Gói thầu: Xây lắp hạng mục cấp điện hạ thế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200573548-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 13:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐỨC KIÊN
Tên gói thầu Xây lắp hạng mục cấp điện hạ thế
Số hiệu KHLCNT 20200126784
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-13 13:39:00 đến ngày 2020-06-23 13:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,705,729,699 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Lắp LA 18kV - 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ 3 pha
2 Lắp DS 24kV 630A 3P Outdoor nt 1 bộ
3 Lắp Recloser 630A - 27kV nt 1 máy
4 Lắp đặt máy biến điện thế nt 1 1bộ
5 Lắp đặt cầu chì tự rơi FCO 100A nt 1 bộ
6 Kẹp nối ép WR + Compound nt 6 cái
7 Clamp 240 -50mm2 nt 3 cái
8 Cosse ép Cu 50mm2 nt 6 cái
9 Kéo rải và lắp cố định cáp CX(CR) 50mm2 bọc 24kV nt 0,36 100m
10 Kéo rải và lắp cố định cáp AC 50mm2 nt 0,12 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 90mm nt 0,12 100 m
12 Lắp đặt tủ điều khiển nt 1 tủ
13 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ BTLT 14m nt 2 cột
14 Đà sắt U160 dài 2,7m + thanh chống nt 2 bộ
15 Đà sắt XIG2 dài 2,0m + thanh chống nt 8 đà
16 Đà đa năng L75*75*8 dài 2,4m ghép đôi + thanh chống nt 1 đà
17 Đà đa năng L75*75*8 dài 2,4m đơn + thanh chống nt 4 đà
18 Lắp đặt sứ đứng 24kV + Ty nt 1,5 10sứ
19 Giáp buộc đầu sứ cáp CX50 nt 15 cái
20 Lắp đặt sứ treo 22kV loại polymer nt 2,4 10sứ
21 Giáp níu căng dây CX50 nt 24 cái
22 Lắp đặt sứ ống chỉ nt 0,3 10sứ
23 Uclevis nt 3 cái
24 Đai ốc khóa D16 nt 3 cái
25 Collier D21 nt 9 bộ
26 Kẹp và cọc tiếp địa nt 6 bộ
27 Đóng cọc tiếp địa xuống đất nt 0,6 10cọc
28 Lắp đặt cáp Cu trần M70mm2 nt 20 m
29 Lắp đặt cáp Cu trần M25mm2 nt 5 m
30 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D21 nt 0,18 100m
31 Hàn hóa nhiệt nt 6 cái
32 Bê tông chân trụ, M200, đá 1x2 nt 3,14 m3
33 Lắp đặt hộp đầu cáp ngầm 24kV 3x50mm2 nt 4 hộp
34 Lắp đặt hộp đầu cáp ngầm 24kV 3x50mm2 Ebow nt 2 hộp
35 Kéo rải và lắp cố định cáp ngầm 24kV 3C*50mm2 nt 3,1792 100m
36 Kéo rải và lắp cố định cáp ngầm 24kV 1C*50mm2 nt 9,048 100m
37 Kéo rải và lắp cố định cáp ngầm CV50mm2 nt 3,016 100m
38 Lắp đặt ống xoắn HDPE D130/100 nt 550 m
39 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 90mm nt 0,12 100 m
40 Mốc sứ cảnh báo cáp ngầm nt 27,5 bộ
41 Đào mương cáp bằng thủ công, đất cấp II nt 173,3 m3
42 Lấp cát bằng thủ công nt 110,4648 m3
43 Lát gạch mương cáp (KL/1084) nt 3,1135 m3
44 Kéo rải lớp băng cảnh báo cáp ngầm nt 2,072 100m2
45 Lắp đặt tủ RMU LBS-SF6 2L-2T nt 1 tủ
46 MCCB hạ thế 3P - 1250A nt 1 cái
47 MCCB hạ thế 3P - 250A nt 2 cái
48 MCCB hạ thế 3P - 200A nt 1 cái
49 MCCB hạ thế 3P - 100A nt 1 cái
50 MCCB hạ thế 3P - 50A nt 1 cái
51 Lắp đặt tủ tổng (2000x800x600) nt 1 tủ
52 Lắp đặt tủ tụ bù trọn bộ 225KVAR (2000x600x600) nt 1 tủ
53 Bảng tên tủ điện nt 2 cái
54 Bảng tên MCCB nt 6 cái
55 Kéo rải và lắp cố định cáp nhị thứ 4x3,5mm2 nt 0,4 100m
56 Lắp đặt thùng điện kế nt 1 tủ
57 Điện kế nt 1 cái
58 Cosse 240mm2 nt 12 cái
59 Cosse 150mm2 nt 4 cái
60 Kéo rải và lắp cố định cáp đồng bọc hạ thế 240mm2 nt 0,72 100m
61 Kéo rải và lắp cố định cáp đồng bọc hạ thế 150mm2 nt 0,24 100m
62 Kẹp và cọc tiếp địa nt 8 bộ
63 Đóng cọc tiếp địa xuống đất nt 0,8 10cọc
64 Lắp đặt cáp Cu trần M50mm2 nt 15 m
65 Hàn hóa nhiệt nt 8 cái
66 Bộ thanh đồng đấu dây nt 1 cái
67 Cosse 50mm2 nt 1 cái
68 Gía đỡ đầu cáp ngầm trung thế nt 2 cái
69 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm nt 0,24 100m
70 Lắp đặt co PVC, ĐK 114mm nt 8 cái
71 Collier kẹp đầu cáp 3M50 nt 2 bộ
72 Collier kẹp ống cáp suất hạ thế nt 4 bộ
73 Bảng tên đầu cáp ngầm nt 2 cái
74 Bảng tên trạm nt 1 cái
75 Bảng báo nguy hiểm nt 2 cái
76 Ổ khóa không rỉ nt 2 cái
77 Lắp đặt đèn chống cháy nổ 18w nt 2 bộ
78 Bảng nhựa mắc điện 20x30 nt 1 cái
79 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 20mm nt 0,25 100m
80 Dây đôi mềm 2*24/0,2 nt 62,5 m
81 Kéo rải và lắp cố định cáp ngầm HT nhôm 3M185+M120mm2 XLPE nt 0,5967 100m
82 Kéo rải và lắp cố định cáp ngầm HT nhôm 3M120+M70mm2 nt 11,7759 100m
83 Kéo rải và lắp cố định cáp ngầm HT nhôm 3M95+M50mm2 nt 13,617 100m
84 Kéo rải và lắp cố định cáp ngầm HT nhôm 3M50+M25mm2 nt 15,402 100m
85 Đầu cáp ngầm HT 3M185+M120mm2 nt 2 cái
86 Đầu cáp ngầm HT 3M120+M70mm2 nt 14 cái
87 Đầu cáp ngầm HT 3M95+M50mm2 nt 20 cái
88 Đầu cáp ngầm HT 3M50+M25mm2 nt 38 cái
89 Cosse ép 185mm2 nt 6 cái
90 Cosse ép 120mm2 nt 44 cái
91 Cosse ép 70mm2 nt 14 cái
92 Cosse ép 95mm2 nt 60 cái
93 Cosse ép 50mm2 nt 134 cái
94 Cosse ép 25mm2 nt 38 cái
95 Lắp đặt ống xoắn HDPE D130/100 nt 2.600 m
96 Bảng chỉ danh đầu cáp nt 74 cái
97 Mốc sứ cảnh báo cáp ngầm điện lực nt 191,25 bộ
98 MCCB hạ thế 3P - 300A nt 1 cái
99 MCCB hạ thế 3P - 250A nt 7 cái
100 MCCB hạ thế 3P - 200A nt 9 cái
101 MCCB hạ thế 3P - 100A nt 46 cái
102 MCCB hạ thế 3P - 50A nt 2 cái
103 MCB hạ thế 1P - 63A nt 216 cái
104 Điện kế hạ thế 1P nt 208 cái
105 Điện kế hạ thế 3P nt 4 cái
106 Lắp đặt tủ điện tổng 1050x600x400 Composite nt 35 cái
107 Lắp đặt tủ điện tổng 1250x600x400 Composite nt 2 cái
108 Thanh đồng bản 40*5 nt 236 kg
109 Thanh đồng bản 60*5 nt 396 kg
110 Gối cách điện 3P nt 148 cái
111 Gối cách điện 1P nt 74 cái
112 Bảng tên tủ điện nt 37 cái
113 Bảng chỉ danh CB nt 388 cái
114 Ổ khóa không rỉ nt 37 cái
115 Băng keo hạ thế nt 148 cái
116 Kẹp và cọc tiếp địa d16x2400 nt 74 bộ
117 Đóng cọc tiếp địa xuống đất nt 7,4 10cọc
118 Lắp đặt cáp Cu trần M25mm2 nt 111 m
119 Hàn hóa nhiệt nt 74 cái
120 Lắp đặt ống xoắn HDPE D65/50 nt 3.374,28 m
121 Nắp bịt đầu ống xoắn HDPE D65/50 nt 202 cái
122 Đào mương cáp bằng thủ công, đất cấp II nt 465,456 m3
123 Lấp cát bằng thủ công nt 283,5673 m3
124 Lát gạch mương cáp (KL/1084) nt 17,2394 m3
125 Kéo rải lớp băng cảnh báo cáp ngầm nt 4,67 100m2
B Thiết bị
1 Trạm biến thế 22/04KV - 750KVA nt 1 trạm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->