Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200635321-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 07:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200628022 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 17:39:00 đến ngày 2020-06-20 07:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,186,480,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC 02 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (80%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6381 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (20%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,3287 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6197 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7674 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,039 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,864 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,947 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,177 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1325 | tấn |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6463 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8403 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9256 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9256 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,4348 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6355 | m3 |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2819 | m3 |
| 17 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,51 | m2 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1844 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0899 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1176 | tấn |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,2624 | m2 |
| 23 | Sơn tường chân móng ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,262 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,4674 | m2 |
| 25 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3832 | m2 |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,838 | m2 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6687 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3149 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,0614 | m3 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,064 | m2 |
| 31 | Đắp, trang trí đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 32 | Đắp, trang trí chân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,147 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 399,954 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345,211 | m2 |
| 36 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,74 | m |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,02 | m |
| 38 | Cửa khung sắt hộp sơn tĩnh điện, kính dày 6.38mm (đầy đủ phụ kiện, chưa có khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,48 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,48 | m2 |
| 40 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 41 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3867 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | 1m2 |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m2 |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1897 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1168 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0541 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3506 | 100m2 |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9041 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1303 | tấn |
| 50 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,177 | 100m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,425 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 463,354 | m2 |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2002 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4089 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1421 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5312 | tấn |
| 57 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7713 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0798 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6767 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0913 | tấn |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,8 | m2 |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,4192 | m2 |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m |
| 66 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Đai ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 71 | Ống sành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 72 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5492 | tấn |
| 73 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,549 | tấn |
| 74 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0793 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,079 | tấn |
| 76 | Bu lông M14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | cái |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,48 | 1m2 |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5594 | 100m2 |
| 79 | Tôn úp nóc + ốp đầu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,12 | m |
| 80 | Thi công trần bằng tôn dày 0,2mm dầm thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,5344 | m2 |
| 81 | Gia công dầm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5428 | tấn |
| 82 | Dầm trần thép hộp mạ kẽm 25x25x1,1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 542,8 | kg |
| 83 | Trần tôn dày 0,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,5344 | m2 |
| 84 | Phào nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,1 | m |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0475 | 100m2 |
| 87 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,918 | 10m³/1km |
| 88 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,918 | 10m³/1km |
| 89 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 16km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,918 | 10m³/1km |
| 90 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,018 | 10m³/1km |
| 91 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,018 | 10m³/1km |
| 92 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 25km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,018 | 10m³/1km |
| 93 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,588 | 10m³/1km |
| 94 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,588 | 10m³/1km |
| 95 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 25km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,588 | 10m³/1km |
| 96 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,897 | 1000v |
| 97 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0691 | 10 tấn/1km |
| 98 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0691 | 10 tấn/1km |
| 99 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2697 | 1000v |
| 100 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4616 | 10 tấn/1km |
| 101 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4616 | 10 tấn/1km |
| 102 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,67 | tấn |
| 103 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,467 | 10 tấn/1km |
| 104 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,467 | 10 tấn/1km |
| 105 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2293 | tấn |
| 106 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5229 | 10 tấn/1km |
| 107 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5229 | 10 tấn/1km |
| 108 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,15 | m3 |
| 109 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2947 | 10 tấn/1km |
| 110 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2947 | 10 tấn/1km |
| 111 | Lắp đặt cáp dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410 | m |
| 117 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 120 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 121 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 123 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 124 | Mặt + đế automat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 125 | Mặt + đế công tắc, ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 126 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 127 | Tủ điện âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 128 | Ghíp nối đầu nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 129 | Đầu cốt M4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 130 | Xà đón điện + sứ bướm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 131 | Cột điện L50x50x5 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 132 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| B | HẠNG MỤC SAN NỀN, SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,035 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,035 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,035 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ bể nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | công |
| 5 | Phá dỡ nhà tắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 6 | Phá dỡ nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 7 | Đào nền sân bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,51 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1651 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1651 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,81 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7 | m3 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | m2 |
| 13 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 10m |
| 14 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 10m³/1km |
| 15 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 10m³/1km |
| 16 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 16km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 10m³/1km |
| 17 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | 10m³/1km |
| 18 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | 10m³/1km |
| 19 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 25km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | 10m³/1km |
| 20 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,59 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,359 | 10 tấn/1km |
| 22 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,359 | 10 tấn/1km |
| C | HẠNG MỤC GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa D= 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt măng sông nhựa D= 60 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt măng sông nhựa D= 34 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt van 2 chiều D= 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt van 1 chiều D= 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Racco D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Côn thu D60*34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Kép D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính <200mm - Đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | 1m khoan |
| 14 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính <200mm, cấp đá IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1m khoan |
| 15 | Chèn sỏi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2473 | m3 |
| 16 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100 m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1693 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2622 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9372 | m2 |
| D | HẠNG MỤC CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Làm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 bộ |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | m |
| 5 | Chi tiết gắn dây thu sét trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m3 |
| 8 | Que hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 9 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| E | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi