 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m² |
| 160 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,782 | m² |
| 161 | Bả matit vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,155 | m² |
| 162 | Bả matit vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,087 | m² |
| 163 | Bả matic vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,33 | m² |
| 164 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,155 | m² |
| 165 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,417 | m² |
| 166 | Lát nền trong nhà, gạch granite bóng 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,26 | m² |
| 167 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,234 | m² |
| 168 | Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho tháng đầu tiên) cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,079 | 100m² |
| 169 | Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,086 | m³ |
| 170 | Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3403 | m³ |
| 171 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4745 | tấn |
| 172 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5147 | 1000viên |
| 173 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,066 | tấn |
| 174 | Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8875 | m³ |
| 175 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0378 | m³ |
| 176 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0025 | 100m² |
| 177 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8297 | 100m² |
| 178 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,086 | m³ |
| 179 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,086 | m³ |
| 180 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3403 | m³ |
| 181 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo,đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3403 | m³ |
| 182 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4745 | tấn |
| 183 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4745 | tấn |
| 184 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5147 | 1000viên |
| 185 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5147 | 1000 viên |
| 186 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, bột bả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,066 | tấn |
| 187 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, bột bả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,066 | tấn |
| 188 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8875 | m³ |
| 189 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8875 | m³ |
| 190 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0378 | m³ |
| 191 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0378 | m³ |
| 192 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0025 | 100m² |
| 193 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0025 | 100m² |
| 194 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8297 | 100m² |
| 195 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8297 | 100m² |
| 196 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4745 | tấn |
| 197 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5147 | 1000viên |
| 198 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, bột bả, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,066 | tấn |
| 199 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0378 | m³ |
| 200 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0025 | 100m² |
| 201 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8297 | 100m² |
| 202 | Đèn LED, loại ốp trần bóng LED 14W, ánh sáng trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | bộ |
| 203 | Đèn LED vuông, loại ốp trần bóng LED 14W, ánh sáng trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 204 | Đèn LED ánh sáng vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | bộ |
| 205 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 206 | Mặt công tắc 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 207 | Mặt công tắc 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 208 | Mặt công tắc 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 209 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 210 | Công tắc điều tốc quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 211 | Ổ cắm điện đơn ba cực 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 212 | Ổ cắm điện đôi ba cực 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 213 | Cáp CU/PVC 1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | m |
| 214 | Cáp CU/PVC 2.5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 215 | Cáp CU/PVC 4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 216 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2cx10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 217 | Ống nhựa SP D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | m |
| 218 | Ống nhựa SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 219 | Ống nhựa SP D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 220 | Ống HDPE D65/50 luồn cáp điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 221 | Đế âm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | hộp |
| 222 | Hộp nhựa 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 223 | Hộp nhựa 100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 224 | Tủ điện tổng (TĐT) : loại EMC 10 đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 225 | Mcb-1 pha-60A 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 226 | Mcb-1 pha-25A 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 227 | Mcb-1 pha-16A 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 228 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 229 | Cọc nối đất bằng đồng D16, L = 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 230 | Cáp đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 231 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m³ |
| 232 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m³ |
| 233 | Phụ kiện khác (que hàn....) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 234 | Các vật tư phụ không thống kê chi tiết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 235 | Xí bệt + vòi xịt + van chặn khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 236 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 237 | Lavabo + vòi rửa + bộ cấp + bộ xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 238 | Phễu thu sàn ngăn mùi (150x150) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 239 | Con thỏ ngăn mùi D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 240 | Bồn nước inox 1500l + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 241 | Bơm tăng áp cấp nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 242 | Tiểu nam + bộ cấp + bộ xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 243 | Bơm cấp nước sinh hoạt động cơ điện Q= 4m3/h, H=8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 244 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 245 | Van phao cơ DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 246 | Van 1 chiều DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 247 | Van khóa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 248 | Luppe DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 249 | Mối nối mềm DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 250 | Luppe DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 251 | Racco ren ngoài PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 252 | Nối thẳng ren ngoài PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 253 | Măng sông PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 254 | Cut 90 PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 255 | Tủ điện điều khiển máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 256 | Vật tư phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 257 | Ống cấp nước PPR PN10 D32 (2.9mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 100m |
| 258 | Ống cấp nước PPR PN10 D25 (2.8mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 100m |
| 259 | Ống cấp nước PPR PN10 D20 (2.3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 100m |
| 260 | Măng sông PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 261 | Măng sông PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 262 | Măng sông PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 263 | Cút 90 PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 264 | Cút 90 PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 265 | Cút 90 PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 266 | Tê PPR D50 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 267 | Tê PPR D32 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 268 | Tê PPR D25 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 269 | Tê PPR D20 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 270 | Tê thu PPR D32/25 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 271 | Tê thu PPR D25/20 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 272 | Côn chuyển PPR D50/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 273 | Côn chuyển PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 274 | Côn chuyển PPR D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 275 | Cút nối ren trong PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 276 | Nối thẳng ren trong PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 277 | Van khóa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 278 | Rắc co D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 279 | Vật tư phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 280 | Ống thoát nước uPVC D114 (4.9mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 100m |
| 281 | Ống thoát nước uPVC D90 (3.8mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 100m |
| 282 | Ống thoát nước uPVC D60 (3.0mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 100m |
| 283 | Ống thoát nước uPVC D42 (2.4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m |
| 284 | Măng sông uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 285 | Măng sông uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 286 | Măng sông uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 287 | Cút 45 uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 288 | Cút 45 uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 289 | Cút 45 uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 290 | Cút 45 uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 291 | Y uPVC D114 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 292 | Y uPVC D60 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 293 | Y chuyển uPVC D114-60 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 294 | Côn chuyển uPVC D114-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 295 | Côn chuyển uPVC D60-42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 296 | Tê uPVC D60 (NCx1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 297 | Cút 90 uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 298 | Cút 90 uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 299 | Cút 90 uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 300 | Cút 90 uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 301 | Vật tư phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 302 | Ống PVC D60 Dày 3.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 100m |
| 303 | Cút 45° PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 304 | Cút 90° PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 305 | Phễu thu nước mưa có ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 306 | Rọ chắn rác INOX DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 307 | Măng sông PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 308 | Vật tư phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 309 | Đèn đường bóng LED 220v- 80W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 310 | GCLD trụ đèn đơn cao 6m, cần đèn 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 311 | Dây cáp CU/PVC : 1Cx4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 312 | Ống HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 313 | Đào mương cáp điện, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m³ |
| 314 | Đắp đất mương cáp điện, K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | 100m³ |
| 315 | Đào móng cột đèn, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,536 | m³ |
| 316 | Bê tông lót móng cột đèn đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | m³ |
| 317 | Bê tông móng cột đèn rộng ≤250cm đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | m³ |
| 318 | Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0384 | 100m² |
| 319 | Đắp đất nền móng công trình, bằng đầm cóc, K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0116 | 100m³ |
| 320 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0038 | 100m³ |
| 321 | Vận chuyển đất, cự ly 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5tấn, đất cấp III (Bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0038 | 100m³/km |
| 322 | Vận chuyển đất, cự ly 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5tấn, đất cấp III (Bãi đổ Hòa Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0038 | 100m³/km |
| E | NHÀ TƯỞNG NIỆM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6912 | 100m³ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0555 | 100m³ |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,504 | m³ |
| 4 | Bê tông lót nền, sân nền rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,184 | m³ |
| 5 | Xây móng bó nền gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m³ |
| 6 | Bê tông móng, dầm móng rộng <250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,1867 | m³ |
| 7 | Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m³ |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng, dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8544 | 100m² |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | 100m² |
| 10 | Cốt thép móng, dầm móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4258 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, dầm móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0897 | tấn |
| 12 | Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6978 | 100m³ |
| 13 | Đắp cát tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1129 | 100m³ |
| 14 | Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | m³ |
| 15 | Bê tông dầm, giằng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4473 | m³ |
| 16 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,3503 | m³ |
| 17 | Bê tông giằng tường, lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,152 | m³ |
| 18 | Ván khuôn thép, ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | 100m² |
| 19 | Ván khuôn thép, ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0447 | 100m² |
| 20 | Ván khuôn thép, ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7438 | 100m² |
| 21 | Ván khuôn thép lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1728 | 100m² |
| 22 | Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1249 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5989 | tấn |
| 24 | Cốt thép dầm, giằng ĐK <=10mm, cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2286 | tấn |
| 25 | Cốt thép dầm, giằng ĐK <=18mm, cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2954 | tấn |
| 26 | Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,116 | tấn |
| 27 | Cốt thép lanh tô, giằng, Đk <=10mm, cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1101 | tấn |
| 28 | Xây tường bằng gạch rỗng block không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3656 | m³ |
| 29 | Xây bậc cấp, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, h<=4m, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m³ |
| 30 | Quét Sika Raintile chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,4626 | m² |
| 31 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 358,6626 | m² |
| 32 | Lợp mái ngói màu đỏ, 23 viên/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1146 | 100m2 |
| 33 | GC&LD Cửa đi nhôm XingFa, kính dày 8,38ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,968 | m2 |
| 34 | GC&LD Cửa sổ nhôm XingFa, kính dày 8,38ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 35 | Sản xuất lan can sắt mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6819 | tấn |
| 36 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,5387 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,718 | 1m² |
| 38 | ốp gạch chân tường, KT gạch 100x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,308 | m2 |
| 39 | Ốp đá granite xanh Thanh Hóa vào thành bên bậc cấp, chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,488 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,232 | m² |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,232 | m² |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,8 | m |
| 43 | Trát cột, dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,6 | m² |
| 44 | Trát dầm, giằng, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,7125 | m² |
| 45 | Trát trần, dày 1,5cm VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,3752 | m² |
| 46 | Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM#75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3842 | m² |
| 47 | Bả matic vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,5402 | m² |
| 48 | Bả matic vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 544,2683 | m² |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,232 | m² |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 638,5765 | m² |
| 51 | Đóng trần thạch cao khung chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,32 | m2 |
| 52 | Lát nền trong nhà, gạch granite bóng 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,96 | m2 |
| 53 | Lát đá Granite bậc cấp, mặt trên thành bậc cấp, dưới chân cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2048 | m2 |
| 54 | Lát sân nền gạch TERRAZZO 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | m2 |
| 55 | Lắp dựng giàn giáo trong (tính cho tháng đầu tiên) cao<=28m, chiều cao >3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,092 | 100m² |
| 56 | Lắp dựng giàn giáo trong (tính cho 1 tháng TC tiếp theo) (chỉ tính vật liệu) cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,092 | 100m² |
| 57 | Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho tháng đầu tiên) cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4194 | 100m² |
| 58 | Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho 1 tháng TC tiếp theo) (chỉ tính vật liệu) cao<=28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4194 | 100m² |
| 59 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,3009 | m³ |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,5859 | m³ |
| 61 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,7935 | tấn |
| 62 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,937 | 1000viên |
| 63 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, bột bả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6357 | tấn |
| 64 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m³ |
| 65 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9341 | m³ |
| 66 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, ngói các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1723 | 1000 viên |
| 67 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4135 | 100m² |
| 68 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1622 | 100m² |
| 69 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,3009 | m³ |
| 70 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,3009 | m³ |
| 71 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,5859 | m³ |
| 72 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,5859 | m³ |
| 73 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,7935 | tấn |
| 74 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,7935 | tấn |
| 75 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,937 | 1000viên |
| 76 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,937 | 1000 viên |
| 77 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, bột bả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6357 | tấn |
| 78 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, bột bả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6357 | tấn |
| 79 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m³ |
| 80 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m³ |
| 81 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9341 | m³ |
| 82 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9341 | m³ |
| 83 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, ngói các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1723 | 1000 viên |
| 84 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, ngói các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1723 | 1000 viên |
| 85 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4135 | 100m² |
| 86 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4135 | 100m² |
| 87 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1622 | 100m² |
| 88 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1622 | 100m² |
| 89 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,7935 | tấn |
| 90 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,937 | 1000viên |
| 91 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6357 | tấn |
| 92 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9341 | m³ |
| 93 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, ngói các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1723 | 1000 viên |
| 94 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4135 | 100m² |
| 95 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1622 | 100m² |
| 96 | Đèn LED, loại ốp trần bóng LED 14W, ánh sáng trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 97 | Đèn sự cố tự sạc 6V-2x24W, ánh sáng trắng + ổ đơn ngầm âm tường 3 cực 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 98 | Mặt công tắc 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 99 | Mặt công tắc 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 100 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 101 | Ổ cắm điện đôi ba cực 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 102 | Cáp CU/PVC 1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 103 | Cáp CU/PVC 2.5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 104 | Cáp CU/PVC 4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 105 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2cx10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 106 | Ống nhựa SP D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 107 | Ống nhựa SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 108 | Ống nhựa SP D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 109 | Ống HDPE D65/50 luồn cáp điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 110 | Đế âm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hộp |
| 111 | Hộp nhựa 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 112 | Hộp nhựa 100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 113 | Tủ điện tổng (TĐT) : loại EMC 10 đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 114 | Mcb-1 pha-50A 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 115 | Mcb-1 pha-25A 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 116 | Mcb-1 pha-16A 4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 117 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 118 | Cọc nối đất bằng đồng D16, L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 119 | Cáp đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 120 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m³ |
| 121 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m³ |
| 122 | Phụ kiện khác (que hàn....) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 123 | Các vật tư phụ không thống kê chi tiết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 124 | Đèn đường bóng LED 220v- 80W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 125 | GCLD trụ đèn đơn cao 6m, cần đèn 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 126 | Dây cáp CU/PVC : 1Cx4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 127 | Ống HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 128 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m³ |
| 129 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | 100m³ |
| 130 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,53 | m³ |
| 131 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | m³ |
| 132 | Bê tông móng cột đèn rộng ≤250cm đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | m³ |
| 133 | Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m² |
| 134 | Đắp đất nền móng công trình, bằng đầm cóc, K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0163 | 100m³ |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0014 | 100m³ |
| 136 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0014 | 100m³/km |
| 137 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0014 | 100m³/km |
| F | BẬC CẤP SAN NỀN | |||
| 1 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1087 | m³ |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5544 | m³ |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5544 | m³ |
| 4 | Xây bậc thang, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, cao<=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5751 | m³ |
| 5 | Bê tông Trụ, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5296 | m³ |
| 6 | Bê tông lan can, gờ chắn nước, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2127 | m³ |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn be nền, gờ chắn nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1302 | 100m² |
| 8 | Cốt thép lan can, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1857 | tấn |
| 9 | Cốt thép lan can, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0695 | tấn |
| 10 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,3251 | m² |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,7356 | m² |
| 12 | Bả matic vào cột, dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,7166 | m² |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,7166 | m² |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2311 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2311 | 100m³/km |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2311 | 100m³/km |
| 17 | Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1893 | m³ |
| 18 | Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8339 | m³ |
| 19 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5472 | tấn |
| 20 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,611 | 1000viên |
| 21 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, bột bả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4365 | tấn |
| 22 | Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1087 | m³ |
| 23 | Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0106 | m³ |
| 24 | Bốc xếp lên các vật liệu khác bằng thủ công, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,589 | 100m² |
| 25 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1893 | m³ |
| 26 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1893 | m³ |
| 27 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8339 | m³ |
| 28 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8339 | m³ |
| 29 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5472 | tấn |
| 30 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5472 | tấn |
| 31 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,611 | 1000viên |
| 32 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,611 | 1000 viên |
| 33 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, bột bả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4365 | tấn |
| 34 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4365 | tấn |
| 35 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1087 | m³ |
| 36 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1087 | m³ |
| 37 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0106 | m³ |
| 38 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 290m tiếp theo, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0106 | m³ |
| 39 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,589 | 100m² |
| 40 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ, 290m tiếp theo, đá ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,589 | 100m² |
| 41 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5472 | tấn |
| 42 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,611 | 1000viên |
| 43 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, bột bả, sơn, sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4365 | tấn |
| 44 | Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0106 | m³ |
| 45 | Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, ngói các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,589 | 100m² |
| 46 | Phát quang khu vực san nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2543 | 100m² |
| 47 | Đào đất san nền bằng máy ủi ≤110CV, vận chuyển trong phạm vi ≤100m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7318 | 100m³ |
| 48 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,194 | 100m³ |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5378 | 100m³ |
| 50 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 5 tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5378 | 100m³/km |
| 51 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 5 tấn, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5378 | 100m³/km |
| 52 | Bê tông dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,95 | m³ |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1952 | 100m² |
| 54 | Bê tông lót đá 4x6, mác 150, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,99 | m³ |
| 55 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1622 | tấn |
| 56 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2264 | tấn |
| 57 | Bê tông dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,45 | m³ |
| 58 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9723 | 100m² |
| 59 | Bê tông lót đá 4x6, mác 150, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,25 | m³ |
| 60 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7822 | tấn |
| 61 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4875 | tấn |
| 62 | Bê tông dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,17 | m³ |
| 63 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2167 | 100m² |
| 64 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m³ |
| 65 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | tấn |
| 66 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0425 | tấn |
| 67 | Bê tông dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,86 | m³ |
| 68 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2692 | 100m² |
| 69 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,26 | m³ |
| 70 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6683 | tấn |
| 71 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2144 | tấn |
| 72 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | rọ |
| 73 | Gia cố mái taluy bằng xây đá hộc, VXM#100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,9 | m³ |
| 74 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1166 | 100m³ |
| 75 | Ống PVC D100, dài 50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | 100m |
| 76 | Vải địa kỹ thuật không dệt TS50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6006 | 100m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi